Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200762617-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200749392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:16:00 đến ngày 2020-08-15 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,081,924,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cầu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6497 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3987 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Phá dỡ lớp láng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,6914 | m2 |
| 2 | Vệ sinh trần dầm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,1356 | m2 |
| 3 | Vệ sinh tường trong và ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,4582 | m2 |
| 4 | Chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,6914 | m2 |
| 5 | Láng mái vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,6914 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài vữa xi măng mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0734 | m2 |
| 7 | Trát tường trong vữa xi măng mác 75 dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4182 | m2 |
| 8 | Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,2268 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,367 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,5104 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách nhôm kính ngăn phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,5965 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần cũ - tầng 2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,36 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu xi bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,335 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết câu bê tông cốt thép bằng máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3318 | m3 |
| 9 | Đục lớp tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,1634 | m2 |
| 11 | Đục lớp gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,6088 | m2 |
| 12 | Đục lớp vữa sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4749 | m2 |
| 13 | Vệ sinh hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8416 | m2 |
| 14 | Vệ sinh tường trong và ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.326,6399 | m2 |
| 15 | Hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuyến |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9974 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0182 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,443 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2239 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8125 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2356 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1918 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0535 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3133 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8767 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1448 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2299 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7967 | m3 |
| 17 | Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2988 | m3 |
| 18 | Xây tường vữa xi măng mác 75 D110, H<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8635 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0359 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông giằng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3946 | m3 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1539 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1902 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3862 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ tường bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0757 | m3 |
| 27 | Đổ cát bậc tam cấp đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0519 | 100m3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản tam cấp D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1505 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông bản tam cấp vữa xi măng mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1176 | m3 |
| 30 | Xây bậc tam cấp vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,567 | m3 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8316 | tấn |
| 32 | Sản xuất dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2119 | tấn |
| 33 | Sản xuất thang thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3043 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại ba nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,1553 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2119 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8316 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thang thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3043 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng mái tôn chống nóng 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,741 | m |
| 40 | Sản xuất lắp dựng tấm lợp Poly màu xanh dày 3ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3341 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,5947 | m2 |
| 42 | Trát trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,5975 | m2 |
| 43 | Đổ cát tôn nền phòng khai thác đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7698 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông nền phòng khai thác mác 250 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4597 | m3 |
| 45 | Trát sảnh bậc tam cấp phòng khai thác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,235 | m2 |
| 46 | Đánh bóng sơn nền bằng sơn EPOXY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,8317 | m2 |
| 47 | Lát lại nền nhà bằng gạch 600 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,4589 | m2 |
| 48 | Ốp chân tường bằng gạch 600 x 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8358 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm nền vệ sinh bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4433 | m2 |
| 50 | Lát lại nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300 x 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8866 | m2 |
| 51 | Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch 300 x 600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,7714 | m2 |
| 52 | Lát bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,1057 | m2 |
| 53 | Quét chống thấm sê nô bằng sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4749 | m2 |
| 54 | Láng sê nô bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,4749 | m2 |
| 55 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1086 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7952 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,0651 | m2 |
| 59 | Sơn trong ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984,9188 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,27 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng trần thạch cao thả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,2 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN CỬA | |||
| 1 | SXLD cửa nhôm cuốn khe thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,85 | m2 |
| 2 | Sản xuất lắp dựng hộp nhôm bảo vệ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,06 | m2 |
| 3 | SXLD cửa kính cường lực kính dày 10ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2364 | m2 |
| 4 | Bản lề sàn VVP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Kẹp kính trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Kẹp kính dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Tay nắm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Khóa âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | SXLD cửa đi nhôm việt pháp kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,1848 | m2 |
| 11 | SXLD sổ nhôm việt pháp kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,12 | m2 |
| 12 | SXLD cửa sổ nhôm việt pháp kính dày 6,38 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 13 | SXLD rèm cửa cuốn màu ghi sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC B400 | |||
| 1 | Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8286 | m3 |
| 2 | Đổ lót móng bằng cát đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0851 | 100m3 |
| 3 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,644 | m3 |
| 5 | Xây tường mương bằng gạch đặc không nung vữa xi măng mác 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9172 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1685 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2512 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan mác 200# đá 1 x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,224 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=150kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 10 | Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,793 | m2 |
| 11 | Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 12 | Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9546 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3204 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng hố van mác 100 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1693 | m3 |
| 3 | Xây hố ga gạch không nung vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3749 | m3 |
| 4 | Trát tường hố ván vữa xi măng mác 75 dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 5 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan mác 200 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1076 | m3 |
| 8 | Láng đáy bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lấp đất chân móng đầm chặt K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3301 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất móng cột điện đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 2 | Gia công lắp đặt cốp pha móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông khung móng mác 150 đá 2 x 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 4 | ống nhựa gân xoắn HDPE D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 5 | Đào đất đặt cáp mở mái ta luy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | m3 |
| 6 | Đổ lớp cát đen tưới nước đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0891 | 100m3 |
| 7 | Đổ đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,25 | m3 |
| 8 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 792 | viên |
| 9 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m2 |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 11 | Cáp điện lên cột Cu/PVC/PVC 2 x 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 12 | Cột đèn thép tròn côn liền cần đơn H = 7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 13 | Cần đèn thép lắp lên tường nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cần đèn |
| 14 | Choá + bóng đèn LED 100W - 220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 15 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 16 | Khung móng cột M24 x 300 x 300 x 675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptômát 10A - 1 Pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptômát 16A - 1 Pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Cọc thép trong mạ đồng L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | ống nhựa gân xoắn HPDE luồn cáp D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| I | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đục nền sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,36 | m3 |
| 2 | Đổ lớp cát vàng đầm chặt K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8595 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp nilong lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,19 | 100m2 |
| 4 | Đổ sân bê tông mác 250# đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,28 | m3 |
| J | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông đá 4 x 6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Xây bồn hoa bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0589 | m3 |
| 2 | Trát tường dày 20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1632 | m2 |
| 3 | Ốp đá Granit màu đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9008 | m2 |
| 4 | Lớp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,06 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | 100m2 |
| L | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,912 | m2 |
| 2 | Đào móng trụ cổng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0471 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá 4 x 6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1636 | m3 |
| 4 | Xây móng trụ bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4733 | m3 |
| 5 | Lắp đặt thép V30 x30x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5408 | kg |
| 6 | Xây trụ công vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0485 | m3 |
| 7 | Phá dỡ gạch ốp trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | m2 |
| 8 | Trát trụ cổng vữa xi măng mác 75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 9 | Gia công cổng khung sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2159 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại ba nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0264 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,986 | m2 |
| 12 | Lắp dựng ray thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,576 | m |
| 13 | Lắp dựng bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Vệ sinh tường rào sơn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 447,7564 | m2 |
| 15 | Vệ sinh hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3868 | m2 |
| 16 | Sơn lại cổng, tường rào bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,9564 | m2 |
| 17 | Sơn lại hoa sắt tường rào 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3868 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6444 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6444 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đèn tấm led panel âm trần 600x600-50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led bán nguyệt 1,2m-36w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Đèn downight âm trần d120-11w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Đèn led ốp trần tròn d240-18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 5 | Đèn tuýp led bán nguyệt 0,6m-9w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đèn treo tường bóng 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Công tắc 1 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Công tắc 2 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Công tắc 3 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Công tắc 4 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Công tắc đảo chiều 1 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Công tắc đảo chiều 2 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 14 | ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | ổ cắm âm sàn chóng giật chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 16 | ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 17 | Quạt trần sải cánh 1,2m-80w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện 600x500x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 19 | Hộp điện nhựa đựng 5-10 aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 20 | Hộp điện nhựa đựng 3-5 aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 21 | Hộp điện nhựa đựng 1-3 aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 22 | Aptomat-3pha-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Aptomat-3pha-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Aptomat-1pha-50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Aptomat-1pha-30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Aptomat-1pha-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | aptomat-1pha-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 28 | Cu/xlpe/pvc/DSTA/PVC(4x16.0mm2)-(tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 29 | Cu/pvc/pvc(4x6.0mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 30 | Cu/pvc/pvc(2x10.0mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 31 | Cu/pvc/pvc(2x4.0mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 32 | Cu/pvc/pvc(2x2.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 33 | Cu/pvc/pvc(2x1.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 34 | ống luồn dây ngầm HDPE xoắn d50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 35 | ống pvc luồn dây d32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 36 | ống pvc luồn dây d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 37 | ống pvc luồn dây d16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 790 | m |
| N | HẠNG MỤC: ĐIỆN PHÒNG KHAI THÁC | |||
| 1 | Đèn tuýp hộp led 3 bóng 600x600-36w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Công tắc 4 phím-10a-250v ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Quạt treo tường - 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Quạt trần sải cánh 1,2m-80w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Hộp điện nhựa đựng 3-5 aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat-1pha-50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat-1pha-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Aptomat-1pha-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cu/pvc/pvc(2x6.0mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 13 | Cu/pvc/pvc(2x2.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 14 | Cu/pvc/pvc(2x1.5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 15 | ống pvc luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 16 | ống pvc luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345 | m |
| O | HẠNG MỤC: ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 1 chiều 2 cục đa hướng thổi 18000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | máy |
| 2 | ống ga - ống đồng đường kính 15.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 3 | ống thoát nước ngưng pvc-D34+ bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 4 | Tê PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Cút PVC - D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Bảo ôn ống đồng 15.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 7 | Thanh ren M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 8 | Bulông nở M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 9 | Thanh ren M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 10 | Bulông nở M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 11 | Thép hình: v (32x32x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,6 | kg |
| P | HẠNG MỤC: MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Cáp mạng cat 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | m |
| 2 | ống PVC-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | m |
| 3 | ống PVC-D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 4 | Bộ chống sét lan truyền mạng lan RJ45-CAT6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Dây nhảy RJ45 dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 6 | Dây cấp nguồn 2(1x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 7 | Cáp cat UTP 6E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m |
| 8 | ống nhựa luồn dây d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 710 | m |
| Q | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình bột chữa cháy abc MFZL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bình |
| 2 | Bình khí chữa cháy MT3 CO2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bình |
| 3 | Giá đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cửa |
| 4 | Bảng nôi quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| R | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống nhựa PP-R-PN 10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 2 | ống nhựa PP-R-PN 10 D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | ống nhựa PP-R-PN 10 D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 4 | Cút nhựa ren trong PP-R-PN 10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Cút nhựa PP-R-PN 10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cút nhựa PP-R-PN 10 D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Cút nhựa PP-R-PN 10 D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Tê nhựa REN TRONG PP-R-PN 10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Tê nhựa PP-R-PN 10 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Tê nhựa PP-R-PN 10 D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Tê nhựa PP-R-PN 10 D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Tê nhựa PP-R-PN 10 50 x20 x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Van 2 chiều ĐồNG D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Van 2 chiều ĐồNG D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lavabo treo tường ( chậu KH: CB 602) công nghệ men tự làm sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Bộ gương soi+giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Van phao bơm tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 19 | ống nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | 100m |
| 20 | ống nhựa UPVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 21 | ống nhựa UPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 22 | Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 24 | Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 25 | Cút nhựa UPVC 90(Độ) D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Cút nhựa UPVC 90(Độ) D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Cút nhựa UPVC 90(Độ) D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Tê nhựa UPVC 135(Độ) D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Tê nhựa UPVC 135(Độ) D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Tê nhựa UPVC 135(Độ) D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Côn nhựa UPVC D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Côn nhựa UPVC D110/76 | 1 | cái | |
| 33 | Côn nhựa UPVC D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Côn nhựa UPVC D76/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Xí bệt ( bồn càu két liền KH;CT-109SS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 36 | Tiểu đứng nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 37 | Thu nước mặt sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 38 | Rọ chắn rác inox D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| S | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XÂY LẮP | |||
| 1 | Điều hòa âm trần cassette 1 chiều 2 cục đa hướng thổi 18000btu/h INVERTER | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | máy |
| 2 | Tủ mạng máy tính 10U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | SWITCH 64 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | PATCH PANEL 64 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bộ cấp nguồn UPS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu ghi hình 16 kênh CAMERA IP ( HIKVISION DS-7216HGHI-K1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | ổ cứng ghi hình 6TB ( Ổ cứng HDD Western Purple 6Tb SATA3 5400rpm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Màn hình quan sát LCD 52 inch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | camera DOME IP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 10 | UPS 1 KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU NGOÀI GÓI THẦU MUA SẮM TẬP TRUNG | |||
| 1 | Ghế khách hàng phổ thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi