Gói thầu: Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng khu vực Pleiku và Chư Pah
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2B XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT (trừ các hạng mục thuộc GT2A XL) Công trình Nâng cao khả năng cấp điện và giảm tổn thất điện năng khu vực Pleiku và Chư Pah |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788980 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và Vay KHĐTXD BS năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 08:44:00 đến ngày 2020-08-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,400,200,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC PLEIKU | |||
| B | I-ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA-31) | 4 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 3 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 4 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 17 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 8 | Mg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 8 | Cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 6 | Cột | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 10 | Cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 2 | Cột | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 17 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 17 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) | 12 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 1 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D(22)(DZTA-140) | 5 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT dây bọc NG(DZTA-148) | 2 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(14)(DZTA-150) | 3 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 3 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-165(DZTA-161) | 3 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 78 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 42 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 10 | cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 5 | cái | |
| 23 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 95mm2 | VTTB A cấp | 2,63 | Km |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 6 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 95 dây bọc | 21 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 95mm2 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 185mm2 | 3 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 95mm2 | 21 | Bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 6 | Bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 20 K | 3 | Sợi | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 95/185 | 9 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 19 | Bảng | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc | 9 | Bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 81 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 54 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,76 | lít | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 95 + yếm cáp | 21 | cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 95 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2) | 72 | cái | |
| C | II-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| D | II.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(10) (DZTA-31) | 2 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (10);(DZTA-37) | 3 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng trụ đôi 8,5 mét MTĐH(8.5) ( DZHA -17) | 7 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-4(DZTA-187; DZHA -66) | 10 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.2 (8.5) (DZTA-40) | 14 | Mg | |
| 6 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 16 | Mg | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-8.5-160-2.5 | 14 | cột | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-8.5-160-3.0 | 14 | cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190.3.5 | 16 | cột | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT dựng thủ công kết hợp cơ giới 10m PC.I-10-190-4.3 | 8 | cột | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 42 | Biển | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 29 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 21 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85(DZTA-161) | 7 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-95(DZTA-161) | 7 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 36 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,84 | lít | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | cái | |
| 19 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 5,088 | Km |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*250 | 79 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 63 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 70 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 112 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 155,4 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 115 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 32 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 95/95 | 80 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 72 | Cái | |
| E | II.2-THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Hạ cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 8 | cột | |
| F | III-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| G | III.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-8(DZTA-187) | 1 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 3 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 3 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sắt tròn D=10mm0.617 kg/m(mạ kẽm ) | 6,17 | Kg | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 3 | mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 3 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 3 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 3 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 9 | mét | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 9 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 3 | Bảng | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 4 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 3 | Tủ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Vỏ tủ điện hạ áp CS 400KVA | 1 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 3 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 12 | Sợi | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 15 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 81 | mét |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 9 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 6 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 1 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 4 | Cái | |
| 26 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 3 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 12 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 48 | Mét | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 12 | Mét | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 0,6 | Mét | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 6,8 | Mét | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 8 | Mét | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 15 | Mét | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 18 | Mét | |
| 35 | Lắp đặt Cáp cách điện 600V/CVV-3x185+1x95 | VTTB A cấp | 16 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 18 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 12 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 52 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 45 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 16 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 2 lỗ SC 95 mm2 | 36 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-120 | 14 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 | 12 | Cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 12 | Cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 6 | hộp | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 6 | cuộn | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 | 16 | Cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 70 | 3 | Bộ | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 32 | Bộ | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 500*600*3 | 4 | tấm | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 4,2 | mét | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 12 | mét | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 85/90(d=110) | 48 | mét | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 12 | Cái | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 | 48 | Cái | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 12 | Bộ | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 35 | 12 | Bộ | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 16 | Bộ | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 12 | Bộ | |
| H | III.2-THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 22/0.4kV-100KVA | 1 | Máy | |
| 2 | Tháo máy biến áp 22/0,4kV-200KVA | 2 | Máy | |
| 3 | Tháo Aptomát 160A | 5 | Cái | |
| 4 | Tháo biến dòng hạ thế | 6 | Cái | |
| 5 | Tháo cáp CV 120 | 64 | Mét | |
| 6 | Tháo xà CSV TBA | 1 | Bộ | |
| 7 | Tháo xà FCO TBA | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo xà đỡ TBA | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà đỡ tủ điện | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo tủ điện | 2 | Tủ | |
| I | III.3-THÁO GỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 160KVA | 1 | máy | |
| 2 | Thay cầu chì 35 (22) kV | 3 | Cái | |
| 3 | Thay chống sét van, điện áp <= 35kV | 3 | Cái | |
| 4 | Thay chống sét hạ thế <= 1000V | 3 | Cái | |
| 5 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <= 200A | 2 | Cái | |
| 6 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện > 200A | 2 | Cái | |
| J | IV-THIẾT BỊ CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 27kV+dây chảy | 9 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 6 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 12 | Bộ | |
| K | V-VẬT LIỆU HOTLINE-TBA | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 9 | Cái | |
| L | KHU VỰC CHƯPĂH | |||
| M | I-ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) | 6 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(16) (DZTA-31) | 3 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) | 10 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) | 10 | Mg | |
| 5 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) | 44 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 12 | Mg | |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.6.5 | 15 | Cột | |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-14-190.8.5 | 12 | Cột | |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.9.2 | 24 | Cột | |
| 10 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-16-190.11.0 | 6 | Cột | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) | 44 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) | 44 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT ĐG-10T(DZTA-75) | 1 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT dây bọc ĐGL(DZTA-125) | 24 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi d/t BTLT 10-14 mét (X-FCO-CD-dt DZTA 195) | 3 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT NĐ-D-10T(DZTA-93) | 2 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi BTLT NĐ-N-10T(DZTA-94) | 1 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT NG-10T(DZTA-101) | 1 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi cột BTLT dây bọc NĐ-D(22)(DZTA-140) | 8 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(DZTA-149) | 2 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc NGĐ(14)(DZTA-150) | 8 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-100(DZTA-161) | 2 | Bộ | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-120(DZTA-161) | 9 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-165(DZTA-161) | 7 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 158 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 90 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 35KV Line Post | 8 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polyme - 35KV | 12 | Bộ | |
| 29 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 5,74 | Km |
| 30 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 35KV AC/XLPE/PVC 70mm2 | VTTB A cấp | 0,45 | Km |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 15 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp dây nhôm 3 bulon 70 | 6 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 36 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 9 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 | 39 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2(loại 2 lỗ) | 18 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-70 | 12 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 20 K | 9 | Sợi | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 95/185 | 3 | Bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 41 | Bảng | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 7 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Bulon 10*20 cả ê cu và ronden(mạ kẽm) | 24 | Bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 1,64 | lít | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 70 + yếm cáp | 60 | cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) | 150 | cái | |
| N | II-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.2 (8.5) (DZTA-40) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10) (DZTA-41) | 1 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 8.5m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-8.5-160-2.5 | 1 | cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m dựng thủ công kết hợp cơ giới PC.I-12-190.4.3 | 1 | cột | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(DZTA-62) | 1 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 160; CĐC6-1.9) (BVM-DZTA-214) | 1 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Biển số cột bằng decal kt ( 240*190 cm) | 2 | Biển | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) | 5 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) | 4 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 3 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2(loại 2 lỗ) | 48 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,04 | lít | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 1 | cái | |
| 14 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h<10m) | VTTB A cấp | 0,884 | Km |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 ( cô sứ ) | 0,004 | Mét | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*250 | 14 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 16*300 | 8 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) | 8 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) | 28 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 60 | Mét | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 40 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) | 2 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 95/95 | 65 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp | 4 | Cái | |
| O | III-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| P | III.1-LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đóng Tiếp địa giếng khoan (RK-6*6) | 2 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT <=12m MTĐ-2 (DZTA-37) | 2 | móng | |
| 3 | Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-30 (TBA-39) | 7 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) | 9 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) | 9 | mét | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) | 9 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi BTLT ĐGĐ-10T(DZTA-76) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) | 9 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) | 9 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) | 9 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) | 9 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) | 9 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải | 9 | Bảng | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sàn thao tác tủ điện -TBA cột đôi (dùng cho cột 12-14m- TBA72) | 7 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) | 9 | Tủ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) | 9 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6 K | 12 | Sợi | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10 K | 9 | Sợi | |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.7.2 | 4 | Cột | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 54 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng Line Post 35 KV +ty | 6 | Bộ | |
| 22 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế C/XLPE 35KV-50 | VTTB A cấp | 27 | mét |
| 23 | Lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 | VTTB A cấp | 216 | mét |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) | 27 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 160A | 8 | Cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 200A | 6 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 250 A | 4 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 3P 400 A | 3 | Cái | |
| 29 | Lắp đặt Công tơ điện tử có đo xa | VTTB A cấp | 9 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250/5 | 12 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 400/5 | 9 | Cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 | 144 | Mét | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 | 27 | Mét | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 | 3,6 | Mét | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 | 31,8 | Mét | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 | 6 | Mét | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 | 63 | Mét | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 240 | 27 | Mét | |
| 39 | Lắp đặt Cáp cách điện 600V/CVV-3x185+1x95 | VTTB A cấp | 8 | Mét |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 (cô sứ ) | 0,008 | km | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm | 48 | Cái | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 4 mm2 | 36 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 7 mm2 | 126 | Cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 135 | Cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 24 | Cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 2 lỗ SC 95 mm2 | 36 | Cái | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây đồng Cu-120 | 42 | Cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 18 | Cái | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol | 18 | hộp | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện | 18 | cuộn | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 | 36 | Cái | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 70 | 6 | Bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 150(12,7kV) | 3 | Bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 | 72 | Bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép | 27 | mét | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép | 27 | Bộ | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 500*600*3 | 9 | tấm | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) | 6,3 | mét | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 65/80(d=60) | 36 | mét | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HIPE 85/90(d=110) | 144 | mét | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 | 36 | Cái | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 | 60 | Cái | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22 | 27 | Bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 35 | 3 | Bộ | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 35 | 27 | Bộ | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4 | 36 | Bộ | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Chụp FCO MBA 22 | 24 | Bộ | |
| Q | III.2-THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 35(22)/0.4kV-100KVA | 1 | Máy | |
| 2 | Tháo Aptomát 160A | 3 | Cái | |
| 3 | Tháo biến dòng hạ thế | 3 | Cái | |
| 4 | Tháo cáp CV 95 | 32 | Mét | |
| 5 | Tháo xà CSV TBA | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo xà FCO TBA | 3 | Bộ | |
| 7 | Tháo xà đỡ TBA | 3 | Bộ | |
| 8 | Tháo xà đỡ tủ điện | 3 | Bộ | |
| 9 | Tháo tủ điện | 2 | Tủ | |
| R | III.3-THÁO GỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 100KVA | 1 | máy | |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha, điện áp 22 - 35/0,4kV trên cột, công suất <= 160KVA | 1 | máy | |
| 3 | Thay cầu chì 35 (22) kV | 9 | Cái | |
| 4 | Thay chống sét van, điện áp <= 35kV | 9 | Cái | |
| 5 | Thay chống sét hạ thế <= 1000V | 6 | Cái | |
| 6 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 2 | Cái | |
| 7 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <= 200A | 3 | Cái | |
| 8 | Thay Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện > 200A | 1 | Cái | |
| S | IV-PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-160KVA | VTTB A cấp | 4 | máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-22/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3P-35(22)/0,4KV-250KVA | VTTB A cấp | 1 | máy |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi - 27kV+dây chảy | 27 | Bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) | 18 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV | 36 | Bộ | |
| T | V-VẬT LIỆU HOTLINE-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Kẹp rẽ nhánh 50mm2 trung áp dây bọc | 27 | Cái | |
| 2 | Cung cấp Cụm đấu rẽ dây trần 70mm2(loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| U | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công và nghiệm thu công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi