Gói thầu: Xây lắp công trình Xây dựng đường từ trụ sở UBND xã đi thôn Cầu Trong và thôn Cò, xã Mỹ Thái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Xây dựng đường từ trụ sở UBND xã đi thôn Cầu Trong và thôn Cò, xã Mỹ Thái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 06:38:00 đến ngày 2020-08-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,550,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,7722 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,6418 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,6418 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 45,5401 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 124,2806 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,7607 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 tại mỏ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 202,9546 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 202,9546 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 202,9546 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 202,9546 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 202,9546 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13,9156 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,4044 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,0764 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 53,0764 | 100m2 |
| 16 | Mua BTNC AC12.5 hàm lượng nhựa 4.5% | Mục II Chương V trong E-HSMT | 900,7065 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,624 | m3 |
| 18 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 779 | m |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 55 | m |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | m |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,6976 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26,202 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,2673 | 10 tấn/ 1 km |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 905 | cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 905 | cấu kiện |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,954 | m3 |
| 28 | Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 48 | m |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Biển báo tam giác A= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III): | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Biển báo vuông (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III): | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (vạch màu vàng): | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,964 | m2 |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (sơn màu trắng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 178,512 | m2 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,6685 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 61,29 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 271 | đoạn ống |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 124 | đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 42 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 395 | mối nối |
| 43 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | mối nối |
| 44 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | mối nối |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 789 | cái |
| 46 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 49 | cái |
| 47 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,314 | 10 tấn/ 1 km |
| 49 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,5342 | 10 tấn/ 1 km |
| 50 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.267 | cấu kiện |
| 51 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.267 | cấu kiện |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14,573 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,0205 | 100m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,5401 | 100m3 |
| 55 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,555 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,832 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3086 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40,735 | m3 |
| 59 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 171,321 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,89 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6012 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,6829 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,34 | m3 |
| 64 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3849 | tấn |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,8006 | tấn |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2124 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 58 | cấu kiện |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,7231 | 100m3 |
| 69 | Mua Ghi gang thu nước mặt KT 570x355x4 tải trong 12,5 tấn: | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29 | cái |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0847 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 73 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12,06 | m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0325 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,3318 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,93 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1832 | tấn |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29 | cấu kiện |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,6505 | 100m3 |
| 82 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19,459 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29,188 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,5121 | 100m2 |
| 85 | Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 60,083 | m3 |
| 86 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 348,208 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,904 | m3 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1317 | tấn |
| 89 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1799 | tấn |
| 90 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1512 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V trong E-HSMT | 19 | cấu kiện |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,0241 | 100m3 |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,4584 | 100m3 |
| 94 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,984 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 35,02 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,699 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 98 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0675 | tấn |
| 99 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0121 | tấn |
| 100 | Xây gạch bê tông không nung, KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,315 | m3 |
| 101 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 23,657 | m2 |
| B | Hệ thống điện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,2688 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,572 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0377 | km/dây |
| 7 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Hoàn toàn bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 8 | Cột BT ly tâm LT-10C | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cột |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38 | m |
| 10 | Khoá hãm cáp vặn xoắn 4*50-95 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Móc treo MT-16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ Inox | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2 | kg |
| 13 | Khoá đai | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Ống nối dây hạ thế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cuộn |
| 16 | Đánh số cột hạ thế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | vị trí |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0832 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,416 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 20 | Khung móng cột đèn M24x300x300x675mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,1873 | tấn |
| 22 | Ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 21 | m |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,2148 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 25 | Mốc báo hiệu cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | cái |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,088 | m3 |
| 27 | Lưới nilong báo hiệu cáp rộng 0,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 414 | md |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,07 | 100m2 |
| 29 | Gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3.726 | viên |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3,726 | 1000v |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4,69 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 33 | Cáp ngầm CU/XLPE/DATA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV | Mục II Chương V trong E-HSMT | 501 | m |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5,01 | 100m |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 9,4 | 10 đầu cốt |
| 36 | Đầu cốt đồng M6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 78 | cái |
| 38 | Ghíp đồng nhôm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤12m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 cột |
| 40 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 chóa |
| 41 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 42 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 cầu chì |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 bảng |
| 44 | Lắp cửa cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | 1 cửa |
| 45 | Đánh số cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,3 | 10 cột |
| 46 | Cột bát giác cao 9m dày 3,5mm, cần mạ kẽm nhúng nóng cao 2m, dày 3,5mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | cột |
| 47 | Đèn LED, công suất 150W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 48 | Cầu đấu cáp ngầm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 50 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | sợi |
| 51 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 14 | 1 vị trí |
| 52 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi