Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liên Bão |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:11:00 đến ngày 2020-08-16 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,963,082,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 TẦNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V của HSMT | 16,007 | 100m2 |
| 2 | Mua thép làm thép bản nối cọc và bản táp đầu cọc | Chương V của HSMT | 5,28 | tấn |
| 3 | Sản xuất bản táp đầu cọc | Chương V của HSMT | 3,381 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V của HSMT | 3,381 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V của HSMT | 5,458 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V của HSMT | 18,586 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,256 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chương V của HSMT | 136,729 | m3 |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của HSMT | 333 | 1 mối nối |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Chương V của HSMT | 22,2 | 100m |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 | Chương V của HSMT | 0,222 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn để ép âm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của HSMT | 2,081 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của HSMT | 120,957 | 1m3 |
| 15 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V của HSMT | 0,845 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,644 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của HSMT | 17,685 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của HSMT | 1,411 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của HSMT | 1,557 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 5,082 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,578 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của HSMT | 2,523 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 83,434 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 8,398 | m3 |
| 25 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,973 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,109 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,109 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,886 | 100m3 |
| 29 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,938 | m3 |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 8,099 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,25 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,148 | tấn |
| 36 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,538 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của HSMT | 53,01 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 12,199 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,07 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,696 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,329 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,423 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,918 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 17,864 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 4,542 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 1,35 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,362 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,729 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 48,361 | m3 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 7,912 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 6,83 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 89,99 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,224 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,316 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,589 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,15 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,136 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 0,806 | m3 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 24,19 | m2 |
| 64 | Trụ cầu thang INOX D150 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 65 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 66 | Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt | Chương V của HSMT | 129,084 | kg |
| 67 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,44 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,276 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,15 | tấn |
| 70 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,879 | m3 |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Chương V của HSMT | 0,806 | m3 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 31,624 | m2 |
| 73 | Trụ cầu thang INOX D150 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 74 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 75 | Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt | Chương V của HSMT | 129,084 | kg |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 28,637 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 4,006 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,275 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,948 | m3 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3mm | Chương V của HSMT | 2,46 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 208,96 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 2,46 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 4,613 | 100m2 |
| 85 | Úp nóc mái | Chương V của HSMT | 70,71 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 0,7 | 100m |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 89 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 90 | Lắp đặt rọ chắn giác thoát nước mái | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 149,981 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,174 | m3 |
| 93 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 20,124 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,1 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,014 | tấn |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,249 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 31,149 | m2 |
| 98 | Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp đặt | Chương V của HSMT | 553,499 | kg |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 376,401 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 716,507 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 381,996 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 791,2 | m2 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 393,413 | m2 |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 181,2 | m |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V của HSMT | 716,507 | m2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V của HSMT | 407,55 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của HSMT | 1.566,609 | m2 |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 407,55 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 2.283,116 | m2 |
| 110 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 369,5 | m |
| 111 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 | Chương V của HSMT | 294,3 | m |
| 112 | Cửa đi panô đặc gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 1,328 | m2 |
| 113 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 60,426 | m2 |
| 114 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 47,16 | m2 |
| 115 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 369,5 | 1m |
| 116 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 108,914 | 1m2 |
| 117 | Sơn cửa gỗ 3 nước bằng sơn PU | Chương V của HSMT | 209,266 | m2 |
| 118 | Khoá cửa tay vặn | Chương V của HSMT | 17 | bộ |
| 119 | Khoá cửa tay nắm tròn Minh Khai | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 120 | Chốt cửa inox | Chương V của HSMT | 82 | cái |
| 121 | Bản lề i nox cửa | Chương V của HSMT | 288 | cái |
| 122 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm VENZA | Chương V của HSMT | 7,92 | m2 |
| 123 | Vách ngăn khu vệ sinh compact | Chương V của HSMT | 28,704 | m2 |
| 124 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,763 | tấn |
| 125 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 32,879 | 1m2 |
| 126 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 32,879 | m2 |
| 127 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 38,767 | m3 |
| 128 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 48,402 | m2 |
| 129 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V của HSMT | 599,424 | m2 |
| 130 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V của HSMT | 689,427 | m2 |
| 131 | Hệ trần nhôm 600x600x6mm (lắp dựng hoàn thiện) | Chương V của HSMT | 48,402 | m2 |
| 132 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của HSMT | 80 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V của HSMT | 200 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 410 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V của HSMT | 50 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 690 | m |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 145 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 147 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp đế âm | Chương V của HSMT | 16 | hộp |
| 149 | Lắp đặt mặt công tắc 1-3lỗ | Chương V của HSMT | 39 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 11 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt tủ điện đựng automat | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp đựng autmat | Chương V của HSMT | 4 | hộp |
| 154 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt hộp tủ điện phân phối | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 156 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của HSMT | 8 | máy |
| 157 | Ống đồng 6,4/12,7 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 158 | Ống nước ngưng và bảo ôn 21 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 159 | Giá đỡ cục nóng máy điều hòa | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của HSMT | 160 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 450 | m |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của HSMT | 28 | cái |
| 163 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 14,2 | 1m3 |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V của HSMT | 215 | m |
| 165 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V của HSMT | 51 | m |
| 166 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V của HSMT | 8 | cọc |
| 167 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của HSMT | 14,2 | m3 |
| 168 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 170 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V của HSMT | 4 | quả |
| 171 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V của HSMT | 1 | ca |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,6 | 100m |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 179 | Lắp đặt T nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V của HSMT | 0,6 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 184 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi gạt D 15mm | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 191 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 193 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 194 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của HSMT | 1 | bể |
| 195 | Máy bơm nước | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 196 | Phao điện tự ngắt | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 197 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,295 | 1m3 |
| 198 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,129 | m3 |
| 199 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,643 | m3 |
| 200 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 18,556 | m2 |
| 201 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 44,18 | m |
| 202 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,68 | 1m3 |
| 203 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 204 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,34 | m3 |
| 205 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,463 | m3 |
| 206 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 2,106 | m2 |
| 207 | Đắp nền móng công trình | Chương V của HSMT | 1,721 | m3 |
| 208 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,828 | m3 |
| 209 | Láng granitô nền sàn | Chương V của HSMT | 8,28 | m2 |
| 210 | Mua Inox 304 làm lan can đã bao gồm gia công và lắp dựng | Chương V của HSMT | 64,324 | kg |
| 211 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của HSMT | 3,65 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 6,766 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 6,947 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 63,151 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 33,831 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,174 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,947 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 112 | cái |
| 10 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,807 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,39 | m3 |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,14 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 3,93 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,007 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - | Chương V của HSMT | 0,134 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 18 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 106 | m3 |
| 19 | Lát gạch Tezzarro 40x40cm | Chương V của HSMT | 1.060 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,396 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,933 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 6,594 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V của HSMT | 4,33 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V của HSMT | 21,155 | m3 |
| 25 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,419 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 9,845 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 15,689 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 27,229 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,363 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,279 | tấn |
| 32 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,991 | m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,891 | 100m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 33,397 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,909 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 77,594 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 405,63 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,591 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của HSMT | 2,11 | 100m2 |
| 40 | Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - | Chương V của HSMT | 3,086 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V của HSMT | 504 | cái |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 699,255 | m2 |
| 43 | Bu lông D10 | Chương V của HSMT | 924 | cái |
| 44 | Trát trụ cột bậc 4/7 | Chương V của HSMT | 20 | công |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 103,52 | m |
| 46 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,131 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,787 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,304 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 3,279 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,045 | tấn |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của HSMT | 4,367 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 7,062 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,408 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,013 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,017 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,116 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,921 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,156 | tấn |
| 63 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,77 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 57,945 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 34,62 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,1 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 18,564 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,041 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 10,608 | m2 |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,134 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 11,329 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,134 | tấn |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 57,284 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 57,945 | m2 |
| 76 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim | Chương V của HSMT | 32 | m |
| 77 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 | Chương V của HSMT | 25,5 | m |
| 78 | Cửa đi panô kính gỗ Lim | Chương V của HSMT | 2,08 | m2 |
| 79 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V của HSMT | 6,435 | m2 |
| 80 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V của HSMT | 32 | 1m |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của HSMT | 8,515 | 1m2 |
| 82 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 10,455 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 17,03 | 1m2 |
| 84 | Khoá cửa treo+ chốt ngang | Chương V của HSMT | 1 | 0.0 |
| 85 | Chốt cửa sổ inox | Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 86 | Chốt cửa đi inox | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Bản lề cửa | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 88 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của HSMT | 0,107 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 4,526 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 7,902 | m2 |
| 91 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 12 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của HSMT | 20 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 62 | m |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V của HSMT | 2 | bảng |
| 100 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đế âm | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt mặt công tắc 1-3lỗ | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 105 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của HSMT | 1,563 | m3 |
| 106 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V của HSMT | 2,574 | m3 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 9,381 | 1m3 |
| 108 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,388 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,024 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,04 | tấn |
| 111 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 112 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,343 | m3 |
| 113 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,971 | m3 |
| 114 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 115 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,016 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,122 | tấn |
| 118 | Bê tông cột , chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,987 | m3 |
| 119 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 4,384 | m3 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của HSMT | 31,067 | m2 |
| 121 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V của HSMT | 35,392 | m2 |
| 122 | Thép inox làm cổng (đơn giá hoàn thiện) | Chương V của HSMT | 267,8 | kg |
| 123 | Biển tên trường chữ vàng nổi KT 6.1x0.15x1.0m, khung xương thép V50x5, hộp mạ kẽm 20x20x1.2, mặt bằng alumium dày 4mm (lắp đặt hoàn thiện) | Chương V của HSMT | 1 | trọn bộ |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 4,797 | 1m3 |
| 125 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,461 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,007 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,054 | tấn |
| 129 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 1,206 | m3 |
| 130 | Bu lông chân cột M16 | Chương V của HSMT | 34,085 | kg |
| 131 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của HSMT | 0,648 | tấn |
| 132 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,064 | tấn |
| 133 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của HSMT | 0,115 | tấn |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 144,444 | 1m2 |
| 135 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của HSMT | 0,648 | tấn |
| 136 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,064 | tấn |
| 137 | Lắp cột thép các loại | Chương V của HSMT | 0,115 | tấn |
| 138 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 1,587 | 100m2 |
| 139 | Mua tôn nhựa lấy ánh sáng | Chương V của HSMT | 39,816 | m2 |
| 140 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 13,8 | m3 |
| 141 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm2, PCB30 | Chương V của HSMT | 138 | m2 |
| 142 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,399 | 1m3 |
| 143 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,231 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,004 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,032 | tấn |
| 147 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 0,603 | m3 |
| 148 | Bu lông chân cột M16 | Chương V của HSMT | 17,042 | kg |
| 149 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 150 | Gia công xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,251 | tấn |
| 151 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của HSMT | 0,08 | tấn |
| 152 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của HSMT | 0,137 | tấn |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 29,81 | 1m2 |
| 154 | Lắp cột thép các loại | Chương V của HSMT | 0,08 | tấn |
| 155 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 0,251 | tấn |
| 156 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của HSMT | 0,137 | tấn |
| 157 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của HSMT | 0,608 | 100m2 |
| 158 | Bản mã bắt chân đế | Chương V của HSMT | 22,796 | kg |
| 159 | Tôn úp nóc | Chương V của HSMT | 16 | md |
| 160 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 122,88 | m2 |
| 161 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 6,778 | m3 |
| 162 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của HSMT | 48,06 | m2 |
| 163 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của HSMT | 79,672 | m2 |
| 164 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của HSMT | 8,813 | m3 |
| 165 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V của HSMT | 42,794 | m3 |
| 166 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của HSMT | 85,406 | m3 |
| 167 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 145,27 | m2 |
| 168 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép , chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 2,836 | tấn |
| 169 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,738 | 100m3 |
| 170 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 171 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của HSMT | 2,576 | m3 |
| 172 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 174 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,833 | tấn |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 0,106 | tấn |
| 176 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của HSMT | 8,206 | m3 |
| 177 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của HSMT | 10,78 | m3 |
| 178 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V của HSMT | 35,28 | m2 |
| 179 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V của HSMT | 17,16 | m2 |
| 180 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 181 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của HSMT | 0,002 | tấn |
| 182 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 183 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của HSMT | 0,246 | 100m3 |
| C | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 65,96 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V của HSMT | 39,2 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V của HSMT | 26,76 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V của HSMT | 336,1 | m2 |
| D | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 30 kênh | Chương V của HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Đầu báo khói quang học, mã hiệu 13-26 hiệu KTC - Hàn Quốc | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V của HSMT | 1,8 | 10 đầu |
| 4 | Chuông báo cháy, mã hiệu 10-14 hiệu KTC - Hàn Quốc | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 6 | Đèn báo cháy khu vực, mã hiệu 18-1, hiệu KTC - Hàn Quốc | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V của HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 8 | Nút báo chuyên dụng, mã hiệu 14-5-2, hiệu KTC - Hàn Quốc | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V của HSMT | 0,4 | 5 nút |
| 10 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V của HSMT | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 | Chương V của HSMT | 7,2 | 10 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V của HSMT | 220 | m |
| 16 | Măng sông nối ống PVC D16 | Chương V của HSMT | 80 | cái |
| 17 | Hộp chia ngả D16 - Tiền Phong | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Đèn thoát hiểm Exit, hiệu Kentom - Việt Nam | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V của HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 21 | Đèn chiếu sáng sự cố, hiệu Kentom - Việt Nam | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V của HSMT | 1 | 5 đèn |
| 23 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống, hiệu chỉnh trung tâm báo cháy | Chương V của HSMT | 1 | kênh |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110mm | Chương V của HSMT | 2 | hộp |
| E | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V của HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x50+1x35mm2 | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,15 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của HSMT | 1 | bể |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,36 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm | Chương V của HSMT | 0,38 | 100m |
| 8 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V của HSMT | 15 | cặp bích |
| 9 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65, 100/80mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm, Y lọc | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt T thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt T thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 19 | Bộ dụng cụ phá dỡ | Chương V của HSMT | 1 | bô |
| 20 | Lắp đặt T thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm 2 cửa D65 | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van BB - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm - 2 chiều | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm - 1 chiều | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 800x500x220 | Chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 28 | Bình chữa cháy ABC MFZ4, 4 kg - Dragon Powder Việt Nam | Chương V của HSMT | 8 | bình |
| 29 | Bình chữa cháy khí CO2 3kg - Dragon Powder Việt Nam | Chương V của HSMT | 4 | bình |
| 30 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,38 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,36 | 100m |
| 32 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 5,04 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 10 | 1m2 |
| 35 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + khớp nối -Thiết bị báo cháy Dragon Power Việt Nam | Chương V của HSMT | 2 | cuộn |
| 36 | Lăng phun D50 -Thiết bị báo cháy Dragon Power Việt Nam | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 37 | Khớp nối: | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 38 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt khay đựng bình chữa cháy | Chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 40 | Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình bọt, lăng phun, tiêu lệnh | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| F | VẬT TƯ KHÔNG TÍNH TRỰC TIẾP KHÁC | |||
| 1 | Bộ chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | Chương V của HSMT | 34 | chữ |
| 2 | Máy bơm nước | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 3 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 02 kênh (bao gồm ắc quy) | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Máy điều hòa 18000BTU inverter 1 chiều Panasonic | Chương V của HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi