Gói thầu: Cải tạo vỉa hè
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Cải tạo vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Tây Hồ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 23:41:00 đến ngày 2020-08-15 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,364,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vỉa hè công trình Cải tạo, nâng cấp vỉa hè đường Xuân La (đoạn từ đầu đường Xuân La đến ngã tư Xuân La-Võ Chí Công) và ngõ 647, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, khu TĐC XL1, phường Xuân La | |||
| 1 | Tháo dỡ vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.815,03 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.234,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 274,89 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5714 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,5315 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1479 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1479 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1479 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6894 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,234 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6516 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2101 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2101 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2101 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,1503 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 225,2024 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,6641 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,76 | m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9679 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0497 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0497 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0497 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2348 | 100m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng đá thanh hóa, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.815,03 | m2 |
| 25 | Đá xanh thanh hóa 300x300x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.843,1803 | m2 |
| 26 | Lắp dựng bó vỉa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.234,8 | m |
| 27 | Bó vỉa vát KT 260x230x1000mm bằng đá xanh tương đương đá xanh Thanh Hóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.265,67 | m |
| 28 | Lát tấm đan rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 916,13 | m2 |
| 29 | Tấm đan rãnh bằng đá tương đương đá Thanh Hóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.850,5826 | viên |
| 30 | Bó gốc cây 100x150x700 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 275,2857 | Viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi