Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774573-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200733501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 15:00:00 đến ngày 2020-08-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,757,691,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Phá dỡ hè hiện trạng bằng nhân công (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.763,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa cũ (Vận dụng 60% NC lắp dựng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.241 | m |
| 3 | Phá dỡ tấm đan rãnh bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 342,3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng bó vỉa, đan rãnh bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,18 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bó gốc cây bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,29 | m3 |
| 6 | Đào khuôn hè bằng nhân công, đất cấp II (tính 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 347,85 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,549 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,549 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,549 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,504 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,504 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,504 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,136 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng hè loại I và hạ hè khuyết tật, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 210,19 | m3 |
| 15 | Bê tông móng hè loại II, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,93 | m3 |
| 16 | Bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,39 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng bó vỉa đan rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,287 | 100m2 |
| 18 | Lát vỉa hè gạch bê tông vân đá 40x40x4cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.713,63 | m2 |
| 19 | Lát bó vỉa đá Granite 18x20x100cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 20 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.146 | m |
| 21 | Lát bó vỉa đá Granite 26x23x25cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98 | m |
| 22 | Lát bó vỉa đá Granite 26x23x45cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 23 | Lát đan rãnh đá Granite 30x50x6cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 331,2 | m2 |
| 24 | Lát đan rãnh đá Granite 30x25x6cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,13 | m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,16 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,016 | 100m2 |
| 27 | Vỉa đá bó gốc cây KT 10x15x20cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 508 | m |
| 28 | Bê tông cổ ga thông tin, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,72 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ nắp ga thông tin bằng thủ công, trọng lượng TB <=100kg (Vận dụng 60% NC lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 30 | Lắp dựng nắp ga thông tin bằng thủ công, trọng lượng TB <=100kg (Nắp ga tận dụng lại 100%) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68 | cái |
| 31 | Phá dỡ đan rãnh bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 32 | Lắp dựng nắp rãnh bằng thủ công, trọng lượng TB <=100kg (Nắp rãnh hiện trạng và thay mới) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156 | cái |
| 33 | Bê tông đúc sẵn, bê tông nắp rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m3 |
| 34 | Cốt thép nắp rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | tấn |
| 35 | Ván khuôn kim loại nắp rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 36 | Lát đan rãnh đá Granite 50x50x4cm, VXM M100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m2 |
| 37 | Phá dỡ cổ rãnh bằng máy khoan bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,94 | m3 |
| 38 | Nạo vét rãnh bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,02 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0702 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0702 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp II; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0702 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=1KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=4KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T, đất cấp IV; L=15KM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi