Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:49:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,586,177,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TỤ BÙ TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT TỤ BÙ | |||
| C | Phần lắp đặt tụ bù 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tụ bù 12m LT12 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 2 | Tiếp địa cột tụ bù 14m LT14 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 3 | Tiếp địa cột tụ bù 18m LT18 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 4 | Tiếp địa cột tụ bù 20m LT20 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu dọc (2 ngọn cột liền) XNSC35-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn kiểu ngang (2 ngọn cột liền) XNSC35-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà phụ XP1-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Xà phụ XP1-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà phụ XP3-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đôi XTG-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông đơn XTG-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ chì cột tròn đôi XCC-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì cột vuông đơn XCC-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đôi XCSV-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét van cột vuông đơn XCSV-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tụ cột tròn đôi XĐT-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 22 | Xà đỡ tụ cột vuông đơn XĐT-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác cột tròn đôi GTT-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 24 | Ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác cột vuông GTT-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 26 | Thang lên xuống TT-3M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 27 | Thang lên xuống TT-4M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 17 | bộ |
| D | Vật liệu điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ | 280 | quả | |
| 2 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV + phụ kiện | 9 | chuỗi | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70-35kV | 519 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | 59 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 108 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 270 | cái | |
| 7 | Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 | 32,4 | m | |
| 8 | Nắp chụp chống sét van LA | 54 | cái | |
| 9 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 54 | cái | |
| 10 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 54 | cái | |
| 11 | Dây chì | 54 | cái | |
| 12 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 72 | m | |
| 13 | Đai thép + khoá đai | 54 | bộ | |
| 14 | Băng dính cách điện | 36 | cuộn | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ | 136 | cái | |
| 16 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | 108 | cái | |
| 17 | Tháo ra, căng lại dây nhôm lõi thép AC70 | 3.700 | m | |
| 18 | Tháo ra, lắp lại colie để điều chỉnh cáp quang thông tin | 19 | bộ | |
| E | Phần lắp đặt tụ bù 22kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tụ bù 12m LT12 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 17 | bộ |
| 2 | Tiếp địa cột tụ bù 14m LT14 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 3 | Tiếp địa cột tụ bù 16m LT16 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 4 | Tiếp địa cột tụ bù 18m LT18 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột tụ bù 20m LT20 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Đôn cột 3,5m ĐC-3,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo sứ đứng cột vuông đơn XNSĐ22-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Xà phụ XP1-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đôi XTG-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 27 | bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông đơn XTG-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ chì cột tròn đôi XCC-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 26 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì cột vuông đơn XCC-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đôi XCSV-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 31 | bộ |
| 19 | Xà đỡ tụ cột tròn đôi XĐT-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 31 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 33 | bộ |
| 22 | Thang lên xuống TT-3M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 18 | bộ |
| 23 | Thang lên xuống TT-4M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 25 | bộ |
| F | Vật liệu điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ | 483 | quả | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70-24kV | 918 | m | |
| 3 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | 99 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 198 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 495 | cái | |
| 6 | Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 | 59,4 | m | |
| 7 | Nắp chụp chống sét van LA | 99 | cái | |
| 8 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 99 | cái | |
| 9 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 99 | cái | |
| 10 | Dây chì | 99 | cái | |
| 11 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 132 | m | |
| 12 | Đai thép + khoá đai | 99 | bộ | |
| 13 | Băng dính cách điện | 66 | cuộn | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ | 219 | cái | |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | 99 | cái | |
| 16 | Tháo ra, căng lại dây nhôm lõi thép AC70 | 2.800 | m | |
| 17 | Tháo ra, lắp lại colie để điều chỉnh cáp quang thông tin | 15 | bộ | |
| G | Phần lắp đặt tụ bù 10kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột tụ bù 12m LT12 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 2 | Tiếp địa cột tụ bù 14m LT14 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Tiếp địa cột tụ bù 16m LT16 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 4 | Tiếp địa cột tụ bù 18m LT18 - phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Đôn cột 3,5m ĐC-3,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 6 | Xà phụ XP1-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Xà phụ XP1-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đôi XTG-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian cột tròn đơn XTG-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông đơn XTG-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chì cột tròn đôi XCC-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì cột tròn đơn XCC-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì cột vuông đơn XCC-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 15 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đôi XCSV-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ chống sét van cột tròn đơn XCSV-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 10 | bộ |
| 17 | Xà đỡ chống sét van cột vuông đơn XCSV-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ tụ cột tròn đôi XĐT-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ tụ cột tròn đơn XĐT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tụ cột vuông đơn XĐT-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác cột tròn đôi GTT-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 22 | Ghế thao tác cột tròn đơn GTT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác cột vuông GTT-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 24 | Thang lên xuống TT-3M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 25 | Thang lên xuống TT-4M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| H | Vật liệu điện | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ | 232 | quả | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC-W 1x70-24kV | 441 | m | |
| 3 | Thanh đồng dẹt nối tụ 40x4 | 28,8 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | 48 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 96 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 240 | cái | |
| 7 | Nắp chụp chống sét van LA | 48 | cái | |
| 8 | Nắp chụp trên cầu chì tự rơi | 48 | cái | |
| 9 | Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi | 48 | cái | |
| 10 | Dây chì | 48 | cái | |
| 11 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 64 | m | |
| 12 | Đai thép + khoá đai | 48 | bộ | |
| 13 | Băng dính cách điện | 32 | cuộn | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ | 104 | cái | |
| 15 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | 96 | cái | |
| 16 | Tháo ra, lắp lại xà néo sứ chuỗi XNSC-1V | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo ra, căng lại dây nhôm lõi thép AC70 | 1.900 | m | |
| 18 | Tháo ra, lắp lại colie để điều chỉnh cáp quang thông tin | 20 | bộ | |
| I | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| J | Phần xây dựng tụ bù 35kV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 12m trên nền đất - phần xây dựng | 7 | bộ | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 14m trên nền đất - phần xây dựng | 4 | bộ | |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 18m trên nền đất - phần xây dựng | 5 | bộ | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 20m trên nền đất - phần xây dựng | 2 | bộ | |
| K | Phần xây dựng tụ bù 22KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 12m trên nền đất - phần xây dựng | 15 | bộ | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 14m trên nền đất - phần xây dựng | 6 | bộ | |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 16m trên nền đất - phần xây dựng | 4 | bộ | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 18m trên nền đất - phần xây dựng | 3 | bộ | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 20m trên nền đất - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 12m trên nền bê tông - phần xây dựng | 3 | bộ | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 18m trên nền bê tông - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| L | Phần xây dựng tụ bù 10KV | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 12m trên nền đất - phần xây dựng | 9 | bộ | |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 14m trên nền đất - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 16m trên nền đất - phần xây dựng | 2 | bộ | |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 18m trên nền đất - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 12m trên nền bê tông - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 16m trên nền bê tông - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa tụ bù cột 18m trên nền bê tông - phần xây dựng | 1 | bộ | |
| M | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| N | Thu hồi tụ bù 35kV | |||
| 1 | Thu hồi xà vượt tam giác cột tròn đơn XVTG-1LT | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ tam giác cột tròn đơn XĐTG-1LT | 2 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo sứ chuỗi tam giác cột tròn đôi XNTG-2LT | 2 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà phụ XP-1 | 2 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà phụ XP-2 | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ FCO | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi Sàn thao tác | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi chống sét van 35kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 20 | quả | |
| 12 | Thu hồi sứ chuỗi 35kV | 9 | chuỗi | |
| O | Thu hồi tụ bù 22kV | |||
| 1 | Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr | 3 | bình | |
| 2 | Thu hồi bình tụ 10kV 150kVAr | 3 | bình | |
| 3 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 2 | bộ | |
| 4 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) | 2 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB-1LT | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ tam giác cột tròn đơn XĐTG-1LT | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà néo sứ đứng XNSĐ-1LT | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ FCO | 2 | bộ | |
| 10 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 2 | bộ | |
| 11 | Thu hồi xà đỡ tụ | 2 | bộ | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 15 | quả | |
| P | Thu hồi tụ bù 10kV | |||
| 1 | Thu hồi bình tụ 10kV 100kVAr | 3 | bình | |
| 2 | Thu hồi chống sét van 10kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10kV (1 bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB-1LT | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ tam giác cột vuông XĐTG-1V | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ FCO | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà đỡ tụ | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 10 | quả | |
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| R | Phần lắp đặt thiết bị tụ bù 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 200 kVAr | 15 | bình | |
| 2 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 150 kVAr | 18 | bình | |
| 3 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 100 kVAr | 21 | bình | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV | 18 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV | 18 | bộ | |
| S | Phần lắp đặt thiết bị tụ bù 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt bình tụ bù 13,28kV dung lượng 300 kVAr | 9 | bình | |
| 2 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 200 kVAr | 15 | bình | |
| 3 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 150 kVAr | 27 | bình | |
| 4 | Lắp đặt bình tụ bù 22,13kV dung lượng 100 kVAr | 48 | bình | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 33 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV | 33 | bộ | |
| T | Phần lắp đặt thiết bị tụ bù 10kV | |||
| 1 | Lắp đặt bình tụ bù 6,6kV dung lượng 100 kVAr | 48 | bình | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 12kV | 16 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV | 16 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi