Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200803233-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200803143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 55 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-03 11:34:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,306,404,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 601,722 m3
2 Vật liệu đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8224 100m3
3 Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 dày 60cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3868 100m3
4 Đắp đất núi lề đường K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0869 100m3
5 Vật liệu đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,013 100m3
6 Đào nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,6044 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,6044 100m3
B Nền mặt đường
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,6616 100m2
2 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,9666 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6469 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4793 100m3
C Bó vỉa
1 Bó vỉa bê tông đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,623 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,46 100m2
3 Lắp đặt bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 565 cái
D Đan rãnh
1 Đan rãnh đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,17 m3
2 Ván khuôn đan rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
3 Vữa lót dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 169,54 m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150, dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,95 m3
5 Lắp đặt đan rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 565,02 cái
E Lát hè
1 Lát gạch block dày 5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.137,32 m2
2 Lớp cát vàng dày 2cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,75 m3
3 Lớp cấp phối đá dăm loại I dày 18cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0472 100m3
F Bó hè
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó hè, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,65 m3
2 Trát bó hè Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,0761 m2
3 Bê tông lót bó hè, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9 m3
G Ga thu loại A
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4327 100m3
2 Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,612 m3
3 Ván khuôn đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,152 100m2
4 Xây tường ga vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,642 m3
5 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 177,441 m2
6 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,425 m3
7 Ván khuôn cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,213 100m2
8 Thép góc viền tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,179 tấn
9 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,536 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1094 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m2
12 Thép góc viền tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3615 tấn
13 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
14 Bê tông đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,122 m3
15 Cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
16 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,157 100m2
17 Lắp đặt hố tụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
18 Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
19 Cốt thép bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,038 tấn
20 Ván khuôn bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m2
21 Lắp đặt bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp đặt lưới gang chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4776 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9551 100m3
H Ga thu loại B
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2849 100m3
2 Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,612 m3
3 Ván khuôn đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,147 100m2
4 Xây tường ga vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,18 m3
5 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 145,459 m2
6 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,64 m3
7 Ván khuôn cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,241 100m2
8 Thép góc viền miệng ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,179 tấn
9 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,267 m3
10 Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,109 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m2
12 Thép góc viền tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,362 tấn
13 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
14 Bê tông đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,122 m3
15 Cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
16 Ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,157 100m2
17 Lắp đặt hố tụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
18 Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
19 Cốt thép bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,038 tấn
20 Ván khuôn bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m2
21 Lắp đặt bó vỉa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp đặt lưới gang chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4283 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8566 100m3
I Ga thu loại C
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,597 100m3
2 Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,338 m3
3 Ván khuôn đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,063 100m2
4 Xây tường ga vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,767 m3
5 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,934 m2
6 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,01 m3
7 Ván khuôn cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,089 100m2
8 Lắp đặt lắp ga gang Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,199 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m3
J Cống D600
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,6947 100m3
2 Lót đá dăm 4x6 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,72 m3
3 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m3
4 Bê tông chèn cống, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,16 m3
5 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,112 100m2
6 Vữa xi măng M100 chèn khe nối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,68 m2
7 Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,232 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,463 100m3
9 Lắp đặt cống D600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,52 100m
K Cống D400
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6806 100m3
2 Lót đá dăm 4x6 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m3
3 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,34 m3
4 Bê tông chèn cống, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,34 m3
5 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,648 100m2
6 Vữa xi măng M100 chèn khe nối Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m2
7 Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m3
9 Lắp đặt cống D400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m
L Cửa xả
1 Đào móng cửa xả, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9305 100m
3 Lót đá dăm 4x6 dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,456 m3
4 Xây đá hộc, xây tường đầu cống, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,58 m3
M CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống HDPE D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m
2 Thử áp lực đường ống HDPE D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,23 100m
3 Lắp đặt ống HDPE D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,67 100m
4 Thử áp lực đường ống HDPE D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,67 100m
5 Lắp đặt ống HDPE D100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
6 Thử áp lực đường ống HDPE D100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
7 Lắp đặt chếch chữ Y HDPE D100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp nút bịt cuối tuyến HDPE D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp nút bịt cuối tuyến HDPE D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
11 Đào móng trụ cứu hỏa, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,75 m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
13 Bê tông trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,625 m3
14 Đào đất thủ công đặt đường ống, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,8 m3
15 Đổ cát vàng đệm và phủ ống K=98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 225,6 m3
16 Lấp đất móng đường ống, đầm K=98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 259,8868 m3
17 Đào móng hố van, trụ đỡ ống sâu >1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0702 100m3
18 Cát đen đầm chặt móng hố van và hố xả Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
20 Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,16 m3
21 Xây tường gạch hố xả cuối tuyến, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
22 Láng đáy hố van và hố xả, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
23 Trát tường hố van và hố xả cuối tuyến, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
24 Lấp đất chân móng đầm kỹ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,404 m3
25 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1631 m3
26 Ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0097 100m2
27 Lắp dựng tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0375 tấn
29 Thép miệng ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1865 tấn
N Ga thu loại A
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9034 100m3
2 Bê tông lót móng đáy ga, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,156 m3
3 Bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5244 m3
4 Ván khuôn đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m2
5 Xây tường ga vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,764 m3
6 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 58,709 m2
7 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
8 Ván khuôn cổ ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,132 100m2
9 Thép góc hố ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,241 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viền ga, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,026 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép viền ga, đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,174 tấn
12 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,035 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D1, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D1, đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,165 tấn
15 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m2
16 Thép góc viền tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,345 tấn
17 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
O Cống D200
1 Đào móng đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,46 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,677 m3
3 Bê tông đế cống, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,345 m3
4 Ván khuôn móng cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,273 100m2
5 Đắp cát lưng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,153 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,46 100m3
7 Lắp đặt cống D200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,199 100m
P Hào cáp L1 đi trên hè dài 467m
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153,643 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 153,643 m3
3 Lưới nilon báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,67 m
4 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,868 100m2
5 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,67 1000viên
Q Hào cáp L3 đi qua đường dài 10m
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,44 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,93 m3
3 Ống nhựa HDPE 90/110,2 bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,3 m
4 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
5 Lưới nilon báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
6 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
7 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 1000viên
8 Đắp đất núi rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,98 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,51 m3
9 Đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 100m3
R Móng cột chiếu sáng (13 móng)
1 Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,3637 m3
2 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4576 100m2
3 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,832 m3
4 Khung móng cột chiếu sáng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
5 Ống nhựa HDPE 50/65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính > 67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m
7 Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,32 m3
8 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,2118 m3
S Móng tủ điện chiếu sáng
1 Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,102 m3
2 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0432 100m2
3 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0578 m3
4 Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
5 Ống nhựa xoắn HDPE 50/65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính > 67mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
7 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7211 m3
T Cọc tiếp địa bảo vệ (10 bộ)
1 Sắt, bu lông các loại mạ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 163,4 kg
2 Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
3 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 10cọc
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,178 100kg
5 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
U
1 Sắt, bu lông các loại mạ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 158,92 kg
2 Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
3 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 10cọc
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1332 100kg
5 Dây M16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
6 Đầu cốt M16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
7 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
V Tủ điện chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
W Cáp, cột, đèn chiếu sáng và phụ kiện
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,28 m
2 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9028 100m
3 Dây M10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,28 m
4 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,9028 100m
5 Bóng đèn chiếu sáng 250 W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 bóng
6 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 1 choá
7 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao 8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 1 cột
8 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 1 cột
9 Luồn cáp cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 1 đầu cáp
10 Đánh số cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3 10 cột
11 Bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
12 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 1 bảng
13 Lắp cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 1 cửa
14 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120,51 m
15 Luồn dây lên đèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2051 100 m
16 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện 10mm2 104,4 10đầu
X Móng tủ điện cấp
1 Đào đất móng cột độc lập, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố =< 1m Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,58 m3
2 Thi công ván khuôn bằng gỗ,bê tông tại chỗ,móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5642 100m2
3 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,819 m3
4 Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng trụ,chiều rộng < = 250 cm, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,95 m3
Y Cọc tiếp địa bảo vệ (8 bộ)
1 Sắt, bu lông các loại mạ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130,72 kg
2 Đào đất rãnh tiếp địa,Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
3 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa Đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 10cọc
4 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1424 100kg
5 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
Z Hào cáp L4 đi trên hè dài 464m
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 152,656 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 152,656 m3
3 Lưới nilon báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 464 m
4 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,856 100m2
5 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,64 1000viên
AA Hào cáp L5 đi qua đường dài 20m
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,88 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,86 m3
3 Ống nhựa HDPE 90/110,2 bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,6 m
4 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính< =89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
5 Lưới nilon báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
6 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m2
7 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 1000viên
8 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,02 m3
9 Đất núi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0393 100m3
10 Lắp đặt tủ điện cấp cho hộ dân Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 tủ
11 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 477,92 m
12 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,7792 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->