Gói thầu: Gói thầu số 8: Xây lắp khối hành chính hiệu bộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200778080-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Xây lắp khối hành chính hiệu bộ
Số hiệu KHLCNT 20200777864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết, vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:12:00 đến ngày 2020-08-18 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,467,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục 2,6114 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 12,3361 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 2,1638 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công // 81,2605 m3
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 // 26,7613 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 // 13,4331 m3
7 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 // 14,9665 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,48 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 36,5649 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 3,5506 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 // 6,536 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 // 7,5968 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 14,733 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 41,1314 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 69,8575 m3
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 3,321 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 // 4,3825 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật // 0,5117 100m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 0,4848 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật // 2,3286 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 1,5301 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng // 4,2751 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái // 8,6834 100m2
24 Ván khuôn gỗ cầu thang thường // 0,2973 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan // 0,5178 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm // 0,0701 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm // 1,9918 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,2155 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 1,6031 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,2155 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m // 1,5725 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,9291 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m // 4,1786 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m // 0,7982 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,9929 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m // 4,9025 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m // 0,5137 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 6,9442 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,0644 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m // 0,1789 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m // 0,0644 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m // 0,1789 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m // 0,1878 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m // 0,5816 tấn
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 2,1716 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 40,3241 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 50,9895 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 8,1848 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 // 7,8602 m3
50 Lắp dựng cửa khung nhôm // 124,445 m2
51 Cửa sổ khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8 ly cường lực không chia ô // 64,23 M2
52 Cửa sổ khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính mờ dày 5 ly không chia ô // 2,94 M2
53 Cửa đi khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính dày 8 ly cường lực không chia ô // 57,275 M2
54 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền // 64,09 m2
55 Vách kính khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kình dày 8ly cường lực không chia ô // 45,99 M2
56 Vách kính khung nhôm mạ màu, sơn tĩnh điện, hệ 1000, kình dày 5ly, không chia ô // 18,1 M2
57 Lắp dựng lan can Inox // 64,26 m2
58 Lan can Inox // 64,26 M2
59 Lắp dựng lan can sắt // 27,36 m2
60 Lan can sắt // 27,36 M2
61 Tay vịn lan can cầu thang gỗ nhóm 2 (D80, phun PU) // 18,315 Mét
62 Trụ cái lan can bằng gỗ nhóm II // 1 Trụ
63 Consol thép trang trí // 27 Cái
64 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 // 2,3297 100m2
65 Gia công li tô thép // 0,7748 tấn
66 Lắp dựng li tô thép // 0,7748 tấn
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 154,08 m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 349,8925 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 // 826,3287 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 // 165,4 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 // 232,2 m
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 // 116,45 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 // 363,4175 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 // 293,44 m2
75 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 // 51,8 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 // 29,7 m2
77 Ốp Đá da // 19,487 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 25,584 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 // 304,2716 m2
80 Quét nước xi măng 2 nước // 304,2716 m2
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng // 286,4116 m2
82 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 // 10,824 m2
83 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 // 14,76 m2
84 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm // 26,96 m2
85 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Granite 600x600mm // 441,99 m2
86 ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm // 56,58 m2
87 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 150x250mm // 7,74 m2
88 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch granite 100x600mm // 21,185 m2
89 Trần thạch cao khung nhôm nổi // 235,4 M2
90 Trần thạch cao chống ẩm // 26,6 M2
91 Bả bằng bột bả vào tường // 503,9725 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường // 991,6 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần // 1.116,8045 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 503,9725 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ // 2.108,4045 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m // 10,1897 100m2
97 Lắp đặt đèn led tube đơn 1,2m (1x18W) // 6 bộ
98 Lắp đặt đèn led tube đôi 1,2m (2x18W) // 25 bộ
99 Đèn led cụm 2 bóng (2x18W) // 4 bộ
100 Đèn led áp trần (18W) // 6 bộ
101 Đèn led âm trần (14W) // 42 bộ
102 Lắp đặt đèn exit có chỉ hướng // 1 bộ
103 Lắp đèn sự cố // 6 bộ
104 Lắp đặt công tắc đơn 1 ngã-10A +hộp + mặt // 10 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi 1 ngã-10A +hộp + mặt // 10 cái
106 Lắp đặt công tắc đơn 2 ngã-10A +hộp + mặt // 2 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A +hộp + mặt // 26 cái
108 Lắp đặt ổ cắm điện thoại +hộp + mặt // 8 cái
109 Lắp đặt ổ cắm internet // 8 cái
110 Lắp đặt quạt thông gió trên tường // 6 cái
111 Lắp đặt quạt treo tường (1x60W) // 9 cái
112 Lắp đặt tủ điện âm tường // 3 hộp
113 Lắp đặt hộp box kiểm tra điện trở // 1 hộp
114 Lắp đặt MCB-1P-16A // 2 cái
115 Lắp đặt MCB-2P-20A // 7 cái
116 Lắp đặt MCCB-3P-25A // 4 cái
117 Lắp đặt MCCB-3P-32A // 1 cái
118 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 // 220 m
119 Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 2C 1x2,5mm2+E2,5mm // 100 m
120 Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 2C 1x4,0mm2+E4,0mm // 120 m
121 Lắp đặt dây cấp Cu/PVC, 4C 1x8,0mm2+E8,0mm // 20 m
122 Phụ kiện hệ thống điện trong nhà // 1
123 Lắp đặt đầu báo khói // 8 bộ
124 Lắp đặt nút nhấn khẩn // 2 bộ
125 Lắp đặt chuông báo cháy // 2 bộ
126 Lắp đèn báo cháy // 2 bộ
127 Lắp đặt dây cáp chống cháy 2x2.5mm2 // 110 m
128 Lắp đặt hộp kỹ thuật cáp trục chính // 2 hộp
129 Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu nối và rẽ nhánh ống D20 // 8 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm // 100 m
131 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ 100mm // 5 cái
132 Lắp đặt họng cứu hoả // 1 cái
133 Lắp Tủ chữa cháy ngoài nhà + cuộn vòi + lăng phun // 1 hộp
134 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D = 50 dày 3,6mm // 0,06 100m
135 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D = 100 dày 4,5mm // 3,25 100m
136 Lắp đặt van chặn D = 50 // 2 cái
137 Lắp đặt van chặn D = 100 // 5 cái
138 Lắp đặt van 1 chiều D = 50 // 1 cái
139 Lắp đặt van 1 chiều D = 100 // 2 cái
140 Lắp đặt van xả áp an toàn D = 50 // 1 cái
141 Lắp đặt Y lọc D = 50 // 1 cái
142 Lắp đặt Y lọc D = 100 // 1 cái
143 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm // 4 cái
144 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm // 2 cái
145 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất // 4 cái
146 Luppe D = 50 // 1 Cái
147 Luppe D = 100 // 2 Cái
148 Lắp công tắc áp lực 2 ngưỡng // 3 cái
149 Lắp đặt Tê STK D = 100 // 9 cái
150 Lắp đặt Tê STK D xd = 100 x 50 // 1 cái
151 Lắp đặt Co STK D = 50 // 1 cái
152 Lắp đặt Co STK D = 100 // 1 cái
153 Lắp đặt Nút bịt STK đường kính 100mm // 1 cái
154 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 74,004 m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,2467 100m3
156 Phụ kiện hệ thống cấp nước chữa cháy // 1
157 Bình chữa cháy CO2 3 Kg MT3 // 4 Bình
158 Bình chữa cháy CO2 4 Kg MFZ4 // 4 Bình
159 Hộp đựng bình chữa cháy // 2 Hộp
160 Bảng tiêu lệnh PCCC // 2 Bảng
161 Giá đỡ Bình PCCC // 2 Cái
162 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II // 0,2265 100m3
163 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 // 1,168 m3
164 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,952 m3
165 Ván khuôn móng cột // 0,0124 100m2
166 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,0754 100m3
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) // 0,7512 m3
168 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn // 0,0609 tấn
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp // 0,021 100m2
170 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 3,7908 m3
171 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 22,48 m2
172 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 5,92 m2
173 Quét nước xi măng 2 nước // 22,48 m2
174 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg // 4 cái
175 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu // 3 1cấu kiện
176 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 // 1 bể
177 Lắp đặt bồn xí bệt + bộ vòi xịt, hộp giấy // 6 bộ
178 Lắp đặt lavabo + bộ vòi (cả bộ gương, kệ) // 4 bộ
179 Lắp đặt bồn tiểu đứng + xi phong, vòi xả // 2 bộ
180 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen // 2 bộ
181 Lắp đặt cầu chắn rác ĐK90 // 20 cái
182 Nắp lưới chống côn trùng // 1 Cái
183 Lắp đặt phểu thu đường kính 60mm // 16 cái
184 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 60mm // 2 cái
185 Lắp đặt ống kiểm tra D = 114 // 2 cái
186 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm // 0,29 100m
187 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm // 0,09 100m
188 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm // 0,17 100m
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm // 0,56 100m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm // 0,22 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm // 0,22 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm // 2,22 100m
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm // 0,7 100m
194 Lắp đặt van khóa nhựa D = 21 // 2 cái
195 Lắp đặt van khóa nhựa D = 34 // 2 cái
196 Lắp đặt van phao D = 34 // 1 cái
197 Lắp đặt van khóa nhựa D = 49 // 1 cái
198 Lắp đặt van khóa D = 27 // 2 cái
199 Con thỏ nhựa D60mm // 8 Cái
200 Lắp đặt tê cong nhựa D90mm // 5 cái
201 Lắp đặt tê cong nhựa D114mm // 2 cái
202 Lắp đặt tê cong nhựa D90mm // 5 cái
203 Lắp đặt tê cong nhựa D90/60mm // 8 cái
204 Lắp đặt tê nhựa D21mm // 2 cái
205 Lắp đặt tê nhựa D34mm // 2 cái
206 Lắp đặt tê nhựa D49mm // 1 cái
207 Lắp đặt tê nhựa ren trong D21mm // 2 cái
208 Lắp đặt tê 45o nhựa D60mm // 4 cái
209 Lắp đặt tê 45o nhựa D90mm // 5 cái
210 Lắp đặt tê 45o nhựa D114mm // 2 cái
211 Lắp đặt tê nhựa D27/21mm // 4 cái
212 Lắp đặt tê nhựa D42/34mm // 1 cái
213 Lắp đặt tê nhựa D114/90mm // 1 cái
214 Lắp đặt tê 45o nhựa D114/60mm // 2 cái
215 Lắp đặt Co nhựa ren trong D = 21 // 10 cái
216 Lắp đặt Co nhựa D = 21 // 6 cái
217 Lắp đặt Co nhựa D = 34 // 8 cái
218 Lắp đặt Co nhựa D = 42 // 4 cái
219 Lắp đặt Co nhựa D = 49 // 2 cái
220 Lắp đặt Co nhựa D = 60 // 12 cái
221 Lắp đặt Co nhựa D = 90 // 21 cái
222 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 42 // 4 cái
223 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 49 // 4 cái
224 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 60 // 8 cái
225 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 90 // 5 cái
226 Lắp đặt Co nhựa 45o D = 114 // 16 cái
227 Lắp đặt côn nối nhựa D27/21mm // 4 cái
228 Lắp đặt côn nối nhựa D34/21mm // 2 cái
229 Lắp đặt côn nối nhựa D34/27mm // 2 cái
230 Lắp đặt tứ thông nhựa D90mm // 2 cái
231 Lắp đặt tứ thông nhựa D114mm // 2 cái
232 Phụ kiện hệ thống cấp thoát nước trong nhà // 1
233 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II // 2,2954 m3
234 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II // 68,18 m3
235 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 // 0,6833 100m3
236 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 // 0,2147 m3
237 Ván khuôn móng cột // 0,0158 100m2
238 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) // 0,0682 m3
239 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp // 0,0092 100m2
240 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn // 0,0116 tấn
241 Xây tường bằng gạch đất thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 // 0,481 m3
242 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 2,4 m2
243 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 // 0,32 m2
244 Quét nước xi măng 2 nước // 2,4 m2
245 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg // 17 cái
246 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm // 0,004 100m
247 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm // 2,75 100m
248 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm // 0,07 100m
249 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 168mm // 0,1 100m
250 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 4,2mm // 0,24 100m
251 Lắp đặt van khóa nhựa D21mm // 14 cái
252 Lắp đặt van 1 chiều D27mm // 1 cái
253 Lắp đặt tê nhựa D27mm // 2 cái
254 Lắp đặt tê nhựa D34mm // 1 cái
255 Lắp đặt tê nhựa D27/21mm // 12 cái
256 Lắp đặt Co nhựa D27mm // 3 cái
257 Lắp đặt Co nhựa D27/21mm // 2 cái
258 Lắp đặt Co nhựa 45o D27mm // 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->