Gói thầu: Gói thầu số 05:Xây lắp TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Gò Trẩu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05:Xây lắp TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Gò Trẩu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 11:14:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,182,522,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy cắt điện 3 pha SF6 - 110kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Biến dòng điện 123kV 200-400-600-800/1/1/1/1A, 1 pha (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, dây nối đất và đầy đủ phụ kiện …...) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 cực 110kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 cực 110kV; 1 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và dây nối đất, đầy đủ phụ kiện….) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Dao nối đất 1 cực 72 kV-400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và nối đất, phụ kiện….) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, máy đếm sét, TB đo dòng rò, kẹp cực, dây và PK nối đất TB và đầy đủ phụ kiện kèm theo) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 10 | Tủ máy cắt liên lạc 35kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ đi 38,5kV-630A-25kVA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Tủ |
| 12 | Tủ đo lường 38,5kV ( tỷ số 38,5/√3;0,11/√3; 0,11/√3;0,11/3kV) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 22kV-630A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Tủ |
| 16 | Tủ đo lường 24kV (tỷ số 23/√3;0,11/√3;0,11/√3kV) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 17 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 18 | Tủ điều khiển, bảo vệ cải tạo cho ngăn 112 kèm so lệch thanh cái 110kV (kèm thiết kế cải tạo mạch nhị thứ phù hợp với sơ đồ nối điện của trạm sau cải tạo (bao gồm mạch nhị thứ liên quan đến rơle F21 lắp mới; rơle F87B hiện có; máy cắt, biến dòng lắp mới, dao cách ly hiện có….) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 19 | Tủ đấu dây ngoài trời | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 20 | Tủ sa thải phụ tải | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 21 | Tủ công tơ đo đếm xa (bao gồm công tơ đo đếm do NPC cấp và đầy đủ phụ kiện đi kèm) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| B | VẬT TƯ B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN VẬT LIỆU ĐIỆN 110KV | |||
| 1 | Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC/Fr-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 448 | m |
| 2 | Cáp lực 35kV: Cu /XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 442 | m |
| 3 | Đầu cáp 35kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp 35kV trong nhà cho cáp 1x400mm² | Theo chương V-E.HSMT | 18 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 18 | Bộ |
| 7 | Cáp lực 1kV: Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 132 | m |
| 8 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời: 1kV-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 1 pha trong nhà: 1kV-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Dây nhôm ACSR-300/39 | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| 11 | Dây nhôm ACSR-240/32 | Theo chương V-E.HSMT | 90 | m |
| 12 | Cáp điều khiển, bảo vệ 2x1.5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 410 | m |
| 13 | Cáp điều khiển, bảo vệ 4x2,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 1.742 | m |
| 14 | Cáp điều khiển, bảo vệ 4x4 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 2.096 | m |
| 15 | Cáp điều khiển, bảo vệ 7x1,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 639 | m |
| 16 | Cáp điều khiển, bảo vệ 7x2,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 115 | m |
| 17 | Cáp điều khiển, bảo vệ 10x2,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 230 | m |
| 18 | Cáp điều khiển, bảo vệ 17x2,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 58 | m |
| 19 | Cáp điều khiển, bảo vệ 19x1,5 mm2 (kèm đầy đủ phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 964 | m |
| 20 | Thu hồi dây ACSR 1x300mm | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| C | VẬT TƯ B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN TIẾP ĐỊA TBA | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa TBA (Bao gồm dây nối, tiếp địa, ke liên kết, cờ tiếp địa…) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Ống HDPE xoắn D90 | Theo chương V-E.HSMT | 30 | m |
| 3 | Ống HDPE xoắn F130/100 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | m |
| D | VẬT TƯ B CẤP VÀ LẮP ĐẶT - PHẦN CHIẾU SÁNG BỔ SUNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Bộ đèn tuýp LED kèm máng, 03 bóng, 18W/bóng | Theo chương V-E.HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Dây Cu/PVC-4x10mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | m |
| 4 | Hàng kẹp nhị thứ bổ sung 25A | Theo chương V-E.HSMT | 7 | cái |
| 5 | Dây nhị thứ cải tạo nội bộ tủ AC 1x 2,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 100 | m |
| E | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng máy biến áp 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 2 tiếp đất (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 1 tiếp đất (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng trụ đỡ dao nối đất và CSV trung tính (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Móng |
| 8 | Bệ thao tác máy cắt (bệ xây) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bệ |
| 9 | Bệ đỡ tủ đấu dây | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bệ |
| 10 | Mương cáp ngoài trời (xây gạch - có tấm cemboard) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Lô |
| 11 | Đoạn xử lý giao chéo | Theo chương V-E.HSMT | 1 | TB |
| 12 | Đào đất tiếp địa bổ sung | Theo chương V-E.HSMT | 1 | HT |
| 13 | Đường ống thép thoát dầu D200 bao gồm lắp đặt ống thép kèm phụ kiện cút vuông, chếch thép hàn…đảm bảo như thiết kế phê duyệt | Theo chương V-E.HSMT | 28 | m |
| 14 | Hố ga thu dầu HG3 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Hố |
| 15 | Mương cáp nổi bổ sung trong nhà điều khiển phân phối (bao gồm thang cáp 500x100x2,0; thang cáp 100x50x2,0; giá đỡ cáp GĐ-1; GĐ-2; ...và đầy đủ phụ kiện theo bản vẽ thiết kế phê duyệt) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | HT |
| 16 | Thu gom đá 2x4 để thi công các hạng mục | Theo chương V-E.HSMT | 24 | m3 |
| 17 | Rải lại đá nền trạm, đá 2x4 | Theo chương V-E.HSMT | 17 | m3 |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (01 loop) kèm phần mềm cài đặt cấu hình | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cái |
| 3 | Modul cho chuông, đèn báo cháy | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cái |
| 4 | Modul đầu ra rơ le | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cái |
| 5 | Modul điều khiển đầu ra thiết bị ngoại vi | Theo chương V-E.HSMT | 1 | cái |
| 6 | Module giàm sát tín hiệu đầu vào | Theo chương V-E.HSMT | 3 | cái |
| 7 | Modul chống ngắn mạch | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cái |
| 8 | Hộp đựng modul | Theo chương V-E.HSMT | 1 | TB |
| 9 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cái |
| 10 | Chuông báo cháy | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cái |
| 11 | Đèn báo cháy | Theo chương V-E.HSMT | 2 | cái |
| 12 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Theo chương V-E.HSMT | 2 | hộp |
| 13 | Đầu báo nhiệt thường chống nổ, chống nước ngoài trời kèm đế | Theo chương V-E.HSMT | 8 | đầu |
| 14 | Đầu báo nhiệt địa chỉ kèm đế giá | Theo chương V-E.HSMT | 6 | đầu |
| 15 | Đầu báo khói ion hóa chống nổ địa chỉ kèm đế | Theo chương V-E.HSMT | 1 | đầu |
| 16 | Đầu báo khói ion hóa địa chỉ kèm đế | Theo chương V-E.HSMT | 8 | đầu |
| 17 | Điện trở cuối đường dây | Theo chương V-E.HSMT | 4 | cái |
| 18 | Phụ kiện (cápcấp nguồn, cáp tín hiệu, ống kẽm, ống nhựa, cút nối, giá đỡ…đủ để lắp đặt hệ thống) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Lô |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Cáp lực 24kV: Cu/XLPE/PVC/Fr-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp lực 35kV: Cu /XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp lực 1kV: Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi