Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 09:28:00 đến ngày 2020-08-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,508,748,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột MT- 8 | 1 | cái | |
| 2 | Móng cột đúp MTK-4 | 2 | cái | |
| 3 | Móng cột đúp MTK-6 | 3 | cái | |
| 4 | Móng cột đúp MTK-8A | 1 | cái | |
| 5 | Tiếp đất RC-4 | 8 | vị trí | |
| C | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Hào 2 cáp 35kV đi dưới nền đất | 3 | m | |
| 2 | Hào 1 cáp 35kV, 3 cáp 22kV đi dưới nền đất | 12 | m | |
| 3 | Mương cáp đi qua tường kè, mái taluy, tường rào trạm (Xuất tuyến 22kV, 35kV mạch kép) | 1 | vị trí | |
| D | Phần cột , xà , dây néo | |||
| 1 | Tiếp đất RC-4 ( theo ĐM 4970) | 8 | vị trí | |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-11 | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.I-20-230-18 | 4 | cột | |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-9,2 | 2 | cột | |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | 4 | cột | |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | 4 | cột | |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | 11 | cột | |
| 9 | Cột bê tông li tâm PC.I-16-230-18 | 4 | cột | |
| E | Xà đường dây 22 kV: | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 22 kV 3 pha lệch dọc - 2 mạch | 12 | bộ | |
| 2 | Xà néo thẳng 22 kV 3 pha lệch dọc - 2 mạch | 3 | bộ | |
| 3 | Xà néo góc kép 22 kV 3 pha lệch ngang - 2 mạch | 9 | bộ | |
| 4 | Chụp cột đơn kép 2,5m | 2 | bộ | |
| F | Xà đường dây 35 kV: | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng 2 mạch 35kV | 8 | bộ | |
| 2 | Xà néo góc cột đơn 2 mạch | 3 | bộ | |
| 3 | Xà néo góc cột kép 35 2 mạch | 4 | bộ | |
| 4 | Xà néo cuối 35 kV 3 pha lệch dọc - 2 mạch XNGK-35-2M-1800 | 2 | bộ | |
| 5 | Cổ dề đỡ dây chống sét | 7 | bộ | |
| 6 | Cổ néo dây cột cuối | 1 | bộ | |
| 7 | Cổ néo dây cột góc | 7 | bộ | |
| G | Xà phụ và phụ kiện: | |||
| 1 | Xà đỡ dây 1 sứ cột 2400 | 4 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ dây 2 sứ cột 2400 | 4 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ dây 3 sứ cột 2400 | 4 | bộ | |
| 4 | Giằng cột GC-1 | 17 | bộ | |
| 5 | Giằng cột GC-2 | 17 | bộ | |
| 6 | Giằng cột GC-3 | 17 | bộ | |
| 7 | Giằng cột GC-4 | 7 | bộ | |
| 8 | Giằng cột GC-1A | 7 | bộ | |
| 9 | Giằng cột GC-2A | 7 | bộ | |
| 10 | Giằng cột GC-3A | 7 | bộ | |
| 11 | Giằng cột GC-4A | 3 | bộ | |
| 12 | Giằng cột GC-5A | 2 | bộ | |
| H | Phần lắp đặt đường dây trung áp | |||
| I | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly và cầu dao phụ tải <=35kV 3 pha | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 9 | cái | |
| J | Lắp đặt phần đường dây trên không | |||
| 1 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây 95mm2 | 48,217 | km | |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây thép, Tiết diện dây 70mm2 | 1,294 | km | |
| 3 | Lắp đặt cách điện đứng 35kV | 17 | quả | |
| 4 | Lắp đặt cách điện đứng 22kV | 20 | quả | |
| 5 | Lắp đặt cách điện chuỗi đỡ dây dẫn CĐ- 35 | 102 | chuỗi | |
| 6 | Lắp đặt cách điện chuỗi đỡ dây dẫn CĐ- 24 | 126 | chuỗi | |
| 7 | Lắp đặt cách điện chuỗi néo dây dẫn CN - 35 | 261 | chuỗi | |
| 8 | Lắp đặt cách điện chuỗi néo dây dẫn CN - 22 | 258 | chuỗi | |
| 9 | Lắp đặt chuỗi đỡ dây chống sét cột đơn | 7 | chuỗi | |
| 10 | Lắp đặt chuỗi néo dây chống sét cột đơn | 14 | chuỗi | |
| K | Lắp đặt phần cáp ngầm | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 | 0,134 | 100m | |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 | 0,55 | 100m | |
| 3 | Làm đầu cáp lực, cáp khô 35KV 3 pha, Cáp có tiết diện < =240mm2 | 4 | bộ | |
| 4 | Làm đầu cáp lực, cáp khô 22KV 3 pha, Cáp có tiết diện <=240mm2 | 2 | bộ | |
| 5 | Làm hộp nối cáp khô điện áp 35KV, Cáp có tiết diện <= 240mm2 | 1 | bộ | |
| L | Mua săm thiết bị | |||
| M | Mua sắm phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | 2 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV - 630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | 2 | bộ | |
| 3 | Chống sét van 1 pha 35 kV ngoài trời | 3 | cái | |
| 4 | Chống sét van 1 pha 24 kV ngoài trời | 6 | cái | |
| N | Mua sắm phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 | 55 | m | |
| 2 | Đầu cáp T-plup-35kV-3x240 | 1 | đầu | |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời ĐCNT-35kV-3x240 | 3 | đầu | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời ĐCNT-24kV-3x240 | 2 | đầu | |
| 5 | Hộp nối cáp 35kV 3x240 mm2 | 1 | đầu | |
| O | Mua sắm phần cách điện đường dây trung áp | |||
| 1 | Sứ đứng 35 kV Polime + phụ kiện | 17 | Sứ | |
| 2 | Sứ đứng 24 kV Polime + phụ kiện | 20 | Sứ | |
| 3 | Chuỗi néo 35 kV Polime (bao gồm phụ kiện) | 261 | chuỗi | |
| 4 | Chuỗi néo 24 kV Polime (bao gồm phụ kiện) | 258 | chuỗi | |
| 5 | Chuỗi đỡ 24 kV Polime (bao gồm phụ kiện) | 126 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi đỡ 35 kV Polime (bao gồm phụ kiện) | 102 | chuỗi | |
| 7 | Chuỗi đỡ dây chống sét cột đơn | 7 | chuỗi | |
| 8 | Chuỗi néo dây chống sét cột đơn | 14 | chuỗi | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông GN95 | 528 | cái | |
| P | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng | 4 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm chuỗi | 77 | chuỗi | |
| 3 | Cầu dao | 4 | bộ | |
| 4 | Chống sét van CSV 35kV, 22 kV( bộ thứ nhất) | 1 | cái | |
| 5 | Chống sét van CSV 35kV, 22kV(từ bộ thứ 2) (Hệ số nhân 0,8) | 8 | cái | |
| Q | Phần bờ kè và đường vào trạm | |||
| R | Bờ kè (547,22m) | |||
| S | Đoạn chung (502,59m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,357 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 109,062 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng kè, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 135,6993 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây bờ kè, vữa XM mác 100 | 609,1391 | m3 | |
| 5 | Tầng lọc đá 1x2 | 0,1506 | 100m3 | |
| 6 | Cát lọc thoát nước | 15,06 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC110 thoát nước | 1,255 | 100m | |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | 0,753 | 100m2 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - ô tô 5 tấn, đất cấp II | 1,357 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,357 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 1,357 | 100m3 | |
| T | BK1, BK2 (M/C 1-1) (32,63m) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,7831 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 7,83 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây bờ kè, vữa XM mác 100 | 107,03 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 (BK1, BK2) | 6,53 | m3 | |
| 5 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m (BK1, BK2) | 0,228 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng (BK1, BK2) | 0,48 | 100m2 | |
| 7 | Tầng lọc đá 1x2 | 0,062 | 100m3 | |
| 8 | Cát lọc thoát nước | 10,44 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC 110 thoát nước | 0,1628 | 100m | |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | 0,155 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m - ô tô 5 tấn, đất cấp II | 0,7831 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,7831 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,7831 | 100m3 | |
| U | Đoạn qua cầu (M/C 2-2) (12m) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,72 | m3 | |
| 2 | Xây đá hộc, xây bờ kè, vữa XM mác 100 | 4,32 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, mác 200 | 4,62 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1019 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2135 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | 0,528 | 100m2 | |
| V | Đường đấu nối vào trạm (366m) | |||
| 1 | Làm móng đường bằng đá ba, đá hộc chén đá 4x6 và 2x4 Dày 250 | 3,66 | 100m3 | |
| 2 | Lớp vải bạt dứa (1m dài 4m2) | 1.464 | m2 | |
| 3 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 219,6 | m3 | |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, mặt đường bê tông | 1,098 | 100m2 | |
| 5 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 292,8 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi