Gói thầu: Xây dựng các hạng mục theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200822925-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cẩm Xuyên
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200822898
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Nghị quyết số 56/NQ-HĐND ngày 31/12/2019 của HĐND huyện về việc phân bổ dự toán thu chi ngân sách và bố trí đầu tư phát triển năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 08:11:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,394,325,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÂY XANH
1 Bứng dịch chuyển nội bộ cây xanh loại 3: Theo thiết kế đã được phê duyệt 51 cây
2 Đốn hạ cây sâu bệnh Theo thiết kế đã được phê duyệt 22 cây
3 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Kè Bạc (KT: cao >=1,2m) Theo thiết kế đã được phê duyệt 18 cây
4 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Giáng Hương (Cao >= 4,0m, ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm): 19-22cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 62 cây
5 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m: Cây Hoàng Nam (Cao >= 4,0m, ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm): 12-15cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 10 cây
6 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m: Cây Sanh 5 tầng (H= 180-230cm; ĐK tán 100-120cm; Vanh gốc: 30-40cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 10 cây
7 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m: Bông giấy trực (H= 120-150cm; ĐK cổ rể: 8-10 cm; ĐK tán 40-60cm; Theo thiết kế đã được phê duyệt 6 cây
8 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m: Agao (Cao: 25-30cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 6 cây
9 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m: Hồng Lộc (Cao: 140-170cm,Tán tròn ĐK 60- Theo thiết kế đã được phê duyệt 6 cây
10 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,5x0,5x0,5m: Phát Tài Núi (H>=2,0m, ĐK cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20cm): >= 12 cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 6 cây
11 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m: Trồng cây tận dụng Theo thiết kế đã được phê duyệt 51 cây
12 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m (để trồng tại công trình) Theo thiết kế đã được phê duyệt 90 cây
13 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m (để trồng tại công trình) Theo thiết kế đã được phê duyệt 79 cây
14 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện Theo thiết kế đã được phê duyệt 169 1cây / 90 ngày
15 Trồng viền: Cây Nguyệt Quế (Cao: 25-40cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 2,004 100m2
16 Trồng cây lá màu: Cây Mắt Nai (Cao: 20-25cm) Theo thiết kế đã được phê duyệt 3,65 100m2
17 Trồng cỏ lá gừng Theo thiết kế đã được phê duyệt 77,092 100m2
18 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan - bơm điện (1 tháng) Theo thiết kế đã được phê duyệt 82,747 100m2/ tháng
19 Tưới nước duy trì bồn hoa thảm cỏ, bồn kiểng hàng rào, nước, lấy từ giếng khoan bơm điện (2 tháng) - (Tưới 195 lần/năm => 16,25 lần/tháng) Theo thiết kế đã được phê duyệt 2.689,265 100m2/ lần
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Khoan giếng chiều sâu trung bình 35m (bao gồm vật tư và nhân công khoan giếng) Theo thiết kế đã được phê duyệt 2 Cái
2 Máy bơm nước 1,5kW Theo thiết kế đã được phê duyệt 2 Cái
3 Vỏ tủ điện ngoài trời 300x200x150 Theo thiết kế đã được phê duyệt 2 Cái
4 Ống nhựa mềm tưới nước Theo thiết kế đã được phê duyệt 200 m
5 Dây điện Theo thiết kế đã được phê duyệt 200 m
6 Ruột gà Ø20 Theo thiết kế đã được phê duyệt 200 m
7 Đào xúc đất hữu cơ bằng thủ công, đất C1, chiều dày trung bình 10cm (10%KL) Theo thiết kế đã được phê duyệt 125,062 1m3
8 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 (90%KL) Theo thiết kế đã được phê duyệt 11,256 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo thiết kế đã được phê duyệt 12,506 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo thiết kế đã được phê duyệt 12,506 100m3/1km
11 Cung cấp đất trồng thảm cỏ đến chân công trình. Theo thiết kế đã được phê duyệt 1.154,693 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo thiết kế đã được phê duyệt 115,469 m3
13 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo thiết kế đã được phê duyệt 10,392 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo thiết kế đã được phê duyệt 0,12 100m3
15 Đất màu trồng cỏ ô số 8 Theo thiết kế đã được phê duyệt 15,84 m3
16 Lát gạch Block số 8 Theo thiết kế đã được phê duyệt 600 m2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế đã được phê duyệt 2,147 1m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo thiết kế đã được phê duyệt 0,44 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo thiết kế đã được phê duyệt 1,658 m3
20 Sản xuất, lắp đặt bậc tam cấp đá xanh Thanh Hóa Theo thiết kế đã được phê duyệt 8 m
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo thiết kế đã được phê duyệt 0,6 m2
22 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo thiết kế đã được phê duyệt 6,898 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo thiết kế đã được phê duyệt 11,118 1m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo thiết kế đã được phê duyệt 1,001 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo thiết kế đã được phê duyệt 1,112 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo thiết kế đã được phê duyệt 1,112 100m3/1km
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế đã được phê duyệt 0,22 100m3
28 Lát gạch Block tự chèn KT300x300x50 Theo thiết kế đã được phê duyệt 219,58 m2
29 Tháo dỡ gạch Block tự chèn Theo thiết kế đã được phê duyệt 755,42 m2
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo thiết kế đã được phê duyệt 1,133 100m3
31 Lát gạch Block tự chèn KT300x300x50 (Bằng gạch tận dụng) Theo thiết kế đã được phê duyệt 755,42 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->