Gói thầu: Gói thầu số 01: Trung tâm Văn hóa- Thể thao và Truyền thanh thành phố; hạng mục: Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp sân đan giai đoạn 2 và sân khấu ngoài trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Trung tâm Văn hóa- Thể thao và Truyền thanh thành phố; hạng mục: Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp sân đan giai đoạn 2 và sân khấu ngoài trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn Ngân sách nhà nước (cấp từ nguồn kết dư ngân sách thành phố) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 11:24:00 đến ngày 2020-08-15 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,164,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA CẢI TẠO, NÂNG CẤP SÂN ĐAN GIAI ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây (Dọn dẹp mặt bằng thi công) | 48,0549 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | 7 | cấu kiện | |
| B | PHẦN CẢI TẠO SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 5,8578 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 57,4578 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 19,1526 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 2,8025 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,2648 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 4,552 | 100m3 | |
| 7 | Tấm nilon chống mật nước xi măng | 48,0945 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm (Thép đan) | 28,4017 | tấn | |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,065 | tấn | |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0039 | tấn | |
| 11 | Cung cấp thép góc LDC 80x6 | 323,84 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt khung thép LDC 80x6 | 0,3238 | tấn | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 338,8129 | m3 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | 0,88 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 11 | cái | |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | 304,4 | 10m | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 159,04 | m2 | |
| 18 | Cung cấp đất trồng cây | 79,084 | m3 | |
| C | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền, móng - Có cốt thép | 0,304 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,0673 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | 0,0371 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, đường kính cốt thép 8mm | 0,2006 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, đường kính cốt thép 6mm | 0,0178 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, đường kính cốt thép 8 mm | 0,0221 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m, đường kính cốt thép 6 mm | 0,0068 | tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0095 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng cột | 0,0224 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,4085 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,0666 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0338 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,6093 | m3 | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt lưới thép chắn rác | 4,18 | kg | |
| 17 | Cung cấp gối cống | 40 | cái | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 40 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm | 13 | 1 đoạn ống | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | 11 | mối nối | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | 0,8638 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,304 | m3 | |
| D | SỬA CHỮA CẢI TẠO, NÂNG CẤP SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Chà rửa nền gạch hiện trạng | 353,4991 | m2 | |
| 2 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 40,16 | m2 | |
| E | TƯỜNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (mỗi dàn cao 1.5m) | 0,828 | 100m2 | |
| 2 | Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột. Tường ngoài (Tính 50% diện tích) | 219,9198 | m2 | |
| 3 | Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột. Tường trong (Tính 50% diện tích) | 151,9 | m2 | |
| 4 | Sơn P 3 nước cột, tường đã xả nhám. Tường ngoài (Tính 100% diện tích) | 439,8396 | m2 | |
| 5 | Sơn P 3 nước cột, tường đã xả nhám. Tường trong (Tính 100% diện tích) | 303,8 | m2 | |
| F | CỘT, GIẰNG, DẦM, KÈO THÉP | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,6155 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 229,9017 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (Kèo thép mái, giằng mái, xà gồ) | 270,1634 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Kèo thép mái, giằng mái, xà gồ) | 270,1634 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m (để thay mới) | 0,0771 | tấn | |
| 6 | Cung cấp thép thay mới dầm treo | 77,08 | kg | |
| 7 | Cung cấp thép tấm | 8,48 | kg | |
| 8 | Gia công giằng mái thép | 0,0856 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng thép dầm treo thay mới | 0,0856 | tấn | |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (tận dụng tôn tháo dỡ) | 2,299 | 100m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 29,04 | m2 | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,04 | m2 | |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng tấm nhôm Aluminium che mặt đứng | 0,617 | 100m2 | |
| 14 | Cung cấp, lắp dựng trần mái bằng tấm nhôm Aluminium | 2,299 | 100m2 | |
| 15 | Cung cấp nắp chụp ống thép D90 | 8 | cái | |
| 16 | Lắp đặt nắp chụp ống thép D90 | 8 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,05 | 100m | |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi