Gói thầu: XD26: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200763576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | XD26: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:27:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,978,939,165 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cung cấp vật tư thiết bị | |||
| B | Phần Đường dây | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,756 | km |
| 2 | Sứ đỡ 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 3 | Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747 | chuỗi |
| 4 | Sứ đỡ 35KV dùng cho TN mẫu 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 5 | Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 dùng cho TN mẫu 2% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 6 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cái |
| 7 | Ống nối dây nhôm AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| C | Phần Recloser | |||
| 1 | Thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-38,5kV-630A-16kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 2 | Thiết bị tự động đóng lại 22kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-24kV-630A-12,5kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-38,5/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 4 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-24/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 5 | Chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 8 | Cầu dao cách ly 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | m |
| 10 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE2,5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE2,5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 13 | Dây đồng mềm bọc M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | m |
| 14 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 15 | Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 2pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Cầu chì tự rơi 24KV (bộ 2pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Quả |
| D | Phần Đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng điện đo lường 35kV (TI-38,5kV-50/100/150/200/5A) – 30VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ (3 quả) |
| 2 | Biến điện áp đo lường TU- 35/V3: 0,1/V3 kV - 30 VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ (3 quả) |
| 3 | Chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 8 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 9 | Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Quả |
| E | Phần kết nối SCADA | |||
| F | Thiết bị kết nối APN | |||
| 1 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | SIM 3G APN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 3 | Phí hòa mạng APN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chiếc |
| G | Vật tư phụ | |||
| 1 | Cáp mạng cat5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 2 | Hạt mạng RJ45 AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Chiếc |
| 3 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| H | Phần lắp đặt | |||
| I | Phần Đường dây | |||
| 1 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,756 | km |
| 2 | Lắp đặt Sứ đỡ 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 3 | Lắp đặt Sứ đỡ 35KV.td | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747 | chuỗi |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35.td | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | chuỗi |
| J | Phần Recloser | |||
| 1 | Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-38,5kV-630A-16kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 22kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-24kV-630A-12,5kA/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-38,5/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-24/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE2,5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE2,5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 15 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 2pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24KV (bộ 2pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Quả |
| K | Phần Đo đếm | |||
| 1 | Lắp đặt Biến dòng điện đo lường 35kV (TI-38,5kV-200(300)/5/5A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Biến điện áp đo lường TU- 35/V3 : 0,1/V3 : 0,1 /V3 kV - 100 VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 9 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Quả |
| L | Phần kết nối SCADA | |||
| 1 | Lắp đặt modem | 6 | thiết bị | |
| 2 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thiết bị |
| 3 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị đầu cuối Modem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thiết bị |
| M | Phần nhà thầu mua sắm và lắp đặt | |||
| N | Phần Đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 8 | Tiếp địa, RC-4 (đáy móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa, RC-2 (đáy móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ đơn 3 pha bằng 6 sứ, XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 11 | Xà néo 3 pha dọc, XN35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 12 | Xà néo đơn 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Bộ |
| 13 | Xà néo đúp 3 pha tam giác cột đúp ngang tuyên XNÐ35-4N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo 3 pha cột đúp ngang, XNĐ35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp dọc, XNĐ35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp ngang, XNĐ35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 17 | Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp ngang, XNĐ35-2N(tâm 1,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Tấm bắt sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo đơn 3 pha tam giác XN35-4L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột hình II XNII-35A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột hình II XNII-35B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 24 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo dây néo, CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo dây néo, CDC-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp, GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 30 | Cổ dề móc sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Dây néo TK50-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Dây néo TK50-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 33 | Dây néo TK50-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 34 | Dây néo TK50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cái |
| 36 | Biển báo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 37 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 38 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Móng |
| 39 | Móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Móng |
| 40 | Móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 41 | Móng cột đúp MTK-4(12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 42 | Móng cột đúp MTK-4(14) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 43 | Móng cột đúp MTK-4(16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 44 | Móng cột MTK-8M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 45 | Móng néo MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Móng |
| O | Phần tháo dỡ, thu hồi theo định mức 228/QĐ-EVN | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi dây dẫn AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.807 | m |
| 2 | Thu hồi, tháo hạ Xà néo đơn XN-TH <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| P | Phần tháo hạ lắp đặt lại theo định mức 228/QĐ-EVN | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại sứ đứng SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Quả |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại chuỗi néo CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Chuỗi |
| 3 | Vận chuyển về kho điện lực bằng xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| Q | Phần Recloser | |||
| 1 | Lắp đặt Hệ thống tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Vị trí |
| 2 | Xà néo đơn 3 pha bằng, XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha đối xứng XP-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha đối xứng XP-2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ biến điện áp 1 pha cấp nguồn cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ biến điện áp 1 pha cấp nguồn cột II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Ghế cách điện thao tác cột đơn, cầu dao 1 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cột đơn, cầu dao 2 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện thao tác cột II, cầu dao 1 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Ghế cách điện thao tác cột II, cầu dao 2 phía | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ dao cách ly cột đơn, 1 phía XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ dao cách ly cột đơn, 2 phía XCD-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dao cách ly cột II, 1 phía XCD-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ dao cách ly cột II, 2 phía XCD-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Xà Recloser, CSV cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Xà Recloser, CSV, SI cột II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Tay giật cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa DL-REC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 27 | Ghíp nhôm 3 bu lông GHIP-3B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | Cái |
| 28 | Dây buộc cổ sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | Cái |
| 29 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 30 | Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Đào, đắp Hệ thống tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | HT |
| R | Phần Đo đếm | |||
| 1 | Xà đỡ biến điện áp, csv X-TU35-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ TI XTI-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao cách ly XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Dây leo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông GHIP-3B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 12 | Hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi