Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hòa Bình HD |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:03:00 đến ngày 2020-08-13 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,239,783,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 từ Đình Nội Hợp đến Dốc đê Đồng Ninh | |||
| 1 | Đào khuôn đường 10% thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,1022 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường 90% máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4292 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ nền đường dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0117 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2916 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6626 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận đụng đất đào khuôn, đánh cấp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7414 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1184 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 761,2 | m3 |
| 9 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,2889 | 100m2 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7662 | 100m3 |
| 11 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 12 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8897 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn sang tuyến 2, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9341 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2916 | 100m3 |
| B | Tuyến 2 từ Nghè Yến đến Nghĩa Địa Đống Cao | |||
| 1 | Đào khuôn đường 10% thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,9794 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường 90% máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4981 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0153 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5082 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5084 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào khuôn, đánh cấp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8432 | 100m3 |
| 7 | Đào trả mương đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5286 | 100m3 |
| 8 | Đắp trả bờ mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,366 | m3 |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7479 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 305,89 | m3 |
| 11 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,9939 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,719 | 100m3 |
| 13 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,878 | m |
| 14 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,0355 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 754,748 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5082 | 100m3 |
| C | Thoát nước theo tuyến | |||
| 1 | Đào móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5317 | 100m |
| 3 | Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,816 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ BT móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | đoạn ống |
| 9 | Ống Cống D600 tải trọng Cao đường ôtô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m |
| 10 | Ống Cống D1500 tải trọng Cao đường ôtô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | đoạn ống |
| 12 | Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,916 | m3 |
| 13 | Đắp trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi