Gói thầu: Làm sân, mái che trường Mầm non Bình Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200803100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Bù Gia Mập |
| Tên gói thầu | Làm sân, mái che trường Mầm non Bình Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:31:00 đến ngày 2020-08-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,250,095,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8352 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,526 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,906 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,6 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,263 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7926 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3475 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,154 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9126 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | cái |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6932 | tấn |
| 12 | Lắp dựng đan thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| B | MÁI CHE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | tấn |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1645 | tấn |
| 9 | SXLD Bu lông neo chân cột D12, L=6000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m2 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5939 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5939 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5877 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5877 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7266 | 100m2 |
| C | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4226 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4938 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9788 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7492 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6262 | 100m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8048 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2123 | m2 |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | hố |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống BTCT D800 làm chân hố trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Đào đất hố trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,145 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 5 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.4x0.4x0.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,9732 | m3 |
| 7 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 8 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 9 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 10 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 11 | Trồng cây lá màu bồn kiểng cải tạo bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5253 | 100m2 |
| 12 | Trồng cây lá màu bồn kiểng cải tạo bồn kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5319 | 100m2 |
| 13 | Trồng cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,024 | 100m2 |
| 14 | Trồng cây hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1013 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1013 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp phân bò trồng cây. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | m3 |
| 18 | Cung cấp tro trấu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 19 | Cung cấp xơ dừa trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 20 | Cung cấp phân DAP trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,9436 | TG |
| 21 | Cung cấp phân sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,9436 | TG |
| 22 | Thuốc kích thích ra rễ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 23 | Thuốc kích thích ra chồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 24 | Tạo đồi,tiểu cảnh đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TG |
| 25 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 26 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ, bồn kiểng hàng rào, nước ,lấy từ giếng khoan bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1722 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt đan bê tông dạo bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | Tấm |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Làm nền sân đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6259 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,3813 | m3 |
| 3 | Xoa mặt bê tông, cắt ron 3x3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.962,59 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi