Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Trường tiểu học Cẩm Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200822747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Trường tiểu học Cẩm Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG về xây dựng NTM và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã Cẩm Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 08:43:00 đến ngày 2020-08-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,146,567,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất C3 | 22,704 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng đất C3 | 15,5295 | m3 | |
| 3 | Đào móng, đất C3 | 3,4411 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài | 0,4323 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 19,2772 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,9856 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 38,8271 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,1314 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | 1,4057 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | 0,9846 | tấn | |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy > 60cm, VXM M50, PC40 | 56,7253 | m3 | |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy<= 60cm, VXM M50, PC40 | 64,6502 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,3984 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | 15,3824 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | 2,8849 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | 1,3304 | tấn | |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2745 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,9664 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | 1,5826 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly <= 4km, đất C3 | 1,5826 | 100m3/1km | |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 25,1013 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | 38,502 | m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 38,502 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | 14,0554 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông | 2,2409 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | 0,3378 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | 2,8987 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 6,7818 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | 0,5608 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | 2,0235 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | 2,5926 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 21,2317 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,6656 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | 7,8858 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | 64,785 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, .., máng nước, tấm đan | 0,6873 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK<=10mm | 0,3305 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô.., máng nước, ĐK>10mm | 0,2812 | tấn | |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC40, đá 1x2 | 6,2216 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Cầu thang: | 0,0345 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | 0,0096 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | 0,0642 | tấn | |
| 43 | Bê tông xà dầm, Cầu thang:, M200, PC40, đá 1x2 | 0,2974 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4706 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm | 0,2736 | tấn | |
| 46 | Bê tông cầu thang thường, M200, PC40, đá 1x2 | 2,111 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi: | 0,2544 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi ĐK <= 10 mm | 0,3012 | tấn | |
| 49 | Bê tông giằng thu hồi nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 1,3993 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | 118,1576 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng-Vữa XM M50 | 19,4685 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng-Vữa XM M50 | 10,2463 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | 590,3339 | m2 | |
| 54 | Trát hèm cửa tường ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 | 56,584 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | 797,4209 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | 678,18 | m2 | |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, VXM M75, PC40 | 203,236 | m2 | |
| 58 | Trát trần, VXM M75, PC40 | 566,56 | m2 | |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | 68,73 | m2 | |
| 60 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | 91,08 | m | |
| 61 | Trát đắp vữa làm pano trang trí | 10 | công | |
| 62 | Đắp chữ "Tiên học lễ, hậu học văn" và "vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người" | 30 | công | |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 499,0544 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 2.245,396 | m2 | |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 715,6479 | m2 | |
| 66 | Đào móng băng Cầu thang, tam cấp, đất C3 | 4,443 | m3 | |
| 67 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 1,0579 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 | 5,1081 | m3 | |
| 69 | Trát trụ cột, , cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 50,51 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, Cầu thang, tam cấp:không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 50,51 | m2 | |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | 27,235 | m2 | |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | 16,947 | m2 | |
| 73 | Sản xuất tay vịn cầu thang bằng sắt hộp | 8,289 | m | |
| 74 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng sắt | 8,2019 | m2 | |
| 75 | Xây tường Lan can gạch bê tông rỗng-Vữa XM M50 | 0,9216 | m3 | |
| 76 | Trát tường Lan can, dày 1,5cm, VXM M75, PC40 | 19,04 | m2 | |
| 77 | Sơn tường ngoài Lan can: không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ | 19,04 | m2 | |
| 78 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt hành lang | 33,8912 | m2 | |
| 79 | Xây tường Bục giảng gạch bê tông rỗng-Vữa XM M50 | 5,9814 | m3 | |
| 80 | Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75, PC40 | 7,7604 | m2 | |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | 29,9069 | m2 | |
| 82 | Xây tường Trang trí diềm lam mặt đứng gạch bê tông rỗng - Vữa XM M50 | 0,455 | m3 | |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 12,408 | m2 | |
| 84 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 95,4116 | m2 | |
| 85 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, VXM M75, PC40 | 95,4116 | m2 | |
| 86 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly | 38,88 | m2 | |
| 87 | Sản xuất cửa sổ mở quay, mở hất, cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly | 73,44 | m2 | |
| 88 | Sản xuất vách kính nhôm hệ kính dày 6.38ly | 6,24 | m2 | |
| 89 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép 14x14 | 73,44 | m2 | |
| 90 | Sản xuất xà gồ thép | 2,1727 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1727 | tấn | |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 192,064 | m2 | |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | 3,4099 | 100m2 | |
| 94 | Tôn úp nóc | 53,2609 | m | |
| 95 | Ke chống bão 4 cái/m2 | 1.364 | cái | |
| 96 | Sản xuất lắp dựng thang lên mái | 1 | bộ | |
| 97 | Tấm tôn đậy nắp mái | 1 | bộ | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, | 6,351 | 100m2 | |
| 99 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | 36 | cái | |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 36 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn sát trần có chụp | 11 | bộ | |
| 102 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 6 | cái | |
| 103 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 36 | cái | |
| 104 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện<=10A | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện<=16A | 36 | cái | |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện<=40A | 6 | cái | |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện<=50A | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện<=100A | 1 | cái | |
| 109 | Tủ điện sắt 450x350x150 | 2 | cái | |
| 110 | Tủ điện RABO4 (220x198x90) | 6 | cái | |
| 111 | Công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 540 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 120 | m | |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 10 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 1.960 | m | |
| 118 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | 25 | hộp | |
| 119 | Gia công và đóng cọc chống sét | 5 | cọc | |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | 120 | m | |
| 121 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 5 | cái | |
| 123 | Dây tiếp địa lập là 40x4 | 75 | m | |
| 124 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 800x600x180mm | 2 | cái | |
| 125 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | bình | |
| 126 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | 4 | bình | |
| 127 | Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC | 2 | cái | |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà làm việc | 32,8548 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, nhà làm việc | 12,6397 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nhà làm việc | 3,1635 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa, nhà làm việc | 6,84 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe | 116,55 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép nhà xe | 0,5382 | tấn | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nhà xe | 8,4 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, Cổng chính | 1,9857 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch, Cổng chính | 4,1914 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa Cổng chính | 11,7 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 4 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi