Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821278-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 16:24:00 đến ngày 2020-08-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,610,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất C3 | 21.539,97 | m3 | |
| 2 | Đào đất C4 | 53.306,16 | m3 | |
| 3 | Đào đá C4 | 5.542,9 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | 184,39 | m3 | |
| 5 | Đắp K95 | 2.393,1 | m3 | |
| 6 | Đắp K98 | 158,15 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Cày xới, lu lèn K98 | 2.385,91 | m2 | |
| 2 | Đào khuôn đường đất C3 | 1.036,64 | m3 | |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 h=30cm | 897,97 | m3 | |
| 4 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm | 2.993,22 | m2 | |
| 5 | Láng nhựa 3 lớp, dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 2.993,22 | m2 | |
| 6 | Móng đá dăm nước h=10cm | 975,3 | M2 | |
| 7 | Bê tông gia cố lề M300 | 195,06 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn gia cố lề đất cấp III | 292,59 | m3 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | 91,74 | m3 | |
| 2 | BTXM M200 tấm rãnh | 56,782 | m3 | |
| 3 | BTXM M200 đáy rãnh | 17,864 | m3 | |
| 4 | Lớp lót bằng bạt dứa 1 lớp | 328,57 | m2 | |
| D | Cống tròn D100 + Tường chắn | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 520,09 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | 512,94 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt K=0,95 | 308,14 | m3 | |
| 4 | Xếp đá khan | 10,059 | m3 | |
| 5 | Lớp cát đệm móng | 18,679 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200 | 130,107 | m3 | |
| 7 | Bê tông thân kè, tường đầu, tường cánh, đỉnh kè M200# | 119,21 | m3 | |
| 8 | Bê tông gia cố M200 | 35,319 | m3 | |
| 9 | Cốt thép ống cống, d <=10mm | 2.805,73 | Kg | |
| 10 | Cốt thép hộ lan d <=18mm | 13,2 | Kg | |
| 11 | Bê tông ống cống M250 | 16,95 | m3 | |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | 44 | mn | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu cũ | 66,656 | m3 | |
| 14 | Xếp đá xô bồ xếp sau kè | 1,35 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt tôn lượn sóng | 54 | m | |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật | 4,05 | m2 | |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn tim đường dày 2mm | 18,3 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi