Gói thầu: Gói thầu số 10:Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805880-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 10:Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200773484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 09:31:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,363,527,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng khối hiệu bộ + nhà bếp
1 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 7,6028 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 84,474 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V của E-HSMT 230,2 m2
4 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 88,865 m2
5 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 101,52 m2
6 Xây tường bằng gạch đất nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 16,8182 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 210,2271 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 283,6371 m2
9 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 6,912 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 172,8 m2
11 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V của E-HSMT 67,52 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 541,6492 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 341,0871 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 199,605 m2
15 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 0,4864 m3
16 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 12,336 m2
17 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 13,928 m2
18 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 5,8068 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 72,584 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 72,584 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 72,584 m2
22 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,486 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 2,7 m2
24 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dầy 5 ly Chương V của E-HSMT 21,6 m2
25 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 7 Chương V của E-HSMT 46,8 m2
26 Sản xuất lắp dựng cửa kéo khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 7,92 m2
27 Khung bảo vệ cửa inox Chương V của E-HSMT 57,4456 M2
28 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V của E-HSMT 50,1 m2
29 Sản xuất lắp dựng cửa khung sắt lưới B40 Chương V của E-HSMT 5,76 M2
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,859 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,859 tấn
32 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 Chương V của E-HSMT 165 m2
33 Lợp tôn sóng vuông dầy 0,45 ly Chương V của E-HSMT 2,737 100m2
34 Gạch thông gió 200x200 Chương V của E-HSMT 9 Viên
35 Gạch lấy sáng Chương V của E-HSMT 9 Viên
36 Tole phẳng Chương V của E-HSMT 3,6 M2
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 18 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 19 cái
40 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của E-HSMT 10 cái
41 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu Chương V của E-HSMT 8 cái
42 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) Chương V của E-HSMT 18 bộ
43 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) Chương V của E-HSMT 3 bộ
44 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V của E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt tủ điện 600x400x250 Chương V của E-HSMT 1 hộp
46 Đèn chuyên dụng 20w-220v ( gắn vào chụp hút ) Chương V của E-HSMT 3 Bộ
47 Lắp đặt quạt hút ly tâm 75w-220v Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
49 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
50 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 260 m
51 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 Chương V của E-HSMT 120 m
52 Lắp đặt đế âm đơn Chương V của E-HSMT 16 Cái
53 Lắp đặt mặt 2 lỗ Chương V của E-HSMT 32 Cái
54 Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly Chương V của E-HSMT 4 Bộ
55 Băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 4 Cuộn
56 Sắt hình 50x50x5 đở dây Chương V của E-HSMT 4 Mét
57 Lắp đặt cầu dao chống giật 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt puli sứ loại phi 50 Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Cọc đồng L=2,4, fi 16 Chương V của E-HSMT 3 Cọc
60 Lắp đặt chậu rửa INOX 600x600x400 Chương V của E-HSMT 3 bộ
61 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 10 cái
62 Lắp đặt vòi nước INOX D21 Chương V của E-HSMT 3 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, dầy 2 ly Chương V của E-HSMT 0,2 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm, dầy 2 ly Chương V của E-HSMT 0,04 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm, dầy 1,8 ly Chương V của E-HSMT 0,4 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm, dầy 1,6 ly Chương V của E-HSMT 0,03 100m
67 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 3 cái
71 Lắp đặt giảm nhựa D27/21 Chương V của E-HSMT 2 cái
72 Hệ thống hút khói, hơi nóng Chương V của E-HSMT 1 Bộ
73 Lắp đặt giảm nhựa D60/34 Chương V của E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
75 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 24 cái
76 Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
77 Cung cấp lắp đặt máy bơm 2HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
78 Cung cấp lắp đặt rơ le tự động Chương V của E-HSMT 1 Cái
79 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,8953 100m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,3267 100m3
81 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 110,5147 100m
82 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 9,4055 m3
83 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 9,4055 m3
84 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 21,16 m3
85 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,3885 100m2
86 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,3755 m3
87 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,5055 100m2
88 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,503 m3
89 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 1,2203 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 13,572 m3
91 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,0858 100m2
92 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 14,8104 m3
93 Cao su lót nền Chương V của E-HSMT 2,6913 100m2
94 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 118,5954 m3
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 11,5852 m3
96 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,6266 100m2
97 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 14,339 m3
98 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,8994 100m2
99 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 189,94 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 189,94 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 189,94 m2
102 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 96,84 m2
103 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 96,84 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 66,5 m
105 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 6,0623 m3
106 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,934 100m2
107 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 4,1562 m3
108 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7383 100m2
109 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 73,83 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 56,19 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 56,19 m2
112 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Chương V của E-HSMT 27 cái
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,8429 tấn
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,3743 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2179 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,296 tấn
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2617 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 9,6009 tấn
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1975 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,7859 tấn
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,561 tấn
122 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,0029 tấn
123 Sản xuất, lắp dựng lưới mắc cáo Chương V của E-HSMT 67,52 m2
B Hạng mục 2: Xây dựng mới cổng, hàng rào, nhà bảo vệ
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,84 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,384 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 0,256 m3
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,896 100m
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,66 100m
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,9 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,16 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,6729 m3
11 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 1,3874 100m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,46 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 11,46 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,46 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,0632 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,848 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,69 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2503 100m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,8325 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 13,8325 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,46 m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1498 m3
23 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0139 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,34 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,198 100m2
26 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 19,8 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 19,8 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,46 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,8 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 2,8 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 2,8 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16 m
33 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16 m
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,225 m3
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0638 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0638 tấn
37 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0231 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0231 tấn
39 Thép bản Chương V của E-HSMT 3,14 Kg
40 Bulong fi 16, L=300 Chương V của E-HSMT 8 Cái
41 Thép ray Chương V của E-HSMT 62 Kg
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5443 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,4399 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,14 100m2
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
46 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt RCD 30mA Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
55 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
56 Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng Chương V của E-HSMT 10 m
57 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,6384 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,72 m2
59 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,4896 m3
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,6272 m3
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 7,84 m2
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 2,6 m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,2976 m3
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,72 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,72 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 57,44 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,72 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,72 m2
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,76 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 3,12 m2
71 Khung bảo vệ cửa inox Chương V của E-HSMT 3,12 M2
72 Lắp đặt bộ chữ bảng hiệu Chương V của E-HSMT 1 bộ
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,113 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,9125 m2
75 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 13,9125 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,72 m2
77 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 13,9125 m2
78 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,93 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 48,25 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 48,25 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,55 m2
82 Sơn họa tiết Chương V của E-HSMT 20,7 m2
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,4699 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 48,888 m2
85 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 48,888 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,55 m2
87 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,7347 m3
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 118,3704 m2
89 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 82,584 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 82,584 m2
91 Gia công hàng rào lưói thép Chương V của E-HSMT 247,752 m2
92 Lắp dựng khung lưới thép Chương V của E-HSMT 247,752 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 247,752 1m2
94 Sản xuất lắp dựng đầu hàng rào bằng sắt Chương V của E-HSMT 33,125 Mét
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 11,2 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 11,2 1m2
97 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 4,0602 m2
98 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,498 m3
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 50,8218 m2
100 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 50,8218 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,55 m2
102 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1224 m3
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,224 m2
104 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1,224 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,224 m2
106 Đắp vữa đầu cột Chương V của E-HSMT 0,1156 m3
C Hạng mục 3: Xây dựng mới nhà xe giáo viên
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 2,304 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 0,9216 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,896 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0896 100m2
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 14,4432 m3
7 Cao su lót nền Chương V của E-HSMT 0,702 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,914 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,244 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2544 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,399 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,132 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,744 100m2
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,4192 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,4192 tấn
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,155 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,155 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,181 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,181 tấn
20 Bulong phi 16 L=350 Chương V của E-HSMT 32 Cái
21 Thép bản Chương V của E-HSMT 80 Kg
22 Bulong phi 16 L=100 Chương V của E-HSMT 32 Cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 160mm Chương V của E-HSMT 0,248 100m
25 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
26 Lắp đặt giảm nhựa D160/60 Chương V của E-HSMT 4 cái
D Hạng mục 4: Xây dựng mới sân khấu
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 11,744 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,6976 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,0464 m3
4 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2517 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 23,1096 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 98,7 m3
7 Cao su lót Chương V của E-HSMT 2,1 100m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V của E-HSMT 210 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,551 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 83,9 m2
11 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,6876 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 42,192 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V của E-HSMT 31,644 m2
14 Tháo dỡ lan can Chương V của E-HSMT 7,5 m
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,134 tấn
E Hạng mục 5: Xây dựng mới mái vòm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,728 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,512 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0512 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0096 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0654 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,6838 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,6838 tấn
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,5938 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,5938 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,8805 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,8805 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 4,65 100m2
14 Cung cấp lắp đặt tấm Polycacbonat Chương V của E-HSMT 21,26 M2
15 Thép bản Chương V của E-HSMT 118,53 Kg
16 Tắc kê bung D12x120 Chương V của E-HSMT 28 Con
17 Bulong neo D16x200 Chương V của E-HSMT 32 Con
18 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
19 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0605 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0605 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0581 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0581 tấn
24 Tắc kê bung D12x120 Chương V của E-HSMT 8 Con
25 Thép bản Chương V của E-HSMT 9,26 Kg
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,2332 100m2
27 Máng tole Chương V của E-HSMT 4,6 Mét
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,044 100m
29 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
31 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0605 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0441 tấn
34 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0554 tấn
36 Tắc kê bung D12x120 Chương V của E-HSMT 8 Con
37 Thép bản Chương V của E-HSMT 9,26 Kg
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,2332 100m2
39 Máng tole Chương V của E-HSMT 4,6 Mét
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,044 100m
41 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
F Hạng mục 6: XD mới sân đường - MTN - lò đốt rác
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,233 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,411 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4384 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,33 m2
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,4 m
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,85 m2
7 Cao su lót Chương V của E-HSMT 4,0247 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 32,3928 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,0457 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 8,8452 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,5293 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 1,9992 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,331 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0662 100m2
15 Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,5117 100M3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6047 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 17,8115 m3
18 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,9674 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 396,9828 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 85,784 m2
21 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 400mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
22 Tháo dỡ lan can Chương V của E-HSMT 24,2 m
23 Sản xuất lắp dựng cửa đi cánh bậc inox Chương V của E-HSMT 30,4 Mét
24 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can inox Chương V của E-HSMT 54,4 Mét
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,852 m3
26 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0937 100m2
27 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,0346 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 75,864 m2
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 66,36 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 37,8 m2
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 8,82 m3
32 Cao su lót Chương V của E-HSMT 0,2856 100m2
33 Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,0922 100M3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0369 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,512 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,3136 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0134 100m2
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,4096 m3
39 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0102 100m2
40 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,5429 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 31,1088 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,6912 m2
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5941 tấn
44 Khoan ống xuyên đường fi 400 Chương V của E-HSMT 1 T. bộ
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,462 m3
46 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0086 100m2
47 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4104 m3
48 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,5904 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 19,5 m2
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,059 tấn
G Hạng mục 7: San lấp mặt bằng (bằng cát đen)
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V của E-HSMT 8,6035 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 8,6035 100m3
H Hạng mục 8: PCCC
1 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 17 Bộ
2 Bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg Chương V của E-HSMT 17 Cái
3 Bình chữa cháy bột MFZ4 - 4kg Chương V của E-HSMT 7 Cái
4 Vật tư phụ + công lắp đặt Chương V của E-HSMT 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->