Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816030-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:54:00 đến ngày 2020-08-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,974,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 44,02 | m3 |
| 2 | Đào rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.014,12 | m3 |
| 3 | Đắp trả rãnh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 199,35 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải lề đường | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.213,92 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý sình lún | |||
| 1 | Đào xử lý mặt đường sình lún | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 48 | m3 |
| 2 | Lớp móng dưới đá 4x6cm dày 30cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 80 | m2 |
| 3 | Đắp đá thải dày 30cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 24 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý mặt đường lún lõm | |||
| 1 | Bù phụ lún lõm bằng đá 4x6cm dày 8cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 326,34 | m2 |
| 2 | Bù phụ lún lõm bằng đá 4x6cm dày 12cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 68,4 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG: Xử lý mặt đường ổ gà | |||
| 1 | Đào xử lý mặt đường ổ gà | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 2 | Lớp móng dưới đá 4x6cm dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 8,2 | m2 |
| E | MẶT ĐƯỜNG: Khôi phục | |||
| 1 | Lớp móng trên đá 4x6cm chèn đá dăm dày 12cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 9.356 | m2 |
| 2 | Láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 dày 3,5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 9.356 | m2 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Hốt đất rãnh dọc | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 6,65 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây rãnh VXM M150 ( xây trả rãnh) | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 796,78 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây VXM | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 12,16 | m3 |
| 4 | Tấm đan các vị trí vào nhà dân | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 251 | tấm |
| G | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 60,17 | m3 |
| H | ĐIỀU TIẾT ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo giao thông | 1 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi