Gói thầu: Xây dựng nhà làm việc kết hợp ký túc xá vận động viên; cung cấp thiết bị và lắp đặt thang máy, hệ thống điện nhẹ, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200788747-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý khu vực phát triển đô thị Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây dựng nhà làm việc kết hợp ký túc xá vận động viên; cung cấp thiết bị và lắp đặt thang máy, hệ thống điện nhẹ, điều hòa không khí, phòng cháy chữa cháy công trình
Số hiệu KHLCNT 20200785682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn xây dựng cơ bản tập trung giai đoạn 2017 - 2020 và giai đoạn tiếp theo) và các nguồn vốn (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 460 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 10:28:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 52,033,998,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KẾT CẤU
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,335 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,638 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,916 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,746 tấn
6 Mua thép ống D60x5 mm làm thép mũi cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,89 kg
7 Mua thép tấm dày 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.840,448 kg
8 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,261 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,261 tấn
10 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,584
11 Bê tông thương phẩm M350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,298 m3
12 Ép trước cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,594 100m
13 Ép âm cọc BTCT, KT 30x30cm, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,136 100m
14 Nối cọc vuông, KT 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 229 mối nối
15 Cọc dẫn ép âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Đập đầu cọc bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,811 m3
17 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m³
18 Đào móng bằng máy đào, đất C1 (đào từ cốt san nền đến cốt đỉnh đài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,998 100m³
19 Đào móng thủ công, đất C1 (đào từ cốt đỉnh đài xuống cốt đáy đài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,323
20 Ván khuôn lót đài móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,363 100m²
21 Ván khuôn lót dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,517 100m²
22 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,581
23 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,564 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,195 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,472 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,529 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,396 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,236 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=22mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,481 tấn
32 Ván khuôn đài móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,874 100m2
33 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,619 100m2
34 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,534
35 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,357
36 Bê tông thương phẩm M300, đổ đài và giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,834 m3
37 Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,232 100m³
38 Vận chuyển cát thừa trong phạm vi công trường (để tận dụng vào hạng mục khác của công trình) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,709 100m3
39 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,589 100m²
40 Ván khuôn rãnh thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m²
41 Bê tông lót nền đường dốc, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,846
42 Lắp dựng cốt thép nền tầng hầm ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,995 tấn
43 Chống thấm nền tầng hầm bằng bột thẩm thấu Buildmix (3kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.169,193 kg
44 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,063
45 BT thương phẩm M300, đổ nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,615 m3
46 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
47 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,235 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,981 tấn
49 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,048 100m2
50 Bê tông tường, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,461 m3
51 Phụ gia chống thấm trong bê tông Plastocrete N, cho bê tông nền, tường tầng hầm (tỉ lệ 0.4-0.5 lít/100kg xi măng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 547,3 lít
52 Bê tông thương phẩm M300, đổ tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,473 m3
53 Băng cản nước Waterstop PVC V32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,72 m
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,557 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,247 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,565 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,706 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=22mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,176 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 tấn
61 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,325 100m2
62 Bê tông cột, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,365
63 BT thương phẩm M300, đổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,399 m3
64 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 tấn
65 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,211 tấn
66 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,173 tấn
67 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,086 tấn
68 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, ĐK=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,44 tấn
69 Ván khuôn vách thang máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,116 100m2
70 Bê tông vách thang máy, đổ bằng máy, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,169
71 Bê tông thương phẩm M300, đổ vách thang máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,223 m3
72 Ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,202 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,519 tấn
75 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,899
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,221 tấn
77 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
78 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,842 tấn
79 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,552 tấn
80 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=22mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,618 tấn
81 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,855 tấn
82 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,866 100m2
83 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,075 m3
84 Bê tông thương phẩm M300, đổ dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,477 m3
85 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,805 100m²
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 tấn
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 tấn
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,032 tấn
89 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
91 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,039
92 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,428 100m2
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,178 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 tấn
95 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600,25 m3
96 BT thương phẩm M300, đổ sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,256 m3
97 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 m3
98 Vận chuyển cát các loại, than xỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
99 Vận chuyển xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 tấn
100 Vận chuyển gỗ các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
B HẠNG MỤC 2: KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 10,5x6,5xx22cm, chiều dày ≤33cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 501,975 m3
2 Xây tường thẳng gạch đặc xi măng 10,5x6,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,343 m3
3 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, dày 20cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,396 m3
4 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm dày 10cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,303 m3
5 Mua gạch bê tông khí chưng áp AAC3, KT600x200x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,699 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.253,82 m2
7 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.253,82 m2
8 Trát má cửa, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,956 m2
9 Bả bằng bột bả vào má cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,957 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.479,179 m2
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 519,699 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,899 m2
13 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 667,456 m2
14 Bả bằng bột bả vào dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 667,456 m2
15 Trát trần, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.509,233 m2
16 Bả bằng bột bả vào trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.509,233 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 910,817 m2
18 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.253,82 m2
19 Sơn dầm trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 678,176 m2
20 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.509,232 m2
21 Sơn cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,899 m2
22 Sơn cột ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,8 m2
23 Sơn má cửa trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,957 m2
24 Căng lưới thép gia cố tường gạch xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 681,692 m2
25 Xây tường bục sân khấu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 m3
26 Nan gỗ Lim Nam Phi KT 60x140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,46 md
27 Lắp dựng nan gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,46 m
28 Sơn nan gỗ bằng sơn PU 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,744 m2
29 Phông nền sân khấu vải nhung loại cao cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,905 m2
30 Gia công thép hộp KT40x60x1.6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
31 Thép hộp KT40x60x1.6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,15 kg
32 Thép bản dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 kg
33 Lắp đặt thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m2
35 Nở thép M6x50, L=5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
36 Lát bậu cửa đi, đá granite đen Phú Yên Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,443 m2
37 Lát nền gạch granite KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.154,979 m2
38 Lát gạch gốm KT40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,846 m2
39 Dán gạch vỉ KT 45x95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,362 m2
40 Trát lót tường ngoài để dán gạch vỉ, dày 1,0cm, Vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,362 m2
41 Ốp chân tường gạch Granite KT 150x600mm (dùng gạch lát nền cắt để ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,968 m2
42 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,63 m2
43 Trát lót khu vệ sinh trước khi chống thấm, dày 0.5cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,11 m2
44 Xử lý chống thấm mái bằng khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,494 m2
45 Ốp khu vệ sinh, kích thước gạch KT300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.044,025 m2
46 Chống thấm cổ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
47 Mua Inox 304, KT40x40x1.5mm làm khung đỡ bàn rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 653,045 kg
48 Lát đá mặt bệ chậu rửa mặt, đá granite vàng Bình Định, dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,178 m2
49 Vách ngăn vệ sinh Composite (bao gồm vận chuyển, lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,212 m2
50 Mua, lắp đặt vách kính cường lực dày 10mm khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,575 m2
51 Phụ kiện cabin vách tắm kính, phòng tắm kính mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
52 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.973,435 m2
53 Hệ trần thạch cao, khung chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.012,904 m2
54 Bả matít vào trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.973,435 m2
55 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.973,435 m2
56 Trần nhôm Caro kích thước ô trần 150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 858,471 m2
57 Làm trần nhôm caro Mô tả kỹ thuật theo chương V 858,471 m2
58 Trần clip-in KT600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,867 m2
59 Trát lót trước khi chống thấm, dày 0.5cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,88 m2
60 Xử lý chống thấm bằng khò màng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,119 m2
61 Vữa tự chảy không co dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
62 Xử lý chống thấm bằng vữa tự chảy không co dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
63 Láng sênô, dày 3cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
64 Trát sênô, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,68 m2
65 Lát gạch gốm KT40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,239 m2
66 Láng sênô, dày 1cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,32 m2
67 Xây cầu thang bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,822 m3
68 Trát cầu thang bộ, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,901 m2
69 Bả bằng bột bả vào cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,901 m2
70 Sơn cầu thang đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,901 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, đá granite đen Phú Yên, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,071 m2
72 Lát đá cổ bậc cầu thang, đá granite trắng Bình Định, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,635 m2
73 Ốp đá granit đen Phú Yên dày 2cm vào thang máy bằng chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,144 m2
74 Vệ sinh hố PIT thang máy, phun chống thấm gốc xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,41 m2
75 Láng, trát hố PIT thang máy không đánh mầu, dày 2cm, vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,41 m2
76 Tay vịn gỗ Lim Nam phi D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,43 md
77 Lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,43 m
78 Sơn tay vịn gỗ bằng sơn PU Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,385 m2
79 Lan can kính cường lực dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,51 m2
80 Sản xuất lan can cầu thang, bằng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,865 kg
81 Sản xuất thang sắt phòng cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
82 Thép đặc Fi18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,202 kg
83 Mua thép ống D40x1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,054 kg
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,501 1m2
85 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
86 Sơn bề mặt bê tông nền tầng hầm bằng sơn Epoxy 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 607,376 m2
87 Quét chống thấm tường bằng Sika top Seal 107, quét 3 lớp (1,5kg/m2/lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 854,121 m2
88 Mài bê tông tăng cứng nền đường dốc bằng bột sika (6kg/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,968 m2
89 Rải bạt ni lông nền đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,968 m2
90 Công tác xẻ rãnh đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
91 Thanh chặn lùi sau xe OPCL-VN-02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
92 Thanh ốp chống va đập góc cột KBN: OC - 01 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
93 Sơn phản quang chân tường, cột 2 lớp màu vàng, đen xen kẽ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,365 m2
94 Sơn phản quang kẻ vạch giao thông màu trắng/ vàng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,038 m2
95 Gờ giảm tốc C-03 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 md
96 Cửa tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
97 Cửa đi cánh mở quay nhôm kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (Chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,099 m2
98 Cửa đi cánh mở quay kết hợp vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (Chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,382 m2
99 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
100 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 bộ
101 Cửa sổ lùa nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,639 m2
102 Vách kính cố định, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,475 m2
103 Phụ kiện cửa sổ trượt đồng bộ (tay cài+bản lề chữ A,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
104 Cửa sổ mở lật nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 8.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7 m2
105 Phụ trội kính cho cửa, vách từ kính dán an toàn dày 6.38mm thành 8.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 466,012 m2
106 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ (thanh đa điểm + bản lề chữ A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 bộ
107 Cửa chống cháy 2 cánh 60 phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m2
108 Cửa chống cháy 1 cánh 60 phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8 m2
109 Tay đẩy panic cánh đơn GMT – L916 hợp kim sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
110 Tay đẩy panic cánh đôi GMT – L917 hợp kim sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
111 Khoá tay ngang Inox Kospi Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6 bộ
112 Tay co thuỷ lực King - Korea Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
113 Bản lề chống cháy inox HAFELE Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 bộ
114 Chốt âm INOX dùng cho cửa đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
115 Vách kính mặt dựng thông tầng nhôm định hình hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 925,03 m2
116 Vách kính cố định, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,308 m2
117 Cửa đi cánh mở quay kết hợp vách kính, nhôm định hình hệ Xingfa sơn tĩnh điện, kính dán an toàn dày 10.38mm (chưa bao gồm phụ trội kính, bộ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m2
118 Phụ trội kính cho cửa, vách từ kính dán an toàn dày 6.38mm thành 10.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,004 m2
119 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ (thanh đa điểm + bản lề chữ A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 151 bộ
120 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh đồng bộ (khóa đa điểm + bản lề 3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
121 Bản lề 100 NO- No1 (bản lề không đi cùng phụ kiện cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
122 Chèn sikaflex khe cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,36 md
123 Tấm Alucacbon màu bạc, tấm dày 3mm (bao gồm lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,75 m2
124 Sản xuất bán kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 tấn
125 Mua thép hình H150x100x6x8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,006 kg
126 Mua thép ống Fi49.1x2.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,736 kg
127 Mua thép ống Fi140x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,291 kg
128 Thép hộp 40x40x2.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400,35 kg
129 Thép làm bản mã Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,968 kg
130 Bu lông M20, l=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
131 Bu lông M14, l=200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
132 Lắp đặt vì bán kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 tấn
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,432 1m2
134 Cầu chắn rác inox Fi110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,669 m3
136 Đắp cát đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m3
137 Bê tông lót móng tam cấp, đường dốc, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,932 m3
138 Ván khuôn lót móng tam cấp, đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
139 Xây gờ đường dốc, tam cấp bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,076 m3
140 Trát gờ đường dốc, dày 1,5cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,813 m2
141 Sơn tường tam cấp ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,813 m2
142 Trát lót trước khi dán gạch gờ đường dốc, tam cấp, dày 1,0cm, Vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,72 m2
143 Dán gạch vỉ, KT 45x95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,72 m2
144 Lát đá đường dốc, tam cấp, đá granite đen Phú Yên, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,667 m2
145 Lát đá bậc tam cấp, đá granite trắng Bình Định, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m2
146 Cắt mặt đá tam cấp chống trơn trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,46 10m
147 Lan can inox đường dốc, Inox 304 (bao gồm sản xuất và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,19 kg
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,864 100m2
149 Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,074 100m2
150 Vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,193 m3
151 Vận chuyển đá ốp, lát các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,096 10m2
152 Vận chuyển các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 tấn
153 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,902 10m2
154 Vận chuyển tấm lợp các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,286 100m2
155 Vận chuyển xi măng lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,948 tấn
156 Vận chuyển cửa các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,819 10m2
157 Vận chuyển kính các loại lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,351 10m2
C HẠNG MỤC 3: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tủ điện KT800x800x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện tổng KT 800x800x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
3 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Chuyển mạch vôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt chuyển mạch vôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
11 Lắp đặt máy biến dòng 300/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Lắp đặt các automat 3 pha 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Chống sét lan truyền SPD 3P-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 2P 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Thanh cái đồng 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Tủ điện KT500x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
24 Lắp đặt tủ điện KT 500x400x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
25 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
27 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
29 Chuyển mạch vôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt chuyển mạch vôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Lắp đặt máy biến dòng 20/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
34 Đèn báo tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
35 Lắp đặt đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Contacto 3P-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Lắp đặt Contacto 3P-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Lắp đặt đồng hồ Rơ le nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Bộ điều khiển mức nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Bảo vệ mất pha và thứ tự pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt đồng hồ Rơ le trung gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt chuyển mạch 3 vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Nút nhấn thường mở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Nút nhấn thường đóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Tủ điện KT600x400x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
50 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
51 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
52 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
54 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Đèn báo tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt đèn tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
57 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
60 Contacto 3P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Lắp đặt Contacto 3P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Lắp đặt đồng hồ Rơ le thời gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt đồng hồ Rơ le trung gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt chuyển mạch 3 vị trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
65 Nút nhấn thường mở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Nút nhấn thường đóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha 2p-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Tủ điện KT800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
73 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
74 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
75 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
76 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
77 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Tủ điện KT800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
82 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
83 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
85 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
86 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
87 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Tủ điện KT800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
92 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
93 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
96 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Tủ điện KT800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
102 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
103 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
105 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
106 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Tủ điện KT600x400x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
112 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
113 Cầu chì 220V-2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
114 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
115 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
116 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tủ
123 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tủ
124 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
127 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
128 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
129 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tủ
133 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tủ
134 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
137 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
138 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
139 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
143 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
144 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
146 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
147 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
148 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
149 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
152 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
153 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
154 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
158 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
159 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
162 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tủ
163 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tủ
164 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
165 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
166 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
167 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
168 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
169 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
170 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
171 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
173 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 tủ
174 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
175 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
176 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
177 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
178 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
179 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
180 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
181 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
182 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
183 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
184 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
186 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
187 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
188 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tủ
189 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
191 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
192 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
193 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
194 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
197 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
198 Tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
199 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
200 Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 344 cái
204 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
205 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V, âm tường (cho bình nóng lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
206 Lắp đặt công tắc 1 hạt cho bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
207 Lắp đặt đế ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 446 cái
208 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
209 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
210 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 m
211 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 m
212 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
213 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
214 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
215 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
216 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 m
217 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 m
218 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
219 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
220 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 713 m
221 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 713 m
222 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 648 m
223 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 648 m
224 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.298 m
225 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 32mm, dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 713 m
226 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 25mm, dày 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 684 m
227 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK 20mm, dày 1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.433 m
228 Phụ kiện ống nhựa (hộp, nối,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
229 Thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
230 Nắp thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
231 Cút thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
232 Nắp cút thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
233 Tê thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
234 Nắp tê thang cáp KT300x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
235 Thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 311 m
236 Nắp thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 311 m
237 Cút thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
238 Nắp cút thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
239 Tê thang cáp KT200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
240 Nắp tê thang KTcáp 200x100x1.5mm, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
241 Giá đỡ thang cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
242 Giá đỡ máng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 259 bộ
243 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần 16w Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
244 Lắp đặt đèn LED downlight âm trần 12w Mô tả kỹ thuật theo chương V 574 bộ
245 Lắp đặt đèn treo tường ánh sáng hắt 5w Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
246 Lắp đặt đèn LED tube 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
247 Lắp đặt đèn tuyp led 1x18w máng v shape treo trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 bộ
248 Lắp đặt đèn led panel, KT600x600mm-40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 bộ
249 Lắp đặt đèn led panel, KT300x1200mm-40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
250 Lắp đặt đèn led gương 8w Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
251 Lắp đặt đèn led tròn D300mm ốp trần 24w Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
252 Lắp đặt đèn led vuông KT 230mm ốp trần 18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
253 Lắp đặt đèn led ốp trần 14w Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 bộ
254 Lắp đặt đèn led máng phản quang KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
255 Bóng đèn Led 10w Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bóng
256 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
257 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
258 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
259 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
260 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
261 Lắp đặt đế công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 242 cái
262 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.623 m
263 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK16mm, dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.787 m
264 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cứng ĐK16mm, dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.836 m
D HẠNG MỤC 4: CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét tia tiên đạo E.S.E Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Lắp đặt Kim chống sét tia tiên đạo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Kéo, rải cáp đồng trần M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 m
4 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
5 Kéo rải băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
6 Bộ ghép nối Inox dài 3mxD42mmx3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Lắp đặt bộ ghép nối Inox dài 3mxD42x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
8 Đế trụ đỡ kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp địa KT 210x160x100mm kèm cầu đấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
10 Dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Đóng cọc chống sét bằng đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
12 Kẹp đầu cọc và dây dẫn sét loại KUCC17270 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Bộ kẹp cọc tiếp đất và băng đồng loại KYTC16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
14 Đo kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
15 Vật tư phụ (đai định vị cáp thoát sét, bulong, ốc vít,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Bản đồng tiếp đất EG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Lắp đặt cáp tiếp địa Cu/PVC 1x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
18 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
19 Kéo rải băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
20 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
21 Bộ kẹp cọc tiếp đất và băng đồng loại KYTC16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
22 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bao
E HẠNG MỤC 5: CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại âm bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
3 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Lắp đặt vòi máy giặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
6 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa khu bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
9 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
10 Lắp đặt phễu thu Inox 304, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
11 Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 50lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Lắp đặt thùng đun nước nóng loại 30lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
13 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
14 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Lắp đặt van phao, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,41 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,59 100m
25 Lắp đặt van một chiều, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Lắp đặt van chặn đồng, ĐK65mm (van ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Lắp đặt van chặn đồng, ĐK50mm (van ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Lắp đặt van chặn, ĐK40mm (van ren) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
29 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
30 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
32 Lắp đặt van giảm áp cơ, ĐK65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt tê đặc chủng cho xí bệt bằng p/p hàn, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
34 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
44 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
45 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
46 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
49 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
50 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
51 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
52 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75x63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
58 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
59 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
60 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 cái
67 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 cái
68 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Cầu chắn rác D100mm, bằng inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
70 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,72 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,77 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm, Class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
77 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
78 Lắp đặt Y thu nhựa D140x140mm, nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
79 Lắp đặt Y thu nhựa D140x110mm, nối bằng p/p dán keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
80 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
81 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
82 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
83 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
84 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90m Mô tả kỹ thuật theo chương V 149 cái
85 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x48m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
88 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x42m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x90m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
90 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
91 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
95 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
96 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
97 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
106 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
108 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
110 Lắp đặt xi phông, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
111 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
112 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
113 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 261 cái
114 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
115 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
116 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 183 cái
117 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
118 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 cái
119 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 169 cái
120 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
121 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
122 Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
123 Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
124 Lắp đặt đầu bịt nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
125 Thùng tách mỡ inox 50 lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
126 Đào móng hố bơm, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
127 Bê tông lót móng, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
128 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m2
129 Bê tông hố bơm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 m3
130 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
131 Nắp hố bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Lưới chắn rác bằng composite KT350x600x50mm tải trọng 250KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
133 Đào móng, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,525 100m3
134 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m3
135 Vận chuyển đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 100m3
136 Bê tông lót móng, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,581 m3
137 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 100m2
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,453 tấn
139 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,872 m3
140 Xây bể chứa, gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,288 m3
141 Trát tường bể, dày 1,5cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,826 m2
142 Láng bể, dày 2cm, vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,332 m2
143 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,158 m2
144 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 100m2
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan fi8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 tấn
147 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,296 m3
148 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cấu kiện
F HẠNG MỤC 6: PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào hào chống mối, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,117
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,328 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,789 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 641,36 m2
5 Mua thuốc Agenda 25EC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.140,835 Lít
G HẠNG MỤC 7: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ NHÀ LÀM VIỆC KẾT HỢP KÝ TÚC XÁ VĐV
1 Lắp đặt dàn nóng điều hòa trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 máy
2 Lắp đặt điều hoà, loại âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 máy
3 Nạp gas bổ sung R410A Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Kg
4 Giá đỡ ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 Bộ
5 Bộ chia gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
6 Lắp đặt bộ chia gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
8 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 100m
9 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 100m
10 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 100m
11 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 19,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
12 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 22,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
13 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
14 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 34,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
15 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đường kính 41,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
16 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
17 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 100m
18 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 100m
19 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 100m
20 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
21 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
22 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
23 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 34,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
24 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 41,3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
29 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 100m
30 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 100m
31 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
32 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
33 Giá đỡ ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 Cái
34 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 810x210/L300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
35 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1050x210/L300mm tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
36 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1214x210/L300mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
37 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1190x260/L300mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
38 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1420x260/L300mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
39 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1500x150/L150mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
40 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1200x300/L150mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
41 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1200x150/L150mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
42 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 1000x150/L150mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
43 Lắp đặt hộp đầu đuôi máy, KT 600x600/L150mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
44 Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1500x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
47 Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1500x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
48 Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
49 Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
50 Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 1000x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
51 Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1000x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
52 Lắp đặt cửa gió cấp, kích thước cửa 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
53 Lắp đặt cửa gió hồi kèm lưới, kích thước cửa 1000x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
54 Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100 m
55 Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 100 m
56 Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100 m
57 Lắp đặt ống gió mềm có bảo ôn D300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100 m
58 Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió, bông thuỷ tinh, dày 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m2
59 Lắp đặt ống thông gió, hộp 550x150mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m
60 Lắp đặt ống thông gió, hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
61 Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4 m
62 Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9 m
63 Lắp đặt ống thông gió, hộp150x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1 m
64 Lắp đặt ống thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m
65 Lắp đặt ống thông gió, hộp 100x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,7 m
66 Lắp đặt côn gió, hộp loại 700*200/550*150/L300mm, tôn dày 0.75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt côn gió, hộp loại 500*200/300*150/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
68 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*200/200*100/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/200*150/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*150/150*150/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Lắp đặt côn gió, hộp loại 550*150/D350/L300mm, tôn dày 0.75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/D250/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
76 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/D250/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
77 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*100/100*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
79 Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*150/150*100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Lắp đặt côn gió, hộp loại 100*100/D100/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
81 Lắp đặt côn gió, hộp loại 150*100/D150/L150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Lắp đặt cút thông gió, hộp 100x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
83 Lắp đặt cút thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 150x100/100x100/100x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x150/150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x100/100x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/100x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
90 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt cút thông gió, hộp 300x150/200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
92 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x100/D100mm, dày tôn 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
93 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x150/D150mm, dày tôn 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Lắp đặt cút thông gió, hộp 300x200/D200mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Van điều khiển lưu lượng, KT 100x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
96 Van điều khiển lưu lượng, KT 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
97 Van điều khiển lưu lượng, KT 200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp đặt hộp gió, KT1200x300mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 500x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cửa
100 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 300x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cửa
101 Lắp đặt cửa nan kích thước cửa 1200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
102 Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
103 Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
104 Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
105 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
106 Lắp đặt ống thông gió, hộp 550x150mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m
107 Lắp đặt ống thông gió, hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,9 m
108 Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,6 m
109 Lắp đặt ống thông gió, hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6 m
110 Lắp đặt ống thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,35 m
111 Lắp đặt côn gió, hộp loại 700*200/550*150/L300mm, tôn dày 0.75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Lắp đặt côn gió, hộp loại 500*200/300*150/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
113 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*200/200*100/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Lắp đặt côn gió, hộp loại 550*150/D350/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300*150/D250/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
116 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x200/150x100/L200mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
117 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200*100/D250/L300mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
118 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300x150/200*150/L200mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
119 Lắp đặt côn gió, hộp loại 300x150/150*100/L200mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
120 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x150/200*100/L200mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Lắp đặt côn gió, hộp loại 150x100/D150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
122 Lắp đặt côn gió, hộp loại 200x150/D150mm, tôn dày 0.58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt cút thông gió hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt cút thông gió hộp 200x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 Lắp đặt cút thông gió hộp 300x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
126 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 300x150/200x150/200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
127 Lắp đặt Tê thông gió, hộp 200x150/150x100/150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
128 Lắp đặt cút thông gió, hộp 150x100mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
129 Lắp đặt cút thông gió, hộp 200x150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt cút thông gió, hộp D150mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
131 Lắp đặt cút thông gió, hộp D250mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
132 Van điều khiển lưu lượng D150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Cái
133 Lắp đặt van điều khiển lưu lượng D150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
134 Lắp đặt hộp gió, hộp 200x200mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
135 Lắp đặt hộp gió, hộp 450x450mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa700x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
137 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 500x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cửa
138 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa300x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
139 Lắp đặt cửa nan Z kích thước cửa 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cửa
140 Lắp đặt cửa nan kích thước cửa 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cửa
141 Lắp đặt cửa khếch tán kích thước cửa 1200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cửa
142 Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 m
143 Lắp đặt ống thông gió tròn mềm, đường kính ống 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
144 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tấn
145 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
146 Lắp đặt tủ điện KT 1200x800x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
147 Lắp đặt tủ điện 24 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
148 Lắp đặt tủ điện 12 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
149 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 400A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
151 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
152 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
153 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
154 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
155 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
156 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Lắp đặt đồng hồ Ampe 400V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
158 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
159 Lắp đặt máy biến dòng 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
160 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 5 đèn
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.000 m
162 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
163 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.600 m
165 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.600 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
167 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
168 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
169 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
170 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
171 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
172 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
173 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.300 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.300 m
175 Lắp đặt máng cáp nổi 600x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
H HẠNG MỤC 8: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ NHÀ TẬP LUYỆN
1 Lắp đặt dàn nóng điều hòa trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 máy
4 Nạp ga bổ sung R410A Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Kg
5 Giá đỡ ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Bộ
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
8 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
9 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 54mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
10 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
11 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
12 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 28,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
13 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 54mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
16 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
17 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 13mm - Đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
18 Giá đỡ ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 Cái
19 Lắp đặt ống thông gió tiêu âm hộp KT1500x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4 m
20 Lắp đặt ống thông gió tiêu âm hộp KT800x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2 m
21 Lắp đặt ống thông gió hộp KT 1500x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
22 Lắp đặt ống thông gió hộp KT1300x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
23 Lắp đặt ống thông gió hộp KT 1100x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m
24 Lắp đặt ống thông gió hộp KT800x800, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
25 Lắp đặt ống thông gió hộp KT700x600mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6 m
26 Lắp đặt ống thông gió hộp KT600x400mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
27 Lắp đặt côn thông gió hộp, loại 1500*800/1500*600/L500mm, tôn dày 0.95mm Tiêu âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Lắp đặt côn thông gió hộp, loại 1500*800/1300*800/L500mm, tôn dày 0.95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp đặt côn gió hộp loại 1300*800/1100*800/L500mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt côn gió hộp loại 1100*800/800*800/L500mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt côn gió hộp loại 800*800/700*600/L500mm, tôn dày 0.75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Lắp đặt côn gió hộp loại 700*600/600*400/L500mm, tôn dày 0.75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
33 Lắp đặt cút thông gió hộp 1500x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
34 Lắp đặt côn, cút thông gió hộp 1300x800mm, tôn dày 0,95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt Tê thông gió hộp, loại 1500*800/800*800/800x800mm, tôn dày 0.95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt hộp gió 400x300mm, tôn 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
37 Lắp đặt cân rẽ thông gió hộp 450x300/D300mm, tôn dày 0,58mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
38 Cửa gió thước 400x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
39 Cửa gió tròn D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cái
40 Lắp đặt cửa gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cửa
41 Bảo ôn thiết bị thông gió, bông thuỷ tinh, dày 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 m2
42 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
43 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 350A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Lắp đặt máy biến tần 56.3KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt máy biến tần 15KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
48 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 5 đèn
49 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt đồng hồ Ampe 500V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
51 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
53 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
54 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
55 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
58 Lắp đặt dây đơn 1,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
59 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
I HẠNG MỤC 9: NHÀ CẦU NỐI
1 Đào móng, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,212 100m3
2 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 (vật liệu tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m3
3 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m²
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,764
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,318 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 100m²
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,06
10 Bulong neo móng M24x850mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
11 Sikagrout 318 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
12 Mua thép ống làm khung cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 578,626 kg
13 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,044 kg
14 Thép L65x6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,279 kg
15 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,043 tấn
16 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,043 tấn
17 Bulong M14x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
18 Mua thép ống làm giằng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.017,47 kg
19 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 795,071 kg
20 Thép C200x50x20x2mm làm xà gồ mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,678 kg
21 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 tấn
23 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,836 m2
24 Kẹp kính Inox Spider 200 - 1 chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
25 Kẹp kính Inox Spider 200 - 2 chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
26 Kẹp kính Inox Spider 200 - 4 chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
27 Mua lắp đặt kính cường lực 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,584 m2
J HẠNG MỤC 10: HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) mạng Internet Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 thiết bị
2 Lắp đặt bộ phát sóng không dây chịu tải lớn chuẩn 802.11abgn/ac Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Thiết bị
3 Lắp đặt tổng đài nội bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tổng đài
4 Lắp đặt card Analog VoIP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Thiết bị
5 Nạp phần mềm quản lý và cài đặt Tổng đài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tổng đài
6 Lắp đặt thiết bị Bàn điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bàn máy
7 Lắp đặt thiết bị cân bằng tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
8 Lắp đặt mặt 2 cổng chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
9 Mặt 2 cổng chuẩn chữ nhật, màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
10 Nhân đấu nối AMP Cat6 UTP màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 Đầu
11 Đấu nối AMP Cat6 UTP màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 cái
12 Lắp đặt đề âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Ổ cắm
13 Đế ấm tường chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
14 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Mô tả kỹ thuật theo chương V 790 10 m
15 Cáp mạng Cat6 UTP, 4 cặp dây, dây mạng cáp CAT6 AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.900 m
16 Lắp đặt thanh đấu nối 24 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Patch panel
17 Thanh quản lý cáp ngang tiêu chuẩn gắn rackN-RACK Patch Cord Manager w/Cover (Metal) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Thanh
18 Lắp đặt thanh quản lý cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Patch panel
19 Lắp đặt Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 1m lõi bện, đấu nối trong tủ rack Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 10 m
20 Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 1m lõi bện, đấu nối trong tủ rack Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
21 Lắp đặt Dây nhảy UTP Cat6 vỏ PVC loại 3m lõi bện, đấu nối ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 10 m
22 Cáp quang Belden trong nhà/ngoài trời, chuẩn SingleMode OS2, 12 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
23 Lắp đặt Cáp quang single mode trong và ngoài nhà 12FO Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 10 m
24 Lắp đặt khung giá đấu dây nhảy quang (ODF) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 khung giá
25 Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, 900um, OS2SC Pigtail 2m Simplex 900um Tight Buffer OS2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 chiếc
26 Dây nhảy chuẩn LC/SC kép 3.0mm, đơn mốt OS2, 3m patch Cord LC/SC duplex, OS2, 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
27 Lắp đặt cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 10 m
28 Cáp điện thoại 20 đôi (20x2x0,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
29 Hộp cáp thoại 20 đôi Postep Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
30 Lắp đặt phiến Phiến thoại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 phiến
31 Lắp đặt khung giá gắn phiến thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khung giá
32 Giá gắn phiến thoại chuẩn 19" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m
34 Ống nhựa SP D20mm cho mạng và thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m
35 Lắp đặt hạt mạng Cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 Đầu
36 Hạt Mạng Cat6 (Hộp 100 chiếc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
37 Đầu chụp hạt mạng Cat6 AMP (túi 25cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 túi
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
40 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
41 Lắp đặt thang cáp KT200x100mm, tôn dầy 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 10 m
42 Thang cáp KT200x100mm, tôn dầy 1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
43 Lắp đặt máng cáp KT200x50 mm, tôn dày 1.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 1 m
44 Máng cáp KT200x50mm, tôn dày 1.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
45 Vật tư phụ (T máng thép 200x50mm, phụ kiện thang máng cáp, Góc máng 90 thép 200x50 mm, độ dày 1.0mm...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
46 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ATA 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Tủ thiết bị mạng 15U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
48 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, Tủ Thiết bị mạng Từ 32U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
49 Gia công và lắp đặt bộ gá CAMERA quay, lắp trên trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
50 Lắp đặt đầu ghi hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Thiết bị
51 Lắp đặt HDD lưu trữ dữ liệu 4TB lưu 30 ngày Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Thiết bị
52 Lắp đặt Màn hình của hệ thống camera cảnh giới bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
53 Lắp đặt bộ chuyển mạch của hệ thống cảnh giới bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
54 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS ATA3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
55 Lắp đặt dây cáp mạng Cat6 UTP Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 10 m
56 Cáp mạng Cat6 UTP, 4 cặp dây, Dây mạng cáp CAT6 AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 940 m
57 Cáp HDMI 3m -HD1080P UG-10250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt ống gân xoắn- Đường kính 40/30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m
59 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
60 Gia công hệ khung giàn đỡ màn hình LED bằng thép hộp KT20x40x1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 tấn
61 Lắp dựng khung đỡ màn hình LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,338 m2
62 Ốp alumi bao quanh khung màn hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,328 m2
63 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
64 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
65 Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
66 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
67 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
68 Lắp đặt ống nhựa mềm D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
69 Lắp đặt vỏ tủ điện, KT400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
70 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Đèn báo pha cho tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Cầu đấu mát cho tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 loại 8 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 m
74 Lắp đặt ống nhựa D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
75 Lắp đặt Cáp micro chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
76 Lắp đặt Cáp Loa Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
77 Giắc cắm XLR đực/cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cặp
78 Giắc loa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Chiếc
79 Lắp đặt ống luồn mềm bảo hộ dây cáp D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 366 m
80 Lắp đặt ống luồn mềm bảo hộ dây điện D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
81 Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
82 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
83 Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
84 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
85 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6 loại 8 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
86 Lắp đặt vỏ tủ điện nguồn âm thanh KT400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
87 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa nén Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 thiết bị
91 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa siêu trầm HT trang âm 475w Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 thiết bị
92 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
93 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công suất 1600w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 thiết bị
94 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm Amply Mixer 240W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
95 Lắp đặt, hiệu chỉnh micro không dây cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
96 Lăp đặt, hiệu chỉnh micro cổ ngỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 thiết bị
97 Lắp đặt tủ rack chuyên dụng âm thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
K HẠNG MỤC 11: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 20 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trung tâm
2 Gia công và lắp đặt tiếp địa cho tủ báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Đế, đầu báo khói quang điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 10 đầu
4 Cung cấp và lắp đặt Đế, đầu báo nhiệt gia tăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7 10 đầu
5 Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 5 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 5 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 5 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
9 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 5 Cái
10 Cung cấp và Lắp đặt đế âm nhựa cho đèn báo phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 hộp
11 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây các tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt điện trở cuối kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.641,418 m
16 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.122,42 m
17 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.403,838 m
18 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
19 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 504 m
20 Cung cấp và lắp đặt Hộp chia 2 ngả, 3 ngả D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 569 hộp
21 Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 25x2x0.75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6 m
22 Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 15x2x0.75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,96 m
23 Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
24 Cung cấp và lắp đặt Đèn thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 5 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6 5 cái
26 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m
27 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,76 m
28 Đào móng đường ống, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,88 m3
29 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,449 100m3
30 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
31 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,431 100m
32 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,695 100m
33 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,833 100m
34 Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,162 100m
35 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
37 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
38 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
39 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
40 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
41 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/80mm, 100/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
43 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
44 Cung cấp và lắp đặt tê thép mạ kẽm, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Cung cấp và lắp đặt tê thép mạ kẽm, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
46 Cung cấp và lắp đặt côn thép mạ kẽm, ĐK 25/20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 cái
47 Cung cấp và lắp đặt kép thép mạ kẽm, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 cái
48 Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cặp bích
49 Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cặp bích
50 Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cặp bích
51 Cung cấp và lắp đặt bích thép, ĐK50mm, ĐK65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cặp bích
52 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
53 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
54 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
55 Bê tông bệ máy, gối đỡ, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
56 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
62 Cung cấp và lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Cung cấp và lắp đặt van báo động, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Cung cấp và lắp đặt van tín hiệu, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 Cung cấp và lắp đặt công tắc dòng chảy, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
66 Cung cấp và lắp đặt van chặn một chiều, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Cung cấp và lắp đặt van chặn, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Cung cấp và lắp đặt van chặn 2 chiều D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Cung cấp và lắp đặt van chặn 1 chiều D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Cung cấp và lắp đặt van ren, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
71 Cung cấp và lắp đặt van một chiều ren, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 Cung cấp và lắp đặt van xả khí ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Cung cấp và lắp đặt rọ hút, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Cung cấp và lắp đặt rọ hút, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Cung cấp và lắp đặt Y lọc, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Cung cấp và lắp đặt Y lọc, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK<=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,69 100m
78 Thử áp lực đường ống gang, thép, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,631 100m
79 Đào đường ống, đường cáp, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,848 m3
80 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng vật liệu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,058
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 1m²
82 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện + Điezen chữa cháy Q=270,36 m3/h, H>=80 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
83 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù áp Q = 5,4 m3/h; H=90m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
84 Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
85 Lắp đặt tủ điều khiển bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
86 Cung cấp và lắp đặt bình tích áp 100l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
87 Cung cấp và lắp đặt công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Cung cấp và lắp đặt van góc, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
90 Cung cấp và lắp đặt vòi chữa cháy D65mm + khớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
91 Cung cấp và lắp đặt lăng chữa cháy D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
92 Cung cấp và lắp đặt khớp nối D65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
93 Cung cấp và lắp đặt vòi chữa cháy D50mm + khớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
94 Cung cấp và lắp đặt lăng chữa cháy D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
95 Cung cấp và lắp đặt khớp nối D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
96 Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, KT 500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 hộp
97 Cung cấp và lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, KT 1000x600x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
98 Cung cấp và lắp đặt giá đựng 3 bình chữa cháy, KT350x600x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
99 Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Cung cấp và lắp đặt họng tiếp nước ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa TH cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23
102 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng cụ phá dỡ thông thường, KT 1000x600x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
103 Cung cấp và lắp đặt rìu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Cung cấp và lắp đặt kìm cộng lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Cung cấp và lắp đặt Búa tạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Cung cấp và lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bảng
107 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bình
108 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy ABC - 8kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bình
109 Cung cấp và lắp đặt đế, đầu phun sprinkler hướng xuống K ≥8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 407 cái
110 Cung cấp và lắp đặt đầu phun spinrkler quay lên K ≥11,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
111 Cung cấp và lắp đặt ống nối mềm D25mm bằng kim loại cho đầu phun spinrkler quay xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 407 cái
112 Cung cấp và lắp đặt Ty ren M8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,4 m
113 Cung cấp và lắp đặt Ty ren M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,2 m
114 Cung cấp và lắp đặt Đai treo D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 460 cái
115 Cung cấp và lắp đặt Đai treo D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
116 Cung cấp và lắp đặt Đai treo D80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
117 Cung cấp và lắp đặt Đai treo D100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
118 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 lỗ khoan
119 Lắp đặt quạt hút khói Q=40.000m3/h; H=350pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt quạt hút khói hướng trục Q=20.000m3/h; H=350pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Lắp đặt quạt hướng trục Q=1.200m3/h H= 30pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Cung cấp và lắp đặt cáp 3x4+1x2,5mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
123 Cung cấp và lắp đặt cáp 3x1,5mm2 chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
124 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
125 Lắp đặt tủ điều khiển quạt, tủ cấp nguồn cho van điện, tủ có nút ấn cưỡng bức khởi động Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tủ
126 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm bằng bạt nối quạt hút khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
127 Cung cấp và lắp đặt tiêu âm cho quạt L=800mm, vách dày 100 bông khoáng tỷ trọng 64kg/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
128 Cung cấp vật liệu và thi công bọc thạch cao chống cháy cho quạt hút khói tầng hầm, vật liệu chống cháy EI45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20
129 Lò xo giảm chấn cho quạt hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
130 Cung cấp và lắp đặt chụp che mưa và lưới chắn côn trùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Cung cấp và lắp đặt giá treo cho quạt hút khói tầng hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
132 Cung cấp và lắp đặt van gió một chiều 600x200mm và 600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
133 Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa 600x200mm và 600x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
134 Cung cấp và lắp đặt van gió KT600x200mm, gắn mô tơ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói KT600x200mm, có van điều chỉnh EAG Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói KT400x300mm, có van điều chỉnh EAG Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
137 Cung cấp và lắp đặt cửa gió KT 400x200mm, kèm van điều chỉnh lưu lượng EAG Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Cung cấp và lắp đặt Tê 600x600/600x200mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
139 Cung cấp và lắp đặt Cút KT600x600mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
140 Cung cấp và lắp đặt Côn KT600x600mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x600mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
142 Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT500x200 tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,7 m
143 Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x200mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,8 m
144 Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT600x300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4 m
145 Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT400x200mm, tôn dày 0,75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
146 Cung cấp và lắp đặt Cút ống thông gió KT600x200mm và 600x300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
147 Cung cấp và lắp đặt cút ống thông gió KT400x200mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 Cung cấp và lắp đặt cổ góp lắp đặt cửa gió 600x300/400x300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
149 Cung cấp và lắp đặt cổ góp lắp đặt cửa gió 500x200/400x300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
150 Cung cấp và lắp đặt Tê KT500x200/600x200mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
151 Cung cấp và lắp đặt Tê KT600x300mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Cung cấp và lắp đặt Tê KT400x200mm, tôn dày 0,75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
153 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống hệ thống điều hòa không khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
L HẠNG MỤC 12: CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bộ chuyển mạch truy cập 28 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
3 Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
4 Bộ chuyển mạch truy cập 48 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
5 Bộ phát sóng không dây chịu tải lớn chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
6 Tổng đài IP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Card Analog VoIP Gateway Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Điện thoại IP để bàn (cả nguồn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
9 Cân bằng tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Thanh đấu nối cáp đồng 24 cổng màu đen dạng module, chuẩn UTP CAT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Thanh
11 Giá cáp quang ODF loại 12 cổng đơn mốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
12 Phiến thoại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
13 Bộ lưu điện UPS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Tủ rack 15U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
15 Tủ rack 32U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
16 Camera IP bán cầu hồng ngoại 4.0MP Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Chiếc
17 Camera IP hình trụ hồng ngoại 4.0MP Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Chiếc
18 Camera PTZ quay quét Outdoor PTZ 2.0MP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
19 Adaptor (bộ chuyển đổi nguồn) 24VDC-5A cho camera PTZ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
20 Đầu ghi hình 32 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Ổ cứng (HDD) lưu trữ dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
22 Tivi 43 inch Full HD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
23 Máy tính hiển thị xử lý hình ảnh và theo dõi an ninh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
24 Màn hình 19.5" LED (16:9) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
25 Bộ chuyển mạch, cấp nguồn truy cập Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
26 Module quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Bộ lưu điện (UPS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Bàn trộn âm thanh 16 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
29 Máy tính điều khiển xách tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
30 Loa 3 Way LineArray 2 loa bass 8" Công suất 475W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Chiếc
31 Loa nén phản xạ vành chữ nhật ngoài trời công suất 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Chiếc
32 Loa kiểm tra phòng bảo vệ công suất 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
33 Giá treo loa Array chuyên dụng tải trọng tới 1000kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
34 Bộ công suất (Professional Power Amplifier 1600W/4Ω, 2ch Digital Power amplifier) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Chiếc
35 Amply Mixer 240W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
36 Micro không dây cầm tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
37 Micro ngỗng để bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
38 Tủ N-Rack 16U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Dàn nóng công suất lạnh 180.5KW (600.000 btu/h) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
40 Biến tần 75KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
41 Biến tần 15KW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
42 Dàn nóng công suất lạnh 20HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tổ
43 Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 24HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tổ hợp
44 Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 26HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tổ hợp
45 Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 28HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tổ hợp
46 Tổ hợp dàn nóng công suất lạnh 38HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tổ hợp
47 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 3.6 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Dàn
48 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 4.5 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Dàn
49 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 5.6 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Dàn
50 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 7.1 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Dàn
51 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 9.0 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Dàn
52 Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 15,0 kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Dàn
53 Điều khiển có dây cho dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cái
54 Điều khiển trung tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
55 Điều hòa cục bộ loại 2 chiều gas R410A, công suất lạnh 18.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
56 Điều hòa cục bộ loại 2 chiều gas R410A, công suất lạnh 12.000 btu/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Quạt hút gió lưu lượng 1200m3/h cột áp 200Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Quạt hút gió lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Quạt hút gió lưu lượng 800m3/h cột áp 200Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Quạt hút gió lưu lượng 750m3/h cột áp 150Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Quạt hút gió lưu lượng 700m3/h cột áp 150Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
62 Quạt hút gió lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
63 Quạt hút gió lưu lượng 300m3/h cột áp 150Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
64 Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
65 Quạt hút gắn tường lưu lượng 1100m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Trung tâm báo cháy tự động 20 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
67 Máy bơm chữa cháy chạy điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
68 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezel Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
69 Máy bơm bù áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
70 Tủ điều khiển máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
71 Tủ điều khiển khởi động quạt hút khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
72 Tủ điều khiển cấp nguồn cho van hút khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
73 Tủ điều khiển cưỡng bức quạt hút khói Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
74 Quạt hút khói Q=40.000m3/h; H=350Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
75 Quạt hút khói hướng trục Q=20.000m3/h; H=350Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
76 Quạt hút khói hướng trục Q=1.200m3/h, H= 30Pa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
77 Máy giặt cửa ngang 10Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
78 Máy bơm nước 10m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
79 Thang máy tải khách 750Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 1,8%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->