Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200783939-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200678841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 08:52:00 đến ngày 2020-08-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,386,705,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẠO VÉT AO
1 Phát cây tạo mặt bằng mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 11,6 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm 60 cây
3 Bốc lên - gỗ các loại 16,956 m3
4 Vận chuyển gỗ các loại, cự ly vận chuyển 31m 16,956 m3
5 Bơm nước phục vụ thi công 15 ca
6 Đào kênh mương trên nền đất mềm, yếu 72,26 100m3
7 Đào xúc đất, đất cấp II 2,7 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp I 72,26 100m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp II 2,7 100m3
B KÈ KHUÔN VIÊN AO, ĐƯỜNG DẠO VÀ LAN CAN ĐÁ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 3,03 m3
2 Đào xúc đất, đất cấp I 35,234 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 1,4094 100m3
4 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 559,514 m3
5 Đào nền đường, đất cấp II 1,98 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,7388 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 63,9294 100m3
8 Mua đất đồi K0,95 7.224,0222 m3
9 Vận chuyển đất, đất cấp IV 0,0303 100m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp II 4,7801 100m3
11 Vận chuyển đất , đất cấp I 1,7617 100m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 289,172 100m
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 72,29 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 432,51 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 433,73 m3
16 Thi công tầng lọc bằng cát 0,0278 100m3
17 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0173 100m3
18 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0129 100m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 40mm 1,61 100m
20 Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê 0,3864 100m2
21 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 82,8 m2
22 Bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 85,6692 m3
23 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 36,7614 m3
24 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 51,3702 m3
25 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 2,8785 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 8,6707 tấn
27 Cốt thép tấm đan 3,952 tấn
28 Ván khuôn móng băng 2,4506 100m2
29 Ván khuôn xà dầm, giằng 6,2363 100m2
30 Ván khuôn nắp đan 5,0011 100m2
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 33,975 m3
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.trọng lượng <= 50kg 2.718 cái
33 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 22,62 m2
34 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 7,68 100m
35 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,232 m3
36 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 23,68 m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,144 100m3
38 Mua đất đồi K95 16,272 m3
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,12 m3
40 Bê tông xà dầm đá 1x2, mác 200 2,056 m3
41 Ván khuôn sàn mái 0,012 100m2
42 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0944 100m2
43 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0632 tấn
44 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,1968 tấn
45 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm 0,2587 tấn
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 2,688 m3
47 Lắp đặt bậc cầu ao bằng đá nguyên khối bắm nhám KT: 0,2x0,3m 96 m
48 Sản xuất và lắp đặt gối bậc cầu ao bệ rồng bằng đá nguyên khối 24 Cái
49 Lan can cầu ao hình rồng bằng đá nguyên khối 8,8 m
50 Đắp nền móng công trình 66,1655 m3
51 Rải ni lông chống mất nước 1.398,68 m2
52 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 143,6365 m3
53 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 400x400mm, vữa XM mác 75 1.323,31 m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 8,44 m3
55 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,844 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 211 cấu kiện
57 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 126,6 m2
58 Bó vỉa ô trồng cây bằng đá tự nhiên, bó vỉa thẳng 15x18x100cm, vữa XM mác 75 216 m
59 Bó vỉa hè, đường bằng đá bó vỉa, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 132,87 m
60 Sản xuất và lắp dựng lan can đá theo thiết kế 80,15 md
C HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 0,0722 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi 7Km, đất cấp II 0,0722 100m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0162 100m3
4 Mua đất đồi K95 1,8306 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,88 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 5,6 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 1,79 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,96 m2
9 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1250mm 18 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn, đường kính 1250mm 18 mối nối
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1250mm 36 cái
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 14,896 100m
13 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 9,31 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0666 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,2407 tấn
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,347 100m3
17 Mua đất sét 39,211 m3
18 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 6,96 m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi 7Km, đất cấp II 0,0696 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0232 100m3
21 Mua đất đồi K95 2,6216 m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,59 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0136 100m2
24 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,52 m3
25 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 1,75 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,58 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0048 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0132 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 0,1608 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 10,33 m2
31 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 3 đoạn ống
32 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm 2 mối nối
33 Đế cống 11 cái
34 Gia công hệ khung dàn 0,1394 tấn
35 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,0644 tấn
36 Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) 0,075 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 6,5617 m2
38 Máy đóng mở V2, trục vít 1 bộ
39 Bu lông M15-150 8 cái
40 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 13,31 m3
41 Vận chuyển đất trong phạm vi 7km, đất cấp II 0,1331 100m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0032 100m3
43 Mua đất đồi K95 5,0172 m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,65 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,016 100m2
46 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 0,61 m3
47 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 1,75 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,57 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0048 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0132 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,1608 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 11,51 m2
53 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 4 đoạn ống
54 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22cm), đường kính 600mm 3 mối nối
55 Đế cống 13 cái
56 Gia công hệ khung dàn 0,1691 tấn
57 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 0,071 tấn
58 Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) 0,0981 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 8,1495 m2
60 Máy đóng mở V2, trục vít 1 bộ
61 Bu lông M15-150 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->