Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200814439-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUẬN BA ĐÌNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200748870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xây dựng cơ bản ngân sách quận
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 11:27:00 đến ngày 2020-08-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,695,206,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
1 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.259,83 m2
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,7864 m3
3 Tháo dỡ bó vỉa cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 921 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,58 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7971 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7971 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7971 100m3
8 Công tác vận hành bãi chôn lấp chất thải rắn xây dựng với công suất bãi 500 - 1.000 tấn/ngày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 261 tấn
9 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,568 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6735 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7892 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7892 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7892 100m3
14 Lát hè bằng gạch Terrazzo 30x30x3 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.259,88 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,7904 m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,5988 100m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,205 100m3
18 Bó gốc cây bằng đá tự nhiên 10x15x70 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 576 viên
19 Lắp dựng viên vỉa gốc cây đá tự nhiên 10x15x70 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 374,4 m
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,488 m3
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7488 100m2
22 Bó vỉa hè, đường bó vỉa đá thẳng 18x22x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,8 m
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6159 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0534 100m2
25 Bó vỉa hè, đường bằng bó vỉa đá thẳng 26x23x100 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 903,2 m
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,5152 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8064 100m2
28 Tháo dỡ tấm nắp ga gang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
29 Tháo dỡ tấm đan cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, cổ ga cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1063 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1063 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1063 100m3
34 Tháo dỡ viên vỉa hàm ếch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,844 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3588 100m2
37 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,44 m3
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3277 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,738 tấn
40 Lắp đặt tấm đan hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 1cấu kiện
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0 tấn
42 Gia công khung thép nắp hố ga lát gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6032 tấn
43 Lưới thép mắt cáo tạo nhám Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1227 m2
44 Sơn khung thép nắp hố ga lát gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,0772 m2
45 Lát gạch Terrazzo 30x30x3cm nắp hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1227 m2
46 Lắp đặt nắp hố ga lát gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 1cấu kiện
47 Tấm chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 Bộ
48 Lắp đặt vỉa hàm ếch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->