Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200803233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200803143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 11:34:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,306,404,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 601,722 | m3 |
| 2 | Vật liệu đất núi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,8224 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 dày 60cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,3868 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất núi lề đường K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,0869 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đất núi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,013 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,6044 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,6044 | 100m3 |
| B | Nền mặt đường |
|||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,6616 | 100m2 |
| 2 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,9666 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,6469 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,4793 | 100m3 |
| C | Bó vỉa |
|||
| 1 | Bó vỉa bê tông đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,623 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,46 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 565 | cái |
| D | Đan rãnh |
|||
| 1 | Đan rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,17 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan rãnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 3 | Vữa lót dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 169,54 | m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150, dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,95 | m3 |
| 5 | Lắp đặt đan rãnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 565,02 | cái |
| E | Lát hè |
|||
| 1 | Lát gạch block dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.137,32 | m2 |
| 2 | Lớp cát vàng dày 2cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,75 | m3 |
| 3 | Lớp cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,0472 | 100m3 |
| F | Bó hè |
|||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó hè, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,65 | m3 |
| 2 | Trát bó hè | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 31,0761 | m2 |
| 3 | Bê tông lót bó hè, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,9 | m3 |
| G | Ga thu loại A |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4327 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,612 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,152 | 100m2 |
| 4 | Xây tường ga vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,642 | m3 |
| 5 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 177,441 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,425 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,213 | 100m2 |
| 8 | Thép góc viền tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,179 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,536 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1094 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,108 | 100m2 |
| 12 | Thép góc viền tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3615 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 14 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,122 | m3 |
| 15 | Cốt thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 16 | Ván khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt hố tụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 18 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | m3 |
| 19 | Cốt thép bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,038 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt lưới gang chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4776 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9551 | 100m3 |
| H | Ga thu loại B |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2849 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,612 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,147 | 100m2 |
| 4 | Xây tường ga vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,18 | m3 |
| 5 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 145,459 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,241 | 100m2 |
| 8 | Thép góc viền miệng ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,179 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,267 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,109 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | 100m2 |
| 12 | Thép góc viền tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,362 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 14 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,122 | m3 |
| 15 | Cốt thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 16 | Ván khuôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt hố tụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 18 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | m3 |
| 19 | Cốt thép bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,038 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt lưới gang chắn rác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4283 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8566 | 100m3 |
| I | Ga thu loại C |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,597 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,338 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,063 | 100m2 |
| 4 | Xây tường ga vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,767 | m3 |
| 5 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 73,934 | m2 |
| 6 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,01 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,089 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt lắp ga gang | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,199 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,398 | 100m3 |
| J | Cống D600 |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,6947 | 100m3 |
| 2 | Lót đá dăm 4x6 dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,52 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28,16 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,112 | 100m2 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn khe nối | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 31,68 | m2 |
| 7 | Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,232 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,463 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt cống D600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,52 | 100m |
| K | Cống D400 |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,6806 | 100m3 |
| 2 | Lót đá dăm 4x6 dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,34 | m3 |
| 4 | Bê tông chèn cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,34 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,648 | 100m2 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn khe nối | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,48 | m2 |
| 7 | Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt cống D400 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m |
| L | Cửa xả |
|||
| 1 | Đào móng cửa xả, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,9305 | 100m |
| 3 | Lót đá dăm 4x6 dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,456 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường đầu cống, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,58 | m3 |
| M | CẤP NƯỚC |
|||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,23 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,67 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống HDPE D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,67 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống HDPE D100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống HDPE D100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt chếch chữ Y HDPE D100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt cuối tuyến HDPE D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt cuối tuyến HDPE D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | Đào móng trụ cứu hỏa, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,75 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | m3 |
| 13 | Bê tông trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,625 | m3 |
| 14 | Đào đất thủ công đặt đường ống, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 488,8 | m3 |
| 15 | Đổ cát vàng đệm và phủ ống K=98 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 225,6 | m3 |
| 16 | Lấp đất móng đường ống, đầm K=98 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 259,8868 | m3 |
| 17 | Đào móng hố van, trụ đỡ ống sâu >1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0702 | 100m3 |
| 18 | Cát đen đầm chặt móng hố van và hố xả | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 20 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,16 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch hố xả cuối tuyến, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | m3 |
| 22 | Láng đáy hố van và hố xả, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | m2 |
| 23 | Trát tường hố van và hố xả cuối tuyến, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 24 | Lấp đất chân móng đầm kỹ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,404 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1631 | m3 |
| 26 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0097 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0375 | tấn |
| 29 | Thép miệng ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1865 | tấn |
| N | Ga thu loại A |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,9034 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đáy ga, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,156 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,5244 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | 100m2 |
| 5 | Xây tường ga vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,764 | m3 |
| 6 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 58,709 | m2 |
| 7 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,132 | 100m2 |
| 9 | Thép góc hố ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,241 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viền ga, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép viền ga, đường kính > 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,174 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,035 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D1, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D1, đường kính > 10 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,165 | tấn |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | 100m2 |
| 16 | Thép góc viền tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,345 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| O | Cống D200 |
|||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,46 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,677 | m3 |
| 3 | Bê tông đế cống, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19,345 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,273 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,153 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,46 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt cống D200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,199 | 100m |
| P | Hào cáp L1 đi trên hè dài 467m |
|||
| 1 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 153,643 | m3 |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 153,643 | m3 |
| 3 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,67 | m |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,868 | 100m2 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,67 | 1000viên |
| Q | Hào cáp L3 đi qua đường dài 10m |
|||
| 1 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,44 | m3 |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,93 | m3 |
| 3 | Ống nhựa HDPE 90/110,2 bảo vệ cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,3 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =89mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 5 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 1000viên |
| 8 | Đắp đất núi rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,98 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,51 | m3 |
| 9 | Đất núi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0196 | 100m3 |
| R | Móng cột chiếu sáng (13 móng) |
|||
| 1 | Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30,3637 | m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4576 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,832 | m3 |
| 4 | Khung móng cột chiếu sáng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE 50/65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính > 67mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,32 | m3 |
| 8 | Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,2118 | m3 |
| S | Móng tủ điện chiếu sáng |
|||
| 1 | Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,102 | m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0432 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0578 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 50/65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính > 67mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 7 | Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,7211 | m3 |
| T | Cọc tiếp địa bảo vệ (10 bộ) |
|||
| 1 | Sắt, bu lông các loại mạ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 163,4 | kg |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| 3 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,178 | 100kg |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| U | ||||
| 1 | Sắt, bu lông các loại mạ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 158,92 | kg |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| 3 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1332 | 100kg |
| 5 | Dây M16 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 6 | Đầu cốt M16 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| V | Tủ điện chiếu sáng |
|||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| W | Cáp, cột, đèn chiếu sáng và phụ kiện |
|||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 490,28 | m |
| 2 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,9028 | 100m |
| 3 | Dây M10 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 490,28 | m |
| 4 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,9028 | 100m |
| 5 | Bóng đèn chiếu sáng 250 W | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bóng |
| 6 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 1 choá |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao 8m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 1 cột |
| 8 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 1 cột |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | 1 đầu cáp |
| 10 | Đánh số cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,3 | 10 cột |
| 11 | Bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 1 bảng |
| 13 | Lắp cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | 1 cửa |
| 14 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 120,51 | m |
| 15 | Luồn dây lên đèn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2051 | 100 m |
| 16 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện 10mm2 | 104,4 | 10đầu | |
| X | Móng tủ điện cấp |
|||
| 1 | Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,58 | m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5642 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,819 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,95 | m3 |
| Y | Cọc tiếp địa bảo vệ (8 bộ) |
|||
| 1 | Sắt, bu lông các loại mạ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 130,72 | kg |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| 3 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 10cọc |
| 4 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1424 | 100kg |
| 5 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| Z | Hào cáp L4 đi trên hè dài 464m |
|||
| 1 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 152,656 | m3 |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 152,656 | m3 |
| 3 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 464 | m |
| 4 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,856 | 100m2 |
| 5 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,64 | 1000viên |
| AA | Hào cáp L5 đi qua đường dài 20m |
|||
| 1 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,88 | m3 |
| 2 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,86 | m3 |
| 3 | Ống nhựa HDPE 90/110,2 bảo vệ cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20,6 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =89mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 5 | Lưới nilon báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 6 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 1000viên |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,02 | m3 |
| 9 | Đất núi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0393 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt tủ điện cấp cho hộ dân | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13 | tủ |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 477,92 | m |
| 12 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,7792 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi