Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 10:24:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 381,553,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,700,000 VNĐ ((Năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VTTB A CẤP B LẮP ĐẶT-ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tiếp địa R3C6 (xd) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| C | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Tiếp địa R3C6 (lđ) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 408 | Quả |
| 5 | Lắp đặt Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 217 | Chuỗi |
| 6 | Kéo rãi cáp nhôm bọc cách điện bán phần AV95-24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,045 | Km |
| 7 | Thay bulong: BL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | bộ |
| D | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần sử dụng lại ACV95-24kV-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1,725 | Km |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà đỡ thẳng cột BTLT ĐT-12T DT-12T-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại xà néo góc đôi cột BTLT NG-10T NG-10T-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột điện BTLT PC.I-10-190-3,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Thu hồi cột điện CH PC.I-8-160-2,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T DV-10T-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Thu hồi Sứ đứng 22kV+ty SĐ-24kV (P)-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 414 | Quả |
| 6 | Thu hồi Sứ chuỗi polymer 22kV SC-PL-24kV-70-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 70 | Chuỗi |
| 7 | Thu hồi Sứ chuỗi thủy tinh 24kV SC-TT-24kV-TH | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 141 | Chuỗi |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| G | LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt hộp chia dây (không ATM) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 12 | Hộp |
| 2 | Tiếp địa ngọn đường dây hạ áp đi riêng | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA35 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Ép đầu cốt đồng nhôm ĐC-MA16 (1L) | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 52 | Cái |
| 5 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn ABC-4x35 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,108 | Km |
| H | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x95-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,1734 | Km |
| 2 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x120-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,2519 | Km |
| 3 | Kéo rãi cáp hạ thế vặn xoắn sử dụng lại ABC-4x150-SDL | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 0,512 | Km |
| I | THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột điện CH PC.I-8-160-2,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 7 | Cột |
| J | PHẦN VTTB B CẤP B LẮP ĐẶT-ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng MT-4 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng MT-3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng MT-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 1 | Móng |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-11 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-14-190-6,5 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| N | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng MH-2 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng MH-D | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Móng |
| O | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-8,5-160-4,3 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột điện BTLT PC.I-8,5-160-2,0 | Theo yêu cầu tại phần 2 chương V của HSMT | 5 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi