Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng Khu vực Ayunpa và Phú Thiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1A VT1B VT) và Thi công toàn bộ công trình Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng Khu vực Ayunpa và Phú Thiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và Vay KHĐTXD BS năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:06:00 đến ngày 2020-08-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,318,063,724 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC AYUNPA | |||
| B | I-ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| C | I.1-PHẦN XÂY DỰNG | |||
| D | 1-LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA- 31) | 7 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA- 37) | 3 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 2 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA- 187) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-2*6- DZHA29) | 1 | Bộ | |
| E | 2-LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 4 | Mg | |
| F | B- PHẦN ĐIỆN | |||
| G | 1- CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 4 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 6 | Cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 6 | Cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 5 | Cột | |
| H | 2- XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 8 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) | 13 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 1 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt NCS-610(DZTA-134) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ- D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BD(DZTA-141) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) | 4 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(DZTA-152) | 2 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột trụ Pylon 7.9 m(GLPC) | 1 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-3.1) (BVM-DZTA-211) | 2 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-1.9) (BVM-DZTA-211) | 2 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 130(DZTA-161) | 7 | Bộ | |
| I | 3- VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 85 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 42 | Bộ | |
| 3 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 2,665 | Km |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 7 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 15 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2(loại 2 lỗ) | 6 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 3 | mét | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 15 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 16 | Bảng | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | Cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,64 | lít | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 12 | cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 78 | cái | |
| J | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| K | THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| L | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| N | 1-LÀM TẠI CHỖ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 6 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA- 37) | 5 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ đôi 8,5 mét MTĐH(8.5) ( DZHA -17) | 11 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA- 187; DZHA -66) | 25 | Bộ | |
| O | 2-LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.2 (8.5) (DZTA-40) | 25 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 10 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 12-4 (DZTA-43) | 1 | Mg | |
| P | B- PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| Q | 1- CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-8.5-160-2.5 | 25 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-8.5-160-3.0 | 22 | cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 10 | cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 16 | cột | |
| R | 2-XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi BTLT ĐGĐ- 10T(DZTA-76) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 57 | Biển | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 25 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 46 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 21 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 85(DZTA-161) | 5 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 105(DZTA-161) | 11 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 120(DZTA-161) | 16 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 35-8(DZTA-183) không có sứ phân cách | 1 | Bộ | |
| S | 3-VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 6 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 76 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,14 | lít | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 5 | cái | |
| T | 4- PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 4,714 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 116 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 60 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 94 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm; KCN-70 | 36 | Cái | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 76 | Mét | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 76 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 38 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 208 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*70 | 18 | Cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 8 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 65/80 | 108 | Mét | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 152 | Cái | |
| U | II-NHÂN CÔNG BỐC DỠ | |||
| V | III-PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| W | THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 2 | Tháo sứ hạ thế | 12 | Bộ | |
| 3 | Tháo dây AV-50mm2 (h<10m) | 0,113 | Km | |
| 4 | Tháo dây AV-70mm2 (h<10 m) | 0,34 | Km | |
| 5 | Tháo xà đỡ thẳng hạ áp | 3 | Bộ | |
| X | LẮP ĐẶT LẠI | |||
| Y | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Z | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 7 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Gia cố móng cột đỡ thẳng để lắp đặt TBA (MG-GIACO) (DZTA-208) | 2 | móng | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 6 | ht | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-16 (TBA-39) | 2 | Bộ | |
| AA | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 4 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 7 | mét | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 7 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA- 19) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA- 1LT(TBA-22) | 1 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ- 2LT(TBA-24a) | 5 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ- 2LT(TBA-24b) | 5 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 5 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 5 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 6 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 26 | mét | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 26 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 7 | Bảng | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 1 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 5 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 6 | Tủ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 6 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 18 | Sợi | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 36 | Bộ | |
| 23 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 162 | mét |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 18 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 150A | 12 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 6 | Cái | |
| 27 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 6 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 18 | Cái | |
| 29 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,04 | km |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 96 | Mét | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 18 | Mét | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 21 | Mét | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 30 | Mét | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 54 | Mét | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 42 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 24 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 84 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 90 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 84 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu- 120 | 36 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 20 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 13 | hộp | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 25 | cuộn | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 42 | Cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2 (loại 2 kẹp cáp) | 9 | Bộ | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 6 | Cái | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 18 | Bộ | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 42 | Bộ | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 120 | Bộ | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 6 | Bộ | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 6 | tấm | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 4,9 | mét | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 16 | mét | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 24 | Cái | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 18 | Bộ | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 18 | Bộ | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 24 | Bộ | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 18 | Bộ | |
| AB | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| AC | THU HỒI | |||
| AD | LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Rải dây đồng(M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 95mm2 | 0,032 | Km | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế 15-22kV cột tròn trên cột | 6 | 1 sứ | |
| 3 | Lắp đặt MBAphân phối 35(22)/0,4kv <=180kVA | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt chống sét hạ thế <1000V | 3 | 3 pha | |
| 5 | Lắp đặt CSV 18kV | 3 | 3 pha | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV | 3 | 1 bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà thép cột đỡ t/l <=50kg | 5 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P | 1 | tủ | |
| AE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 6 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 21 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 18 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 36 | Cái | |
| AF | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| AG | I- ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 185mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 6 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 50mm2 | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 95 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 15 | Cái | |
| 6 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 30 | Cái | |
| AH | II - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| AI | KHU VỰC PHÚ THIỆN | |||
| AJ | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| AK | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AL | 1-LÀM TẠI CHỔ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA- 31) | 8 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA- 37) | 2 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 6 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA- 187) | 9 | Bộ | |
| AM | 2-LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| AN | PHẦN ĐIỆN | |||
| AO | 1- CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 8 | Cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 4 | Cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 8 | Cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 12 | Cột | |
| AP | 2- XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 12 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 9 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) | 16 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ- D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 3 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BD(DZTA-141) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BN(DZTA-143) | 4 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-3.1) (BVM-DZTA-211) | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 130(DZTA-161) | 8 | Bộ | |
| AQ | 3- VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 104 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 48 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 12 | cái | |
| 4 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 3,39 | Km |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 8 | Cái | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 6 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2(loại 2 lỗ) | 12 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 6 | mét | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 6 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 24 | Bảng | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc | 12 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 24 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 24 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 4 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,96 | lít | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 36 | cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 96 | cái | |
| AR | PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| AS | I-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AT | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| AU | 1-LÀM TẠI CHỖ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA- 37) | 6 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA- 37) | 1 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA- 187; DZHA -66) | 5 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA- 187) | 1 | Bộ | |
| AV | 2-LÀM SẴN | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 7 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 12-4 (DZTA-43) | 3 | Mg | |
| AW | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| AX | 1- CỘT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 7 | cột | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 13 | cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.7.2 | 2 | cột | |
| AY | 2-XÀ, DÂY NÉO | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cột BTLT 8,4m (thu hồi ) | 14 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột đôi dây bọc ĐGĐL-N(DZTA-118) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 15 | Biển | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 6 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 13 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 8 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 85(DZTA-161) | 6 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC- 120(DZTA-161) | 7 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 35-8(DZTA-183) không có sứ phân cách | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 6 | Bộ | |
| AZ | 3-VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Dây nhôm A-50 (thu hồi ) (h<10m) | VTTB A cấp | 0,583 | Km |
| 2 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Dây nhôm A-70 (thu hồi ) (h<10m) | VTTB A cấp | 1,5 | Km |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 | 0,003 | Km | |
| 4 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Dây nhôm bọc AV-95( thu hồi )(h<10m) | VTTB A cấp | 0,317 | Km |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Sứ bướm hạ thế A-16 (thu hồi ) | 38 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 6 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 16 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,3 | lít | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 8 | cái | |
| BA | 4- PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 1,196 | Km |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 37 | Cái | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 13 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 42 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 36 | Mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 36 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 18 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 112 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 4 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 65/80 | 18 | Mét | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 64 | Cái | |
| BB | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BC | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 5 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đóng Gia cố móng cột đỡ thẳng để lắp đặt TBA (MG-GIACO) (DZTA-208) | 2 | móng | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 5 | ht | |
| BD | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 5 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 5 | mét | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 5 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-1.9) (BVM-DZTA-211) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA- 19) | 2 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA- 1LT(TBA-22) | 2 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ- 2LT(TBA-24a) | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ- 2LT(TBA-24b) | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 3 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 3 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 5 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 20 | mét | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 20 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 5 | Bảng | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 2 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 3 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 5 | Tủ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 5 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 15 | Sợi | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 30 | Bộ | |
| 23 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 135 | mét |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 15 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 80A | 2 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 150A | 8 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 1 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 4 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 5 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 3 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 12 | Cái | |
| 32 | Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,064 | km |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 80 | Mét | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 15 | Mét | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 15 | Mét | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 5 | Mét | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 20 | Mét | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 9 | Mét | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 36 | Mét | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 30 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 20 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 70 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 89 | Cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 56 | Cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 2 lỗ SC 95 mm2 | 6 | Cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu- 120 | 24 | Cái | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 32 | Cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 10 | hộp | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 20 | cuộn | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 30 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 8 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 6 | Bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 30 | Bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 64 | Bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 8 | Bộ | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm | 5 | tấm | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 3,5 | mét | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 20 | Cái | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 15 | Bộ | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 15 | Bộ | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 20 | Bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 15 | Bộ | |
| BE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 21 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 15 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 30 | Cái | |
| BF | VẬT TƯ ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| BG | I- ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 185mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 6 | Cái | |
| 4 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 12 | Cái | |
| BH | II - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 9 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 120 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 185 (2 kẹp răng) | 6 | Bộ | |
| BI | CHI PHÍ LHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như văn bản số 3008EVN/ĐL3- 4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi