Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp TBA 110kV - Dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Đoan Hùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp TBA 110kV - Dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Đoan Hùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:08:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,333,394,548 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy cắt điện 3 pha SF6 - 123kV; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Dao cách ly 3 pha 123kV; 2 tiếp đất; 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly 3 pha 123kV; 1 tiếp đất; 1250A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dao nối đất 1 cực, đặt ngoài trời 72kV; 400A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 200-400-600-800/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Biến dòng điện 123kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-600-800-1200/1/1/1/1A (kèm trụ đỡ, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 1 pha 110kV: 96kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, thiết bị đo dòng dò, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 1 pha 72kV-10kA (kèm trụ đỡ, ghi sét, thiết bị đo dòng dò, kẹp cực, nối đất và phụ kiện) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 10 | Tủ máy cắt hợp bộ liên lạc 38,5kV-1250A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 38,5kV-630A-25kVA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Tủ |
| 12 | Tủ đo lường hợp bộ 38,5kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Tủ máy cắt hợp bộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Tủ |
| 16 | Tủ đo lường 24kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 17 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn MBA T2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 18 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc (Kèm cải tạo tủ đấu dây ngoài trời ngăn 112 Thiết kế cải tạo mạch nhị thứ phù hợp với sơ đồ nối điện của trạm sau lắp MBA T2) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 19 | Tủ đấu dây ngoài trời | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 20 | Tủ sa thải phụ tải | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Tủ công tơ đo đếm xa (bao gồm công tơ đo đếm do NPC cấp và đầy đủ phụ kiện đi kèm) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | tủ |
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP VÀ B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC/FR-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 288 | m |
| 2 | Cáp lực 35kV: Cu /XLPE/PVC/FR-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 306 | m |
| 3 | Đầu cáp 35kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Đầu cáp 35kV trong nhà cho cáp 1x400mm² | Theo chương V-E.HSMT | 18 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Cáp lực 1kV: Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 96 | m |
| 8 | Đầu cáp hạ thế 1 pha ngoài trời: 1kV-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 1 pha trong nhà: 1kV-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Kẹp rẽ thanh cái cứng 80/70 ra dây ACSR 240/32 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | cái |
| 11 | Kẹp cực dao cách ly dây ACSR-300 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Dây nhôm ACSR-300/39 | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| 13 | Dây nhôm ACSR-240/32 | Theo chương V-E.HSMT | 120 | m |
| 14 | Cáp điều khiển, bảo vệ bao gồm đầy đủ phụ kiện đi kèm bao gồm Đầu nối, đầu cốt, kẹp cáp…, Cáp 4x1,5 mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 636 | m |
| 15 | Cáp điều khiển, bảo vệ bao gồm đầy đủ phụ kiện đi kèm bao gồm Đầu nối, đầu cốt, kẹp cáp…, Cáp 4x2,5 mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.000 | m |
| 16 | Cáp điều khiển, bảo vệ bao gồm đầy đủ phụ kiện đi kèm bao gồm Đầu nối, đầu cốt, kẹp cáp…, Cáp 4x4 mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.565 | m |
| 17 | Cáp điều khiển, bảo vệ bao gồm đầy đủ phụ kiện đi kèm bao gồm Đầu nối, đầu cốt, kẹp cáp…, Cáp 7x1,5 | Theo chương V-E.HSMT | 513 | m |
| 18 | Cáp điều khiển, bảo vệ bao gồm đầy đủ phụ kiện đi kèm bao gồm Đầu nối, đầu cốt, kẹp cáp…, Cáp 19x1,5 mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 996 | m |
| 19 | Hệ thống tiếp địa TBA (Bao gồm dây nối, tiếp địa, ke liên kết, cờ tiếp địa…) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 20 | Dây đồng bọc M95 | Theo chương V-E.HSMT | 65 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M95 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | bộ |
| 22 | Ống HDPE xoắn F65/50 | Theo chương V-E.HSMT | 100 | m |
| 23 | Ống HDPE xoắn F110/90 | Theo chương V-E.HSMT | 120 | m |
| 24 | Móng máy biến áp 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 25 | Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 4 | Móng |
| 26 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 2 tiếp đất (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 27 | Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV 1 tiếp đất (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 28 | Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Móng |
| 29 | Móng trụ đỡ dao nối đất và CSV trung tính (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Móng |
| 30 | Móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV (MT1) | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Móng |
| 31 | Bệ đỡ tủ đấu dây | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bệ |
| 32 | Ghế thao tác máy cắt (bệ sắt cao 0,7m) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bệ |
| 33 | Ghế thao tác máy cắt (bệ sắt cao 2m) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bệ |
| 34 | Hoàn thiện hệ thống mương cáp ngoài trời theo thiết kế được duyệt (xây gạch - có tấm cemboard) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 35 | Hệ thống thoát nước, thoát dầu, ống thép D200 thoát dầu (bao gồm cút thép D200, đào đắp hệ thống…..) | Theo chương V-E.HSMT | 28 | m |
| 36 | Nhà điều khiển phân phối (Bổ sung mương cáp các loại, hoàn thiện theo thiết kế được duyệt) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 37 | Thu gom đá 2x4 hiện có phục vụ thi công các hạng mục | Theo chương V-E.HSMT | 25 | m3 |
| 38 | Rải lại đá nền trạm, đá 2x4 ( bổ sung) | Theo chương V-E.HSMT | 2,5 | m3 |
| C | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC/FR-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
| 2 | Cáp lực 35kV: Cu /XLPE/PVC/FR-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
| 3 | Cáp lực 1kV: Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi