Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TVXD KỸ THUẬT LÊ TRẦN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200821574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 14:02:00 đến ngày 2020-08-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,187,895,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3098 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7776 | |
| 3 | Đào rãnh dọc, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3795 | |
| 4 | Đào vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8707 | |
| 5 | Đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6973 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4194 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4194 | |
| 8 | Lu lèn nền đường đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3281 | |
| B | MÓNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7315 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,21 | |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,78 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9634 | |
| 5 | Cốt thép khe co dãn, D=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,861 | |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8742 | |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2185 | |
| 3 | Cốt thép ống cống, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0793 | |
| 4 | Lắp đặt ống cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1188 | |
| 7 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0681 | |
| 8 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0178 | |
| 9 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1382 | |
| 10 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4257 | |
| 11 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0077 | |
| 12 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | |
| 13 | Đắp đất K95 bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0335 | |
| D | GIA CỐ TALUY + LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông gia cố Ta luy + lề đường đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6489 | |
| 2 | Bê tông chân khay đá 4x6 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3872 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7744 | |
| E | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3972 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3006 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5028 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi