Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784673-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:12:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,543,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ SÔNG THỊ LỰA | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Chương V E-HSMT | 12,026 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre và gốc cây bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp 2 | nt | 0,479 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa bằng máy, đất cấp 1 | nt | 3,14 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất (đất phong hóa, gốc cây và bụi tre) đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi ≤1km, đất cấp 1 | nt | 3,619 | 100m3 |
| 5 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 1,81 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 2 | nt | 151,75 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng máy, rộng ≤10m, đất cấp 2 | nt | 26,19 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K= 0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 0,146 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đê bằng máy, độ chặt K= 0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 2,8 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất đê bằng máy, độ chặt K= 0,95 (đất mua) | nt | 6,531 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc, vận chuyển đất về đắp, phạm vi 20km (đất mua) | nt | 7,249 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi 3km, đất cấp 2 | nt | 24,762 | 100m3 |
| 13 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 12,381 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,85 | nt | 0,105 | 100m3 |
| 15 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 1,684 | tấn |
| 16 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 6,002 | tấn |
| 17 | Sản xuất và thi công bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 130,42 | m3 |
| 18 | Sản xuất và thi công bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 70,18 | m3 |
| 19 | Sản xuất và thi công bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | nt | 189,49 | m3 |
| 20 | Sản xuất và thi công bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 234,22 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm lát bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 11.567 | cái |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công, bốc xếp lên xuống | nt | 562,128 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng, phạm vi ≤1km | nt | 56,213 | 10 tấn/1km |
| 24 | Rải đá dăm lót mái kè | nt | 270,27 | m3 |
| 25 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | nt | 37,298 | 100m2 |
| 26 | Thả đá rời chân kè | nt | 272,66 | m3 |
| 27 | Vải bạt xanh lót móng | nt | 14,762 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 54,328 | m2 |
| 29 | Xây dựng khe co | nt | 168 | m |
| 30 | Xây dựng khe dãn | nt | 27 | m |
| 31 | Trồng vầng cỏ mái đê | nt | 1,072 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển vầng cỏ, phạm vi 100m | nt | 1,072 | 100m2 |
| 33 | Vận chuyển cỏ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp 1 (Chiều dày cỏ 7cm) | nt | 0,075 | 100m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | nt | 0,109 | tấn |
| 35 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,5 | m3 |
| 36 | Lắp cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 34 | cái |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu | nt | 0,146 | 100m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 21,25 | m2 |
| 39 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,22 | m3 |
| B | ĐÊ MƯƠNG CÂY SUNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Chương V E-HSMT | 31,304 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre và gốc cây bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp 2 | nt | 1,109 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa bằng máy, đất cấp 1 | nt | 8,7 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất (đất phong hóa, gốc cây và bụi tre) đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi 3km, đất cấp I | nt | 9,809 | 100m3 |
| 5 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 4,904 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 2 | nt | 249,94 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy , chiều rộng móng ≤10m, đất cấp 2 | nt | 67,25 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K= 0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 0,828 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đê bằng máy, độ chặt K= 0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 1,041 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất đê bằng máy, độ chặt K= 0,95 (đất mua) | nt | 27,929 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc, vận chuyển đất về đắp, phạm vi 20km (đất mua) | nt | 31,001 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi 3km, đất cấp 2 | nt | 67,88 | 100m3 |
| 13 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 33,94 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,85 | nt | 1,353 | 100m3 |
| 15 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 4,119 | tấn |
| 16 | Gia công và lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 14,627 | tấn |
| 17 | Sản xuất và thi công bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 329,612 | m3 |
| 18 | Sản xuất và thi công bê tông mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 129,41 | m3 |
| 19 | Sản xuất và thi công bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | nt | 491,05 | m3 |
| 20 | Sản xuất và thi công bê tông tấm lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 417,91 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm lát bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 20.638 | cái |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công, bốc xếp lên xuống | nt | 1.002,984 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng, phạm vi ≤1km | nt | 100,298 | 10 tấn/1km |
| 24 | Rải đá dăm lót mái kè | nt | 490,19 | m3 |
| 25 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | nt | 74,227 | 100m2 |
| 26 | Thả đá rời chân kè | nt | 916,15 | m3 |
| 27 | Vải bạt xanh lót móng | nt | 37,202 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 151,951 | m2 |
| 29 | Xây dựng khe co | nt | 414 | m |
| 30 | Xây dựng khe dãn | nt | 102 | m |
| 31 | Trồng vầng cỏ mái đê | nt | 7,525 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển vầng cỏ, phạm vi 100m | nt | 7,525 | 100m2 |
| 33 | Vận chuyển cỏ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp 1 (Chiều dày cỏ 7cm) | nt | 0,527 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | nt | 0,16 | 100m |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | nt | 0,25 | tấn |
| 36 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,15 | m3 |
| 37 | Lắp cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 78 | cái |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu | nt | 0,336 | 100m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 48,75 | m2 |
| 40 | Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,8 | m3 |
| C | ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Chương V E-HSMT | 5,708 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre và gốc cây bằng máy, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp 2 | nt | 0,173 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa bằng máy, đất cấp 1 | nt | 2,234 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất (đất phong hóa, gốc cây và bụi tre) đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi 3km, đất cấp I | nt | 2,407 | 100m3 |
| 5 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 2,407 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 2 | nt | 0,31 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K= 0,95 (tận dụng đất đào) | nt | 0,007 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất đê bằng máy, độ chặt K= 0,95 (đất mua) | nt | 13,644 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc, vận chuyển đất về đắp, phạm vi 20km (đất mua) | nt | 15,145 | 100m3 |
| 10 | Đào phá đường thi công bằng máy và vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định, phạm vi 3km, đất cấp 2 | nt | 3,585 | 100m3 |
| 11 | San ũi đất bãi thải bằng máy | nt | 1,792 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất và thi công bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 81,32 | m3 |
| 13 | Vải bạt xanh lót móng | nt | 5,945 | 100m2 |
| 14 | Xây dựng khe co | nt | 69 | m |
| 15 | Xây dựng khe dãn | nt | 18 | m |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái đê | nt | 6,417 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ, phạm vi 100m | nt | 6,417 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển cỏ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp 1 (Chiều dày cỏ 7cm) | nt | 0,449 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi