Gói thầu: Xây dựng nhà làm việc kết hợp ký túc xá vận động viên; cung cấp thiết bị và lắp đặt thang máy, hệ thống điện nhẹ, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý khu vực phát triển đô thị Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà làm việc kết hợp ký túc xá vận động viên; cung cấp thiết bị và lắp đặt thang máy, hệ thống điện nhẹ, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn xây dựng cơ bản tập trung giai đoạn 2017 - 2020 và giai đoạn tiếp theo) và các nguồn vốn (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 460 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:28:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,033,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KẾT CẤU | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,335 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,638 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,916 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,746 | tấn |
| 6 | Mua thép ống D60x5 mm làm thép mũi cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,89 | kg |
| 7 | Mua thép tấm dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.840,448 | kg |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,261 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,261 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,584 | m³ |
| 11 | Bê tông thương phẩm M350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,298 | m3 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,594 | 100m |
| 13 | Ép âm cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,136 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông, KT 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | mối nối |
| 15 | Cọc dẫn ép âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đập đầu cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,811 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m³ |
| 18 | Đào móng bằng máy đào, đất C1 (đào từ cốt san nền đến cốt đỉnh đài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,998 | 100m³ |
| 19 | Đào móng thủ công, đất C1 (đào từ cốt đỉnh đài xuống cốt đáy đài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,323 | m³ |
| 20 | Ván khuôn lót đài móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m² |
| 21 | Ván khuôn lót dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | 100m² |
| 22 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,581 | m³ |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,564 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,195 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,529 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,396 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,236 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,481 | tấn |
| 32 | Ván khuôn đài móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,874 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,619 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,534 | m³ |
| 35 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,357 | m³ |
| 36 | Bê tông thương phẩm M300, đổ đài và giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,834 | m3 |
| 37 | Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | 100m³ |
| 38 | Vận chuyển cát thừa trong phạm vi công trường (để tận dụng vào hạng mục khác của công trình) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,709 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,589 | 100m² |
| 40 | Ván khuôn rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m² |
| 41 | Bê tông lót nền đường dốc, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,846 | m³ |
| 42 | Lắp dựng cốt thép nền tầng hầm ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,995 | tấn |
| 43 | Chống thấm nền tầng hầm bằng bột thẩm thấu Buildmix (3kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.169,193 | kg |
| 44 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,063 | m³ |
| 45 | BT thương phẩm M300, đổ nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,615 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,235 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,981 | tấn |
| 49 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,048 | 100m2 |
| 50 | Bê tông tường, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,461 | m3 |
| 51 | Phụ gia chống thấm trong bê tông Plastocrete N, cho bê tông nền, tường tầng hầm (tỉ lệ 0.4-0.5 lít/100kg xi măng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,3 | lít |
| 52 | Bê tông thương phẩm M300, đổ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,473 | m3 |
| 53 | Băng cản nước Waterstop PVC V32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,72 | m |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,557 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,247 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,565 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,706 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,176 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 61 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,325 | 100m2 |
| 62 | Bê tông cột, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,365 | m³ |
| 63 | BT thương phẩm M300, đổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,399 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,211 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,173 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,086 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | tấn |
| 69 | Ván khuôn vách thang máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,116 | 100m2 |
| 70 | Bê tông vách thang máy, đổ bằng máy, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,169 | m³ |
| 71 | Bê tông thương phẩm M300, đổ vách thang máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,223 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,202 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,519 | tấn |
| 75 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,899 | m³ |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,221 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,842 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,552 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,618 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,855 | tấn |
| 82 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,866 | 100m2 |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,075 | m3 |
| 84 | Bê tông thương phẩm M300, đổ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,477 | m3 |
| 85 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,805 | 100m² |
| 86 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,032 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | tấn |
| 91 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,039 | m³ |
| 92 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,428 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,178 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | tấn |
| 95 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600,25 | m3 |
| 96 | BT thương phẩm M300, đổ sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,256 | m3 |
| 97 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m3 |
| 98 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 99 | Vận chuyển xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | tấn |
| 100 | Vận chuyển gỗ các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 10,5x6,5xx22cm, chiều dày ≤33cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 501,975 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch đặc xi măng 10,5x6,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,343 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, dày 20cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,396 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm dày 10cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,303 | m3 |
| 5 | Mua gạch bê tông khí chưng áp AAC3, KT600x200x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,699 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.253,82 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.253,82 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,956 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào má cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,957 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.479,179 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 519,699 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,899 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667,456 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 667,456 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.509,233 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.509,233 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910,817 | m2 |
| 18 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.253,82 | m2 |
| 19 | Sơn dầm trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678,176 | m2 |
| 20 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.509,232 | m2 |
| 21 | Sơn cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,899 | m2 |
| 22 | Sơn cột ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,8 | m2 |
| 23 | Sơn má cửa trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,957 | m2 |
| 24 | Căng lưới thép gia cố tường gạch xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681,692 | m2 |
| 25 | Xây tường bục sân khấu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | m3 |
| 26 | Nan gỗ Lim Nam Phi KT 60x140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,46 | md |
| 27 | Lắp dựng nan gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,46 | m |
| 28 | Sơn nan gỗ bằng sơn PU 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,744 | m2 |
| 29 | Phông nền sân khấu vải nhung loại cao cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,905 | m2 |
| 30 | Gia công thép hộp KT40x60x1.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 31 | Thép hộp KT40x60x1.6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,15 | kg |
| 32 | Thép bản dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | kg |
| 33 | Lắp đặt thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m2 |
| 35 | Nở thép M6x50, L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 36 | Lát bậu cửa đi, đá granite đen Phú Yên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,443 | m2 |
| 37 | Lát nền gạch granite KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.154,979 | m2 |
| 38 | Lát gạch gốm KT40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,846 | m2 |
| 39 | Dán gạch vỉ KT 45x95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568,362 | m2 |
| 40 | Trát lót tường ngoài để dán gạch vỉ, dày 1,0cm, Vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568,362 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường gạch Granite KT 150x600mm (dùng gạch lát nền cắt để ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,968 | m2 |
| 42 | Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,63 | m2 |
| 43 | Trát lót khu vệ sinh trước khi chống thấm, dày 0.5cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,11 | m2 |
| 44 | Xử lý chống thấm mái bằng khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,494 | m2 |
| 45 | Ốp khu vệ sinh, kích thước gạch KT300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.044,025 | m2 |
| 46 | Chống thấm cổ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 47 | Mua Inox 304, KT40x40x1.5mm làm khung đỡ bàn rửa mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 653,045 | kg |
| 48 | Lát đá mặt bệ chậu rửa mặt, đá granite vàng Bình Định, dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,178 | m2 |
| 49 | Vách ngăn vệ sinh Composite (bao gồm vận chuyển, lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,212 | m2 |
| 50 | Mua, lắp đặt vách kính cường lực dày 10mm khu vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,575 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cabin vách tắm kính, phòng tắm kính mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 52 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.973,435 | m2 |
| 53 | Hệ trần thạch cao, khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.012,904 | m2 |
| 54 | Bả matít vào trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.973,435 | m2 |
| 55 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.973,435 | m2 |
| 56 | Trần nhôm Caro kích thước ô trần 150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 858,471 | m2 |
| 57 | Làm trần nhôm caro | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 858,471 | m2 |
| 58 | Trần clip-in KT600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,867 | m2 |
| 59 | Trát lót trước khi chống thấm, dày 0.5cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,88 | m2 |
| 60 | Xử lý chống thấm bằng khò màng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,119 | m2 |
| 61 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 62 | Xử lý chống thấm bằng vữa tự chảy không co dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 63 | Láng sênô, dày 3cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 64 | Trát sênô, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,68 | m2 |
| 65 | Lát gạch gốm KT40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,239 | m2 |
| 66 | Láng sênô, dày 1cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,32 | m2 |
| 67 | Xây cầu thang bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,822 | m3 |
| 68 | Trát cầu thang bộ, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,901 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,901 | m2 |
| 70 | Sơn cầu thang đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,901 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, đá granite đen Phú Yên, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,071 | m2 |
| 72 | Lát đá cổ bậc cầu thang, đá granite trắng Bình Định, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,635 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit đen Phú Yên dày 2cm vào thang máy bằng chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,144 | m2 |
| 74 | Vệ sinh hố PIT thang máy, phun chống thấm gốc xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,41 | m2 |
| 75 | Láng, trát hố PIT thang máy không đánh mầu, dày 2cm, vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,41 | m2 |
| 76 | Tay vịn gỗ Lim Nam phi D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,43 | md |
| 77 | Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,43 | m |
| 78 | Sơn tay vịn gỗ bằng sơn PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,385 | m2 |
| 79 | Lan can kính cường lực dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,51 | m2 |
| 80 | Sản xuất lan can cầu thang, bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,865 | kg |
| 81 | Sản xuất thang sắt phòng cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 82 | Thép đặc Fi18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,202 | kg |
| 83 | Mua thép ống D40x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,054 | kg |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,501 | 1m2 |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 86 | Sơn bề mặt bê tông nền tầng hầm bằng sơn Epoxy 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,376 | m2 |
| 87 | Quét chống thấm tường bằng Sika top Seal 107, quét 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 854,121 | m2 |
| 88 | Mài bê tông tăng cứng nền đường dốc bằng bột sika (6kg/1m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,968 | m2 |
| 89 | Rải bạt ni lông nền đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,968 | m2 |
| 90 | Công tác xẻ rãnh đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 91 | Thanh chặn lùi sau xe OPCL-VN-02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Thanh ốp chống va đập góc cột KBN: OC - 01 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 93 | Sơn phản quang chân tường, cột 2 lớp màu vàng, đen xen kẽ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,365 | m2 |
| 94 | Sơn phản quang kẻ vạch giao thông màu trắng/ vàng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,038 | m2 |
| 95 | Gờ giảm tốc C-03 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | md |
| 96 | Cửa tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 97 | Cửa đi cánh mở quay nhôm kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (Chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,099 | m2 |
| 98 | Cửa đi cánh mở quay kết hợp vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (Chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,382 | m2 |
| 99 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 100 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 101 | Cửa sổ lùa nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,639 | m2 |
| 102 | Vách kính cố định, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,475 | m2 |
| 103 | Phụ kiện cửa sổ trượt đồng bộ (tay cài+bản lề chữ A,...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 104 | Cửa sổ mở lật nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,7 | m2 |
| 105 | Phụ trội kính cho cửa, vách từ kính dán an toàn dày 6.38mm thành 8.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,012 | m2 |
| 106 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ (thanh đa điểm + bản lề chữ A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 107 | Cửa chống cháy 2 cánh 60 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m2 |
| 108 | Cửa chống cháy 1 cánh 60 phút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8 | m2 |
| 109 | Tay đẩy panic cánh đơn GMT – L916 hợp kim sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 110 | Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L917 hợp kim sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 111 | Khoá tay ngang Inox Kospi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | bộ |
| 112 | Tay co thuỷ lực King - Korea | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 113 | Bản lề chống cháy inox HAFELE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 114 | Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 115 | Vách kính mặt dựng thông tầng nhôm định hình hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 925,03 | m2 |
| 116 | Vách kính cố định, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,308 | m2 |
| 117 | Cửa đi cánh mở quay kết hợp vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 118 | Phụ trội kính cho cửa, vách từ kính dán an toàn dày 6.38mm thành 10.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,004 | m2 |
| 119 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ (thanh đa điểm + bản lề chữ A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | bộ |
| 120 | Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 121 | Bản lề 100 NO- No1 (bản lề không đi cùng phụ kiện cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 122 | Chèn sikaflex khe cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,36 | md |
| 123 | Tấm Alucacbon màu bạc, tấm dày 3mm (bao gồm lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,75 | m2 |
| 124 | Sản xuất bán kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | tấn |
| 125 | Mua thép hình H150x100x6x8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,006 | kg |
| 126 | Mua thép ống Fi49.1x2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,736 | kg |
| 127 | Mua thép ống Fi140x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,291 | kg |
| 128 | Thép hộp 40x40x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,35 | kg |
| 129 | Thép làm bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,968 | kg |
| 130 | Bu lông M20, l=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 131 | Bu lông M14, l=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vì bán kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,432 | 1m2 |
| 134 | Cầu chắn rác inox Fi110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 135 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,669 | m3 |
| 136 | Đắp cát đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 137 | Bê tông lót móng tam cấp, đường dốc, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,932 | m3 |
| 138 | Ván khuôn lót móng tam cấp, đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 139 | Xây gờ đường dốc, tam cấp bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,076 | m3 |
| 140 | Trát gờ đường dốc, dày 1,5cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,813 | m2 |
| 141 | Sơn tường tam cấp ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,813 | m2 |
| 142 | Trát lót trước khi dán gạch gờ đường dốc, tam cấp, dày 1,0cm, Vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,72 | m2 |
| 143 | Dán gạch vỉ, KT 45x95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,72 | m2 |
| 144 | Lát đá đường dốc, tam cấp, đá granite đen Phú Yên, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,667 | m2 |
| 145 | Lát đá bậc tam cấp, đá granite trắng Bình Định, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m2 |
| 146 | Cắt mặt đá tam cấp chống trơn trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | 10m |
| 147 | Lan can inox đường dốc, Inox 304 (bao gồm sản xuất và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,19 | kg |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,864 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,074 | 100m2 |
| 150 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,193 | m3 |
| 151 | Vận chuyển đá ốp, lát các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,096 | 10m2 |
| 152 | Vận chuyển các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | tấn |
| 153 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,902 | 10m2 |
| 154 | Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,286 | 100m2 |
| 155 | Vận chuyển xi măng lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,948 | tấn |
| 156 | Vận chuyển cửa các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,819 | 10m2 |
| 157 | Vận chuyển kính các loại lên cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,351 | 10m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điện KT800x800x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x800x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Chuyển mạch vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt chuyển mạch vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy biến dòng 300/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt máy biến dòng 200/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Chống sét lan truyền SPD 3P-50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 2P 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Thanh cái đồng 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tủ điện KT500x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện KT 500x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 25 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 27 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 29 | Chuyển mạch vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt chuyển mạch vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt máy biến dòng 20/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 34 | Đèn báo tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 3 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Contacto 3P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt Contacto 3P-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Bộ điều khiển mức nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Bảo vệ mất pha và thứ tự pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Nút nhấn thường mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Nút nhấn thường đóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Tủ điện KT600x400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 50 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 51 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Đèn báo tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 60 | Contacto 3P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Contacto 3P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le trung gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt chuyển mạch 3 vị trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Nút nhấn thường mở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Nút nhấn thường đóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Tủ điện KT800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 73 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 74 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Tủ điện KT800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 82 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 83 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 85 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Tủ điện KT800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 92 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 93 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Tủ điện KT800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 102 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 103 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Tủ điện KT600x400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 112 | Lắp đặt tủ điện KT 600x400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 113 | Cầu chì 220V-2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 115 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 123 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 127 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 128 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 133 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 138 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 143 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 147 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 148 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 152 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 153 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 158 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 162 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tủ |
| 163 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tủ |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 165 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 166 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 167 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 168 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 173 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | tủ |
| 174 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 177 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 178 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 181 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 182 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 183 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 188 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 189 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 190 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 192 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 193 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 194 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 198 | Tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 199 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 200 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344 | cái |
| 204 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 205 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm tường (cho bình nóng lạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 206 | Lắp đặt công tắc 1 hạt cho bình nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 207 | Lắp đặt đế ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446 | cái |
| 208 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 209 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m |
| 211 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m |
| 212 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 213 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 214 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 215 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 216 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 217 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 218 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 219 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 220 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713 | m |
| 221 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713 | m |
| 222 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | m |
| 223 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | m |
| 224 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.298 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 32mm, dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 25mm, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 684 | m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 20mm, dày 1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.433 | m |
| 228 | Phụ kiện ống nhựa (hộp, nối,...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 229 | Thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 230 | Nắp thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 231 | Cút thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 232 | Nắp cút thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 233 | Tê thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 234 | Nắp tê thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 235 | Thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311 | m |
| 236 | Nắp thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311 | m |
| 237 | Cút thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 238 | Nắp cút thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 239 | Tê thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 240 | Nắp tê thang KTcáp 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 241 | Giá đỡ thang cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 242 | Giá đỡ máng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | bộ |
| 243 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần 16w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 244 | Lắp đặt đèn LED downlight âm trần 12w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 574 | bộ |
| 245 | Lắp đặt đèn treo tường ánh sáng hắt 5w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 246 | Lắp đặt đèn LED tube 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 247 | Lắp đặt đèn tuyp led 1x18w máng v shape treo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 248 | Lắp đặt đèn led panel, KT600x600mm-40w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | bộ |
| 249 | Lắp đặt đèn led panel, KT300x1200mm-40w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 250 | Lắp đặt đèn led gương 8w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 251 | Lắp đặt đèn led tròn D300mm ốp trần 24w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 252 | Lắp đặt đèn led vuông KT 230mm ốp trần 18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 253 | Lắp đặt đèn led ốp trần 14w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | bộ |
| 254 | Lắp đặt đèn led máng phản quang KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 255 | Bóng đèn Led 10w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bóng |
| 256 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 257 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 258 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 259 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 260 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 261 | Lắp đặt đế công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | cái |
| 262 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.623 | m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK16mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.787 | m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK16mm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.836 | m |
| D | HẠNG MỤC 4: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét tia tiên đạo E.S.E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Kim chống sét tia tiên đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kéo, rải cáp đồng trần M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m |
| 4 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 5 | Kéo rải băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 6 | Bộ ghép nối Inox dài 3mxD42mmx3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ ghép nối Inox dài 3mxD42x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 8 | Đế trụ đỡ kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa KT 210x160x100mm kèm cầu đấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 10 | Dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Đóng cọc chống sét bằng đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 12 | Kẹp đầu cọc và dây dẫn sét loại KUCC17270 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Bộ kẹp cọc tiếp đất và băng đồng loại KYTC16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 14 | Đo kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 15 | Vật tư phụ (đai định vị cáp thoát sét, bulong, ốc vít,...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bản đồng tiếp đất EG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 18 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 19 | Kéo rải băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 21 | Bộ kẹp cọc tiếp đất và băng đồng loại KYTC16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 22 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| E | HẠNG MỤC 5: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại âm bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi máy giặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa khu bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu Inox 304, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 11 | Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 50lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 30lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bể |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt van phao, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,59 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van một chiều, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van chặn đồng, ĐK65mm (van ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van chặn đồng, ĐK50mm (van ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt van chặn, ĐK40mm (van ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 30 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 32 | Lắp đặt van giảm áp cơ, ĐK65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê đặc chủng cho xí bệt bằng p/p hàn, ĐK 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | cái |
| 68 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Cầu chắn rác D100mm, bằng inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,77 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm, Class2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Y thu nhựa D140x140mm, nối bằng p/p dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt Y thu nhựa D140x110mm, nối bằng p/p dán keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 81 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 82 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x48m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x42m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x90m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 110 | Lắp đặt xi phông, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 112 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 113 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261 | cái |
| 114 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 116 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183 | cái |
| 117 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 118 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | cái |
| 119 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 122 | Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 124 | Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 125 | Thùng tách mỡ inox 50 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Đào móng hố bơm, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 127 | Bê tông lót móng, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m3 |
| 128 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 129 | Bê tông hố bơm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,28 | m3 |
| 130 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 131 | Nắp hố bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Lưới chắn rác bằng composite KT350x600x50mm tải trọng 250KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 133 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | 100m3 |
| 134 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m3 |
| 136 | Bê tông lót móng, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,581 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,453 | tấn |
| 139 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,872 | m3 |
| 140 | Xây bể chứa, gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,288 | m3 |
| 141 | Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,826 | m2 |
| 142 | Láng bể, dày 2cm, vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,332 | m2 |
| 143 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,158 | m2 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan fi8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan fi10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | tấn |
| 147 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,296 | m3 |
| 148 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC 6: PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào hào chống mối, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,117 | m³ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,328 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,789 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 641,36 | m2 |
| 5 | Mua thuốc Agenda 25EC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.140,835 | Lít |
| G | HẠNG MỤC 7: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ NHÀ LÀM VIỆC KẾT HỢP KÝ TÚC XÁ VĐV | |||
| 1 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 2 | Lắp đặt điều hoà, loại âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | máy |
| 3 | Nạp gas bổ sung R410A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Kg |
| 4 | Giá đỡ ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | Bộ |
| 5 | Bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ chia gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 22,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 28,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 34,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 41,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 17 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 100m |
| 20 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 21 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 22 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 28,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 23 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 34,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 24 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 41,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100m |
| 30 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 100m |
| 31 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 32 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 33 | Giá đỡ ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | Cái |
| 34 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 810x210/L300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1050x210/L300mm tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1214x210/L300mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1190x260/L300mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1420x260/L300mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1500x150/L150mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1200x300/L150mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1200x150/L150mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1000x150/L150mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 600x600/L150mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 44 | Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1500x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 47 | Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1500x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 48 | Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1000x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1000x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1000x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100 m |
| 55 | Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 100 m |
| 56 | Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100 m |
| 57 | Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100 m |
| 58 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió, bông thuỷ tinh, dày 15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m2 |
| 59 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 550x150mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 60 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 61 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4 | m |
| 62 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9 | m |
| 63 | Lắp đặt ống thông gió, hộp150x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1 | m |
| 64 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 65 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 100x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,7 | m |
| 66 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 700*200/550*150/L300mm, tôn dày 0.75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 500*200/300*150/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*200/200*100/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/200*150/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*150/150*150/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 550*150/D350/L300mm, tôn dày 0.75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/D250/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/D250/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*100/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 100*100/D100/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*100/D150/L150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 100x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 150x100/100x100/100x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x150/150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x100/100x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/100x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 300x150/200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/D100mm, dày tôn 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x150/D150mm, dày tôn 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 300x200/D200mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Van điều khiển lưu lượng, KT 100x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 96 | Van điều khiển lưu lượng, KT 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 97 | Van điều khiển lưu lượng, KT 200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp gió, KT1200x300mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 500x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cửa |
| 100 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 300x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cửa |
| 101 | Lắp đặt cửa nan kích thước cửa 1200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 102 | Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 103 | Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 104 | Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 105 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 106 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 550x150mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 107 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,9 | m |
| 108 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,6 | m |
| 109 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m |
| 110 | Lắp đặt ống thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,35 | m |
| 111 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 700*200/550*150/L300mm, tôn dày 0.75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 500*200/300*150/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*200/200*100/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 550*150/D350/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/D250/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x200/150x100/L200mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/D250/L300mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300x150/200*150/L200mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 300x150/150*100/L200mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x150/200*100/L200mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 150x100/D150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x150/D150mm, tôn dày 0.58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút thông gió hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút thông gió hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút thông gió hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 300x150/200x150/200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút thông gió, hộp D150mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút thông gió, hộp D250mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 132 | Van điều khiển lưu lượng D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Cái |
| 133 | Lắp đặt van điều khiển lưu lượng D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 134 | Lắp đặt hộp gió, hộp 200x200mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp gió, hộp 450x450mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa700x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 137 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 500x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cửa |
| 138 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa300x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 139 | Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cửa |
| 140 | Lắp đặt cửa nan kích thước cửa 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cửa |
| 141 | Lắp đặt cửa khếch tán kích thước cửa 1200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cửa |
| 142 | Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m |
| 143 | Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 144 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấn |
| 145 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 146 | Lắp đặt tủ điện KT 1200x800x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 147 | Lắp đặt tủ điện 24 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 148 | Lắp đặt tủ điện 12 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 149 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 156 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 400V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt máy biến dòng 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.000 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 163 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.600 | m |
| 165 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.600 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 167 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 171 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.300 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.300 | m |
| 175 | Lắp đặt máng cáp nổi 600x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| H | HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ NHÀ TẬP LUYỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Nạp ga bổ sung R410A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Kg |
| 5 | Giá đỡ ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 28,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 54mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 10 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 12 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 28,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 54mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 16 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 17 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 18 | Giá đỡ ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | Cái |
| 19 | Lắp đặt ống thông gió tiêu âm hộp KT1500x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | m |
| 20 | Lắp đặt ống thông gió tiêu âm hộp KT800x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m |
| 21 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT 1500x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT1300x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 23 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT 1100x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m |
| 24 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT800x800, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT700x600mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | m |
| 26 | Lắp đặt ống thông gió hộp KT600x400mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 27 | Lắp đặt côn thông gió hộp, loại 1500*800/1500*600/L500mm, tôn dày 0.95mm Tiêu âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thông gió hộp, loại 1500*800/1300*800/L500mm, tôn dày 0.95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn gió hộp loại 1300*800/1100*800/L500mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn gió hộp loại 1100*800/800*800/L500mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn gió hộp loại 800*800/700*600/L500mm, tôn dày 0.75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn gió hộp loại 700*600/600*400/L500mm, tôn dày 0.75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thông gió hộp 1500x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút thông gió hộp 1300x800mm, tôn dày 0,95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê thông gió hộp, loại 1500*800/800*800/800x800mm, tôn dày 0.95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp gió 400x300mm, tôn 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt cân rẽ thông gió hộp 450x300/D300mm, tôn dày 0,58mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 38 | Cửa gió thước 400x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 39 | Cửa gió tròn D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 40 | Lắp đặt cửa gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cửa |
| 41 | Bảo ôn thiết bị thông gió, bông thuỷ tinh, dày 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | m2 |
| 42 | Lắp đặt tủ điện KT 800x600x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 350A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt máy biến tần 56.3KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt máy biến tần 15KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 49 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 53 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| I | HẠNG MỤC 9: NHÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,764 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | 100m² |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | m³ |
| 10 | Bulong neo móng M24x850mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Sikagrout 318 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 12 | Mua thép ống làm khung cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,626 | kg |
| 13 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,044 | kg |
| 14 | Thép L65x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,279 | kg |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,043 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,043 | tấn |
| 17 | Bulong M14x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 18 | Mua thép ống làm giằng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.017,47 | kg |
| 19 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 795,071 | kg |
| 20 | Thép C200x50x20x2mm làm xà gồ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,678 | kg |
| 21 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,836 | m2 |
| 24 | Kẹp kính Inox Spider 200 - 1 chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Kẹp kính Inox Spider 200 - 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 26 | Kẹp kính Inox Spider 200 - 4 chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 27 | Mua lắp đặt kính cường lực 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,584 | m2 |
| J | HẠNG MỤC 10: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) mạng Internet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt bộ phát sóng không dây chịu tải lớn chuẩn 802.11abgn/ac | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Thiết bị |
| 3 | Lắp đặt tổng đài nội bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tổng đài |
| 4 | Lắp đặt card Analog VoIP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Thiết bị |
| 5 | Nạp phần mềm quản lý và cài đặt Tổng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tổng đài |
| 6 | Lắp đặt thiết bị Bàn điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bàn máy |
| 7 | Lắp đặt thiết bị cân bằng tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 8 | Lắp đặt mặt 2 cổng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 9 | Mặt 2 cổng chuẩn chữ nhật, màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 10 | Nhân đấu nối AMP Cat6 UTP màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | Đầu |
| 11 | Đấu nối AMP Cat6 UTP màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 12 | Lắp đặt đề âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Ổ cắm |
| 13 | Đế ấm tường chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | 10 m |
| 15 | Cáp mạng Cat6 UTP, 4 cặp dây, dây mạng cáp CAT6 AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.900 | m |
| 16 | Lắp đặt thanh đấu nối 24 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Patch panel |
| 17 | Thanh quản lý cáp ngang tiêu chuẩn gắn rackN-RACK Patch Cord Manager w/Cover (Metal) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Thanh |
| 18 | Lắp đặt thanh quản lý cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Patch panel |
| 19 | Lắp đặt Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 1m lõi bện, đấu nối trong tủ rack | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 10 m |
| 20 | Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 1m lõi bện, đấu nối trong tủ rack | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 21 | Lắp đặt Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 3m lõi bện, đấu nối ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | 10 m |
| 22 | Cáp quang Belden trong nhà/ngoài trời, chuẩn SingleMode OS2, 12 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp quang single mode trong và ngoài nhà 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | 10 m |
| 24 | Lắp đặt khung giá đấu dây nhảy quang (ODF) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | khung giá |
| 25 | Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, 900um, OS2SC Pigtail 2m Simplex 900um Tight Buffer OS2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | chiếc |
| 26 | Dây nhảy chuẩn LC/SC kép 3.0mm, đơn mốt OS2, 3m patch Cord LC/SC duplex, OS2, 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chiếc |
| 27 | Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 10 m |
| 28 | Cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 29 | Hộp cáp thoại 20 đôi Postep | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt phiến Phiến thoại 10 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | phiến |
| 31 | Lắp đặt khung giá gắn phiến thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khung giá |
| 32 | Giá gắn phiến thoại chuẩn 19" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 34 | Ống nhựa SP D20mm cho mạng và thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 35 | Lắp đặt hạt mạng Cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | Đầu |
| 36 | Hạt Mạng Cat6 (Hộp 100 chiếc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 37 | Đầu chụp hạt mạng Cat6 AMP (túi 25cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | túi |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 40 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 41 | Lắp đặt thang cáp KT200x100mm, tôn dầy 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 10 m |
| 42 | Thang cáp KT200x100mm, tôn dầy 1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt máng cáp KT200x50 mm, tôn dày 1.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | 1 m |
| 44 | Máng cáp KT200x50mm, tôn dày 1.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 45 | Vật tư phụ (T máng thép 200x50mm, phụ kiện thang máng cáp, Góc máng 90 thép 200x50 mm, độ dày 1.0mm...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 46 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ATA 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Tủ thiết bị mạng 15U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 48 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Tủ Thiết bị mạng Từ 32U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 49 | Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay, lắp trên trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đầu ghi hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Thiết bị |
| 51 | Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu 4TB lưu 30 ngày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Thiết bị |
| 52 | Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 53 | Lắp đặt bộ chuyển mạch của hệ thống cảnh giới bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 54 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ATA3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | 10 m |
| 56 | Cáp mạng Cat6 UTP, 4 cặp dây, Dây mạng cáp CAT6 AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940 | m |
| 57 | Cáp HDMI 3m -HD1080P UG-10250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống gân xoắn- Đường kính 40/30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 60 | Gia công hệ khung giàn đỡ màn hình LED bằng thép hộp KT20x40x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | tấn |
| 61 | Lắp dựng khung đỡ màn hình LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,338 | m2 |
| 62 | Ốp alumi bao quanh khung màn hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,328 | m2 |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa mềm D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 69 | Lắp đặt vỏ tủ điện, KT400x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Đèn báo pha cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Cầu đấu mát cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 loại 8 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 75 | Lắp đặt Cáp micro chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 76 | Lắp đặt Cáp Loa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 77 | Giắc cắm XLR đực/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cặp |
| 78 | Giắc loa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Chiếc |
| 79 | Lắp đặt ống luồn mềm bảo hộ dây cáp D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | m |
| 80 | Lắp đặt ống luồn mềm bảo hộ dây điện D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 82 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 83 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 85 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 loại 8 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 86 | Lắp đặt vỏ tủ điện nguồn âm thanh KT400x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa nén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thiết bị |
| 91 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa siêu trầm HT trang âm 475w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | thiết bị |
| 92 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 93 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công suất 1600w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thiết bị |
| 94 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm Amply Mixer 240W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 95 | Lắp đặt, hiệu chỉnh micro không dây cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 96 | Lăp đặt, hiệu chỉnh micro cổ ngỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thiết bị |
| 97 | Lắp đặt tủ rack chuyên dụng âm thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| K | HẠNG MỤC 11: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 20 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Gia công và lắp đặt tiếp địa cho tủ báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đế, đầu báo khói quang điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | 10 đầu |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Đế, đầu báo nhiệt gia tăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7 | 10 đầu |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 5 Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 5 Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 5 Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | 5 Cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt đế âm nhựa cho đèn báo phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | hộp |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây các tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt điện trở cuối kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.641,418 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.122,42 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.403,838 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 569 | hộp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 25x2x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 15x2x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,96 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đèn thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | 5 cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | 5 cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,76 | m |
| 28 | Đào móng đường ống, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,88 | m3 |
| 29 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,431 | 100m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,695 | 100m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,833 | 100m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,162 | 100m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/80mm, 100/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt tê thép mạ kẽm, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt tê thép mạ kẽm, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt côn thép mạ kẽm, ĐK 25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt kép thép mạ kẽm, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cặp bích |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cặp bích |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cặp bích |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK50mm, ĐK65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cặp bích |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 55 | Bê tông bệ máy, gối đỡ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m³ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt van báo động, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt van tín hiệu, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt công tắc dòng chảy, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt van chặn một chiều, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt van chặn, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt van chặn 2 chiều D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt van chặn 1 chiều D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt van một chiều ren, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt van xả khí ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt rọ hút, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt rọ hút, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK<=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,69 | 100m |
| 78 | Thử áp lực đường ống gang, thép, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,631 | 100m |
| 79 | Đào đường ống, đường cáp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,848 | m3 |
| 80 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng vật liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m³ |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | 1m² |
| 82 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện + Điezen chữa cháy Q=270,36 m3/h, H>=80 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 83 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù áp Q = 5,4 m3/h; H=90m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt bình tích áp 100l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt van góc, ĐK50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt vòi chữa cháy D65mm + khớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt lăng chữa cháy D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối D65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt vòi chữa cháy D50mm + khớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt lăng chữa cháy D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, KT 500x600x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, KT 1000x600x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy, KT350x600x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa TH cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m² |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng cụ phá dỡ thông thường, KT 1000x600x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt rìu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt kìm cộng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt Búa tạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bảng |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bình |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy ABC - 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bình |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt đế, đầu phun sprinkler hướng xuống K ≥8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt đầu phun spinrkler quay lên K ≥11,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống nối mềm D25mm bằng kim loại cho đầu phun spinrkler quay xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407 | cái |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt Ty ren M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,4 | m |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Ty ren M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,2 | m |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Đai treo D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Đai treo D50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt Đai treo D80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt Đai treo D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 118 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lỗ khoan |
| 119 | Lắp đặt quạt hút khói Q=40.000m3/h; H=350pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt hút khói hướng trục Q=20.000m3/h; H=350pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt quạt hướng trục Q=1.200m3/h H= 30pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt cáp 3x4+1x2,5mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt cáp 3x1,5mm2 chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 124 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 125 | Lắp đặt tủ điều khiển quạt, tủ cấp nguồn cho van điện, tủ có nút ấn cưỡng bức khởi động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm bằng bạt nối quạt hút khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm cho quạt L=800mm, vách dày 100 bông khoáng tỷ trọng 64kg/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Cung cấp vật liệu và thi công bọc thạch cao chống cháy cho quạt hút khói tầng hầm, vật liệu chống cháy EI45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m² |
| 129 | Lò xo giảm chấn cho quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt chụp che mưa và lưới chắn côn trùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt giá treo cho quạt hút khói tầng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt van gió một chiều 600x200mm và 600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa 600x200mm và 600x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt van gió KT600x200mm, gắn mô tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói KT600x200mm, có van điều chỉnh EAG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói KT400x300mm, có van điều chỉnh EAG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió KT 400x200mm, kèm van điều chỉnh lưu lượng EAG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt Tê 600x600/600x200mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt Cút KT600x600mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt Côn KT600x600mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x600mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT500x200 tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,7 | m |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x200mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,8 | m |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4 | m |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT400x200mm, tôn dày 0,75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Cút ống thông gió KT600x200mm và 600x300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt cút ống thông gió KT400x200mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt cổ góp lắp đặt cửa gió 600x300/400x300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt cổ góp lắp đặt cửa gió 500x200/400x300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Tê KT500x200/600x200mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt Tê KT600x300mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt Tê KT400x200mm, tôn dày 0,75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 153 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống điều hòa không khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| L | HẠNG MỤC 12: CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bộ chuyển mạch truy cập 28 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 4 | Bộ chuyển mạch truy cập 48 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 5 | Bộ phát sóng không dây chịu tải lớn chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 6 | Tổng đài IP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Card Analog VoIP Gateway | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Điện thoại IP để bàn (cả nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 9 | Cân bằng tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Thanh đấu nối cáp đồng 24 cổng màu đen dạng module, chuẩn UTP CAT6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Thanh |
| 11 | Giá cáp quang ODF loại 12 cổng đơn mốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Phiến thoại 10 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 13 | Bộ lưu điện UPS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Tủ rack 15U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 15 | Tủ rack 32U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 16 | Camera IP bán cầu hồng ngoại 4.0MP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Chiếc |
| 17 | Camera IP hình trụ hồng ngoại 4.0MP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Chiếc |
| 18 | Camera PTZ quay quét Outdoor PTZ 2.0MP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 19 | Adaptor (bộ chuyển đổi nguồn) 24VDC-5A cho camera PTZ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 20 | Đầu ghi hình 32 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Ổ cứng (HDD) lưu trữ dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 22 | Tivi 43 inch Full HD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 23 | Máy tính hiển thị xử lý hình ảnh và theo dõi an ninh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 24 | Màn hình 19.5" LED (16:9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 25 | Bộ chuyển mạch, cấp nguồn truy cập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 26 | Module quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Bộ lưu điện (UPS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Bàn trộn âm thanh 16 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 29 | Máy tính điều khiển xách tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 30 | Loa 3 Way LineArray 2 loa bass 8" Công suất 475W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chiếc |
| 31 | Loa nén phản xạ vành chữ nhật ngoài trời công suất 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chiếc |
| 32 | Loa kiểm tra phòng bảo vệ công suất 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 33 | Giá treo loa Array chuyên dụng tải trọng tới 1000kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 34 | Bộ công suất (Professional Power Amplifier 1600W/4Ω, 2ch Digital Power amplifier) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 35 | Amply Mixer 240W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chiếc |
| 36 | Micro không dây cầm tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Micro ngỗng để bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Tủ N-Rack 16U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Dàn nóng công suất lạnh 180.5KW (600.000 btu/h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Biến tần 75KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 41 | Biến tần 15KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 42 | Dàn nóng công suất lạnh 20HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tổ |
| 43 | Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 24HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tổ hợp |
| 44 | Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 26HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tổ hợp |
| 45 | Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 28HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tổ hợp |
| 46 | Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 38HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tổ hợp |
| 47 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 3.6 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Dàn |
| 48 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 4.5 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Dàn |
| 49 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 5.6 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Dàn |
| 50 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 7.1 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Dàn |
| 51 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 9.0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Dàn |
| 52 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 15,0 kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Dàn |
| 53 | Điều khiển có dây cho dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 54 | Điều khiển trung tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Điều hòa cục bộ loại 2 chiều gas R410A, công suất lạnh 18.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Điều hòa cục bộ loại 2 chiều gas R410A, công suất lạnh 12.000 btu/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Quạt hút gió lưu lượng 1200m3/h cột áp 200Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Quạt hút gió lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Quạt hút gió lưu lượng 800m3/h cột áp 200Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Quạt hút gió lưu lượng 750m3/h cột áp 150Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Quạt hút gió lưu lượng 700m3/h cột áp 150Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 62 | Quạt hút gió lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Quạt hút gió lưu lượng 300m3/h cột áp 150Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Quạt hút gắn tường lưu lượng 1100m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Trung tâm báo cháy tự động 20 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 67 | Máy bơm chữa cháy chạy điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 68 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezel | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 69 | Máy bơm bù áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 70 | Tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 71 | Tủ điều khiển khởi động quạt hút khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 72 | Tủ điều khiển cấp nguồn cho van hút khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 73 | Tủ điều khiển cưỡng bức quạt hút khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 74 | Quạt hút khói Q=40.000m3/h; H=350Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 75 | Quạt hút khói hướng trục Q=20.000m3/h; H=350Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 76 | Quạt hút khói hướng trục Q=1.200m3/h, H= 30Pa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 77 | Máy giặt cửa ngang 10Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 78 | Máy bơm nước 10m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 79 | Thang máy tải khách 750Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 1,8% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi