Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790037-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của DA thành phần ĐTXD đoạn QL45–Nghi Sơn thuộc DA ĐTXD một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc-Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:53:00 đến ngày 2020-08-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,612,859,243 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Móng cột thép MB94 -140 | |||
| 1 | Bê tông lót móng bản M100 thủ công | Theo TC phê duyệt | 19,38 | m³ |
| 2 | Bê tông móng bản M200 bằng TC+máy | Theo TC phê duyệt | 103,58 | m³ |
| 3 | Cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,53 | Tấn |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 4,31 | Tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột đường kính >18mmp | Theo TC phê duyệt | 2,81 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn | Theo TC phê duyệt | 1,1 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột rộng>1m, sâu >1m đất cấp 2 bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 658,77 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng, độ chặt K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 535,81 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông M100 | Theo TC phê duyệt | 19,38 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông đúc M200 | Theo TC phê duyệt | 103,58 | m3 |
| 11 | Vận chuyển thép móng | Theo TC phê duyệt | 7,65 | Tấn |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn vào, ra | Theo TC phê duyệt | 6,57 | m3 |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa , đất cấp 2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m3 |
| 14 | Đắp đất tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 20 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bu lông neo | Theo TC phê duyệt | 0,77 | Tấn |
| 16 | Ni lông | Theo TC phê duyệt | 231 | m2 |
| C | Móng cột thép MB28-80 | |||
| 1 | Bê tông lót móng bản M100 thủ công | Theo TC phê duyệt | 6,69 | m³ |
| 2 | Bê tông móng bản M200 bằng TC+máy | Theo TC phê duyệt | 28,22 | m³ |
| 3 | Cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,22 | Tấn |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 1,94 | Tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột đường kính >18mm | Theo TC phê duyệt | 1,12 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn | Theo TC phê duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột rộng>1m, sâu >1m đất cấp 2 bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 196,33 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng, độ chặt K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 161,42 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông M100 | Theo TC phê duyệt | 6,69 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông đúc M200 | Theo TC phê duyệt | 28,22 | m3 |
| 11 | Vận chuyển thép móng | Theo TC phê duyệt | 3,28 | Tấn |
| 12 | Vận chuyển ván khuôn vào, ra | Theo TC phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa , đất cấp 2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m3 |
| 14 | Đắp đất tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 20 | m3 |
| 15 | Lắp đặt bu lông neo | Theo TC phê duyệt | 0,39 | Tấn |
| 16 | Ni lông | Theo TC phê duyệt | 84,6 | m2 |
| D | Móng cột thép 3T34-40/1T50-40 | |||
| 1 | Bê tông lót móng bản M100 thủ công | Theo TC phê duyệt | 7,06 | m³ |
| 2 | Bê tông móng bản M200 bằng TC+máy | Theo TC phê duyệt | 65,02 | m³ |
| 3 | Cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,18 | Tấn |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 1,4 | Tấn |
| 5 | Cốt thép móng cột đường kính >18mm | Theo TC phê duyệt | 1,14 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn | Theo TC phê duyệt | 1,98 | 100m2 |
| 7 | Đào móng cột rộng>1m, sâu >1m đất cấp 2 bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 102 | m3 |
| 8 | Đào phá đá | Theo TC phê duyệt | 127 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây đối trọng | Theo TC phê duyệt | 163 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng, độ chặt K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 286,97 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông M100 | Theo TC phê duyệt | 7,06 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bê tông đúc M200 | Theo TC phê duyệt | 65,02 | m3 |
| 13 | Vận chuyển thép móng | Theo TC phê duyệt | 2,72 | Tấn |
| 14 | Vận chuyển ván khuôn vào, ra | Theo TC phê duyệt | 23,77 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đá hộc xây đối trọng | Theo TC phê duyệt | 163 | m3 |
| 16 | Đào rãnh tiếp địa , đất cấp 2 | Theo TC phê duyệt | 45 | m3 |
| 17 | Đắp đất tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 45 | m3 |
| 18 | Lắp đặt bu lông neo | Theo TC phê duyệt | 0,77 | Tấn |
| E | Móng néo tạm MN15-5 (VT 71) (04 VT) | |||
| 1 | Bê tông móng bản M200 bằng TC+máy | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m³ |
| 2 | Cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,012 | Tấn |
| 3 | Cốt thép móng cột đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | Tấn |
| 4 | Cốt thép móng cột đường kính >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,08 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn | Theo TC phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột rộng>1m, sâu >1m đất cấp 2 bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 16,36 | m3 |
| 7 | Lấp đất hố móng, độ chặt K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 18,4 | m3 |
| 8 | Lắp đặt móng néo | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| F | PHẦN LẮP DỰNG CỘT VÀ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cột N122 - 33 | Theo TC phê duyệt | 2 | Cột |
| 2 | Cột Đ122-30C | Theo TC phê duyệt | 1 | Cột |
| 3 | Tiếp địa RS-4 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây néo | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| G | MUA SẮM VẬT TƯ | |||
| H | DÂY DẪN, CÁCH ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN | |||
| I | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn điện | Theo TC phê duyệt | 1.827 | m |
| 2 | Dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 304,5 | m |
| 3 | Dây cáp quang 24 sợi | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| J | Cách điện, phụ kiện | |||
| 1 | Chuỗi néo đơn dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi néo kép dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 6 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi néo dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 5 | Chuỗi |
| 5 | Chuỗi đỡ dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 1 | Chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo dây cáp quang | Theo TC phê duyệt | 4 | Chuỗi |
| 7 | Chống rung dây cáp quang | Theo TC phê duyệt | 6 | quả |
| 8 | Kẹp cáp quang trên cột | Theo TC phê duyệt | 56 | bộ |
| 9 | Hộp nối cáp quang | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 10 | Chống rung dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 30 | Quả |
| 11 | Chống rung dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 12 | Quả |
| 12 | Chống rung dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 7 | Quả |
| 13 | Ống nối dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Ống nối dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Ống vá dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Biến báo số thứ tự | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Biển báo nguy hiểm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Biển thứ tự pha | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| K | CỘT, BULONG NEO, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm, cột néo | Theo TC phê duyệt | 31,05 | Tấn |
| 2 | Cột thép mạ kẽm, cột đỡ | Theo TC phê duyệt | 5,91 | Tấn |
| 3 | Bu lông neo BL64 - 250 | Theo TC phê duyệt | 1,46 | tấn |
| 4 | Bu lông neo BL48 - 250 | Theo TC phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 5 | Tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 0,091 | tấn |
| 6 | Tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 0,155 | tấn |
| 7 | Dây néo | Theo TC phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 8 | Dây néo | Theo TC phê duyệt | 0,07 | tấn |
| L | BIỂN BÁO VƯỢT ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cột báo hiệu | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo 239 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo 509 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| M | LẮP DỰNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột báo hiệu | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Lắp đặt biển báo hiệu 239 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo hiệu 509 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Sơn màu cột báo hiệu | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Sơn màu biển báo | Theo TC phê duyệt | 4 | m2 |
| 6 | Ô tô vận chuyển+phục vụ lắp đặt (tạm tính ) | Theo TC phê duyệt | 2 | chuyến |
| N | PHẦN THÁO DỠ VÀ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ dây ACSR185/29 | Theo TC phê duyệt | 21,86 | km |
| 2 | Tháo hạ dây TK-50 | Theo TC phê duyệt | 7,29 | km |
| 3 | Tháo hạ dây cáp quang OPGW- 57 | Theo TC phê duyệt | 7,29 | km |
| 4 | Căng lại dây ACSR185/29 | Theo TC phê duyệt | 20,04 | km |
| 5 | Căng lại dây TK-50 | Theo TC phê duyệt | 3,34 | km |
| 6 | Căng lại dây cáp quang OPGW- 57 | Theo TC phê duyệt | 3,34 | km |
| 7 | Tháo hạ chuỗi đỡ cách điện | Theo TC phê duyệt | 12 | chuỗi |
| 8 | Tháo hạ chuỗi đỡ dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 4 | chuỗi |
| 9 | Tháo hạ chuỗi néo dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 1 | chuỗi |
| 10 | Tháo hạ chuỗi néo cách điện | Theo TC phê duyệt | 6 | chuỗi |
| 11 | Tháo hạ chống rung dây dẫn | Theo TC phê duyệt | 54 | bộ |
| 12 | Tháo hạ chống rung dây chống sét | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 13 | Tháo hạ cột BTLT | Theo TC phê duyệt | 8 | cột |
| 14 | Tháo dỡ cột thép cao 24 m | Theo TC phê duyệt | 6 | tấn |
| O | Vận chuyển và bàn giao vật tư thu hồi | |||
| 1 | Vận chuyển cột thép (thủ công 600m) | Theo TC phê duyệt | 6 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cột BTLT (thủ công 600m) | Theo TC phê duyệt | 24 | tấn |
| P | THÍ NGHIỆM ĐO THÔNG SỐ ĐƯỜNG DÂY ĐƠN 110KV | |||
| 1 | Đo điện áp nhiễu trên đường dây | Theo TC phê duyệt | 3 | pha |
| 2 | Đo điện trở một chiều đường dây (R1, R0) | Theo TC phê duyệt | 3 | lần đo |
| 3 | Đo điện kháng đường dây (X1, X0) | Theo TC phê duyệt | 1 | lần đo |
| 4 | Đo tổng trở đường dây (Z1, Z0) | Theo TC phê duyệt | 1 | lần đo |
| 5 | Đo điện dẫn đường dây (B1, B0) | Theo TC phê duyệt | 1 | lần đo |
| 6 | Khảo sát mặt bằng, lên phương án thí nghiệm (KS bậc 5/8) | Theo TC phê duyệt | 2 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi