Gói thầu: Gói thầu số 8: Xây lắp khối hành chính hiệu bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200778080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Xây lắp khối hành chính hiệu bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết, vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:12:00 đến ngày 2020-08-18 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,467,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục | 2,6114 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 12,3361 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 2,1638 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 81,2605 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | // | 26,7613 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 13,4331 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | // | 14,9665 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,48 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 36,5649 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,5506 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 6,536 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 7,5968 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 14,733 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 41,1314 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 69,8575 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,321 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 4,3825 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,5117 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 0,4848 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 2,3286 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,5301 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 4,2751 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 8,6834 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | // | 0,2973 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 0,5178 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,0701 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 1,9918 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,2155 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,6031 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,2155 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 1,5725 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,9291 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 4,1786 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | // | 0,7982 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,9929 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | // | 4,9025 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | // | 0,5137 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 6,9442 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,0644 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1789 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,0644 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | // | 0,1789 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,1878 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,5816 | tấn |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,1716 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 40,3241 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 50,9895 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,1848 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | // | 7,8602 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung nhôm | // | 124,445 | m2 |
| 51 | Cửa sổ khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8 ly cường lực không chia ô | // | 64,23 | M2 |
| 52 | Cửa sổ khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính mờ dày 5 ly không chia ô | // | 2,94 | M2 |
| 53 | Cửa đi khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8 ly cường lực không chia ô | // | 57,275 | M2 |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | // | 64,09 | m2 |
| 55 | Vách kính khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kình dày 8ly cường lực không chia ô | // | 45,99 | M2 |
| 56 | Vách kính khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kình dày 5ly, không chia ô | // | 18,1 | M2 |
| 57 | Lắp dựng lan can Inox | // | 64,26 | m2 |
| 58 | Lan can Inox | // | 64,26 | M2 |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | // | 27,36 | m2 |
| 60 | Lan can sắt | // | 27,36 | M2 |
| 61 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ nhóm 2 (D80, phun PU) | // | 18,315 | Mét |
| 62 | Trụ cái lan can bằng gỗ nhóm II | // | 1 | Trụ |
| 63 | Consol thép trang trí | // | 27 | Cái |
| 64 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,3297 | 100m2 |
| 65 | Gia công li tô thép | // | 0,7748 | tấn |
| 66 | Lắp dựng li tô thép | // | 0,7748 | tấn |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 154,08 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 349,8925 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 826,3287 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 165,4 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 232,2 | m |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 116,45 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 363,4175 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 293,44 | m2 |
| 75 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 51,8 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 29,7 | m2 |
| 77 | Ốp Đá da | // | 19,487 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 25,584 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 304,2716 | m2 |
| 80 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 304,2716 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 286,4116 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | // | 10,824 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | // | 14,76 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm | // | 26,96 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Granite 600x600mm | // | 441,99 | m2 |
| 86 | ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | // | 56,58 | m2 |
| 87 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 150x250mm | // | 7,74 | m2 |
| 88 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm | // | 21,185 | m2 |
| 89 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | // | 235,4 | M2 |
| 90 | Trần thạch cao chống ẩm | // | 26,6 | M2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 503,9725 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 991,6 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 1.116,8045 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 503,9725 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 2.108,4045 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 10,1897 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt đèn led tube đơn 1,2m (1x18W) | // | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn led tube đôi 1,2m (2x18W) | // | 25 | bộ |
| 99 | Đèn led cụm 2 bóng (2x18W) | // | 4 | bộ |
| 100 | Đèn led áp trần (18W) | // | 6 | bộ |
| 101 | Đèn led âm trần (14W) | // | 42 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn exit có chỉ hướng | // | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đèn sự cố | // | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt công tắc đơn 1 ngã-10A +hộp + mặt | // | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc đôi 1 ngã-10A +hộp + mặt | // | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc đơn 2 ngã-10A +hộp + mặt | // | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A +hộp + mặt | // | 26 | cái |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại +hộp + mặt | // | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm internet | // | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | // | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt treo tường (1x60W) | // | 9 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện âm tường | // | 3 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp box kiểm tra điện trở | // | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt MCB-1P-16A | // | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt MCB-2P-20A | // | 7 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCCB-3P-25A | // | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt MCCB-3P-32A | // | 1 | cái |
| 118 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | // | 220 | m |
| 119 | Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 2C 1x2,5mm2+E2,5mm | // | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 2C 1x4,0mm2+E4,0mm | // | 120 | m |
| 121 | Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 4C 1x8,0mm2+E8,0mm | // | 20 | m |
| 122 | Phụ kiện hệ thống điện trong nhà | // | 1 | Lô |
| 123 | Lắp đặt đầu báo khói | // | 8 | bộ |
| 124 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | // | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chuông báo cháy | // | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đèn báo cháy | // | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt dây cáp chống cháy 2x2.5mm2 | // | 110 | m |
| 128 | Lắp đặt hộp kỹ thuật cáp trục chính | // | 2 | hộp |
| 129 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu nối và rẽ nhánh ống D20 | // | 8 | hộp |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | // | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ 100mm | // | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt họng cứu hoả | // | 1 | cái |
| 133 | Lắp Tủ chữa cháy ngoài nhà + cuộn vòi + lăng phun | // | 1 | hộp |
| 134 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D = 50 dày 3,6mm | // | 0,06 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D = 100 dày 4,5mm | // | 3,25 | 100m |
| 136 | Lắp đặt van chặn D = 50 | // | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van chặn D = 100 | // | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt van 1 chiều D = 50 | // | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van 1 chiều D = 100 | // | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt van xả áp an toàn D = 50 | // | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Y lọc D = 50 | // | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt Y lọc D = 100 | // | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | // | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm | // | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | // | 4 | cái |
| 146 | Luppe D = 50 | // | 1 | Cái |
| 147 | Luppe D = 100 | // | 2 | Cái |
| 148 | Lắp công tắc áp lực 2 ngưỡng | // | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê STK D = 100 | // | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt Tê STK D xd = 100 x 50 | // | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Co STK D = 50 | // | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt Co STK D = 100 | // | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt Nút bịt STK đường kính 100mm | // | 1 | cái |
| 154 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 74,004 | m3 |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,2467 | 100m3 |
| 156 | Phụ kiện hệ thống cấp nước chữa cháy | // | 1 | Lô |
| 157 | Bình chữa cháy CO2 3 Kg MT3 | // | 4 | Bình |
| 158 | Bình chữa cháy CO2 4 Kg MFZ4 | // | 4 | Bình |
| 159 | Hộp đựng bình chữa cháy | // | 2 | Hộp |
| 160 | Bảng tiêu lệnh PCCC | // | 2 | Bảng |
| 161 | Giá đỡ Bình PCCC | // | 2 | Cái |
| 162 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,2265 | 100m3 |
| 163 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | // | 1,168 | m3 |
| 164 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,952 | m3 |
| 165 | Ván khuôn móng cột | // | 0,0124 | 100m2 |
| 166 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,0754 | 100m3 |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,7512 | m3 |
| 168 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0609 | tấn |
| 169 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,021 | 100m2 |
| 170 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,7908 | m3 |
| 171 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 22,48 | m2 |
| 172 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 5,92 | m2 |
| 173 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 22,48 | m2 |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | // | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 3 | 1cấu kiện |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | // | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt bồn xí bệt + bộ vòi xịt, hộp giấy | // | 6 | bộ |
| 178 | Lắp đặt lavabo + bộ vòi (cả bộ gương, kệ) | // | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt bồn tiểu đứng + xi phong, vòi xả | // | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | // | 2 | bộ |
| 181 | Lắp đặt cầu chắn rác ĐK90 | // | 20 | cái |
| 182 | Nắp lưới chống côn trùng | // | 1 | Cái |
| 183 | Lắp đặt phểu thu đường kính 60mm | // | 16 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 60mm | // | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống kiểm tra D = 114 | // | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | // | 0,29 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | // | 0,09 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | // | 0,17 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | // | 0,56 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | // | 0,22 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | // | 0,22 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | // | 2,22 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | // | 0,7 | 100m |
| 194 | Lắp đặt van khóa nhựa D = 21 | // | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt van khóa nhựa D = 34 | // | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt van phao D = 34 | // | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt van khóa nhựa D = 49 | // | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt van khóa D = 27 | // | 2 | cái |
| 199 | Con thỏ nhựa D60mm | // | 8 | Cái |
| 200 | Lắp đặt tê cong nhựa D90mm | // | 5 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê cong nhựa D114mm | // | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê cong nhựa D90mm | // | 5 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê cong nhựa D90/60mm | // | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | // | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | // | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa D49mm | // | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D21mm | // | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê 45o nhựa D60mm | // | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê 45o nhựa D90mm | // | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê 45o nhựa D114mm | // | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa D27/21mm | // | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa D42/34mm | // | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa D114/90mm | // | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê 45o nhựa D114/60mm | // | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt Co nhựa ren trong D = 21 | // | 10 | cái |
| 216 | Lắp đặt Co nhựa D = 21 | // | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt Co nhựa D = 34 | // | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt Co nhựa D = 42 | // | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt Co nhựa D = 49 | // | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt Co nhựa D = 60 | // | 12 | cái |
| 221 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | // | 21 | cái |
| 222 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 42 | // | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 49 | // | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 60 | // | 8 | cái |
| 225 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 | // | 5 | cái |
| 226 | Lắp đặt Co nhựa 45o D = 114 | // | 16 | cái |
| 227 | Lắp đặt côn nối nhựa D27/21mm | // | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn nối nhựa D34/21mm | // | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nối nhựa D34/27mm | // | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt tứ thông nhựa D90mm | // | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt tứ thông nhựa D114mm | // | 2 | cái |
| 232 | Phụ kiện hệ thống cấp thoát nước trong nhà | // | 1 | Lô |
| 233 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | // | 2,2954 | m3 |
| 234 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 68,18 | m3 |
| 235 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 0,6833 | 100m3 |
| 236 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 0,2147 | m3 |
| 237 | Ván khuôn móng cột | // | 0,0158 | 100m2 |
| 238 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,0682 | m3 |
| 239 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,0092 | 100m2 |
| 240 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,0116 | tấn |
| 241 | Xây tường bằng gạch đất thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,481 | m3 |
| 242 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,4 | m2 |
| 243 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,32 | m2 |
| 244 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 2,4 | m2 |
| 245 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | // | 17 | cái |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | // | 0,004 | 100m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | // | 2,75 | 100m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | // | 0,07 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm | // | 0,1 | 100m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm | // | 0,24 | 100m |
| 251 | Lắp đặt van khóa nhựa D21mm | // | 14 | cái |
| 252 | Lắp đặt van 1 chiều D27mm | // | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | // | 2 | cái |
| 254 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | // | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt tê nhựa D27/21mm | // | 12 | cái |
| 256 | Lắp đặt Co nhựa D27mm | // | 3 | cái |
| 257 | Lắp đặt Co nhựa D27/21mm | // | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt Co nhựa 45o D27mm | // | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi