Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:21:00 đến ngày 2020-08-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,874,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 400,14 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, đất C3 | 1.418,42 | m3 | |
| 3 | Đào cấp, đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 39,02 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 384,22 | m3 |
| 5 | Đắp trả rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 102,83 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: XỬ LÝ HƯ HỎNG | |||
| 1 | Đào xử lý mặt đường hư hỏng | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 5,51 | m3 |
| 2 | Làm lớp móng dưới bằng đá 4x6cm dày 15 cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 36,75 | m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG: MẶT ĐƯỜNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Cào tạo nhám+vệ sinh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 164,48 | 100m2 |
| 2 | Làm lớp móng trên bằng đá 4x6cm chèn đá dăm dày 8cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 164,48 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 dày 3,5cm mặt đường mới | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 164,48 | 100m2 |
| D | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 10,68 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M200 (đúc sẵn) | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 70,1 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150 (đổ tại chỗ) | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 22,3 | m3 |
| 3 | VXM M100 dày 2cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.593,12 | m2 |
| 4 | Đá hộc xây rãnh VXM M100 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 46,37 | m3 |
| F | TẤM ĐAN QUA NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 13,86 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan d<=10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 989,34 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 627,66 | kg |
| 4 | Bê tông mũ mố M150 (đổ tại chỗ) | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 5 | Đệm cát dày 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2,38 | m3 |
| G | ĐIỀU TIẾT ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi