Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 10:33:00 đến ngày 2020-08-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,533,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 2220/QĐ-TCĐBVN ngày 22/5/2020 | 2.452,44 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | 54,35 | m3 | |
| 3 | Đào nền đất C4 | 42.622,49 | m3 | |
| 4 | Đào nền đá C4 | 34.732,2 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất C4 | 127,53 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đá C4 | 103,92 | m3 | |
| 7 | Đào đánh cấp đất C2 | 112,12 | m3 | |
| 8 | Đắp nền K95 | 1.318,96 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C4 | 786,7 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đá C4 | 641,06 | m3 | |
| 3 | Cày xới lu lèn K98 | 132,44 | m3 | |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 h =30cm | 1.160,89 | m3 | |
| 5 | Làm mặt đường đá dăm nước h =12cm | 4.126,75 | m2 | |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp h=1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 4.126,75 | m2 | |
| 7 | Bù vênh bằng đá dăm nước | 29,85 | m3 | |
| 8 | Tưới nhựa dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 | 4.366,96 | m2 | |
| 9 | Rải thảm BTN C12,5 h =7cm | 4.366,96 | m2 | |
| 10 | Bù vênh BTN | 21,18 | m3 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất C4 | 19,09 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh đá C4 | 44,55 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200# | 48,26 | m3 | |
| 4 | Vữa mối nối VXM M100# | 832 | m2 | |
| D | Cống tròn + Kè | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | 115,74 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 270,05 | m3 | |
| 3 | Cốt thép ống cống D<=10mm | 483,6 | Kg | |
| 4 | Cốt thép ống cống D<=18mm | 1.382,5 | Kg | |
| 5 | Bê tông M300# | 14,42 | m3 | |
| 6 | Bê tông M200# | 323,59 | m3 | |
| 7 | Bê tông M150# | 6,53 | m3 | |
| 8 | Rọ đá 1x1x2 | 2 | Rọ | |
| 9 | Đá dăm đệm | 15,49 | m3 | |
| 10 | Đệm móng cống | 18,57 | m3 | |
| 11 | Xếp đá khan | 1,35 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | 33,93 | m2 | |
| 13 | Đắp đất K95 | 113,66 | m3 | |
| 14 | Ống nhựa thoát nước D=110mm | 17 | m | |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | 33,78 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ tôn lượn sóng | 578 | m | |
| 3 | Lắp đặt tôn lượn sóng | 64 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi