Gói thầu: Gói thầu số 10:Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10:Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:31:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,363,527,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng khối hiệu bộ + nhà bếp | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 7,6028 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 84,474 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V của E-HSMT | 230,2 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 88,865 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 101,52 | m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch đất nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,8182 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 210,2271 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 283,6371 | m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 6,912 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 172,8 | m2 |
| 11 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V của E-HSMT | 67,52 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 541,6492 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 341,0871 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 199,605 | m2 |
| 15 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,4864 | m3 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 12,336 | m2 |
| 17 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 13,928 | m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,8068 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 72,584 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 72,584 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 72,584 | m2 |
| 22 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dầy 5 ly | Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 46,8 | m2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cửa kéo khung nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 27 | Khung bảo vệ cửa inox | Chương V của E-HSMT | 57,4456 | M2 |
| 28 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V của E-HSMT | 50,1 | m2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cửa khung sắt lưới B40 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | M2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,859 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,859 | tấn |
| 32 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 | Chương V của E-HSMT | 165 | m2 |
| 33 | Lợp tôn sóng vuông dầy 0,45 ly | Chương V của E-HSMT | 2,737 | 100m2 |
| 34 | Gạch thông gió 200x200 | Chương V của E-HSMT | 9 | Viên |
| 35 | Gạch lấy sáng | Chương V của E-HSMT | 9 | Viên |
| 36 | Tole phẳng | Chương V của E-HSMT | 3,6 | M2 |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 43 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 46 | Đèn chuyên dụng 20w-220v ( gắn vào chụp hút ) | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt hút ly tâm 75w-220v | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 52 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 53 | Lắp đặt mặt 2 lỗ | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 54 | Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 55 | Băng keo cách điện | Chương V của E-HSMT | 4 | Cuộn |
| 56 | Sắt hình 50x50x5 đở dây | Chương V của E-HSMT | 4 | Mét |
| 57 | Lắp đặt cầu dao chống giật 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt puli sứ loại phi 50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Cọc đồng L=2,4, fi 16 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cọc |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa INOX 600x600x400 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi nước INOX D21 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, dầy 2 ly | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm, dầy 2 ly | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm, dầy 1,8 ly | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm, dầy 1,6 ly | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 67 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt giảm nhựa D27/21 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Hệ thống hút khói, hơi nóng | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt giảm nhựa D60/34 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 75 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt bồn nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 77 | Cung cấp lắp đặt máy bơm 2HP | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt rơ le tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 79 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,8953 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,3267 | 100m3 |
| 81 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 110,5147 | 100m |
| 82 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 9,4055 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 9,4055 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 21,16 | m3 |
| 85 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,3885 | 100m2 |
| 86 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,3755 | m3 |
| 87 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,5055 | 100m2 |
| 88 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,503 | m3 |
| 89 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,2203 | 100m2 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 13,572 | m3 |
| 91 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,0858 | 100m2 |
| 92 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 14,8104 | m3 |
| 93 | Cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 2,6913 | 100m2 |
| 94 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 118,5954 | m3 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 11,5852 | m3 |
| 96 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,6266 | 100m2 |
| 97 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 14,339 | m3 |
| 98 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,8994 | 100m2 |
| 99 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 189,94 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 189,94 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 189,94 | m2 |
| 102 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 96,84 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 96,84 | m2 |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 66,5 | m |
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 6,0623 | m3 |
| 106 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,934 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 4,1562 | m3 |
| 108 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,7383 | 100m2 |
| 109 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 73,83 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 56,19 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 56,19 | m2 |
| 112 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,8429 | tấn |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3743 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2179 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,296 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2617 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 9,6009 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1975 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,7859 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,561 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 2,0029 | tấn |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng lưới mắc cáo | Chương V của E-HSMT | 67,52 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng mới cổng, hàng rào, nhà bảo vệ | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,896 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,9 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,6729 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,3874 | 100m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,46 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 11,46 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 11,46 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,0632 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,848 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,69 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2503 | 100m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,8325 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 13,8325 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 11,46 | m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1498 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0139 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,34 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 26 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 11,46 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,225 | m3 |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0638 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,0638 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0231 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0231 | tấn |
| 39 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 3,14 | Kg |
| 40 | Bulong fi 16, L=300 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 41 | Thép ray | Chương V của E-HSMT | 62 | Kg |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5443 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,4399 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt RCD 30mA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 56 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 57 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,6384 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,4896 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,6272 | m3 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,2976 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,72 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,72 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 57,44 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,72 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,72 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 1,76 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 71 | Khung bảo vệ cửa inox | Chương V của E-HSMT | 3,12 | M2 |
| 72 | Lắp đặt bộ chữ bảng hiệu | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,113 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,9125 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 13,9125 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,72 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 13,9125 | m2 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,93 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 48,25 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 48,25 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 82 | Sơn họa tiết | Chương V của E-HSMT | 20,7 | m2 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,4699 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 48,888 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 48,888 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,7347 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 118,3704 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 82,584 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 82,584 | m2 |
| 91 | Gia công hàng rào lưói thép | Chương V của E-HSMT | 247,752 | m2 |
| 92 | Lắp dựng khung lưới thép | Chương V của E-HSMT | 247,752 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 247,752 | 1m2 |
| 94 | Sản xuất lắp dựng đầu hàng rào bằng sắt | Chương V của E-HSMT | 33,125 | Mét |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 11,2 | 1m2 |
| 97 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 4,0602 | m2 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,498 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 50,8218 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 50,8218 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 27,55 | m2 |
| 102 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,1224 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 106 | Đắp vữa đầu cột | Chương V của E-HSMT | 0,1156 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Xây dựng mới nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 2,304 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,9216 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0896 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 14,4432 | m3 |
| 7 | Cao su lót nền | Chương V của E-HSMT | 0,702 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,914 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,244 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2544 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,399 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,744 | 100m2 |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,4192 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,4192 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 20 | Bulong phi 16 L=350 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 21 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 80 | Kg |
| 22 | Bulong phi 16 L=100 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 160mm | Chương V của E-HSMT | 0,248 | 100m |
| 25 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt giảm nhựa D160/60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng mới sân khấu | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11,744 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,6976 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,0464 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2517 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 23,1096 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 98,7 | m3 |
| 7 | Cao su lót | Chương V của E-HSMT | 2,1 | 100m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V của E-HSMT | 210 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,551 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 83,9 | m2 |
| 11 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,6876 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 42,192 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V của E-HSMT | 31,644 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,134 | tấn |
| E | Hạng mục 5: Xây dựng mới mái vòm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0654 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,6838 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,6838 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,5938 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,5938 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,8805 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,8805 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 4,65 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp lắp đặt tấm Polycacbonat | Chương V của E-HSMT | 21,26 | M2 |
| 15 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 118,53 | Kg |
| 16 | Tắc kê bung D12x120 | Chương V của E-HSMT | 28 | Con |
| 17 | Bulong neo D16x200 | Chương V của E-HSMT | 32 | Con |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0581 | tấn |
| 24 | Tắc kê bung D12x120 | Chương V của E-HSMT | 8 | Con |
| 25 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 9,26 | Kg |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,2332 | 100m2 |
| 27 | Máng tole | Chương V của E-HSMT | 4,6 | Mét |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,044 | 100m |
| 29 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0605 | tấn |
| 33 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,0441 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 36 | Tắc kê bung D12x120 | Chương V của E-HSMT | 8 | Con |
| 37 | Thép bản | Chương V của E-HSMT | 9,26 | Kg |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,2332 | 100m2 |
| 39 | Máng tole | Chương V của E-HSMT | 4,6 | Mét |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,044 | 100m |
| 41 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| F | Hạng mục 6: XD mới sân đường - MTN - lò đốt rác | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,233 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,411 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4384 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,33 | m2 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,4 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 6,85 | m2 |
| 7 | Cao su lót | Chương V của E-HSMT | 4,0247 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 32,3928 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,0457 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 8,8452 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,5293 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 1,9992 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,331 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,0662 | 100m2 |
| 15 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,5117 | 100M3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,6047 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 17,8115 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,9674 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 396,9828 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 85,784 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 400mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 22 | Tháo dỡ lan can | Chương V của E-HSMT | 24,2 | m |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cửa đi cánh bậc inox | Chương V của E-HSMT | 30,4 | Mét |
| 24 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can inox | Chương V của E-HSMT | 54,4 | Mét |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,852 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,0937 | 100m2 |
| 27 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,0346 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 75,864 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 66,36 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 37,8 | m2 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,82 | m3 |
| 32 | Cao su lót | Chương V của E-HSMT | 0,2856 | 100m2 |
| 33 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,0922 | 100M3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0369 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,3136 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0134 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,4096 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0102 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,5429 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 31,1088 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,6912 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5941 | tấn |
| 44 | Khoan ống xuyên đường fi 400 | Chương V của E-HSMT | 1 | T. bộ |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,462 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0086 | 100m2 |
| 47 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4104 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,5904 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 19,5 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,059 | tấn |
| G | Hạng mục 7: San lấp mặt bằng (bằng cát đen) | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V của E-HSMT | 8,6035 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 8,6035 | 100m3 |
| H | Hạng mục 8: PCCC | |||
| 1 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V của E-HSMT | 17 | Bộ |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 MT5 - 5kg | Chương V của E-HSMT | 17 | Cái |
| 3 | Bình chữa cháy bột MFZ4 - 4kg | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 4 | Vật tư phụ + công lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi