Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 10:19:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,121,470,551 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,800,000 VNĐ ((Mười sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT-ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-12T DT-12T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-12T ĐV-12T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ vượt nạnh cột BTLT dây bọc ĐVN DVN | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt xà đỡ góc lèo 3 pha thẳng đứng DGL3D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt xà chuyển hướng cột đôi BTLT XCH-CD XCH-CD | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt xà đỡ vượt nạnh cột BTLT dây bọc ĐVN XĐV-3PTĐ | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-BN-10T(30) NĐ-BD-10T(30) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Dây néo TK không có sứ phân cách TK-50-12 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV70-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1,2054 | Km |
| 12 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV120-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,19 | Km |
| 13 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần ACV150-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,905 | Km |
| 14 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 952 | Quả |
| 15 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 102 | Chuỗi |
| 16 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép ACSR70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,072 | Km |
| 17 | Khóa néo dây AC 3 bulong 25-70mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 51 | Cái |
| 18 | Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 42 | Cái |
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế CĐR-E70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 20 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế KĐL-E70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 42 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp KC-A70 (3BL) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 150 | Cái |
| 22 | Kẹp răng IPC cho dây bọc trung thế KRTT-E70 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 108 | Cái |
| 23 | Thay bulong: BL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 696 | bộ |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép sử dụng lại ACSR70-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1,19 | Km |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà néo góc chữ A cột BTLT NGA-10T NGA-10T-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cáp nhôm lõi thép ACSR70-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,5689 | Km |
| 2 | Thu hồi cáp nhôm lõi thép ACSR150-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,5689 | Km |
| 3 | Thu hồi cột điện chữ H dài 10 mét | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cột |
| 4 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-10-190-3,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 5 | Thu hồi xà đỡ góc lệch cột BTLT ĐGL-10T DGL-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà chuyển hướng cột đôi BTLT XCH-CD XCH-CD-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-12T DV-12T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-10T DT-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 14 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P)-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 968 | Quả |
| 11 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 39 | Chuỗi |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa R2C4 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| H | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Tiếp địa R2C4 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa ngọn đường dây trung áp | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 3 | Thay khóa đỡ dây dẫn, có tiết diện KĐ-70 (phục vụ công việc sang dây) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Thay khóa néo dây dẫn, có tiết diện KN-70 (phục vụ công việc sang dây) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 30 | Cái |
| 5 | Thay khóa néo dây dẫn, có tiết diện KN-95 (phục vụ công việc sang dây) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Thay khóa đỡ dây dẫn, có tiết diện KĐ-120 (phục vụ công việc sang dây) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Thay khóa néo dây dẫn, có tiết diện KN-120 (phục vụ công việc sang dây) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 10 | Cái |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột điện chữ H dài 6 mét | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột tự đúc dài 3m | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 38 | Cột |
| J | PHẦN VTTB B CẤP B LẮP ĐẶT-ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng MT-4 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 21 | Móng |
| 2 | Móng MT-3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng MT-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng MN15-5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Móng |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-12-190-4,3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-12-190-9,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 19 | Cột |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| N | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng MH-1 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 42 | Móng |
| 2 | Móng MH-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Móng |
| O | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-8,5-160-2,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 39 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-8,5-160-4,3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 8 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi