Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200762617-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG NINH
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200749392
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh và vốn khấu hao cơ bản của Tổng công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 10:16:00 đến ngày 2020-08-15 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,081,924,925 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m2
2 Phá dỡ kết cầu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6497 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3987 m3
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ XE
1 Phá dỡ lớp láng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,6914 m2
2 Vệ sinh trần dầm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,1356 m2
3 Vệ sinh tường trong và ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,4582 m2
4 Chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,6914 m2
5 Láng mái vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,6914 m2
6 Trát tường ngoài vữa xi măng mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0734 m2
7 Trát tường trong vữa xi măng mác 75 dày 15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4182 m2
8 Sơn tường, dầm trần trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,2268 m2
9 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,367 m2
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,5104 m2
2 Tháo dỡ vách nhôm kính ngăn phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5965 m2
3 Tháo dỡ trần cũ - tầng 2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,36 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Tháo dỡ chậu xi bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,335 m3
7 Phá dỡ kết câu bê tông cốt thép bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,386 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá - Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3318 m3
9 Đục lớp tường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m2
10 Phá dỡ lớp gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,1634 m2
11 Đục lớp gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,6088 m2
12 Đục lớp vữa sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,4749 m2
13 Vệ sinh hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8416 m2
14 Vệ sinh tường trong và ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.326,6399 m2
15 Hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chuyến
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ CHÍNH
1 Đào móng trụ bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9974 m3
2 Đào móng bằng bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0182 m3
3 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,443 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1218 100m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2239 tấn
7 Đổ bê tông móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8125 m3
8 Xây móng bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2356 m3
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1918 100m2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0535 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3133 tấn
12 Đổ bê tông giằng móng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8767 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 100m2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2299 tấn
16 Đổ bê tông cột mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7967 m3
17 Xây tường vữa xi măng mác 75 D220, H<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2988 m3
18 Xây tường vữa xi măng mác 75 D110, H<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8635 m3
19 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0359 100m2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 tấn
21 Đổ bê tông giằng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3946 m3
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1539 100m2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1902 tấn
25 Đổ bê tông dầm mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3862 m3
26 Xây gạch chỉ tường bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0757 m3
27 Đổ cát bậc tam cấp đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0519 100m3
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản tam cấp D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1505 tấn
29 Đổ bê tông bản tam cấp vữa xi măng mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1176 m3
30 Xây bậc tam cấp vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,567 m3
31 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8316 tấn
32 Sản xuất dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2119 tấn
33 Sản xuất thang thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3043 tấn
34 Sơn sắt thép các loại ba nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,1553 m2
35 Lắp dựng dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2119 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8316 tấn
37 Lắp dựng thang thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3043 tấn
38 Sản xuất lắp dựng mái tôn chống nóng 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,061 100m2
39 Sản xuất lắp dựng máng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,741 m
40 Sản xuất lắp dựng tấm lợp Poly màu xanh dày 3ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3341 100m2
41 Trát tường ngoài nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,5947 m2
42 Trát trong nhà vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,5975 m2
43 Đổ cát tôn nền phòng khai thác đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7698 100m3
44 Đổ bê tông nền phòng khai thác mác 250 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4597 m3
45 Trát sảnh bậc tam cấp phòng khai thác Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,235 m2
46 Đánh bóng sơn nền bằng sơn EPOXY Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,8317 m2
47 Lát lại nền nhà bằng gạch 600 x 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288,4589 m2
48 Ốp chân tường bằng gạch 600 x 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8358 m2
49 Quét chống thấm nền vệ sinh bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4433 m2
50 Lát lại nền nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300 x 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8866 m2
51 Ốp tường nhà vệ sinh bằng gạch 300 x 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,7714 m2
52 Lát bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,1057 m2
53 Quét chống thấm sê nô bằng sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,4749 m2
54 Láng sê nô bằng vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,4749 m2
55 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,7952 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
58 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 661,0651 m2
59 Sơn trong ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 984,9188 m2
60 Sản xuất lắp dựng trần nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,27 m2
61 Sản xuất lắp dựng trần thạch cao thả Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,2 m2
E HẠNG MỤC: PHẦN CỬA
1 SXLD cửa nhôm cuốn khe thoáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,85 m2
2 Sản xuất lắp dựng hộp nhôm bảo vệ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,06 m2
3 SXLD cửa kính cường lực kính dày 10ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2364 m2
4 Bản lề sàn VVP Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Kẹp kính trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Kẹp kính dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Kẹp L Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Tay nắm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Khóa âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 SXLD cửa đi nhôm việt pháp kính dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,1848 m2
11 SXLD sổ nhôm việt pháp kính dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,12 m2
12 SXLD cửa sổ nhôm việt pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
13 SXLD rèm cửa cuốn màu ghi sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8 m2
F HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC B400
1 Đào móng mương bằng thủ công đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,8286 m3
2 Đổ lót móng bằng cát đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0851 100m3
3 Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m2
4 Đổ bê tông móng mác 100# đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,644 m3
5 Xây tường mương bằng gạch đặc không nung vữa xi măng mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9172 m3
6 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1685 100m2
7 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2512 tấn
8 Đổ bê tông tấm đan mác 200# đá 1 x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,224 m3
9 Lắp đặt tấm đan bằng thủ công trọng lượng <=150kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
10 Trát tường trong vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,793 m2
11 Láng đáy mương bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8 m2
12 Lấp đất chân móng đầm chặt K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9546 m3
G HẠNG MỤC: HỐ GA
1 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3204 m3
2 Đổ bê tông lót móng hố van mác 100 đá 4 x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1693 m3
3 Xây hố ga gạch không nung vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3749 m3
4 Trát tường hố ván vữa xi măng mác 75 dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
5 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0052 100m2
6 Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan F <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
7 Đổ bê tông tấm đan mác 200 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1076 m3
8 Láng đáy bằng vữa xi măng mác 75# dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
9 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=200kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lấp đất chân móng đầm chặt K =0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3301 m3
H HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào đất móng cột điện đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
2 Gia công lắp đặt cốp pha móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
3 Đổ bê tông khung móng mác 150 đá 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
4 ống nhựa gân xoắn HDPE D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
5 Đào đất đặt cáp mở mái ta luy đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,16 m3
6 Đổ lớp cát đen tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0891 100m3
7 Đổ đất đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,25 m3
8 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 792 viên
9 Lưới báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m2
10 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
11 Cáp điện lên cột Cu/PVC/PVC 2 x 2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
12 Cột đèn thép tròn côn liền cần đơn H = 7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
13 Cần đèn thép lắp lên tường nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cần đèn
14 Choá + bóng đèn LED 100W - 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
15 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
16 Khung móng cột M24 x 300 x 300 x 675 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Aptômát 10A - 1 Pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Aptômát 16A - 1 Pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Cọc thép trong mạ đồng L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 ống nhựa gân xoắn HPDE luồn cáp D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
I HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG
1 Đục nền sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,36 m3
2 Đổ lớp cát vàng đầm chặt K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8595 100m3
3 Rải lớp nilong lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,19 100m2
4 Đổ sân bê tông mác 250# đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,28 m3
J HẠNG MỤC: VỈA HÈ
1 Lát vỉa hè bằng gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m2
2 Đổ bê tông đá 4 x 6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 m3
K HẠNG MỤC: BỒN HOA
1 Xây bồn hoa bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0589 m3
2 Trát tường dày 20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1632 m2
3 Ốp đá Granit màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9008 m2
4 Lớp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,06 m3
5 Trồng cỏ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,302 100m2
L HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ cổng sắt cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,912 m2
2 Đào móng trụ cổng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0471 m3
3 Đổ bê tông đá 4 x 6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1636 m3
4 Xây móng trụ bằng gạch đặc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4733 m3
5 Lắp đặt thép V30 x30x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5408 kg
6 Xây trụ công vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0485 m3
7 Phá dỡ gạch ốp trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8 m2
8 Trát trụ cổng vữa xi măng mác 75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m2
9 Gia công cổng khung sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2159 tấn
10 Sơn sắt thép các loại ba nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0264 m2
11 Lắp dựng cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,986 m2
12 Lắp dựng ray thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,576 m
13 Lắp dựng bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Vệ sinh tường rào sơn lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,7564 m2
15 Vệ sinh hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3868 m2
16 Sơn lại cổng, tường rào bằng sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,9564 m2
17 Sơn lại hoa sắt tường rào 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3868 m2
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6444 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6444 100m3
M HẠNG MỤC: ĐIỆN NHÀ CHÍNH
1 Đèn tấm led panel âm trần 600x600-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
2 Đèn tuýp led bán nguyệt 1,2m-36w Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
3 Đèn downight âm trần d120-11w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Đèn led ốp trần tròn d240-18w Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
5 Đèn tuýp led bán nguyệt 0,6m-9w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Đèn treo tường bóng 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Công tắc 1 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
8 Công tắc 2 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
9 Công tắc 3 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Công tắc 4 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Công tắc đảo chiều 1 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Công tắc đảo chiều 2 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
14 ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 ổ cắm âm sàn chóng giật chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
16 ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
17 Quạt trần sải cánh 1,2m-80w Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
18 Tủ điện tổng tôn sơn tĩnh điện 600x500x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
19 Hộp điện nhựa đựng 5-10 aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
20 Hộp điện nhựa đựng 3-5 aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
21 Hộp điện nhựa đựng 1-3 aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
22 Aptomat-3pha-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Aptomat-3pha-30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Aptomat-1pha-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Aptomat-1pha-30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 Aptomat-1pha-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 aptomat-1pha-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
28 Cu/xlpe/pvc/DSTA/PVC(4x16.0mm2)-(tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
29 Cu/pvc/pvc(4x6.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
30 Cu/pvc/pvc(2x10.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
31 Cu/pvc/pvc(2x4.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
32 Cu/pvc/pvc(2x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
33 Cu/pvc/pvc(2x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 m
34 ống luồn dây ngầm HDPE xoắn d50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
35 ống pvc luồn dây d32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
36 ống pvc luồn dây d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
37 ống pvc luồn dây d16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 790 m
N HẠNG MỤC: ĐIỆN PHÒNG KHAI THÁC
1 Đèn tuýp hộp led 3 bóng 600x600-36w Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
2 Công tắc 4 phím-10a-250v ngầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Quạt treo tường - 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
5 ổ cắm âm tường chuyên dụng 1 ổ cắm điện+1 chân cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 ổ cắm đôi+ mặt+ đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Quạt trần sải cánh 1,2m-80w Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Hộp điện nhựa đựng 3-5 aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
9 Aptomat-1pha-50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Aptomat-1pha-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Aptomat-1pha-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Cu/pvc/pvc(2x6.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
13 Cu/pvc/pvc(2x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
14 Cu/pvc/pvc(2x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
15 ống pvc luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
16 ống pvc luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 345 m
O HẠNG MỤC: ĐIỀU HÒA
1 Điều hòa âm trần 1 chiều 2 cục đa hướng thổi 18000btu/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 máy
2 ống ga - ống đồng đường kính 15.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
3 ống thoát nước ngưng pvc-D34+ bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
4 Tê PVC - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Cút PVC - D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Bảo ôn ống đồng 15.9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
7 Thanh ren M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
8 Bulông nở M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
9 Thanh ren M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
10 Bulông nở M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
11 Thép hình: v (32x32x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6 kg
P HẠNG MỤC: MẠNG INTERNET
1 Cáp mạng cat 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.560 m
2 ống PVC-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.560 m
3 ống PVC-D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
4 Bộ chống sét lan truyền mạng lan RJ45-CAT6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Dây nhảy RJ45 dài 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
6 Dây cấp nguồn 2(1x1.5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
7 Cáp cat UTP 6E Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
8 ống nhựa luồn dây d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 710 m
Q HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình bột chữa cháy abc MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bình
2 Bình khí chữa cháy MT3 CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bình
3 Giá đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cửa
4 Bảng nôi quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
R HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
1 ống nhựa PP-R-PN 10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
2 ống nhựa PP-R-PN 10 D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
3 ống nhựa PP-R-PN 10 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
4 Cút nhựa ren trong PP-R-PN 10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
5 Cút nhựa PP-R-PN 10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Cút nhựa PP-R-PN 10 D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Cút nhựa PP-R-PN 10 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Tê nhựa REN TRONG PP-R-PN 10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Tê nhựa PP-R-PN 10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Tê nhựa PP-R-PN 10 D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Tê nhựa PP-R-PN 10 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Tê nhựa PP-R-PN 10 50 x20 x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Van 2 chiều ĐồNG D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
14 Van 2 chiều ĐồNG D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lavabo treo tường ( chậu KH: CB 602) công nghệ men tự làm sạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Bộ gương soi+giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
17 Van phao bơm tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
18 ống nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
19 ống nhựa UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 100m
20 ống nhựa UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
21 ống nhựa UPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
22 Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
23 Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
24 Cút nhựa UPVC 135 (Độ)° D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
25 Cút nhựa UPVC 90(Độ) D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Cút nhựa UPVC 90(Độ) D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
27 Cút nhựa UPVC 90(Độ) D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Tê nhựa UPVC 135(Độ) D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Tê nhựa UPVC 135(Độ) D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Tê nhựa UPVC 135(Độ) D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Côn nhựa UPVC D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
32 Côn nhựa UPVC D110/76 1 cái
33 Côn nhựa UPVC D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Côn nhựa UPVC D76/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Xí bệt ( bồn càu két liền KH;CT-109SS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
36 Tiểu đứng nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
37 Thu nước mặt sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
38 Rọ chắn rác inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
S HẠNG MỤC: THIẾT BỊ XÂY LẮP
1 Điều hòa âm trần cassette 1 chiều 2 cục đa hướng thổi 18000btu/h INVERTER Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 máy
2 Tủ mạng máy tính 10U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 SWITCH 64 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 PATCH PANEL 64 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Bộ cấp nguồn UPS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Đầu ghi hình 16 kênh CAMERA IP ( HIKVISION DS-7216HGHI-K1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 ổ cứng ghi hình 6TB ( Ổ cứng HDD Western Purple 6Tb SATA3 5400rpm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Màn hình quan sát LCD 52 inch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 camera DOME IP Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
10 UPS 1 KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
T HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU NGOÀI GÓI THẦU MUA SẮM TẬP TRUNG
1 Ghế khách hàng phổ thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->