Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tân Chi |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 22:18:00 đến ngày 2020-08-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,896,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước | CHƯƠNG V E-HSMT | 367 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,166 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,762 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,1233 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V E-HSMT | 367 | cấu kiện |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 5.300 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0617 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0617 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,0617 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.546,13 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6185 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6185 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6185 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công, để sơn lại | CHƯƠNG V E-HSMT | 292,1014 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ, cửa sổ, cửa đi | CHƯƠNG V E-HSMT | 729,5819 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa sổ, lan can hành lang, cầu thang | CHƯƠNG V E-HSMT | 231,158 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 465,656 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 797,741 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 608,289 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | CHƯƠNG V E-HSMT | 16,215 | 100m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.546,13 | m2 |
| 13 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2.991,9044 | m2 |
| 14 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.981,8266 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.265,226 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 231,158 | m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 729,5819 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V E-HSMT | 292,1014 | m2 cấu kiện |
| C | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.630,319 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6521 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6521 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,6521 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công, để sơn lại | CHƯƠNG V E-HSMT | 303,196 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | CHƯƠNG V E-HSMT | 800,3728 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | CHƯƠNG V E-HSMT | 260,264 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 462,568 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 679,318 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 629,747 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,022 | 100m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, vữa XM mcác 75 | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.630,319 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 2.840,1226 | m2 |
| 14 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.785,7744 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.279,543 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép lan can các loại , 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 260,264 | m2 |
| 17 | Sơn gỗ cửa đi, cửa sổ các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 800,3728 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V E-HSMT | 303,196 | m2 cấu kiện |
| D | NHÀ VĂN PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công, để sơn lại | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,706 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ, cửa sổ, cửa đi | CHƯƠNG V E-HSMT | 234,8817 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa sổ, lan can hành lang, cầu thang | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,1825 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 239,015 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 305,35 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 186,905 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | CHƯƠNG V E-HSMT | 6,223 | 100m2 |
| 8 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 1.335,564 | m2 |
| 9 | Sơn cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 773,383 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 420,4888 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép, lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 50,1826 | m2 |
| 12 | Sơn gỗ cửa đi, cửa sổ các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 234,8817 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,706 | m2 cấu kiện |
| E | HÀNH LANG CẦU SỐ 1( 2 CÁI), HÀNH LANG CẦU SỐ 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | CHƯƠNG V E-HSMT | 144,186 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 23,885 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,409 | 100m2 |
| 4 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 490,444 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 79,616 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,136 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,461 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,67 | 100m2 |
| 9 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 88,461 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 17,136 | m2 |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền sân, máy đào <=0,8m3, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,942 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V E-HSMT | 2,913 | 100m3 |
| 3 | Lớp ni lông chống mất nước xi măng | CHƯƠNG V E-HSMT | 970,88 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, dày 100, đá 1x2 | CHƯƠNG V E-HSMT | 97,088 | m³ |
| 5 | Mua bê tông thương phẩm mác 200, hệ số hao hụt 1.025 | CHƯƠNG V E-HSMT | 99,5152 | m3 |
| 6 | Cắt khe sân bê tông | CHƯƠNG V E-HSMT | 30,778 | 10m |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | CHƯƠNG V E-HSMT | 895,6398 | kg |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,942 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,942 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | CHƯƠNG V E-HSMT | 1,942 | 100m3 |
| G | BẢNG BIỂN CỔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Mua thép hộp 40x80x2.5 để làm khung thép cổng trường (hệ số hao hụt 1.02) | CHƯƠNG V E-HSMT | 207,0457 | kg |
| 2 | Sản xuất khung thép biển hiệu cổng trường | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 3 | Lắp dựng khung thép biển hiệu cổng trường | CHƯƠNG V E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | CHƯƠNG V E-HSMT | 10,886 | m2 |
| 5 | Mua tấm ALUALCOREST PVDF hệ số hao hụt 1.05, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0.3mm | CHƯƠNG V E-HSMT | 19,32 | m2 |
| 6 | Ốp tấm ALUALCOREST PVDF vào khung thép | CHƯƠNG V E-HSMT | 18,4 | m2 |
| 7 | Mua thanh nhôm V30x30x1.2 bo mép | CHƯƠNG V E-HSMT | 34,8 | m |
| 8 | Lô gô trường bằng tấm Alumi, bộ chữ trên biển cổng trường bằng alumi | CHƯƠNG V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi