Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 08– ĐTXD 2020- XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 08– ĐTXD 2020- XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 11:21:00 đến ngày 2020-08-18 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,927,397,674 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,500,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần A cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Chống sét van 35KV-10kA sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s/NT | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 8.5(G4+N10) (M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 13(G4+N10) (M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 9.2(G6+N10) (M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 13 (G6+N10) (M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 9.2 (G8+N10) (M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 13 (G8+N10)(M) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 7.2 (TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 8.5(G4+N10) (TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 14m, chịu lực 13(G4+N10) (TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 9.2(G6+N10) (TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 16m, chịu lực 13 (G6+N10) (TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 9.2 (G8+N10)(TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cột |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 18m, chịu lực 13 (G8+N10)(TC) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cột |
| 16 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-70/11mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.549 | m |
| 17 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-95/16mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.623 | m |
| 18 | Dây nhôm trần lõi thép ACSR-150/24mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9.342 | m |
| 19 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.521 | m |
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR/XLPE/HDPE-1x150mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3.040 | m |
| 21 | Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 78 | m |
| 22 | Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 23 | Cách điện chuỗi néo thủy tinh 35kV-120kN + phụ kiện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 213 | chuỗi |
| 24 | Cách điện chuỗi néo kép polime 35kV-120kN+ phụ kiện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 25 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 591 | quả |
| 26 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-M3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-M3x120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 28 | Dây buộc cổ sứ định hình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 164 | sợi |
| 29 | Ghíp bọc trung thế 2 bu long 70-150mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54 | cái |
| 30 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 31 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 95mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39 | bộ |
| 32 | Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 150mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 33 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3x120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 442 | m |
| 34 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3x240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 597 | m |
| 35 | Dây đẳng áp A-70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 36 | Dây đồng mềm M35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| B | Phần A cấp B thực hiện phần trạm biến áp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V- 400A, ngoài trời (2x250A+25A+50A) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 2 | Chống sét van 35KV-10kA sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m, chịu lực 9.0 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 4 | Cáp 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*50mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m |
| 5 | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/ XLPE/ PVC- 1x240mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M35 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE-4*120mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | quả |
| 9 | Dây buộc cổ sứ định hình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | sợi |
| 10 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| C | Phần B cấp B thực hiện phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà đỡ 3 pha bằng xuyên tâm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| 3 | Xà néo đón dây đến dọc tuyên | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0 | bộ |
| 4 | Xà néo kép ngang tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Xà néo kép dọc tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha dọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo dọc tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 8 | Xà néo ngang tuyến | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao kèm chống sét van | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh cột đơn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Xà chống sét van XCSV-3P | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 12 | Xà chống sét van XCSV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xà phụ 1 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Xà phụ 2 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Xà phụ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 16 | Xà phụ 3 pha lệch | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà cầu dao trên đỉnh cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Sàn thao tác dao cách ly trên cột TBA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 20 | Thang trèo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Gông cột đúp GC-1,2,3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 22 | Gông cột đúp GC-1,2,3,4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 23 | Cô liê ôm cáp ngầm CD-14F | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 24 | Cô liê ôm cáp ngầm CD-18F | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Tiếp địa RC2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 88 | bộ |
| 26 | Dây leo tiếp địa cột 14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55 | bộ |
| 27 | Dây leo tiếp địa cột 16 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 28 | Dây leo tiếp địa cột 18 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23 | bộ |
| 29 | Dây leo tiếp địa cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 30 | Dây leo tiếp địa CSV-14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa CSV-18 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 32 | Thanh lai đồng M50x5 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 33 | Mỏ phóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 34 | Ghíp nhôm 3 bulong AL150 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 555 | cái |
| 35 | Ghíp nhôm 3 bulong AL95 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 198 | cái |
| 36 | Ghíp nhôm 3 bulong AL70 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 132 | cái |
| 37 | Đầu cốt nhôm A-70 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M-50 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 117 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M-120 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M-240 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M-35 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 184 | cái |
| 42 | Ống nối cáp A-150-35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 43 | Ống nối cáp A-70-35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 44 | Biển tên cột | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 87 | cái |
| 45 | Biển báo an toàn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 46 | Biển tên cầu dao | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 47 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 (ĐM) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 48 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-4(ĐM) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 49 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐM) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 50 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6(ĐM) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 51 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 39 | Móng |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MTL-4A(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-4(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Móng |
| 54 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MTKL-4A(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 55 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 56 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 57 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Móng |
| 58 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MTL-8A(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13 | Móng |
| 59 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 60 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MTKL-8A(ĐTC) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 61 | Phần phá móng máy thi công + thủ công | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 80 | Phá -Móng |
| 62 | Kè móng cột K-MT-4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kè |
| 63 | Kè móng cột K-MTK-4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kè |
| 64 | Kè móng cột K-MT-6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kè |
| 65 | Rãnh cáp ngầm R1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 110 | m |
| 66 | Rãnh cáp ngầm R2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 798 | m |
| 67 | Rãnh cáp ngầm R4 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,5 | m |
| 68 | Hoàn trả mặt hè BTXM dày 20cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 478,8 | m2 |
| 69 | Hoàn trả mặt đường bê tông asphalt ( bề rộng mặt đường < 10,5m) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,9 | m2 |
| D | Phần B cấp B thực hiện phần cải tạo trạm biến áp | |||
| 1 | Xà néo đón dây đến dọc tuyến (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Xà cầu chì tự rơi (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 4 | Công son đỡ ghế thao tác và dầm MBA (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Ghế thao tác (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Thang trèo (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề chống trượt (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ thế (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện hạ thế (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Thanh đỡ chống sét van (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa trạm và dây nối đất phần nổi (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 12 | Dây chảy cầu chì tự rơi (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Đai thép không rỉ (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 14 | Khóa đai (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 15 | Biển an toàn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 16 | Biển tên TBA | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M240 (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái |
| 20 | Kẹp quai đồng nhôm (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 21 | Kẹp hottline đồng (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 22 | Móc đồng lắp tiếp địa (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m |
| 23 | Ống khoá đồng (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 24 | Chụp đầu trên FCO-35 (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 25 | Chụp đầu dưới FCO-35 (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 26 | Chụp đầu cực phía cao thế máy biến áp (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 27 | Chụp đầu sứ máy biến áp (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 28 | Chụp đầu cực chống sét van (TBA) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 29 | Khóa néo cáp hạ áp 120 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 30 | Giá móc khóa néo cáp vào cột | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 31 | Móng cột và nền trạm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| E | Phần B thực hiện thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột BTLT có chiều cao <=10m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 75 | Cột |
| 2 | Cột BTLT có chiều cao <=12m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Cột |
| 3 | Cột BTLT có chiều cao <=14m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19 | Cột |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.665 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-70 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4.953 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-120 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14.970 | m |
| 7 | Xà đỡ thẳng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 39 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc, rẽ lệch | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 44 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột kép | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ chống sét van | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột pi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Néo cột | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 14 | Đèn báo sự cố | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Đèn |
| 15 | Ghế thao tác +thang trèo | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng 35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 439 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi polime 35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 123 | Chuỗi |
| 18 | Chống sét van 35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Quả |
| F | Phần B thực hiện thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Cột BTLT có chiều cao <=10m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 2 | Xà néo đón dây đến trạm ngang tuyến | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Xà cầu chì tự rơi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Quả |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| G | Phần B thực hiện tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp tụ bù | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp cầu chì FCO | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp ghế thao tác | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp thang trèo | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Tháo lắp xà tụ bù | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Tháo lắp xà cầu chì | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Tháo lắp xà đỡ sứ + chống sét van | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Tháo lắp máy biến áp 250kVA - 35/0,4 kV | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi