Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200806285-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Bão
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200806197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 09:11:00 đến ngày 2020-08-16 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,963,082,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 TẦNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V của HSMT 16,007 100m2
2 Mua thép làm thép bản nối cọc và bản táp đầu cọc Chương V của HSMT 5,28 tấn
3 Sản xuất bản táp đầu cọc Chương V của HSMT 3,381 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V của HSMT 3,381 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 5,458 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 18,586 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,256 tấn
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V của HSMT 136,729 m3
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của HSMT 333 1 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V của HSMT 22,2 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Chương V của HSMT 0,222 100m
12 Cọc dẫn để ép âm Chương V của HSMT 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của HSMT 2,081 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của HSMT 120,957 1m3
15 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V của HSMT 0,845 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,644 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của HSMT 17,685 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 1,411 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 1,557 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 5,082 tấn
21 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,578 100m2
22 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của HSMT 2,523 100m2
23 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Chương V của HSMT 83,434 m3
24 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 8,398 m3
25 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của HSMT 0,973 100m3
26 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của HSMT 1,109 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V của HSMT 1,109 100m3/1km
28 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT 0,886 100m3
29 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,419 100m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,025 100m2
31 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 1,938 m3
32 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 8,099 m3
33 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,07 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,25 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,148 tấn
36 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,538 m3
37 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 53,01 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 12,199 m2
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,085 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,07 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,696 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 20 cái
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,329 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,423 tấn
45 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,918 100m2
46 Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 17,864 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 4,542 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,35 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,362 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,729 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 48,361 m3
52 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 7,912 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 6,83 tấn
54 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 89,99 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,65 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,224 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,316 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,589 m3
59 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,276 100m2
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,15 tấn
61 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,136 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,806 m3
63 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 24,19 m2
64 Trụ cầu thang INOX D150 Chương V của HSMT 1 cái
65 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Chương V của HSMT 12 m
66 Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt Chương V của HSMT 129,084 kg
67 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,44 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,276 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,15 tấn
70 Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,879 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,806 m3
72 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 31,624 m2
73 Trụ cầu thang INOX D150 Chương V của HSMT 1 cái
74 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Chương V của HSMT 12 m
75 Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt Chương V của HSMT 129,084 kg
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 28,637 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của HSMT 4,006 m3
78 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,268 100m2
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,275 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 2,948 m3
81 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm Chương V của HSMT 2,46 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 208,96 1m2
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 2,46 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 4,613 100m2
85 Úp nóc mái Chương V của HSMT 70,71 m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của HSMT 0,7 100m
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V của HSMT 14 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V của HSMT 7 cái
89 Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái Chương V của HSMT 14 cái
90 Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái Chương V của HSMT 7 cái
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 149,981 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 2,174 m3
93 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 20,124 m3
94 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,1 tấn
95 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,014 tấn
96 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 2,249 m3
97 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 31,149 m2
98 Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt Chương V của HSMT 553,499 kg
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của HSMT 376,401 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của HSMT 716,507 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 381,996 m2
102 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 791,2 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 393,413 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 181,2 m
105 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V của HSMT 716,507 m2
106 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V của HSMT 407,55 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của HSMT 1.566,609 m2
108 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 407,55 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.283,116 m2
110 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V của HSMT 369,5 m
111 Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 Chương V của HSMT 294,3 m
112 Cửa đi panô đặc gỗ Lim Nam Phi Chương V của HSMT 1,328 m2
113 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V của HSMT 60,426 m2
114 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V của HSMT 47,16 m2
115 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 369,5 1m
116 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 108,914 1m2
117 Sơn cửa gỗ 3 nước bằng sơn PU Chương V của HSMT 209,266 m2
118 Khoá cửa tay vặn Chương V của HSMT 17 bộ
119 Khoá cửa tay nắm tròn Minh Khai Chương V của HSMT 8 bộ
120 Chốt cửa inox Chương V của HSMT 82 cái
121 Bản lề i nox cửa Chương V của HSMT 288 cái
122 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm VENZA Chương V của HSMT 7,92 m2
123 Vách ngăn khu vệ sinh compact Chương V của HSMT 28,704 m2
124 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,763 tấn
125 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 32,879 1m2
126 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 32,879 m2
127 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 38,767 m3
128 Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm, XM PCB30 Chương V của HSMT 48,402 m2
129 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V của HSMT 599,424 m2
130 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V của HSMT 689,427 m2
131 Hệ trần nhôm 600x600x6mm (lắp dựng hoàn thiện) Chương V của HSMT 48,402 m2
132 Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 Chương V của HSMT 1 bộ
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của HSMT 80 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V của HSMT 200 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 410 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V của HSMT 50 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 690 m
138 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V của HSMT 4 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của HSMT 9 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V của HSMT 2 cái
141 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V của HSMT 1 cái
142 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 24 bộ
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 4 bộ
144 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 23 bộ
145 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 16 cái
146 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của HSMT 16 cái
147 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V của HSMT 16 cái
148 Lắp đặt hộp đế âm Chương V của HSMT 16 hộp
149 Lắp đặt mặt công tắc 1-3lỗ Chương V của HSMT 39 cái
150 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 11 cái
151 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của HSMT 12 cái
152 Lắp đặt tủ điện đựng automat Chương V của HSMT 4 cái
153 Lắp đặt hộp đựng autmat Chương V của HSMT 4 hộp
154 Lắp đặt tủ điện phân phối Chương V của HSMT 2 cái
155 Lắp đặt hộp tủ điện phân phối Chương V của HSMT 1 hộp
156 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của HSMT 8 máy
157 Ống đồng 6,4/12,7 Chương V của HSMT 12 m
158 Ống nước ngưng và bảo ôn 21 Chương V của HSMT 12 m
159 Giá đỡ cục nóng máy điều hòa Chương V của HSMT 8 bộ
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của HSMT 160 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 450 m
162 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của HSMT 28 cái
163 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 14,2 1m3
164 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V của HSMT 215 m
165 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của HSMT 51 m
166 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của HSMT 8 cọc
167 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của HSMT 14,2 m3
168 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của HSMT 4 cái
169 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của HSMT 4 cái
170 Quả cầu sứ chân kim thu sét Chương V của HSMT 4 quả
171 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V của HSMT 1 ca
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,5 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,6 100m
174 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 16 cái
175 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V của HSMT 16 cái
176 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 4 cái
177 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 4 cái
178 Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V của HSMT 12 cái
179 Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Chương V của HSMT 16 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V của HSMT 0,6 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V của HSMT 0,8 100m
182 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 18 cái
183 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 18 cái
184 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 6 cái
185 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V của HSMT 6 cái
186 Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm Chương V của HSMT 1 cái
187 Lắp đặt vòi gạt D 15mm Chương V của HSMT 6 cái
188 Lắp đặt xí bệt Chương V của HSMT 12 bộ
189 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 8 bộ
190 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 16 bộ
191 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 16 cái
192 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 8 bộ
193 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 16 cái
194 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của HSMT 1 bể
195 Máy bơm nước Chương V của HSMT 1 cái
196 Phao điện tự ngắt Chương V của HSMT 1 bộ
197 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 2,295 1m3
198 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 1,129 m3
199 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 2,643 m3
200 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 18,556 m2
201 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 44,18 m
202 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,68 1m3
203 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,016 100m2
204 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,34 m3
205 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V của HSMT 0,463 m3
206 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 2,106 m2
207 Đắp nền móng công trình Chương V của HSMT 1,721 m3
208 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,828 m3
209 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 8,28 m2
210 Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp dựng Chương V của HSMT 64,324 kg
211 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của HSMT 3,65 100m2
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,304 100m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 6,766 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 6,947 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 63,151 m2
5 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 33,831 m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,174 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,237 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,947 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 112 cái
10 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 2,807 1m3
11 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,39 m3
12 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 1,14 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 3,93 m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,007 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,007 100m2
16 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Chương V của HSMT 0,134 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg Chương V của HSMT 3 cái
18 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 106 m3
19 Lát gạch Tezzarro 40x40cm Chương V của HSMT 1.060 m2
20 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,396 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 0,933 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 6,594 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V của HSMT 4,33 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của HSMT 21,155 m3
25 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 1,419 100m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,259 100m2
27 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 9,845 m3
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 15,689 m3
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 27,229 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,363 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,279 tấn
32 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 3,991 m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,891 100m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 33,397 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 7,909 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 77,594 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của HSMT 405,63 m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,591 tấn
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 2,11 100m2
40 Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Chương V của HSMT 3,086 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 504 cái
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 699,255 m2
43 Bu lông D10 Chương V của HSMT 924 cái
44 Trát trụ cột bậc 4/7 Chương V của HSMT 20 công
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 103,52 m
46 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,131 100m3
47 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,787 m3
48 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 1,304 m3
49 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 3,279 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,019 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,045 tấn
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của HSMT 4,367 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 7,062 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 2,408 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,029 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,013 tấn
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,041 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,017 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,116 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,921 m3
61 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 0,196 100m2
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,156 tấn
63 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,77 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 57,945 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 34,62 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 4,1 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 18,564 m2
68 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 1,041 m3
69 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Chương V của HSMT 10,608 m2
70 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 0,134 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 11,329 1m2
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,134 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 0,315 100m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 57,284 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 57,945 m2
76 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Chương V của HSMT 32 m
77 Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 Chương V của HSMT 25,5 m
78 Cửa đi panô kính gỗ Lim Chương V của HSMT 2,08 m2
79 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V của HSMT 6,435 m2
80 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của HSMT 32 1m
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của HSMT 8,515 1m2
82 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 10,455 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 17,03 1m2
84 Khoá cửa treo+ chốt ngang Chương V của HSMT 1 0.0
85 Chốt cửa sổ inox Chương V của HSMT 9 bộ
86 Chốt cửa đi inox Chương V của HSMT 1 bộ
87 Bản lề cửa Chương V của HSMT 24 bộ
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,107 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 4,526 1m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 7,902 m2
91 Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 Chương V của HSMT 1 bộ
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 30 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 12 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 20 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT 62 m
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của HSMT 1 cái
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 1 cái
99 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V của HSMT 2 bảng
100 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V của HSMT 2 cái
101 Lắp đặt hộp đế âm Chương V của HSMT 2 hộp
102 Lắp đặt mặt công tắc 1-3lỗ Chương V của HSMT 10 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 5 cái
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của HSMT 0,268 100m2
105 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của HSMT 1,563 m3
106 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V của HSMT 2,574 m3
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 9,381 1m3
108 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,388 m3
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,024 tấn
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,04 tấn
111 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,061 100m2
112 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,343 m3
113 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 0,971 m3
114 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,067 100m3
115 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,141 100m2
116 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,016 tấn
117 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,122 tấn
118 Bê tông cột , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,987 m3
119 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 4,384 m3
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của HSMT 31,067 m2
121 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V của HSMT 35,392 m2
122 Thép inox làm cổng (đơn giá hoàn thiện) Chương V của HSMT 267,8 kg
123 Biển tên trường chữ vàng nổi KT 6.1x0.15x1.0m, khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) Chương V của HSMT 1 trọn bộ
124 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 4,797 1m3
125 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,461 m3
126 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,094 100m2
127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,007 tấn
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,054 tấn
129 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 1,206 m3
130 Bu lông chân cột M16 Chương V của HSMT 34,085 kg
131 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của HSMT 0,648 tấn
132 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 1,064 tấn
133 Gia công cột bằng thép hình Chương V của HSMT 0,115 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 144,444 1m2
135 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của HSMT 0,648 tấn
136 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,064 tấn
137 Lắp cột thép các loại Chương V của HSMT 0,115 tấn
138 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 1,587 100m2
139 Mua tôn nhựa lấy ánh sáng Chương V của HSMT 39,816 m2
140 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 13,8 m3
141 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm2, PCB30 Chương V của HSMT 138 m2
142 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của HSMT 2,399 1m3
143 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 0,231 m3
144 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,047 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,004 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,032 tấn
147 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 0,603 m3
148 Bu lông chân cột M16 Chương V của HSMT 17,042 kg
149 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,067 100m3
150 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 0,251 tấn
151 Gia công cột bằng thép hình Chương V của HSMT 0,08 tấn
152 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của HSMT 0,137 tấn
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 29,81 1m2
154 Lắp cột thép các loại Chương V của HSMT 0,08 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,251 tấn
156 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của HSMT 0,137 tấn
157 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 0,608 100m2
158 Bản mã bắt chân đế Chương V của HSMT 22,796 kg
159 Tôn úp nóc Chương V của HSMT 16 md
160 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 122,88 m2
161 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 6,778 m3
162 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của HSMT 48,06 m2
163 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của HSMT 79,672 m2
164 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của HSMT 8,813 m3
165 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của HSMT 42,794 m3
166 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của HSMT 85,406 m3
167 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 145,27 m2
168 Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 2,836 tấn
169 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của HSMT 0,738 100m3
170 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,054 100m2
171 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của HSMT 2,576 m3
172 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 0,236 100m2
173 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,168 100m2
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,833 tấn
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 0,106 tấn
176 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của HSMT 8,206 m3
177 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của HSMT 10,78 m3
178 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V của HSMT 35,28 m2
179 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V của HSMT 17,16 m2
180 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,002 100m2
181 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 0,002 tấn
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V của HSMT 1 cái
183 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT 0,246 100m3
C PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 65,96 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V của HSMT 39,2 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V của HSMT 26,76 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V của HSMT 336,1 m2
D HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh Chương V của HSMT 1 trung tâm
2 Đầu báo khói quang học, mã hiệu 13-26 hiệu KTC - Hàn Quốc Chương V của HSMT 18 cái
3 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V của HSMT 1,8 10 đầu
4 Chuông báo cháy, mã hiệu 10-14 hiệu KTC - Hàn Quốc Chương V của HSMT 2 cái
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của HSMT 0,4 5 chuông
6 Đèn báo cháy khu vực, mã hiệu 18-1, hiệu KTC - Hàn Quốc Chương V của HSMT 2 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V của HSMT 0,4 5 đèn
8 Nút báo chuyên dụng, mã hiệu 14-5-2, hiệu KTC - Hàn Quốc Chương V của HSMT 2 cái
9 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V của HSMT 0,4 5 nút
10 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V của HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V của HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây Chương V của HSMT 2 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V của HSMT 150 m
14 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 Chương V của HSMT 7,2 10 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của HSMT 220 m
16 Măng sông nối ống PVC D16 Chương V của HSMT 80 cái
17 Hộp chia ngả D16 - Tiền Phong Chương V của HSMT 2 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V của HSMT 2 cái
19 Đèn thoát hiểm Exit, hiệu Kentom - Việt Nam Chương V của HSMT 4 cái
20 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của HSMT 0,8 5 đèn
21 Đèn chiếu sáng sự cố, hiệu Kentom - Việt Nam Chương V của HSMT 5 cái
22 Lắp đặt đèn sự cố Chương V của HSMT 1 5 đèn
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy Chương V của HSMT 1 kênh
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V của HSMT 2 cái
25 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của HSMT 9 cái
26 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110mm Chương V của HSMT 2 hộp
E HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V của HSMT 1 máy
2 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V của HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50+1x35mm2 Chương V của HSMT 15 m
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,15 100 m
5 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của HSMT 1 bể
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,36 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm Chương V của HSMT 0,38 100m
8 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V của HSMT 15 cặp bích
9 Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65, 100/80mm Chương V của HSMT 4 cái
10 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 16 cái
11 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 3 cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của HSMT 2 cái
13 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 2 cái
14 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V của HSMT 4 cái
15 Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm, Y lọc Chương V của HSMT 4 cái
16 Lắp đặt T thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 2 cái
17 Lắp đặt T thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 4 cái
18 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 3 cái
19 Bộ dụng cụ phá dỡ Chương V của HSMT 1
20 Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 2 cái
21 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của HSMT 1 cái
22 Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 Chương V của HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 2 cái
24 Lắp đặt van BB - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 4 cái
25 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm - 2 chiều Chương V của HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm - 1 chiều Chương V của HSMT 1 cái
27 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 800x500x220 Chương V của HSMT 1 hộp
28 Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4 kg - Dragon Powder Việt Nam Chương V của HSMT 8 bình
29 Bình chữa cháy khí CO2 3kg - Dragon Powder Việt Nam Chương V của HSMT 4 bình
30 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,38 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,36 100m
32 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của HSMT 5,04 1m3
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,049 100m3
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 10 1m2
35 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + khớp nối -Thiết bị báo cháy Dragon Power Việt Nam Chương V của HSMT 2 cuộn
36 Lăng phun D50 -Thiết bị báo cháy Dragon Power Việt Nam Chương V của HSMT 2 cái
37 Khớp nối: Chương V của HSMT 2 cái
38 Nội quy tiêu lệnh Chương V của HSMT 4 cái
39 Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy Chương V của HSMT 3 hộp
40 Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh Chương V của HSMT 3 cái
F VẬT TƯ KHÔNG TÍNH TRỰC TIẾP KHÁC
1 Bộ chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" Chương V của HSMT 34 chữ
2 Máy bơm nước Chương V của HSMT 1 cái
3 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 02 kênh (bao gồm ắc quy) Chương V của HSMT 1 tủ
4 Máy điều hòa 18000BTU inverter 1 chiều Panasonic Chương V của HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->