Gói thầu: XD26: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200763576-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu XD26: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200763567
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 16:27:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,978,939,165 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cung cấp vật tư thiết bị
B Phần Đường dây
1 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,756 km
2 Sứ đỡ 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
3 Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 747 chuỗi
4 Sứ đỡ 35KV dùng cho TN mẫu 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
5 Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 dùng cho TN mẫu 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuỗi
6 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
7 Ống nối dây nhôm AC120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
C Phần Recloser
1 Thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-38,5kV-630A-16kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
2 Thiết bị tự động đóng lại 22kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-24kV-630A-12,5kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
3 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-38,5/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
4 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-24/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
5 Chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
6 Chống sét van 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Cầu dao cách ly 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
8 Cầu dao cách ly 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 m
10 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE2,5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE2,5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
13 Dây đồng mềm bọc M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 m
14 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
15 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 2pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
16 Cầu chì tự rơi 24KV (bộ 2pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 Quả
D Phần Đo đếm
1 Biến dòng điện đo lường 35kV (TI-38,5kV-50/100/150/200/5A) – 30VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ (3 quả)
2 Biến điện áp đo lường TU- 35/V3: 0,1/V3 kV - 30 VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ (3 quả)
3 Chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Cầu dao cách ly 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
6 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
7 Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
8 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
9 Cầu chì tự rơi 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Quả
E Phần kết nối SCADA
F Thiết bị kết nối APN
1 Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 SIM 3G APN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
3 Phí hòa mạng APN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chiếc
G Vật tư phụ
1 Cáp mạng cat5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
2 Hạt mạng RJ45 AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Chiếc
3 Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
H Phần lắp đặt
I Phần Đường dây
1 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,756 km
2 Lắp đặt Sứ đỡ 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
3 Lắp đặt Sứ đỡ 35KV.td Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
4 Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 747 chuỗi
5 Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV: CN-35.td Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 chuỗi
J Phần Recloser
1 Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 35kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-38,5kV-630A-16kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
2 Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 22kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn), RC-24kV-630A-12,5kA/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
3 Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-38,5/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
4 Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại TU-24/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
5 Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
6 Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Lắp đặt Chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
8 Lắp đặt Chống sét van 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 m
10 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
11 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE2,5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
12 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE2,5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
13 Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 m
14 Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
15 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 2pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
16 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24KV (bộ 2pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Lắp đặt Sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 Quả
K Phần Đo đếm
1 Lắp đặt Biến dòng điện đo lường 35kV (TI-38,5kV-200(300)/5/5A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Lắp đặt Biến điện áp đo lường TU- 35/V3 : 0,1/V3 : 0,1 /V3 kV - 100 VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC120/19- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
6 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8- XLPE4,3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
7 Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
8 Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
9 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Lắp đặt Sứ đứng 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Quả
L Phần kết nối SCADA
1 Lắp đặt modem 6 thiết bị
2 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 thiết bị
3 Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị đầu cuối Modem Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 thiết bị
M Phần nhà thầu mua sắm và lắp đặt
N Phần Đường dây
1 Cột bê tông ly tâm 12m NPC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
8 Tiếp địa, RC-4 (đáy móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Bộ
9 Tiếp địa, RC-2 (đáy móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 Bộ
10 Xà đỡ đơn 3 pha bằng 6 sứ, XĐV35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
11 Xà néo 3 pha dọc, XN35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
12 Xà néo đơn 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 Bộ
13 Xà néo đúp 3 pha tam giác cột đúp ngang tuyên XNÐ35-4N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà néo 3 pha cột đúp ngang, XNĐ35-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
15 Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp dọc, XNĐ35-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp ngang, XNĐ35-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
17 Xà néo đơn 3 pha bằng cột đúp ngang, XNĐ35-2N(tâm 1,5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Tấm bắt sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
19 Xà rẽ 3 pha XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà rẽ 2 pha XR-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo đơn 3 pha tam giác XN35-4L Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
22 Xà néo cột hình II XNII-35A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
23 Xà néo cột hình II XNII-35B Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
24 Chụp cột tròn CT-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Cổ dề néo dây néo, CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
26 Cổ dề néo dây néo, CDC-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
27 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
28 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
29 Giằng cột đúp, GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
30 Cổ dề móc sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Dây néo TK50-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
32 Dây néo TK50-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
33 Dây néo TK50-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Bộ
34 Dây néo TK50-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
35 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
36 Biển báo các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
37 Móng cột MT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
38 Móng cột MT-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Móng
39 Móng cột MT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Móng
40 Móng cột MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
41 Móng cột đúp MTK-4(12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
42 Móng cột đúp MTK-4(14) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
43 Móng cột đúp MTK-4(16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
44 Móng cột MTK-8M Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
45 Móng néo MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 Móng
O Phần tháo dỡ, thu hồi theo định mức 228/QĐ-EVN
1 Tháo hạ thu hồi dây dẫn AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.807 m
2 Thu hồi, tháo hạ Xà néo đơn XN-TH <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Bộ
3 Tháo hạ, thu hồi cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
P Phần tháo hạ lắp đặt lại theo định mức 228/QĐ-EVN
1 Tháo hạ, lắp đặt lại sứ đứng SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 Quả
2 Tháo hạ, lắp đặt lại chuỗi néo CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Chuỗi
3 Vận chuyển về kho điện lực bằng xe 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
Q Phần Recloser
1 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Vị trí
2 Xà néo đơn 3 pha bằng, XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Xà phụ đỡ lèo 1 pha đối xứng XP-1Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
4 Xà phụ đỡ lèo 2 pha đối xứng XP-2Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
8 Xà đỡ biến điện áp 1 pha cấp nguồn cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Xà đỡ biến điện áp 1 pha cấp nguồn cột II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Ghế cách điện thao tác cột đơn, cầu dao 1 phía Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
11 Ghế cách điện thao tác cột đơn, cầu dao 2 phía Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Ghế cách điện thao tác cột II, cầu dao 1 phía Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ghế cách điện thao tác cột II, cầu dao 2 phía Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ dao cách ly cột đơn, 1 phía XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
15 Xà đỡ dao cách ly cột đơn, 2 phía XCD-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Xà đỡ dao cách ly cột II, 1 phía XCD-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà đỡ dao cách ly cột II, 2 phía XCD-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
19 Xà Recloser, CSV cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
20 Xà Recloser, CSV, SI cột II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Tay giật cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
22 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
23 Dây leo tiếp địa DL-REC Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
24 Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 Cái
25 Đầu cốt đồng nhôm các loại AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Cái
26 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
27 Ghíp nhôm 3 bu lông GHIP-3B Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 Cái
28 Dây buộc cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 Cái
29 Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
30 Hệ thống biển báo, biển tên trạm, biển cấm trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
31 Đào, đắp Hệ thống tiếp địa, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 HT
R Phần Đo đếm
1 Xà đỡ biến điện áp, csv X-TU35-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Xà đỡ TI XTI-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Xà đỡ dao cách ly XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Xà đỡ SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Dây leo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà phụ đỡ lèo 3 pha lệch XP-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
10 Đầu cốt đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông GHIP-3B Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
12 Hòm công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hòm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->