Gói thầu: Xây lắp công trình Xây dựng đường từ trụ sở UBND xã đi thôn Cầu Trong và thôn Cò, xã Mỹ Thái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804384-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Xây dựng đường từ trụ sở UBND xã đi thôn Cầu Trong và thôn Cò, xã Mỹ Thái
Số hiệu KHLCNT 20200804239
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-08 06:38:00 đến ngày 2020-08-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,550,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 7,7722 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 53,6418 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 53,6418 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 45,5401 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 124,2806 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,7607 100m3
7 Mua đất cấp 3 tại mỏ Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9546 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9546 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9546 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9546 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 202,9546 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 13,9156 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4044 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 53,0764 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 53,0764 100m2
16 Mua BTNC AC12.5 hàm lượng nhựa 4.5% Mục II Chương V trong E-HSMT 900,7065 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,624 m3
18 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 779 m
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 55 m
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 m
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6976 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,202 m3
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục II Chương V trong E-HSMT 8,2673 10 tấn/ 1 km
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 905 cấu kiện
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 905 cấu kiện
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,954 m3
28 Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ Mục II Chương V trong E-HSMT 48 m
29 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
32 Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III): Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
33 Biển báo vuông (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III): Mục II Chương V trong E-HSMT 5,04 m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng): Mục II Chương V trong E-HSMT 18,964 m2
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) Mục II Chương V trong E-HSMT 178,512 m2
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 12,6685 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 61,29 m3
38 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 271 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 124 đoạn ống
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 đoạn ống
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 đoạn ống
42 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 395 mối nối
43 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 25 mối nối
44 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 mối nối
45 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 789 cái
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 49 cái
47 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
48 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Mục II Chương V trong E-HSMT 27,314 10 tấn/ 1 km
49 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km Mục II Chương V trong E-HSMT 9,5342 10 tấn/ 1 km
50 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mục II Chương V trong E-HSMT 1.267 cấu kiện
51 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mục II Chương V trong E-HSMT 1.267 cấu kiện
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 14,573 100m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,0205 100m3
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5401 100m3
55 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,555 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,832 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3086 100m2
58 Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,735 m3
59 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 171,321 m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,89 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6012 100m2
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6829 tấn
63 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,34 m3
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3849 tấn
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8006 tấn
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2124 100m2
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cấu kiện
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7231 100m3
69 Mua Ghi gang thu nước mặt KT 570x355x4 tải trong 12,5 tấn: Mục II Chương V trong E-HSMT 29 cái
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,42 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0847 100m2
72 Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,41 m3
73 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,06 m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,84 m3
75 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0325 100m2
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3318 100m2
77 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,93 m3
78 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1832 tấn
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,136 tấn
80 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 29 cấu kiện
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6505 100m3
82 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 19,459 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,188 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5121 100m2
85 Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 60,083 m3
86 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 348,208 m2
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,904 m3
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1317 tấn
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1799 tấn
90 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1512 100m2
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 19 cấu kiện
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0241 100m3
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4584 100m3
94 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,984 m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,02 m3
96 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 0,699 100m2
97 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0069 tấn
98 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0675 tấn
99 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0121 tấn
100 Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 33cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,315 m3
101 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 23,657 m2
B Hệ thống điện
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,11 100m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2688 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,572 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,88 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,066 100m3
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0377 km/dây
7 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Hoàn toàn bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 4 1 cột
8 Cột BT ly tâm LT-10C Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cột
9 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Mục II Chương V trong E-HSMT 38 m
10 Khoá hãm cáp vặn xoắn 4*50-95 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
11 Móc treo MT-16 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
12 Đai thép không rỉ Inox Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 kg
13 Khoá đai Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
14 Ống nối dây hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
15 Băng dính cách điện Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cuộn
16 Đánh số cột hạ thế Mục II Chương V trong E-HSMT 4 vị trí
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0832 100m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,416 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 8,32 m3
20 Khung móng cột đèn M24x300x300x675mm Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1873 tấn
22 Ống nhựa luồn cáp PVC D75 Mục II Chương V trong E-HSMT 21 m
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2148 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0008 100m3
25 Mốc báo hiệu cáp Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,088 m3
27 Lưới nilong báo hiệu cáp rộng 0,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 414 md
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II Chương V trong E-HSMT 2,07 100m2
29 Gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 Mục II Chương V trong E-HSMT 3.726 viên
30 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II Chương V trong E-HSMT 3,726 1000v
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,69 100m
32 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,39 100m
33 Cáp ngầm CU/XLPE/DATA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV Mục II Chương V trong E-HSMT 501 m
34 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II Chương V trong E-HSMT 5,01 100m
35 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,4 10 đầu cốt
36 Đầu cốt đồng M6 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
37 Đầu cốt đồng M10 Mục II Chương V trong E-HSMT 78 cái
38 Ghíp đồng nhôm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤12m Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 cột
40 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 chóa
41 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mục II Chương V trong E-HSMT 1,56 100m
42 Lắp cầu chì đuôi cá Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 cầu chì
43 Lắp bảng điện cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 bảng
44 Lắp cửa cột Mục II Chương V trong E-HSMT 13 1 cửa
45 Đánh số cột Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3 10 cột
46 Cột bát giác cao 9m dày 3,5mm, cần mạ kẽm nhúng nóng cao 2m, dày 3,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cột
47 Đèn LED, công suất 150W Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
48 Cầu đấu cáp ngầm Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
49 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mục II Chương V trong E-HSMT 1 1 tủ
50 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 3 sợi
51 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II Chương V trong E-HSMT 14 1 vị trí
52 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
53 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->