Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Tài, hạng mục: Nhà lớp học 03 phòng + 01 phòng chức năng; Nhà hiệu bộ + Bếp ăn 01 chiều

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200800049-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Phù Cát
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Tài, hạng mục: Nhà lớp học 03 phòng + 01 phòng chức năng; Nhà hiệu bộ + Bếp ăn 01 chiều
Số hiệu KHLCNT 20200800029
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, vốn sự nghiệp giáo dục, vốn ngân sách xã Cát Tài và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 11:18:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,997,105,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 3 phòng + 1 phòng chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 9,2444 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 22,3398 1m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 27,9491 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,7075 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 76,9838 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,6547 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,1257 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 3,6846 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V 0,623 tấn
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 116,8285 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 19,609 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,9609 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,3465 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 2,3661 tấn
15 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 14,5902 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 7,3288 100m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V 53,0785 m3
18 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 Mục III, chương V 51,9998 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 62,5059 m2
20 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục III, chương V 18,34 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 18,02 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 69,4509 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 61,7 m
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 39,216 m2
25 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V 39,216 m2
26 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 69,6 m
27 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 11,0168 m2
28 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III, chương V 84,3528 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 11,3775 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 105,442 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 5,5491 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,3392 m3
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 11,7584 m3
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,9387 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 31,8956 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 2,9567 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 50,321 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 5,4353 100m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,6608 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,6011 100m2
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 3,9362 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,3401 100m2
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 82 cái
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 4,1999 m3
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V 0,5265 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,3616 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,7039 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,9323 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,8691 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 2,9494 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,9791 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 5,937 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,4746 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,152 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,2712 tấn
56 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,3433 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,6256 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,3123 tấn
59 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 1,4153 tấn
60 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 1,285 tấn
61 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 1,3828 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 4,0831 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 38,6404 1m2
64 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,4127 100m2
65 Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính trắng dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 39,69 m2
66 Sản xuất cửa đi mở 2 chiều bằng nhôm, khung ngoại, nội hệ 700 (38x76) kết hợp lambri nhôm, kể cả chốt, bản lề 2 chiều loại tốt (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 8,28 m2
67 Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ 700 (38x76) kính trắng dày 5ly (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 21,6 m2
68 SX&LD vách ngăn khu WC bằng khung nhôm hệ 700 kết hợp lambri nhôm Mục III, chương V 3,6 m2
69 Sản xuất khung hoa bảo vệ, hộp vuông 12x12 dày 0,8ly, a=150 kể cả sơn hoàn thiện Mục III, chương V 37,8883 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 37,8883 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 67,05 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 334,1016 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 324,102 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 147,63 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 244,655 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 543,53 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 52,65 m2
78 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 227,1545 m2
79 Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông Mục III, chương V 48,886 m3
80 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 253,355 m2
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 253,355 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 127,35 m
83 Trát ú trang trí lan can hành lang Mục III, chương V 11 cái
84 Trát huy hiệu ngành giáo dục, vữa XM mác 75 Mục III, chương V 1 cái
85 Đắp bộ chữ "TRƯỜNG MẪU GIÁO BÁN TRÚ XÃ CÁT TÀI" cao 200 bằng vữa XM mác 75, kể cả sơn hoàn thiện Mục III, chương V 1 bộ
86 SX&LD lan can ngăn cách vách kính ốp tường phòng giáo dục nghệ thuật bằng inox sus304 cao 45cm (1 thanh ngang bằng ống D42, 3 thanh đứng bằng ống D42) Mục III, chương V 13,2 md
87 SX&LD vách kính ốp tường phòng giáo dục nghệ thuật bằng kính tráng thủy dày 5mm, khung viền bằng inox xung quanh Mục III, chương V 21,12 m2
88 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 29,481 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 44,784 m2
90 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V 44,784 m2
91 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 79,2 m
92 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mục III, chương V 440,145 m2
93 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm Mục III, chương V 24,84 m2
94 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm Mục III, chương V 217,8444 m2
95 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT200x250mm Mục III, chương V 5,52 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 1.372,6101 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 471,732 m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V 4,0911 100m2
99 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mục III, chương V 0,196 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mục III, chương V 0,588 100m2
101 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,3649 100m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 1,1014 m3
103 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mục III, chương V 0,6814 100m2
104 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,4069 m3
105 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,1319 m3
106 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 6,8 m3
107 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,3485 m3
108 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 4,1448 m2
109 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 31,2136 m2
110 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 1,7072 m3
111 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,1404 tấn
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,077 100m2
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 18 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,042 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,06 100m
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 4 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 2 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mục III, chương V 0,16 100m
119 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,3649 100m3
120 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Mục III, chương V 6,8389 m3
121 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 31,2136 m2
122 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tân Á Mục III, chương V 1 bể
123 Lắp đặt xí bệt trẻ em Viglacera 1 khối Mục III, chương V 9 bộ
124 Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera Mục III, chương V 3 bộ
125 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox Mục III, chương V 15 cái
126 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mục III, chương V 6 bộ
127 Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm Mục III, chương V 9 cái
128 SX&LD rọ chắn rác Mục III, chương V 30 cái
129 SX&LD van khóa nhựa PVC D34 Mục III, chương V 3 cái
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,38 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,34 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V 1,46 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mục III, chương V 0,6 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Mục III, chương V 0,74 100m
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 8 cái
136 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 4 cái
137 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 2 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục III, chương V 8 cái
139 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục III, chương V 30 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 60 cái
141 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 30 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 15 cái
143 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Mục III, chương V 12 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 15 cái
145 Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 15 cái
146 Lắp đặt con son đón điện 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
147 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
148 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục III, chương V 1 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 80A-250V) Mục III, chương V 1 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 50A-250V) Mục III, chương V 1 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) Mục III, chương V 4 cái
152 Lắp đặt đèn sát trần hộp tròn Rạng Đông 18W Mục III, chương V 10 bộ
153 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 24 bộ
154 Lắp đặt quạt trần Donaifan Mục III, chương V 9 cái
155 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 18 cái
156 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V 8 cái
157 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 24 cái
158 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V 6 hộp
159 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) Mục III, chương V 24 hộp
160 Mặt nạ 1 Mục III, chương V 18 cái
161 Mặt nạ 2 Mục III, chương V 17 cái
162 Mặt nạ 3 Mục III, chương V 8 cái
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) Mục III, chương V 50 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x10mm2) Mục III, chương V 15 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x6mm2) Mục III, chương V 60 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mmm2) Mục III, chương V 170 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mmm2) Mục III, chương V 570 m
168 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục III, chương V 3,6 m
169 Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x300x150 Mục III, chương V 1 tủ
170 Tickê, đinh vít các loại Mục III, chương V 1 CT
171 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 3,25 1m3
172 Mua và lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm loại kim INGESCO, có bán kính bảo vệ Rbv = 70m. Mục III, chương V 1 Kim
173 Kéo rải dây thu sét bằng đồng D50mm2 Mục III, chương V 25 m
174 Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp bọc nhựa PVC bằng đồng D50mm2 Mục III, chương V 50 m
175 Mua và lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox ĐK 60, dày 1,2mm; dài 2.0m Mục III, chương V 1 Cột
176 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V 1 cọc
177 Cung cấp và lắp đặt cùm xiết dây cáp đồng Mục III, chương V 8 Cái
178 Que hàn điện Mục III, chương V 2 Kg
179 Xi măng PCB40 Mục III, chương V 30 Kg
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mục III, chương V 0,2 100m
181 CCLĐ bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông + hộp nhựa bao che Mục III, chương V 2 Hộp
182 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V 3,25 m3
183 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm Mục III, chương V 4 cái
184 Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm Mục III, chương V 4 cái
185 Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg Mục III, chương V 8 bình
186 Giá đặt bình chữa cháy (4 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt Mục III, chương V 2 giá
B Nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 3,7751 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 6,023 1m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 Mục III, chương V 7,504 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,1696 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 29,3737 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,9392 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,0601 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 1,4558 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 55,5967 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 7,128 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,7128 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,9439 tấn
14 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 12,01 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 3,0154 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,8202 100m3
17 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 20,8812 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 47,583 m2
19 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục III, chương V 15,86 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 63,443 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 9,7 m
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 24,84 m2
23 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V 24,84 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 56,8 m
25 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,8915 m2
26 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III, chương V 43,8418 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 3,686 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 29,9593 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 5,7648 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,933 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 10,346 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,0766 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 22,513 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 2,594 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,489 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,3852 100m2
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 1,3755 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,1073 100m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 53 cái
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,1467 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,9355 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,2688 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,5248 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 2,4044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,0898 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,2213 tấn
47 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,118 tấn
48 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 1,0555 tấn
49 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 0,8494 tấn
50 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 0,9141 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 2,819 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 26,6462 1m2
53 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,2295 100m2
54 Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính trắng dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 16,2 m2
55 Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính mờ dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 4,05 m2
56 Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ 700 (38x76) kính trắng dày 5ly (theo bản vẽ thiết kế) Mục III, chương V 27 m2
57 Sản xuất khung hoa bảo vệ, hộp vuông 12x12 dày 0,8ly, a=150 kể cả sơn hoàn thiện Mục III, chương V 34,9278 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 34,9278 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 47,25 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 305,005 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 135,655 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 66,53 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 79,99 m2
64 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 259,4 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 88,614 m2
66 Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông Mục III, chương V 5,92 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 12,72 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 12,72 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 90 m
70 Trát ú trang trí lan can hành lang Mục III, chương V 5 cái
71 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,008 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mục III, chương V 158,83 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm Mục III, chương V 10,3113 m2
74 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm Mục III, chương V 13,95 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 729,201 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 202,185 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V 2,496 100m2
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,1824 100m3
79 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,5507 m3
80 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mục III, chương V 0,3407 100m2
81 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,7034 m3
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,0659 m3
83 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,4 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,1742 m3
85 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,0724 m2
86 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 15,6068 m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,8536 m3
88 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,0702 tấn
89 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,0385 100m2
90 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 9 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,021 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,03 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mục III, chương V 0,08 100m
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,1824 100m3
97 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Mục III, chương V 3,4195 m3
98 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 15,607 m2
99 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tân Á Mục III, chương V 1 bể
100 Lắp đặt xí bệt người lớn Viglacera Mục III, chương V 2 bộ
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân treo tường Viglacera Mục III, chương V 2 bộ
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 2 cái
103 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mục III, chương V 2 bộ
104 Lắp đặt họp đựng xà phòng, giấy WC Mục III, chương V 2 cái
105 Lắp đặt gương soi 3 món Mục III, chương V 2 cái
106 Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm Mục III, chương V 2 cái
107 SX&LD rọ chắn rác Mục III, chương V 18 cái
108 SX&LD van khóa nhựa PVC D34 Mục III, chương V 1 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,14 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V 0,85 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mục III, chương V 0,15 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mục III, chương V 0,2 100m
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 4 cái
114 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 1 cái
115 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 1 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 36 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 1 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 4 cái
119 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Mục III, chương V 2 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 5 cái
121 Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 4 cái
122 Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 5 cái
123 Lắp đặt con son đón điện 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
124 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
125 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục III, chương V 1 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 75A-250V) Mục III, chương V 1 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 30A-250V) Mục III, chương V 2 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) Mục III, chương V 6 cái
129 Lắp đặt đèn sát trần hộp tròn Rạng Đông 18W Mục III, chương V 4 bộ
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 13 bộ
131 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 2 bộ
132 Lắp đặt quạt trần Donaifan Mục III, chương V 6 cái
133 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 14 cái
134 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V 18 cái
135 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 12 cái
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V 4 hộp
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) Mục III, chương V 14 hộp
138 Mặt nạ 1 Mục III, chương V 4 cái
139 Mặt nạ 2 Mục III, chương V 5 cái
140 Mặt nạ 3 Mục III, chương V 10 cái
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) Mục III, chương V 50 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x8mm2) Mục III, chương V 35 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mmm2) Mục III, chương V 120 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mmm2) Mục III, chương V 270 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục III, chương V 3,6 m
146 Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x250x150 Mục III, chương V 1 tủ
147 Tickê, đinh vít các loại Mục III, chương V 1 CT
148 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm Mục III, chương V 1 cái
149 Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm Mục III, chương V 1 cái
150 Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg Mục III, chương V 2 bình
151 Giá đặt bình chữa cháy (2 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt Mục III, chương V 1 giá
C Bếp ăn 1 chiều
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,7606 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,47 1m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 Mục III, chương V 2,464 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,0662 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 8,926 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,412 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,0323 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,5766 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 18,6438 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,0453 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,3126 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,0719 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,4454 tấn
14 Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,7886 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,4718 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,1563 100m3
17 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 24,5406 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 30,3892 m2
19 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục III, chương V 5,768 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 36,1572 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 4,56 m
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,085 m2
23 Láng granitô cầu thang Mục III, chương V 3,085 m2
24 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 3,9 m
25 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,8892 m2
26 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III, chương V 34,513 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 29,1944 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,422 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,856 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,4872 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 5,5636 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,5991 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,0776 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 0,4835 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,4833 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,4755 100m2
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,2704 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,027 100m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 21 cái
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,0844 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,4223 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,2214 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,6498 tấn
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,1399 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,136 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,1864 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,1173 tấn
48 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,03 tấn
49 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 0,6366 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 0,6366 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 8,4448 1m2
52 Lợp mái bằng tôn sóng mạ màu dày 4,5zem Mục III, chương V 1,1646 100m2
53 SX&LD đà trần gỗ Mục III, chương V 0,9566 1m3 cấu kiện
54 Đóng trần bằng tôn sóng mạ màu dày 2,8zem Mục III, chương V 1,0116 100m2
55 SX&LD nẹp chỉ xung quanh trần bằng gỗ 10x50 (Kể cả sơn) Mục III, chương V 72,8 md
56 Sản xuất cửa đi bằng nhôm, bên dưới lamri nhôm, trên kính trắng 5ly (Chi tiết theo thiết kế và phụ kiện) Mục III, chương V 13 m2
57 Sản xuất cửa sổ bằng nhôm, kính trắng 5ly (Chi tiết theo thiết kế và phụ kiện) Mục III, chương V 17 m2
58 SX&LD cửa lùa tủ phòng bếp khung nhôm kính trắng dày 5ly Mục III, chương V 21,8961 m2
59 Sản xuất khung sắt hoa bảo vệ cửa sổ thép hộp 14x14 a150 Mục III, chương V 23,12 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 23,12 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 51,8961 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 246,872 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 141,298 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 39,6151 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 59,9 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 48,35 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 58,894 m2
68 Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông Mục III, chương V 2,64 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 17,76 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 17,76 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 83 m
72 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,6 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm Mục III, chương V 2,9313 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm chống trượt Mục III, chương V 96,9442 m2
75 Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm Mục III, chương V 85,4933 m2
76 Ốp chân tường bằng gạch ceramic KT120x500mm Mục III, chương V 8,0427 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 305,258 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 229,2631 m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mục III, chương V 1,5912 100m2
80 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,1824 100m3
81 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,5507 m3
82 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mục III, chương V 0,3407 100m2
83 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,7034 m3
84 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,0659 m3
85 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,4 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,1742 m3
87 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,0724 m2
88 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 15,6068 m2
89 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,8536 m3
90 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,027 tấn
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,0385 100m2
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 9 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,021 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,03 100m
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 2 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 1 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mục III, chương V 0,08 100m
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,1824 100m3
99 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Mục III, chương V 3,4195 m3
100 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 15,607 m2
101 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Tân Á Mục III, chương V 1 bể
102 Lắp đặt xí bệt người lớn Viglacera Mục III, chương V 1 bộ
103 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân treo tường Viglacera Mục III, chương V 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa D27 bằng đồng Mục III, chương V 4 cái
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 1 cái
106 Lắp đặt họp đựng xà phòng, giấy WC Mục III, chương V 1 cái
107 Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm Mục III, chương V 1 cái
108 SX&LD rọ chắn rác Mục III, chương V 6 cái
109 SX&LD van khóa nhựa PVC D34 Mục III, chương V 2 cái
110 SX&LD van khóa nhựa PVC D27 Mục III, chương V 2 cái
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,14 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,08 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mục III, chương V 0,15 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mục III, chương V 0,3 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mục III, chương V 0,25 100m
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 3 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 2 cái
118 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 1 cái
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 4 cái
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 1 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 10 cái
122 Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Mục III, chương V 4 cái
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 10 cái
124 Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 4 cái
125 Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 5 cái
126 Lắp đặt con son đón điện 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
127 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
128 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục III, chương V 1 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 75A-250V) Mục III, chương V 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 30A-250V) Mục III, chương V 1 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) Mục III, chương V 6 cái
132 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 8 bộ
133 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 2 bộ
134 Lắp đặt quạt trần Donaifan Mục III, chương V 2 cái
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 7 cái
136 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V 4 cái
137 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 7 cái
138 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V 3 hộp
139 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) Mục III, chương V 7 hộp
140 Mặt nạ 1 Mục III, chương V 3 cái
141 Mặt nạ 2 Mục III, chương V 7 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) Mục III, chương V 50 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x6mm2) Mục III, chương V 20 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mm2) Mục III, chương V 60 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mm2) Mục III, chương V 170 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục III, chương V 3,6 m
147 Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x250x150 Mục III, chương V 1 tủ
148 Tickê, đinh vít các loại Mục III, chương V 1 CT
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,1518 1m3
150 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,4204 m3
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,08 m3
152 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,0063 tấn
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,0048 100m2
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 2 cái
155 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 4,498 m2
156 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 4,498 m2
157 Khoan giếng khoan sâu 20-25m Mục III, chương V 1 Giếng
158 Cung cấp, lắp đặt máy bơm 2kw Mục III, chương V 1 Bộ
159 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,9135 1m3 đất nguyên thổ
160 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,654 m3
161 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V 25,5578 m3
162 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 Mục III, chương V 5,2943 m3
163 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 22,8375 m2
164 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 22,8375 m2
165 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 chống trượt Mục III, chương V 52,9425 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->