Gói thầu: Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng khu vực An Khê và Kbang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình: Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng khu vực An Khê và Kbang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và Vay KHĐTXD BS năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 08:58:00 đến ngày 2020-08-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,776,625,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC AN KHÊ | |||
| B | I-ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA-31) | 5 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 4 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 9 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 7 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 8 | Cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 8 | Cột | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 5 | Cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 18 | Cột | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 13 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 7 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T(DZTA-83) | 13 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BD(DZTA-141) | 5 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BN(DZTA-143) | 8 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) | 5 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(DZTA-152) | 2 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) | 13 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 91 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 78 | Bộ | |
| 20 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 4,1097 | Km |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 13 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 12 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 18 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 12 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 26 | Bảng | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 4 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,04 | lít | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 54 | cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 132 | cái | |
| C | II-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| D | II.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 2 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 6 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 5 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 20 | Cái | |
| 6 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 0,297 | Km |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 7 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 16 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 14 | Mét | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 14 | Cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 7 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 32 | Cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 65/80 | 30 | Mét | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 36 | Cái | |
| E | II.2-THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| F | III-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 6 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Gia cố móng cột đỡ thẳng để lắp đặt TBA (MG-GIACO) (DZTA-208) | 1 | móng | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 4 | ht | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 12m đơn hoặc đúp (TBA-60) | 2 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 4 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 5 | mét | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 6 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA-19) | 1 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 1 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA-1LT(TBA-22) | 1 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 5 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 5 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 5 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 5 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 6 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 6 | Bảng | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 1 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 5 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 6 | Tủ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 6 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 6 | Sợi | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 12 | Sợi | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 36 | Bộ | |
| 25 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 162 | mét |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 18 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 80A | 2 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 150A | 2 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 1 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 8 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 1 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 4 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | 6 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 3 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 3 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 12 | Cái | |
| 37 | Lắp đặt Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,064 | km |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 96 | Mét | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 18 | Mét | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 18 | Mét | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 5 | Mét | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 5 | Mét | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 17 | Mét | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 21 | Mét | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 36 | Mét | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 36 | Cái | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 24 | Cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 84 | Cái | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 104 | Cái | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 14 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 2 lỗ SC 95 mm2 | 54 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-120 | 14 | Cái | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 24 | Cái | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 32 | Cái | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 12 | hộp | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 24 | cuộn | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 36 | Cái | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 8 | Cái | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 12 | Bộ | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 36 | Bộ | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 80 | Bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 24 | mét | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 24 | Bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 8 | Bộ | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 500*600*3mm | 6 | tấm | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 4,2 | mét | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 24 | Cái | |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 18 | Bộ | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 18 | Bộ | |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 24 | Bộ | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 18 | Bộ | |
| G | IV-THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 18 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 18 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 36 | Bộ | |
| H | V-VẬT LIỆU HOTLINE-DZ TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 95 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 120 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 6 | Cái | |
| 4 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 12 | Cái | |
| I | VI-VẬT LIỆU HOTLINE-TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 6 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 6 | Bộ | |
| J | KHU VỰC K'BANG | |||
| K | I-ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 3 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA-31) | 13 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 4 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 17 | Mg | |
| 5 | Cung cấp và đào đúc Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 13 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 15-5 (DZTA-44) | 3 | Mg | |
| 7 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 14 | Mg | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 14 | Cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 11 | Cột | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 12 | Cột | |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 35 | Cột | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 23 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 13 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T(DZTA-75) | 5 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T(DZTA-83) | 26 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 2 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D;NĐ-D(14)(DZTA-139) | 3 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BD(DZTA-141) | 4 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BN(DZTA-143) | 14 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) | 4 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 1 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 1 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(DZTA-152) | 3 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-3.1) (BVM-DZTA-211) | 6 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 50-10(DZTA-182) có sứ phân cách | 3 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) | 21 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 201 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 134 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 11 | cái | |
| 30 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 7,6302 | Km |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 28 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây nhôm 3 bulon 70 | 12 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 4 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 30 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2(loại 2 lỗ) | 10 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA | 5 | mét | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | 11 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 51 | Bảng | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 8 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Bulon móc M16*300 | 11 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 2,04 | lít | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 90 | cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 190 | cái | |
| L | II-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| M | II.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 3 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 5 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 10 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 8 | cột | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 13 | cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(DZTA-62) | 4 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng 3P-0,4kV cột BTLT10-12 mét (DZHA-50) | 4 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 16 | Biển | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc (DZHA-67) | 10 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 26 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 11 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 6 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 5 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 | 0,0065 | Km | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Sứ bướm hạ thế A-16 | 16 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 12 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 28 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,32 | lít | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 8 | cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 2*16 | 0,016 | Km | |
| 22 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 2,605 | Km |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 66 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 29 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 63 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm; KCN-70 | 16 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 49 | Mét | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 49 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 25 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon | 64 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây chịu sức căng 4*95 | 16 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 65/80 | 36 | Mét | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 64 | Cái | |
| N | II.2-THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo dây A-50mm2 (h<10 m) | 0,583 | Km | |
| 2 | Tháo dây A-70mm2 (h<10 mét) | 1,4997 | Km | |
| 3 | Tháo dây AV-95mm2 (h<10 mét) | 0,0803 | Km | |
| 4 | Tháo cáp vặn xoắn ABC 2*70 | 0,323 | Km | |
| O | II.3-LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Rải dây nhôm AV -70 mm2 bằng thủ công | 2,948 | Km | |
| 2 | Lắp xà đỡ thẳng hạ thế | 23 | bộ | |
| P | III-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| Q | III.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 5 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) | 6 | ht | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 7 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 5 | mét | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 7 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì ly tâm -XCC-1LT(TBA-19) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ trên (TBA-20a) | 1 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT -XSĐ dưới (TBA-20b) | 1 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3P cột BTLT-XMBA-1LT(TBA-22) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 4 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 4 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 4 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 4 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp máy biến áp 2P (BVM-TBA-30 GLPC) | 1 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO+CSV 2P (BVM-TBA-31 GLPC) | 1 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp tủ điện TBA trên 1 cột (BVM-TBA-32 GLPC) | 1 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 5 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 7 | Bảng | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA 1 cột đơn (dùng cho cột 12-14m- TBA71) | 1 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 4 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 5 | Tủ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 250 KVA | 1 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 5 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 14 | Sợi | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 3 | Sợi | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 30 | Bộ | |
| 27 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 143 | mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 17 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 80A | 8 | Cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 150A | 2 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 4 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 2 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 1 | Cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Công tơ điện tử 1p-5A | 2 | Cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | 5 | Cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 125/5 | 2 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 150/5 | 12 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 3 | Cái | |
| 39 | Lắp đặt Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95 | VTTB A cấp | 0,064 | km |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 91 | Mét | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 17 | Mét | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 | 17 | Mét | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 20 | Mét | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 8 | Mét | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 62 | Mét | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 3 | Mét | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 9 | Mét | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 30 | Cái | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 24 | Cái | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 80 | Cái | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 145 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 4 | Cái | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 2 lỗ SC 95 mm2 | 44 | Cái | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-120 | 2 | Cái | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 6 | Cái | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 32 | Cái | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 14 | hộp | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 28 | cuộn | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 | 34 | Cái | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 8 | Cái | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh trung áp dây bọc 50mm2 | 16 | Bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 34 | Bộ | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 25-95/95-25 | 56 | Bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 24 | mét | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 24 | Bộ | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 | 8 | Bộ | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 500*600*3mm | 5 | tấm | |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 4,2 | mét | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 8 | mét | |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 22 | Cái | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 17 | Bộ | |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22 | 17 | Bộ | |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 23 | Bộ | |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 17 | Bộ | |
| R | II.3-LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét hạ thế <1000V | 2 | 3 pha | |
| 2 | Lắp đặt CSV 18kV | 2 | 3 pha | |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)kV | 2 | Bộ | |
| 4 | Rải dây đồng(M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 95mm2 | 0,032 | Km | |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3P | 1 | tủ | |
| S | IV-THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 2P-22/2*0.23KV-50KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-100KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 24kV-100A + dây chảy | 22 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 17 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 34 | Bộ | |
| T | V-VẬT LIỆU HOTLINE-DZ CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 50mm2 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 95 (2 kẹp răng) | 6 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 120mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 dây bọc | 14 | Cái | |
| 6 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 70mm2 trung áp dây bọc | 28 | Cái | |
| U | VI-VẬT LIỆU HOTLINE-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 3 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây bọc 70 (2 kẹp răng) | 3 | Bộ | |
| V | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công và nghiệm thu công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi