Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802930-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 08:47:00 đến ngày 2020-08-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,006,929,143 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện 22kV khu vực Kiến Xương, Tiền Hải, Quỳnh Phụ tỉnh Thái Bình theo phương án Đa chia- Đa nối (MDMC) - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bát |
| 3 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | Bộ 1 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị phần SCADA về TTĐKX | |||
| 1 | Thí nghiệm Recloser - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm được quy định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 01) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm LBS - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm quy được định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 02) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV-630A cách điện polymer trọn bộ, bao gồm phụ kiện, giá đỡ, sào thao tác | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời 630A trọn bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Máy đóng cắt tự động Recloser 27kV/630A 12,5kV trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo - Giá lắp Recloser - Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Cầu dao phân đoạn LBS 27kV/630A 12,5kA trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo - Giá lắp cầu dao phân đoạn - Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Máy biến áp cấp nguồn 24kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ 10(22)/0,23kV, 50hZ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Kết nối SCADA: B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Rounter 3G/4G giao thức IEC60870-5-104: <br/>- Giao tiếp mạng di động: khe lắp sim ≥2; hỗ trợ sóng 3G/4G/LTE… <br/>- Giao tiếp Ethernet: Giao diện điện RJ45 10/100 BaseT ≥1; giao diện quang 100/1000 BaseSX SFP ≥1.<br/>- Định tuyến: Static rounting, OSPFv2, IPv4, NAT<br/>- Đồng bộ thời gian gian: Local time setting NTP/SNTP -VPN: L3 mGRE DM -VPN; L3 IPSec VPN<br/>- Nguồn cấp: có thể sử dụng bộ chuyển đổi nguồn; sử dụng nguồn hiện tại có Recloser/LBS. | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Recloser và LBS: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dầy 3-7mm, 70-185/70-185, 2 boulon M10 thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE ASXE/S 120/19-3.5mm-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE ASXE/S 70/11-3.5mm-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 492 | mét |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-6.8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ2-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép MTĐ5a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x120mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 10 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x70mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | mét |
| 11 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 12 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | mét |
| 13 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | mét |
| 14 | Cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 161 | quả |
| 15 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 161 | cái |
| 16 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 24kV(CN24-1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | chuỗi |
| 17 | Xà néo dây XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 18 | Xà néo dây XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo dây đỉnh trạm 6 sứ cột LT12 hướng dây vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 22 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây 3 sứ 22kV 2 cột li tâm T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu dao PT 24kV đỉnh trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu dao PT 24kV 1 cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu dao PT 24kV 2 cột li tâm dựng đúp đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | Cái |
| 29 | Thanh bắt thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| 30 | Giá lệch bắt tủ điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 31 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 32 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV 2 cột ly tâm 12 dựng đúp | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 33 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV 1 cột ly tâm 14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 34 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV 1 cột ly tâm 12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | bộ |
| 36 | Thang trèo dài 2,5 mét + giá bắt thang ( cột li tâm T10;T12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 37 | Thang trèo 3 mét + giá bắt thang ( cột li tâm T14; T16)) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Giằng cột néo dây (R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 39 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 41 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | ống nhôm chịu lực A120mm2- dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | ống |
| 44 | ống nhôm chịu lực A70mm2 - dài 450mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | ống |
| 45 | Cặp cáp AL25-150 mm2, 3 bulong | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 46 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 204 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng M 35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | cái |
| 52 | Tiếp địa LBS cột T10 (Rlbs-10) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Tiếp địa LBS cột T14 (Rlbs-14) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Tiếp địa LBS cột T16 (Rlbs-16) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Tiếp địa Recloser cột T12 (Rrec-12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Tiếp địa Recloser cột T14 (Rrec-14) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Tiếp địa CDPT cột T10 ( Rcdpt-10) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Tiếp địa CDPT cột T12 ( Rcdpt-12) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 59 | Biển báo cấm trèo+ đai thép ( biển sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 60 | Biển đề tên | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông lô vuông H8,5C | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm T10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm T12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm T16A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,4 | m3 |
| 6 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo XC42n-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà rẽ nhánh XCR2L-D-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo dây đỉnh trạm sứ chuỗi cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây đỉnh trạm cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Chuỗi polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 16 | Cách điện đứng polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | quả |
| 17 | Cách điện đứng gốm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | quả |
| 18 | Cầu dao phụ tải (loại 24KV) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Xà cầu dao phụ tải 24kV trên cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Giá thao tác CD | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện trên cột li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện+ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19( có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.733 | mét |
| 2 | Ghíp bọc MV IPC 185-185, vỏ cách điện dầy 3-7mm, 70-185/70-185, 2 boulon M10 thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm T14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm T14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm T20-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm T20-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Móng cột MT6-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 6 | Móng cột MT3a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MTĐ3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 9 | Móng cột MTĐ5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 10 | Kè móng MT3a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 11 | Kè móng MTĐ5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 12 | Kè móng MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 13 | Xà néo XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 14 | Xà néo XC32L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà néo XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh XCR2L-N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 21 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Giằng cột néo dây GCND ( R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | quả |
| 24 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 68 | cái |
| 25 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV (CN-24-2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | chuỗi |
| 26 | Cặp cáp AL25-150 mm2, 3 bulong | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | bộ |
| 27 | ống nhôm chịu lực A120mm2- dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | ống |
| 28 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 29 | Biển báo cấm trèo+ đai thép ( biển sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| L | Công trình: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện 35kV khu vực Thành phố, Vũ Thư, Đông Hưng tỉnh Thái Bình theo phương án Đa chia - Đa nối (MDMC) - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| M | Chi phí thí nghiệm - Trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bát |
| 3 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | Bộ 1 pha |
| N | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị phần SCADA về TTĐKX | |||
| 1 | Thí nghiệm Recloser - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm được quy định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 01) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm LBS - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm quy được định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 02) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| O | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Recloser 38,5kV - 630A trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm:<br/>- Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ<br/>- Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo<br/>- Giá lắp Recloser<br/>- Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Cầu dao phân đoạn LBS 38,5kV - 630A trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo - Giá lắp cầu dao phân đoạn - Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp cấp nguồn 35/0,23kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV/630A ngoài trời Polymer trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 5 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A ngoài trời Polymer trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 7 | bộ | |
| P | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| Q | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Kết nối SCADA: B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Rounter 3G/4G giao thức IEC60870-5-104: <br/>- Giao tiếp mạng di động: khe lắp sim ≥2; hỗ trợ sóng 3G/4G/LTE… <br/>- Giao tiếp Ethernet: Giao diện điện RJ45 10/100 BaseT ≥1; giao diện quang 100/1000 BaseSX SFP ≥1.<br/>- Định tuyến: Static rounting, OSPFv2, IPv4, NAT<br/>- Đồng bộ thời gian gian: Local time setting NTP/SNTP -VPN: L3 mGRE DM -VPN; L3 IPSec VPN<br/>- Nguồn cấp: có thể sử dụng bộ chuyển đổi nguồn; sử dụng nguồn hiện tại có Recloser/LBS. | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| R | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp bọc MV IPC 95-300 vỏ cách điện dày 7-12mm, 70-95/120-300; 2BL M10 thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Ghíp bọc MV IPC 300-300 vỏ cách điện dày 7-12mm, 120-300/120-300; 2BL M10 thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện trung thế XLPE AsXE/s-70/11-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện trung thế XLPE AsXE/s-120/19-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện trung thế XLPE AsXE/s-240/32-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 175 | mét |
| S | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-13.0 (G6+N8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 3 | Đổ bê tông nền trạm cắt B59 (mác 150 đá 2x4 ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,82 | m3 |
| 4 | Cáp đồng bọc cách điện 12,7kV 1x50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 165 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc cách điện 12,7kV 1x120mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc cách điện 12,7kV 1x240mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 156 | mét |
| 7 | Dây đồng trần M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 141 | mét |
| 8 | Dây đồng 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | mét |
| 9 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV - XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây 2 sứ 35kV - XĐD-L-2S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây 2 sứ lệch 35kV - XĐD-2S-L-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây 3 sứ 35kV - XĐD-3S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 3 sứ 35kV lệch - XĐD-3S-L-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây 4 sứ lệch 35kV - XĐD-4S-L-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi X31L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp có nối bích X42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà néo sứ chuỗi X31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cách đỉnh cột 3m - XĐ-CDPT-3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao phụ tải lắp cách đỉnh cột 5m - XĐ-CDPT-5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Thanh bắt thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | bộ |
| 23 | Giá bắt thu lôi van 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ tủ điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 27 | Ghế cách điện cột LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Ghế cách điện cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện cột LT20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 30 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | bộ |
| 32 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Xà đỡ dây trung gian dưới tim cột 3,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ giàn xà lắp TU + TI + RE tim cột 3,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ TU + TI + RE tim cột 3,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Côliê sứ ghế 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 104 | bộ |
| 39 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 40 | Thang trèo 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 41 | Thang trèo 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 42 | Giá đỡ thang cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Giá đỡ thang cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 44 | Giá đỡ thang cột LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Giá đỡ thang cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Giá đỡ thang cột LT20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 201 | quả |
| 48 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 201 | cái |
| 49 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV U70 kèm phụ kiện (chiều dài đường rò 320mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 50 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV U70 kèm phụ kiện (chiều dài đường rò 320mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 51 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV U120 kèm phụ kiện (chiều dài đường rò 320mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 52 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL35-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 66 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 218 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 56 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | cái |
| 57 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 58 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 59 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 60 | Ống nối dây ACSR 70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 61 | Ống nối dây ACSR 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 62 | Ống nối dây ACSR 240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 63 | Tiếp địa cầu dao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Tiếp địa cầu dao | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Tiếp địa cầu dao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Tiếp địa Recloser cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Tiếp địa Recloser cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 68 | Tiếp địa Recloser cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 69 | Tiếp địa Recloser cột LT20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Biển cấm trèo loại phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cái |
| 71 | Biển tên trạm cắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cái |
| T | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp lại TI | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại TU | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại tủ đo đếm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo lắp lại Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại xà néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại xà đỡ đầu cáp + Thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại xà đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo lắp lại xà đỡ đầu cáp + Thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo lắp lại Cô li ê đỡ cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| U | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 38.5kV-630A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy cắt chân không 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Tủ giám sát điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Cột bê tông li tâm 10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông K10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 8 | Phá dỡ bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 9 | Xà đỡ góc cột Li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ góc cột Li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ góc cột K | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo hình Pi cột Li tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Xà đỡ TI | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu dao cách ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây trung gian tim cột 3,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ máy cắt tim cột 3,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện và xà đỡ ghế cách điện cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cách điện đứng 35kV + ty (Polymer) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | quả |
| 21 | Cách điện đứng 35kV + ty (sứ gốm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | quả |
| 22 | Chuỗi néo 35kV + phụ kiện (Polymer) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | chuỗi |
| V | Công trình: Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện 22kV khu vực Thành phố, Vũ Thư, Đông Hưng tỉnh Thái Bình theo phương án Đa chia, Đa nối (MDMC) - HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| W | Chi phí thí nghiệm - Trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bát |
| 3 | Cáp lực, điện áp > 1-35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | sợi 3 ruột |
| 4 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | Bộ 1 pha |
| X | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị phần SCADA về TTĐKX | |||
| 1 | Thí nghiệm Recloser - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm được quy định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 01) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm LBS - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm quy được định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 02) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| Y | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy đóng cắt tự động Recloser 27kV/630A 12,5kV trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm:<br/>- Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ<br/>- Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo<br/>- Giá lắp Recloser<br/>- Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Cầu dao phân đoạn LBS 27kV/630A 12,5kA trọn bộ (có chức năng SCADA) bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact + giá đỡ - Cáp điều khiển và đầu cốt kèm theo - Giá lắp cầu dao phân đoạn - Tài liệu hướng dẫn, địa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 24kV/630A ngoài trời Polymer trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A ngoài trời Polymer trọn bộ (cầu dao, giá đỡ, cần thao tác) | 7 | bộ | |
| 5 | Máy biến áp cấp nguồn 10(22)/0,23kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| Z | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Kết nối SCADA: B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Rounter 3G/4G giao thức IEC60870-5-104: <br/>- Giao tiếp mạng di động: khe lắp sim ≥2; hỗ trợ sóng 3G/4G/LTE… <br/>- Giao tiếp Ethernet: Giao diện điện RJ45 10/100 BaseT ≥1; giao diện quang 100/1000 BaseSX SFP ≥1.<br/>- Định tuyến: Static rounting, OSPFv2, IPv4, NAT<br/>- Đồng bộ thời gian gian: Local time setting NTP/SNTP -VPN: L3 mGRE DM -VPN; L3 IPSec VPN<br/>- Nguồn cấp: có thể sử dụng bộ chuyển đổi nguồn; sử dụng nguồn hiện tại có Recloser/LBS. | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| AA | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | bộ |
| AB | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Ghíp bọc MV IPC 70-95 vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95, 2BL M10 thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE ASXE/S70/11-3,5mm-12,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 664 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE ASXE/S120/19-3,5mm-2,7kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 174 | mét |
| AC | HẠNG MỤC XÂY LẮP-Recloser và LBS: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 4 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 5 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Cổ đề néo cuối 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Giằng cột GC1+GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV 1 cột LT - XC-1S-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV 2 cột LT - XC-1S-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch cột LT 22kV - XC-3S-lệch-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch 2 cột LT 22kV - XC-3S-lệch-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây 3 sứ 1 cột LT 22kV - XC-3S-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây 3 sứ 2 cột LT 22kV - XC-3S-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây 6 sứ hình P (2 cột LT tim 2,5m)- XC-6S-P-2LT-tim 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tay đỡ dây trung gianTĐ-TG22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 98 | cái |
| 17 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột LT12 - XĐ-GHE-22-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT12 - XĐ-GHE-22-2LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột LT14) - XĐ-GHE-22-LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Xà đỡ ghế cách điện 1cột LT18 - XĐ-GHE-22-LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu dao cách ly hình P(2 cột LT12 tim 2,5m) XCD-P-2LT12 -tim 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ ghế cách diện -P(2 cột LT12 tim 2,5m) XĐG-24-P(2 cột LT12 tim 2,5m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ Recloser hình P(2 cột LT12 tim 2,5m) XRE-P-2LT12-tim 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao phụ tải 22kV 1 cột LT - XCD-24kV-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 25 | Xà cầu dao phụ tải 22kV 2 cột LT - XCD-24kV-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đầu cáp + thu lôi van 22kV - XĐC+TLV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Thanh bắt thu lôi van TB-TLV24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 83 | bộ |
| 28 | Xà đỡ thu lôI van 1 cột LT - XĐ-TLV-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Xà đỡ thu lôI van 2 cột LT - XĐ-TLV-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Ghế cách điện 24kV GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 31 | Ghế cách điện 24kV-P(2 cột LT12 tim 2,5m) GCĐ-24-P(2 cột LT12 tim 2,5m). | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Côliê cổ sứ ghế 24kV Colie-SĐ24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | cái |
| 33 | Thang trèo + giá đỡ thang(2 cột LT12) TT2,5m-2LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Thang trèo + giá đỡ thang(cột LT12) TT2,5m-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 35 | Thang trèo + giá đỡ thang(cột LT14) TT3m-LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 36 | Thang trèo + giá đỡ thang(cột LT18) TT3m-LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42LZ-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 42 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 24kV U70 kèm phụ kiện (chiều dài đường rò 320mm) CNĐ24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 69 | chuỗi |
| 43 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 24kV U70 kèm phụ kiện( chiều dài đường rò 320mm) CNĐ24-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 44 | Sứ đứng 24kV (chiều dài đường rò 550mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 214 | quả |
| 45 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 214 | cái |
| 46 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x120mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | mét |
| 47 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x70mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | mét |
| 48 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 49 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 50 | Cáp muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | cái |
| 56 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 57 | Ống nhôm chịu lực A120mm2- dài 495mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | ống |
| 58 | Ống nhôm chịu lực A70mm2 - dài 420mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 84 | ống |
| 59 | Tiếp địa cầu dao phụ tảI cột LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tiếp địa cầu dao phụ tảI cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Tiếp địa cầu dao phụ tảI cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Tiếp địa LBS cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 63 | Tiếp địa LBS cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Tiếp địa Recloser cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Tiếp địa Recloser cột LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Tiếp địa Recloser cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Giá lệch lắp tủ điều khiển Recloser, LBS | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 68 | Biển cấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 69 | Biển đề tên trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| AD | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ trung thế loại 3 ngăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vỏ |
| 2 | Tủ trung thế 24kV 3 ngăn, tủ gồm: - Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20KA: 03 bộ. - Cầu dao tiếp đất 24kV-20kA: 01 bộ. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Đầu cáp T-plug | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Điện trở sấy đầu cáp + cảm biến nhiệt + rơle điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ báo hiệu sự cố | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AE | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Vật liệu A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 120/19mm2 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.340 | mét |
| 2 | Cáp ngầm Cu/CXV(CRV)/SEhh/DSTA/W-FR-24kV-3x240mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 188 | mét |
| AF | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 7 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 8 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 9 | Móng cột MT3-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 10 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 11 | Móng cột MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 12 | Móng cột MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 13 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 14 | Móng cột MTĐ5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 15 | Bệ tủ trung thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bệ |
| 16 | Hào cáp ngầm đi trên vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 145 | mét |
| 17 | Hào cáp ngầm qua đường apphant | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 18 | Xà đầu cáp + thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 21 | Xà đỡ góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà đỡ góc 3 tầng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Xà néo góc 2 cột LT XC32L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi XC42L-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Xà néo cuỗi sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCRL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Giằng cột GC1+GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 32 | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 34 | Côliê đai cáp + đai ống thép cột LT18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | bộ |
| 36 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 114 | bộ |
| 37 | Chuỗi néo đơn cách điện thủy tinh U-70-24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | chuỗi |
| 38 | Chuỗi néo kép cách điện thủy tinh U-70-24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 39 | Dây đồng nhiều sợi bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x150mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 40 | ống nhựa xoắn chịu lực F200/160 | Theo yêu cầu E-HSMT | 147 | mét |
| 41 | ống thép F168,3 (dày 4,8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 42 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 43 | Nút loe | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 44 | Máng nối | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 45 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chiếc |
| 46 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 47 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 48 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 49 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | viên |
| 50 | Bu lông đồng F10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Đầu cáp ngầm 24kV ngoài trời co ngót nguội 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | ống nối dây 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | ống |
| 53 | Cặp cáp Al (25-150) 3 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 186 | bộ |
| 54 | Dây đồng M35 (tiếp địa thu lôi van) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 55 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | bộ |
| 58 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Biển cấm trèo + số cột (biển sơn phản quang+ đai thép) | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cái |
| AG | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây: Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp đầu cáp ngầm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | đầu |
| 2 | Tháo dỡ, hoàn trả vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 88,2 | m2 |
| 3 | Kéo dây ACSR 150 qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 4 | Kéo dây ACSR 150 vượt đường giao thông ≥10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| AH | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông H8,5C | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm LT14A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông TK10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,4 | m3 |
| 9 | Chụp nối cột LT 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XC1LZ-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo cuối XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối XC41n | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối XC42nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà cầu dao phụ tải -P (2 cột LT tim 2,5m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Giá thao tác CD | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện 1 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE-50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | mét |
| 25 | Chuỗi treo polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 26 | Chuỗi néo polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 27 | Cách điện đứng polymer 24kV kèm phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cái |
| 28 | Cách điện đứng gốm 15kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 31 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi