Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình Mục tiêu xây dựng Nông thôn mới, ngân sách thị xã, ngân sách xã và huy động nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 09:10:00 đến ngày 2020-08-11 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,545,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,427 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,956 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 64,693 | m3 |
| 2 | Rải lớp cách ly | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 21,562 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 386,308 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,04 | 100m |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,094 | 100m3 |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - Cấp đá I | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27,36 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,818 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 19,19 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18,379 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,684 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | 1 Đ.ống |
| 8 | Cung cấp và nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | M. nối |
| 9 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | cái |
| D | GIA CỐ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,6m3, đất cấp 3 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,024 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24,885 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 43,32 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 40mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,291 | 100m |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 112,712 | m3 |
| 6 | Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,604 | 100m3 |
| 8 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 75 | cái |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 46 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi