Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804830-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200783857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 08:41:00 đến ngày 2020-08-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,104,451,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C1 (đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5565 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C1 (đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2944 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6703 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7994 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6737 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3296 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0097 100m2
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3052 100m2
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2564 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4394 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9045 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1185 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6125 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột móng ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột móng ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6149 tấn
16 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6017 m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0588 100m3
18 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0612 100m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2828 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1027 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8986 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0961 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,488 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 tấn
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7907 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9381 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2077 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8787 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7247 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0507 m3
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0993 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2726 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1399 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8857 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1508 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6582 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1442 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8502 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3751 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 m3
42 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,862 m3
43 Xây móng gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0331 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,4281 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,3236 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,4366 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,81 m2
48 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,0618 m2
49 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,86 m
50 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,1 m
51 Nhân công đắp khóa trang trí, chi tiết trang trí đầu cột, chữ đắp vữa trên chương mái ( nhân công 3,5/7 nhóm 2 ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,5064 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 430,2183 m2
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0602 m3
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,8749 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,112 m2
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1722 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1999 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0777 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2048 tấn
62 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,935 m2
63 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5601 m2
64 Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,5 m
65 Gia công lắp dựng lan can, lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,72 kg
66 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6092 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6092 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,6064 m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4 ly các mầu chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4895 100m2
70 Tôn úp nóc, ke tôn dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,95 md
71 Sản xuất cửa lên mái, tôn 2 ly. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0702 m2
72 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,752 m2
73 Cửa đi pano kính khung 4x10cm, ván huỳnh dày 3cm, kính trắng 5 ly, gỗ nhóm 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,752 m2
74 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 tấn
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,463 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,64 m2
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m
78 Quai nhê + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
79 Phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
81 Quả cầu chắn rác inox d110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 quả
82 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3906 m3
83 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0966 m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,732 m3
85 Xây hố van, hố ga, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,638 m3
86 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9594 m3
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,456 m2
88 Láng rãnh thoát nước, hố ga, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,604 m2
89 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2375 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5139 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1332 tấn
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
94 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9433 m3
95 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6706 100m3
96 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 6km, đất C1 (hệ số máy thi công đã chiết tính lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6706 100m3
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt các automat 2 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Tủ điện tôn (KT 200x300x400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
6 Lắp đặt đèn sát trần D250, đèn compact 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
10 Móc treo quạt trần D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
12 Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT 180x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT 200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
19 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
20 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Quả cầu sứ cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
23 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
24 Kéo rải dây tiếp địa d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
25 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
26 Bật đỡ dây d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
27 Xi măng PCB 30 tương đương xi măng PCB 30 Hoàng Thạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 kg
28 Cát vàng tương đương cát vàng xây dựng (Phú Thọ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
29 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 kg
30 Đo tiếp địa (nhân công 3,5/7 nhóm 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->