Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Tài, hạng mục: Nhà lớp học 03 phòng + 01 phòng chức năng; Nhà hiệu bộ + Bếp ăn 01 chiều
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Phù Cát |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Tài, hạng mục: Nhà lớp học 03 phòng + 01 phòng chức năng; Nhà hiệu bộ + Bếp ăn 01 chiều |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, vốn sự nghiệp giáo dục, vốn ngân sách xã Cát Tài và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:18:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,997,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 3 phòng + 1 phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 9,2444 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 22,3398 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 27,9491 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,7075 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 76,9838 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,6547 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,1257 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 3,6846 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V | 0,623 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 116,8285 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 19,609 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,9609 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,3465 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 2,3661 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 14,5902 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 7,3288 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V | 53,0785 | m3 |
| 18 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 | Mục III, chương V | 51,9998 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 62,5059 | m2 |
| 20 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục III, chương V | 18,34 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 18,02 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 69,4509 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 61,7 | m |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 39,216 | m2 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V | 39,216 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 69,6 | m |
| 27 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 11,0168 | m2 |
| 28 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V | 84,3528 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 11,3775 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 105,442 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 5,5491 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,3392 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 11,7584 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,9387 | 100m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 31,8956 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 2,9567 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 50,321 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 5,4353 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,6608 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,6011 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 3,9362 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,3401 | 100m2 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 82 | cái |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 4,1999 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V | 0,5265 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,3616 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,7039 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,9323 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,8691 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 2,9494 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,9791 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 5,937 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,4746 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,152 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,2712 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,3433 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,6256 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,3123 | tấn |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 1,4153 | tấn |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 1,285 | tấn |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 1,3828 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 4,0831 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 38,6404 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,4127 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính trắng dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 39,69 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa đi mở 2 chiều bằng nhôm, khung ngoại, nội hệ 700 (38x76) kết hợp lambri nhôm, kể cả chốt, bản lề 2 chiều loại tốt (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 8,28 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ 700 (38x76) kính trắng dày 5ly (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 21,6 | m2 |
| 68 | SX&LD vách ngăn khu WC bằng khung nhôm hệ 700 kết hợp lambri nhôm | Mục III, chương V | 3,6 | m2 |
| 69 | Sản xuất khung hoa bảo vệ, hộp vuông 12x12 dày 0,8ly, a=150 kể cả sơn hoàn thiện | Mục III, chương V | 37,8883 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 37,8883 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V | 67,05 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 334,1016 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 324,102 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 147,63 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 244,655 | m2 |
| 76 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 543,53 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 52,65 | m2 |
| 78 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 227,1545 | m2 |
| 79 | Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông | Mục III, chương V | 48,886 | m3 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 253,355 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 253,355 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 127,35 | m |
| 83 | Trát ú trang trí lan can hành lang | Mục III, chương V | 11 | cái |
| 84 | Trát huy hiệu ngành giáo dục, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 85 | Đắp bộ chữ "TRƯỜNG MẪU GIÁO BÁN TRÚ XÃ CÁT TÀI" cao 200 bằng vữa XM mác 75, kể cả sơn hoàn thiện | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 86 | SX&LD lan can ngăn cách vách kính ốp tường phòng giáo dục nghệ thuật bằng inox sus304 cao 45cm (1 thanh ngang bằng ống D42, 3 thanh đứng bằng ống D42) | Mục III, chương V | 13,2 | md |
| 87 | SX&LD vách kính ốp tường phòng giáo dục nghệ thuật bằng kính tráng thủy dày 5mm, khung viền bằng inox xung quanh | Mục III, chương V | 21,12 | m2 |
| 88 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 29,481 | m2 |
| 89 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 44,784 | m2 |
| 90 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V | 44,784 | m2 |
| 91 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 79,2 | m |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mục III, chương V | 440,145 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm | Mục III, chương V | 24,84 | m2 |
| 94 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm | Mục III, chương V | 217,8444 | m2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT200x250mm | Mục III, chương V | 5,52 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 1.372,6101 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 471,732 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V | 4,0911 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mục III, chương V | 0,196 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mục III, chương V | 0,588 | 100m2 |
| 101 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,3649 | 100m3 |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,1014 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mục III, chương V | 0,6814 | 100m2 |
| 104 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,4069 | m3 |
| 105 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,1319 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 6,8 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,3485 | m3 |
| 108 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 4,1448 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 31,2136 | m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 1,7072 | m3 |
| 111 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,1404 | tấn |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,077 | 100m2 |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,042 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,06 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mục III, chương V | 0,16 | 100m |
| 119 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,3649 | 100m3 |
| 120 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại | Mục III, chương V | 6,8389 | m3 |
| 121 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 31,2136 | m2 |
| 122 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tân Á | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 123 | Lắp đặt xí bệt trẻ em Viglacera 1 khối | Mục III, chương V | 9 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 127 | Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 128 | SX&LD rọ chắn rác | Mục III, chương V | 30 | cái |
| 129 | SX&LD van khóa nhựa PVC D34 | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,38 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,34 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 1,46 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 0,6 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mục III, chương V | 0,74 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 30 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 60 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 30 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 146 | Lắp đặt con son đón điện 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 80A-250V) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 50A-250V) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt đèn sát trần hộp tròn Rạng Đông 18W | Mục III, chương V | 10 | bộ |
| 153 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 24 | bộ |
| 154 | Lắp đặt quạt trần Donaifan | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 158 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V | 6 | hộp |
| 159 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) | Mục III, chương V | 24 | hộp |
| 160 | Mặt nạ 1 | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 161 | Mặt nạ 2 | Mục III, chương V | 17 | cái |
| 162 | Mặt nạ 3 | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) | Mục III, chương V | 50 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x10mm2) | Mục III, chương V | 15 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x6mm2) | Mục III, chương V | 60 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mmm2) | Mục III, chương V | 170 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mmm2) | Mục III, chương V | 570 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục III, chương V | 3,6 | m |
| 169 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x300x150 | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 170 | Tickê, đinh vít các loại | Mục III, chương V | 1 | CT |
| 171 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 3,25 | 1m3 |
| 172 | Mua và lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo sớm loại kim INGESCO, có bán kính bảo vệ Rbv = 70m. | Mục III, chương V | 1 | Kim |
| 173 | Kéo rải dây thu sét bằng đồng D50mm2 | Mục III, chương V | 25 | m |
| 174 | Kéo rải dây dẫn sét, dây cáp bọc nhựa PVC bằng đồng D50mm2 | Mục III, chương V | 50 | m |
| 175 | Mua và lắp đặt cột đỡ kim thu sét bằng Inox ĐK 60, dày 1,2mm; dài 2.0m | Mục III, chương V | 1 | Cột |
| 176 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V | 1 | cọc |
| 177 | Cung cấp và lắp đặt cùm xiết dây cáp đồng | Mục III, chương V | 8 | Cái |
| 178 | Que hàn điện | Mục III, chương V | 2 | Kg |
| 179 | Xi măng PCB40 | Mục III, chương V | 30 | Kg |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 0,2 | 100m |
| 181 | CCLĐ bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông + hộp nhựa bao che | Mục III, chương V | 2 | Hộp |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V | 3,25 | m3 |
| 183 | Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 184 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg | Mục III, chương V | 8 | bình |
| 186 | Giá đặt bình chữa cháy (4 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt | Mục III, chương V | 2 | giá |
| B | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 3,7751 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 6,023 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,504 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 29,3737 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,9392 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,0601 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 1,4558 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 55,5967 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 7,128 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,7128 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,9439 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 12,01 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 3,0154 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,8202 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 20,8812 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 47,583 | m2 |
| 19 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục III, chương V | 15,86 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 63,443 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 9,7 | m |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 24,84 | m2 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V | 24,84 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 56,8 | m |
| 25 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,8915 | m2 |
| 26 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V | 43,8418 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 3,686 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 29,9593 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 5,7648 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,933 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 10,346 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,0766 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 22,513 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 2,594 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,489 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,3852 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 1,3755 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,1073 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 53 | cái |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,1467 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,9355 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,2688 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,5248 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 2,4044 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,0898 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,2213 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,118 | tấn |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 1,0555 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,8494 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,9141 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 2,819 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 26,6462 | 1m2 |
| 53 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,2295 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính trắng dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 16,2 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi bằng nhôm, khung ngoại hệ 700 (38x76), khung nội hệ 1000 (35x100) kính mờ dày 5ly, kể cả tay nắm, khóa Solex (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 4,05 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ bằng nhôm hệ 700 (38x76) kính trắng dày 5ly (theo bản vẽ thiết kế) | Mục III, chương V | 27 | m2 |
| 57 | Sản xuất khung hoa bảo vệ, hộp vuông 12x12 dày 0,8ly, a=150 kể cả sơn hoàn thiện | Mục III, chương V | 34,9278 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 34,9278 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V | 47,25 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 305,005 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 135,655 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 66,53 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 79,99 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 259,4 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 88,614 | m2 |
| 66 | Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông | Mục III, chương V | 5,92 | m3 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 12,72 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 12,72 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 90 | m |
| 70 | Trát ú trang trí lan can hành lang | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 71 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,008 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mục III, chương V | 158,83 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm | Mục III, chương V | 10,3113 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm | Mục III, chương V | 13,95 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 729,201 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 202,185 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V | 2,496 | 100m2 |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,1824 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,5507 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mục III, chương V | 0,3407 | 100m2 |
| 81 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,7034 | m3 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,0659 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,4 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,1742 | m3 |
| 85 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,0724 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 15,6068 | m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,8536 | m3 |
| 88 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,0702 | tấn |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,021 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,03 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,1824 | 100m3 |
| 97 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại | Mục III, chương V | 3,4195 | m3 |
| 98 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 15,607 | m2 |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tân Á | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 100 | Lắp đặt xí bệt người lớn Viglacera | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân treo tường Viglacera | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt họp đựng xà phòng, giấy WC | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt gương soi 3 món | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 106 | Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 107 | SX&LD rọ chắn rác | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 108 | SX&LD van khóa nhựa PVC D34 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,14 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 0,85 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 0,15 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 36 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt con son đón điện 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 75A-250V) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 30A-250V) | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn sát trần hộp tròn Rạng Đông 18W | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 13 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt trần Donaifan | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 135 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V | 4 | hộp |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) | Mục III, chương V | 14 | hộp |
| 138 | Mặt nạ 1 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 139 | Mặt nạ 2 | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 140 | Mặt nạ 3 | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) | Mục III, chương V | 50 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x8mm2) | Mục III, chương V | 35 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mmm2) | Mục III, chương V | 120 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mmm2) | Mục III, chương V | 270 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục III, chương V | 3,6 | m |
| 146 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x250x150 | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 147 | Tickê, đinh vít các loại | Mục III, chương V | 1 | CT |
| 148 | Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy KT: 33cm x 46cm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 149 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy KT: 33cm x 46cm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 MT5 5kg | Mục III, chương V | 2 | bình |
| 151 | Giá đặt bình chữa cháy (2 bình 1 giá) kể cả công lắp đặt | Mục III, chương V | 1 | giá |
| C | Bếp ăn 1 chiều | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,7606 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,47 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay bằng đá 4x6), XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,464 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 8,926 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,412 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,0323 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,5766 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 18,6438 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,0453 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,3126 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,0719 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,4454 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,7886 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,4718 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,1563 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 24,5406 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 30,3892 | m2 |
| 19 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục III, chương V | 5,768 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 36,1572 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 4,56 | m |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,085 | m2 |
| 23 | Láng granitô cầu thang | Mục III, chương V | 3,085 | m2 |
| 24 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,9 | m |
| 25 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,8892 | m2 |
| 26 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V | 34,513 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 29,1944 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,422 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,856 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,4872 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 5,5636 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,5991 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,0776 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 0,4835 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,4833 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,4755 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,2704 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,027 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 21 | cái |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,0844 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,4223 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,2214 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,6498 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,1399 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,136 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,1864 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,1173 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,03 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,6366 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,6366 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 8,4448 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái bằng tôn sóng mạ màu dày 4,5zem | Mục III, chương V | 1,1646 | 100m2 |
| 53 | SX&LD đà trần gỗ | Mục III, chương V | 0,9566 | 1m3 cấu kiện |
| 54 | Đóng trần bằng tôn sóng mạ màu dày 2,8zem | Mục III, chương V | 1,0116 | 100m2 |
| 55 | SX&LD nẹp chỉ xung quanh trần bằng gỗ 10x50 (Kể cả sơn) | Mục III, chương V | 72,8 | md |
| 56 | Sản xuất cửa đi bằng nhôm, bên dưới lamri nhôm, trên kính trắng 5ly (Chi tiết theo thiết kế và phụ kiện) | Mục III, chương V | 13 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa sổ bằng nhôm, kính trắng 5ly (Chi tiết theo thiết kế và phụ kiện) | Mục III, chương V | 17 | m2 |
| 58 | SX&LD cửa lùa tủ phòng bếp khung nhôm kính trắng dày 5ly | Mục III, chương V | 21,8961 | m2 |
| 59 | Sản xuất khung sắt hoa bảo vệ cửa sổ thép hộp 14x14 a150 | Mục III, chương V | 23,12 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 23,12 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V | 51,8961 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 246,872 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 141,298 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 39,6151 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 59,9 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 48,35 | m2 |
| 67 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 58,894 | m2 |
| 68 | Ngâm nước XM chống thấm các cấu kiện bê tông | Mục III, chương V | 2,64 | m3 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 17,76 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 17,76 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 83 | m |
| 72 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,6 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt KT300x300mm | Mục III, chương V | 2,9313 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT600x600mm chống trượt | Mục III, chương V | 96,9442 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch ceramic KT300x600mm | Mục III, chương V | 85,4933 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường bằng gạch ceramic KT120x500mm | Mục III, chương V | 8,0427 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 305,258 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 229,2631 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục III, chương V | 1,5912 | 100m2 |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,1824 | 100m3 |
| 81 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,5507 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Mục III, chương V | 0,3407 | 100m2 |
| 83 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,7034 | m3 |
| 84 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,0659 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,4 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,1742 | m3 |
| 87 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,0724 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 15,6068 | m2 |
| 89 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,8536 | m3 |
| 90 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,027 | tấn |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,021 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,03 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,1824 | 100m3 |
| 99 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại | Mục III, chương V | 3,4195 | m3 |
| 100 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 15,607 | m2 |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Tân Á | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 102 | Lắp đặt xí bệt người lớn Viglacera | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân treo tường Viglacera | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa D27 bằng đồng | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt họp đựng xà phòng, giấy WC | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 107 | Phễu thoát nước sàn ngăn mùi hôi và côn trùng KT150x150mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 108 | SX&LD rọ chắn rác | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 109 | SX&LD van khóa nhựa PVC D34 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 110 | SX&LD van khóa nhựa PVC D27 | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,14 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,08 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 0,15 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 0,3 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 0,25 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê giảm nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 126 | Lắp đặt con son đón điện 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A (Loại MCCB 75A-250V) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (Loại MCCB 30A-250V) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (Loại MCCB 10A-250V) | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 8 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 134 | Lắp đặt quạt trần Donaifan | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V | 3 | hộp |
| 139 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 (Bảng hãm) | Mục III, chương V | 7 | hộp |
| 140 | Mặt nạ 1 | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 141 | Mặt nạ 2 | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cáp CVV 2x16mm2) | Mục III, chương V | 50 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cáp CVV 2x6mm2) | Mục III, chương V | 20 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x2,5mm2) | Mục III, chương V | 60 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cáp CVV 2x1,5mm2) | Mục III, chương V | 170 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục III, chương V | 3,6 | m |
| 147 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5ly có khóa bảo vệ KT 200x250x150 | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 148 | Tickê, đinh vít các loại | Mục III, chương V | 1 | CT |
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,1518 | 1m3 |
| 150 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,4204 | m3 |
| 151 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,08 | m3 |
| 152 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,0063 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 155 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 4,498 | m2 |
| 156 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 4,498 | m2 |
| 157 | Khoan giếng khoan sâu 20-25m | Mục III, chương V | 1 | Giếng |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm 2kw | Mục III, chương V | 1 | Bộ |
| 159 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,9135 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 160 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,654 | m3 |
| 161 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V | 25,5578 | m3 |
| 162 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6), M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,2943 | m3 |
| 163 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 22,8375 | m2 |
| 164 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 22,8375 | m2 |
| 165 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600 chống trượt | Mục III, chương V | 52,9425 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi