Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp chợ nông thôn xã Bộc Nhiêu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200824428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Định Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp chợ nông thôn xã Bộc Nhiêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh thực hiện chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-10 13:17:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,288,908,653 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,484 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4614 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0797 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8295 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0271 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2157 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2232 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2452 | tấn |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,614 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,423 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,24 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,32 | m2 |
| 18 | Quét vôi ve 3 nước trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4592 | m2 |
| 19 | Kẻ chỉ lõm phân tầng trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m |
| B | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,5613 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,275 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4945 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2796 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,961 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,91 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9157 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,73 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5305 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1532 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7098 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,8776 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,878 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,76 | m |
| 17 | Kẻ chỉ lõm phân tầng trụ cột 30x15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,88 | m |
| 18 | Sản xuất nan dọc bê tông hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502,8 | m |
| 19 | Sản xuất nan ngang bê tông hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,36 | m |
| 20 | Bu lông bắt nan hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838 | cái |
| 21 | Lắp dựng nan hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495 | cái |
| 22 | Quét vôi ve 1 nước trắng 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 871,434 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,6623 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,66 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2235 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9533 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6688 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0776 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4045 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3504 | m3 |
| 9 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,2408 | m2 |
| 10 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,2408 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7074 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2399 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6967 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| D | SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | San đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền sân đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đường, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | m3 |
| 6 | Bê tông nền sân, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,5 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn sân đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | 10m |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0064 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8937 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5817 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung, 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0281 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1651 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3003 | m3 |
| 9 | Láng mặt tường móng dày 3cm, vữa XM M75, XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8357 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4384 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5831 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0316 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3907 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,8006 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6335 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,163 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột gạch 200x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,264 | m2 |
| 19 | Cửa đi, cửa sổ nhôm kính (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 20 | Sản xuất sen hoa sắt cửa 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0808 | Kg |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1726 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1493 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2967 | m3 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3116 | m2 |
| 26 | Láng chống thấm trên mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3324 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 29 | Quét vôi 3 nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,8006 | m2 |
| 30 | Quét vôi ve 3 nước trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9451 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0561 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0561 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1424 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1934 | 100m2 |
| 36 | Tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 37 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo vệ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 43 | Xà, sứ đón dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1605 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,09 | m3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1441 | m3 |
| 47 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6045 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2152 | m2 |
| 49 | Trát tường trong bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,16 | m2 |
| 50 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7037 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0823 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8846 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 55 | Ván khuôn móng đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép đáy bể tự hoại fi <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0603 | tấn |
| 57 | Tê vuông sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 61 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt phao Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van xả đáy téc Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa PPR- Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt Kép, rắc co các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối ren trong, ren ngoài các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 78 | Xô nhựa 5L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 81 | Lắp đặt máng rửa tay INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 84 | Lắp đặt tê kiểm tra. Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê vuông. Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PVC. Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC. Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PVC. Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PVC. Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC. Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC. Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Khoan giếng, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1m khoan |
| 93 | Khoan giếng, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đá IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1m khoan |
| 94 | Chèn sỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 73mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 98 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt van khóa 1 chiều - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Máy bơm giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Đào móng hố van để máy bơm đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3629 | 1m3 |
| 103 | Bê tông hố van đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | m3 |
| 104 | Xây hố van bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1342 | m3 |
| 105 | Bê tông bệ máy bơm 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 106 | Nắp đậy tôn KT 720x720 có khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | LÁN BÁN HÀNG A -03 CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7789 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6394 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7437 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,83 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8391 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7312 | m2 |
| 8 | Quét vôi ve tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7312 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột thép tròn D88,3x1,8; L=2.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3752 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3752 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4093 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4093 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,3787 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5344 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | md |
| G | LÁN BÁN HÀNG B -02 CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7419 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,588 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4691 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0887 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4208 | m2 |
| 8 | Quét vôi ve 3 nước tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4208 | m2 |
| 9 | Sản xuất cột thép tròn D88,3x1,8; L=2.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3752 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3752 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,468 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,468 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,4987 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | md |
| H | LÁN BÁN HÀNG C -02 CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4565 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4565 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7319 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3734 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,41 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5428 | m2 |
| 8 | Quét vôi ve 3 nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5428 | m2 |
| I | LÁN BÁN HÀNG D -02 CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6445 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6445 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5039 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,01 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,848 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,39 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8628 | m2 |
| 8 | Quét vôi ve 3 nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8628 | m2 |
| J | ĐIỂM BÁN HÀNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0471 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0236 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7923 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,01 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,014 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3768 | m2 |
| 7 | Quét vôi ve 3 nước ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3768 | m2 |
| K | NHÀ BÁN HÀNG TẬP TRUNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,3 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,71 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2662 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2045 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1319 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,281 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4803 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,298 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,51 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | m2 |
| 15 | Quét vôi ve 3 nước màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8177 | tấn |
| 17 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8177 | tấn |
| 18 | Bu lông M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6588 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6588 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5791 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5719 | tấn |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3475 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3474 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,8748 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5324 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,204 | m |
| 28 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4369 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283,36 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,726 | m3 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7816 | 100m2 |
| 32 | Đào rãnh thoát nước, đường cáp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,034 | m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | m3 |
| 34 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 37 | Cọc đỡ dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 38 | Sứ chống dột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 40 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 41 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 42 | Bình bọt MFZ 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bình |
| 43 | Hộp đựng bình bọt chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 44 | Nội quy - tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi