Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:35:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,427,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIA CỐ CHÂN KHAY | |||
| 1 | Đào đất chân khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 112,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,44 | m3 |
| 3 | Ép cọc Larsen | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,1 | 100m |
| 4 | Cọc Larsen III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,1 | 100m |
| 5 | Sơn chống ăn mòn bằng nhựa đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 952,474 | m2 |
| 6 | Bê tông 16MPa đá 1x2 móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m3 |
| 7 | Cốt thép chân khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | Tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,5 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| B | TƯỜNG HỘ LAN MỀM | |||
| 1 | Tấm giữa L=3320 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Tấm |
| 2 | Cột thép [160 dày 4MM, l=1400mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Cột |
| 3 | Thép đệm [160 dày 4MM, l=360mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Hộp |
| 4 | Bu lông D16 L=36 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 560 | Cái |
| 5 | Bu lông D18 L=380 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Cái |
| 6 | Tiêu phản quang | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | Cái |
| 7 | Lắp đặt hộ lan mềm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 105 | m |
| 8 | Sơn phản quang màu vàng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | m2 |
| 9 | Bê tông 10MPa đá 2x4 móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,72 | m3 |
| 10 | Đào đất móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31,08 | m3 |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông 15mpa đá 1x2 mái taluy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 269,63 | m3 |
| 2 | Bê tông 15mpa đá 1x2 chân khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 128,02 | m3 |
| 3 | Bê tông lề M300 dày 18cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,6 | m3 |
| 4 | CPĐD lề dày 15cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33,83 | m3 |
| 5 | Giấy dầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 225,55 | m2 |
| 6 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 523,29 | m2 |
| 7 | Ống thoát nước D50 bằng nhựa PVC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 140 | m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống PVC, l=1m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,27 | m2 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa khe dãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34,46 | m2 |
| 10 | Đệm CPDD Dmax37,5 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 193,3 | m3 |
| 11 | Đào đất chân khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 392,48 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 238,29 | m3 |
| D | KIÊN CỐ HÓA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đờng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,6 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp + vận chuyển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 68,4 | m3 |
| 4 | Bê tông C25 đá 1x2 mặt đờng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 163,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,6 | m2 |
| 6 | Giấy dầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 910 | m2 |
| E | BẢNG TÊN NHÀ TÀI TRỢ | |||
| 1 | Bê tông 20mpa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | kg |
| 3 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,34 | m2 |
| 4 | Ốp đá granit đỏ dày 2cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,97 | m2 |
| 5 | Biển bằng đá trắng dày 2cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,77 | m2 |
| 6 | Khắc chữ bảng tên nhà tài trợ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bảng |
| F | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo P106a loại D90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Biển |
| 2 | Biển phụ S505b hình vuông 1,0mx1,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Biển |
| 3 | Cột biển báo D90 dày 2mm, l=4m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 4 | Bê tông móng cột biển báo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi