Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200822394-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200822391
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-09 08:46:00 đến ngày 2020-08-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,390,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Mua đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,4248 100m3
2 Đào xúc đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,5003 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,4248 100m3/1km
4 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,4934 100m3
B HẠNG MỤC GIAO THÔNG
1 Đào nền đường - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8756 100m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0007 100m3
3 Mua đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,8433 100m3
4 Đào xúc đất - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,4625 100m3
5 Vận chuyển đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,8433 100m3/1km
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,43 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,913 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1195 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4777 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1702 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,7961 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,7961 100m2
13 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3617 100m2
14 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,52 m3
15 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,43 m3
16 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4341 100m2
17 Đào móng, - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1646 100m3
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,7 m3
19 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3617 100m2
20 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm (Mua và lắp đặt hoàn thiện): Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156 m
21 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x50cm (Mua và lắp đặt hoàn thiện) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 m
C HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,96 m3
2 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,96 m3
3 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3227 100m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,14 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 194,21 m2
6 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,62 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,285 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5493 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 160,5 1cấu kiện
10 Đào móng - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,91 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6902 100m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,6166 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,01 m3
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 195 cái
15 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94 1 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 1 đoạn ống
17 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81 mối nối
18 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,0883 100m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7903 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,13 m3
21 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1109 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,27 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,91 m3
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,03 m2
25 Ván khuôn cổ hố ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1037 100m2
26 Bê tông cổ hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,45 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,084 100m2
28 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,52 m3
29 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,136 tấn
30 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4613 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 1cấu kiện
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5819 100m3
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 1cấu kiện
34 Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 25 tấn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->