Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:53:00 đến ngày 2020-08-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 532,826,103 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 1 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-160-8,5-3,0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Cột |
| 2 | Móng hạ thế cột đơn (ly tâm) M2-LT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Móng |
| 3 | Móng hạ thế cột đôi (ly tâm) Mk-LT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x70 | 1.514 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x50 | 480 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x35 | 777 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 334 | Mét |
| 8 | Khóa hãm 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x70) | 70 | Cái |
| 9 | Khóa hãm 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x50) | 26 | Cái |
| 10 | Khóa hãm 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KH(4x35) | 49 | Cái |
| 11 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 51 | Bộ |
| 12 | Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột đơn ly tâm CD2-T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột đôi ly tâm CD2KD-T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 90 | Cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 173 | Cái |
| 19 | Ống nối nhôm ON70 (Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 16 | Cái |
| 20 | Ống nối nhôm ON35 (Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 20 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 3 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 6 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX2x16 | 45 | m |
| 24 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 9 | Bộ |
| 25 | Thu hồi Cột BH8,5m chặt ngang gốc | BH8,5m | 13 | Cột |
| 26 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x70 | 1.484 | Mét |
| 27 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x50 | 470 | Mét |
| 28 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x35 | 777 | Mét |
| 29 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX2x35 | 334 | Mét |
| B | ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Giang 2 phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-160-2,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2-LT8,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Móng |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x95 | 226 | Mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 1.496 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 359 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 1.057 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 897 | Mét |
| 8 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x95 | 14 | Bộ |
| 9 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 85 | Bộ |
| 10 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 22 | Bộ |
| 11 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 56 | Bộ |
| 12 | Khóa néo dây vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2x35 | 45 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 71 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột tròn đơn D160mm CD2T(160) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Ka CD4v-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Kb CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 148 | Cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 318 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu-95 | 4 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu-70 | 12 | Cái |
| 22 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 6 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 14 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 10 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp lại dây xuống hộp công tơ VX2x16 | TL.VX 2x16 | 150 | Mét |
| 26 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 30 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Xương cột BH8,5m (Cắt gốc còn 7,5m) | BH8,5m | 20 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x95 | VX4x95 | 226 | Mét |
| 29 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x70 | VX4x70 | 1.496 | Mét |
| 30 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x50 | VX4x50 | 359 | Mét |
| 31 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x35 | VX4x35 | 1.057 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 2x35 | VX2x35 | 897 | Mét |
| C | ĐZ 0.4kV sau TBA Hải Triều phường Nghi Hải do Điện lực TX Cửa Lò quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-160-2,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2-LT8,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi Mk-LT8,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn 4x95mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x95 | 530 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 959 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 513 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 792 | Mét |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 567 | Mét |
| 9 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x95 | 40 | Bộ |
| 10 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 56 | Bộ |
| 11 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x50 | 30 | Bộ |
| 12 | Khóa néo dây vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 42 | Bộ |
| 13 | Khóa néo dây vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2x35 | 33 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 63 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột tròn đơn D160mm CD2T(160) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 2 néo cột tròn đôi D160mm CD2T-Ka(160) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi Kb CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | Bộ |
| 19 | Ghíp nối 1 bulông 25-97 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 104 | Cái |
| 20 | Ghíp nối 2 bulông 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 279 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu-95 | 8 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70 (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu-70 | 8 | Cái |
| 23 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 5 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 6 | Hộp |
| 25 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 5 | Hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại dây xuống hộp công tơ VX2x16 | TL.VX 2x16 | 80 | Mét |
| 27 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 16 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Xương cột BH8,5m (Cắt gốc còn 7,5m) | BH8,5m | 8 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x95 | VX4x95 | 530 | Mét |
| 30 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x70 | VX4x70 | 959 | Mét |
| 31 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x50 | VX4x50 | 513 | Mét |
| 32 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 4x35 | VX4x35 | 792 | Mét |
| 33 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn 2x35 | VX2x35 | 567 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi