Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn vốn khác ( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:39:00 đến ngày 2020-08-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,995,422,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN NHÁNH N4: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1295 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0903 | 100m3 |
| 5 | Đệm CPĐD loại II móng đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1618 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại II làm móng đường | E-HSMT- Chương V | 22,9784 | m3 |
| 7 | Trải nilon phòng nước | E-HSMT- Chương V | 161,82 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 32,364 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,348 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cống - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,731 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,731 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,731 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bù móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,3909 | 100m3 |
| 14 | Đệm cát móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0636 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,364 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,018 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,84 | m2 |
| 18 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 1,032 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố cống, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,622 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 86 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,45 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,8781 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,387 | 100m2 |
| B | TUYẾN T1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,8629 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,8629 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,8629 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 16,66 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đào bê tông cũ | E-HSMT- Chương V | 0,2499 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, bê tông mặt đường phá dỡ | E-HSMT- Chương V | 0,4165 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - bê tông mặt đường phá dỡ | E-HSMT- Chương V | 0,4165 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | E-HSMT- Chương V | 0,7805 | 100m3 |
| 9 | Trải nilon phòng nước | E-HSMT- Chương V | 520,34 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 104,068 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,3194 | 100m2 |
| 12 | Đào móng kè đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,3082 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,1349 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,1349 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bù móng kè, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1534 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát bù móng kè, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 1,6087 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm đáy kè | E-HSMT- Chương V | 7,92 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,2 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 66 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 43,6 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 186,4 | m2 |
| 22 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 49,5 | 100m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 71,36 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,7136 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,7136 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,46 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng gờ chắn | E-HSMT- Chương V | 0,86 | 100m2 |
| 29 | Inox 304 làm lan can kè ao | E-HSMT- Chương V | 3.009,3128 | kg |
| 30 | Đắp bờ vây thi công kè, độ chặt Y/C K = 0,9 | E-HSMT- Chương V | 5,6 | 100m3 |
| 31 | Phá bờ vây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 5,6 | 100m3 |
| C | TUYẾN T2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0479 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 5 | Đắp CPĐD loại II móng đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1044 | 100m3 |
| 6 | CPĐD loại II móng đường | E-HSMT- Chương V | 14,8191 | m3 |
| 7 | Trải nilon phòng nước | E-HSMT- Chương V | 104,36 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,872 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,2664 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cống - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3469 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3469 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,3469 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bù móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,2673 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát đệm móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0548 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,476 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,062 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 69,56 | m2 |
| 18 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 0,888 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố cống, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,698 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 74 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,55 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,7555 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,333 | 100m2 |
| D | TUYẾN T4 | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 2,1345 | 100m3 |
| 2 | Đắp CPĐD loại II nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,2538 | 100m3 |
| 3 | CPĐD loại II móng đường | E-HSMT- Chương V | 36,0396 | 0.0 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 50,76 | m3 |
| 5 | Trải nilon phòng nước | E-HSMT- Chương V | 253,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,56 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 54 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 16,2 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 27 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 29,7 | m3 |
| 11 | Nạo vét lòng cống | E-HSMT- Chương V | 6 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 1,271 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 1,271 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng thay thế hệ thống đường ống cấp nước HDPE, DN 220, PE100 bị hỏng (Tính cho tất cả các tuyến) | E-HSMT- Chương V | 300 | m |
| E | BỔ SUNG CÁC HẠNG MỤC ĐỐI VỚI CÁC TUYẾN ĐÃ THI CÔNG GIAI ĐOẠN I | |||
| 1 | Sản xuất khung đỡ cánh cửa sắt V5 | E-HSMT- Chương V | 0,254 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | E-HSMT- Chương V | 0,254 | tấn |
| 3 | Bu long D16 | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 4 | Máy đóng mở V2 cống B100 | E-HSMT- Chương V | 4 | máy |
| 5 | Bê tông tường cửa van - Chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông cửa van | E-HSMT- Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường phòng hộ, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 48,972 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường phòng hộ | E-HSMT- Chương V | 4,9417 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đáy, mũ mố mương cứng | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố mương, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,1 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 40 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,6 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | E-HSMT- Chương V | 0,4724 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,204 | 100m2 |
| F | TUYẾN T6 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 131,637 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường bù vênh trên mặt đường BT cũ, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 60,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,7539 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 19,09 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1909 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,1909 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,2839 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,2839 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,2839 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | E-HSMT- Chương V | 2,61 | 100m |
| 11 | Đắp cát đệm móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,3002 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 30,015 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 91,872 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 386,28 | m2 |
| 15 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 3,132 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố cống, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,405 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 261 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 31,32 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | E-HSMT- Chương V | 4,2647 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 1,4094 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 15,12 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 29,484 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 33,264 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,7787 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,7787 | 100m3 |
| G | TUYẾN T5 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 63,2355 | m3 |
| 2 | Bê tông bù vênh trên mặt đường BT cũ, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,59 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | E-HSMT- Chương V | 0,5111 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 11,61 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1161 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,1161 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,9759 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,9759 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,9759 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | E-HSMT- Chương V | 1,74 | 100m |
| 11 | Đắp cát đệm đáy cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,616 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 38,28 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 208,8 | m2 |
| 15 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 2,088 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố cống, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,398 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 174 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,66 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | E-HSMT- Chương V | 2,1367 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,8352 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 7,65 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 11,73 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 9,35 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,2873 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,2873 | 100m3 |
| H | TUYẾN T7 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 63,6255 | m3 |
| 2 | Bê tông bù vênh trên mặt đường BT cũ, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,3811 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 9,87 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0987 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,0987 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5306 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5306 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5306 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | E-HSMT- Chương V | 1,31 | 100m |
| 11 | Đắp cát đệm đáy cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0969 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,694 | m3 |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,117 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 149,34 | m2 |
| 15 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 1,572 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố cống, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,087 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 131 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,825 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | E-HSMT- Chương V | 1,3375 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,5895 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 5,58 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 8,556 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 6,82 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,2096 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,2096 | 100m3 |
| I | TUYẾN T8 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 61,9275 | m3 |
| 2 | Bê tông bù vênh trên mặt đường BT cũ, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,88 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | E-HSMT- Chương V | 0,3957 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 8,11 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0811 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,0811 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5296 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5268 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,5268 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 11 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | E-HSMT- Chương V | 1,37 | 100m |
| 12 | Đắp cát đệm móng cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1014 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,138 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 22,331 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 128,78 | m2 |
| 16 | Ván khuôn đáy, mũ mố cống | E-HSMT- Chương V | 1,644 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,549 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 137 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,275 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | E-HSMT- Chương V | 1,3988 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,6165 | 100m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 4,77 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 7,314 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 5,83 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,1791 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,1791 | 100m3 |
| J | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 2 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn cột điện | E-HSMT- Chương V | 1 | Triết tính |
| 3 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | E-HSMT- Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn xà, tiếp địa, cách điện | E-HSMT- Chương V | 1 | Triết tính |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | E-HSMT- Chương V | 0,2434 | km |
| 7 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | E-HSMT- Chương V | 72 | m |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển đường dài, cự ly ngắn dây, cáp điện | E-HSMT- Chương V | 1 | Triết tính |
| 9 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 10 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | E-HSMT- Chương V | 5 | cột |
| 11 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 15 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 17 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | E-HSMT- Chương V | 0,298 | km |
| 18 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | E-HSMT- Chương V | 0,085 | km |
| 19 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | E-HSMT- Chương V | 2,2 | tấn |
| 20 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | E-HSMT- Chương V | 0,0105 | tấn |
| 21 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | E-HSMT- Chương V | 0,0923 | tấn |
| 22 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | E-HSMT- Chương V | 1 | Triết tính |
| 23 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | E-HSMT- Chương V | 8 | đầu |
| 24 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | E-HSMT- Chương V | 15 | bộ |
| 25 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | E-HSMT- Chương V | 20 | bộ |
| 26 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | E-HSMT- Chương V | 10 | bộ |
| 27 | Đai thép không gỉ và khoá đai | E-HSMT- Chương V | 14 | bộ |
| 28 | Hộp xịt RP7 | E-HSMT- Chương V | 1 | Hộp |
| 29 | Sứ quả bàng | E-HSMT- Chương V | 9 | quả |
| 30 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | E-HSMT- Chương V | 5,3352 | kg |
| 31 | Băng dính cách điện | E-HSMT- Chương V | 23 | cuộn |
| 32 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | E-HSMT- Chương V | 5 | móng |
| 33 | Cần đèn thép tròn Ø60 cao 1.5m, vươn 1.2m (mạ kẽm nhúng nóng) | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 34 | Đèn chiếu sáng đường phố 150W | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 35 | Đèn chiếu sáng đường phố 100W | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi