Gói thầu: Gói thầu số 02( xây lắp): Cải tạo các khối nhà hiện hữu và xây mới các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02( xây lắp): Cải tạo các khối nhà hiện hữu và xây mới các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 08:43:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,658,359,705 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 02 TẦNG | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái | 98,439 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 98,439 | 1m2 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 98,439 | 1m2 | |
| 4 | Đục lỗ, lắp ống thoát nước mái Þ60 | 22 | Vị trí | |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | 1,224 | 100m2 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,447 | m3 | |
| 7 | Gia công xà gồ thép | 0,296 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,296 | tấn | |
| 9 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 122,37 | 1m2 | |
| 10 | Tháo dỡ trần | 108,5 | m2 | |
| 11 | Gia công xà gồ thép | 0,139 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,139 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng trần tole lạnh, chỉ trần nhựa (không tính dầm trần) | 108,5 | m2 | |
| 14 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 4,095 | 1m2 | |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,484 | 100m2 | |
| 16 | Rút hầm tự hoại hiện hữu | 1 | hầm | |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,46 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 8,06 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 29,76 | m2 | |
| 23 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 0,585 | m3 | |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 1,391 | m3 | |
| 25 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | 0,634 | m3 | |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 4,4 | m2 | |
| 27 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 8,06 | 1m2 | |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 4,03 | 1m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,06m2, vữa XM M75 | 8,06 | 1m2 | |
| 30 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | 27,9 | 1m2 | |
| 31 | SXLD cửa khung nhôm kính, kính 5 ly | 6,24 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,24 | m2 | |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống cấp, thoát nước cũ | 1 | t.bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt bộ xả lavabo | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp chân lavabo | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,32 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,16 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,09 | 100m | |
| 50 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ42 | 13 | cái | |
| 51 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ27 | 15 | cái | |
| 52 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ21 | 18 | cái | |
| 53 | Cung cấp dây cấp nước inox 60cm | 4 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,03 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,22 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,78 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,22 | 100m | |
| 58 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ42 | 9 | cái | |
| 59 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ60 | 27 | cái | |
| 60 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ90 | 44 | cái | |
| 61 | Lắp phụ kiện ống PVC Þ114 | 22 | cái | |
| 62 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 63 | Ty treo ống | 80 | cái | |
| 64 | Cầu chắn rác | 18 | cái | |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 66 | Cùm OMEGA neo ống | 48 | cái | |
| 67 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 317,27 | m2 | |
| 68 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 317,27 | 1m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,25m2, vữa XM M75 | 311,65 | 1m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,048m2, vữa XM M75 | 26,435 | 1m2 | |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | 12,236 | m2 | |
| 72 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 14,26 | m2 | |
| 73 | Tháo dỡ lan can gỗ | 27,45 | m | |
| 74 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính 5 ly | 14,26 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 14,26 | ||
| 76 | Cung cấp lan can bằng inox 304 các loại | 24,705 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | 24,705 | m2 | |
| 78 | Tháo dỡ kính cửa, thay roon, lắp lại kính sau khi sơn cửa | 83,539 | m2 | |
| 79 | Thay thế kính vỡ, kính trắng 5 ly | 16,708 | m2 | |
| 80 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 96,339 | m2 | |
| 81 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,339 | 1m2 | |
| 82 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 15,084 | 1m2 | |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang | 15,084 | m2 | |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 484,551 | m2 | |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 303,591 | m2 | |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 281,415 | m2 | |
| 87 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 765,966 | 1m2 | |
| 88 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 303,591 | 1m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 585,006 | 1m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 281,415 | 1m2 | |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 484,551 | 1m2 | |
| 92 | Cải tạo, sơn lại Quốc huy | 1 | cái | |
| 93 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | t.bộ | |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 32 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 12 | cái | |
| 97 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 4 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 12 | cái | |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 12 | hộp | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 870 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 200 | m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 325 | m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 110 | m | |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 30 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt ô cắm đơn | 39 | cái | |
| B | CẢI TẠO KHỐI HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái | 83,05 | m2 | |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 83,05 | 1m2 | |
| 3 | Đục lỗ, lắp ống thoát nước mái Þ60 | 19 | Vị trí | |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,932 | 100m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kính cửa, thay roon, lắp lại kính sau khi sơn cửa | 45,996 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | 50,636 | 1m2 | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,243 | m3 | |
| 8 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | 0,194 | m3 | |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 3,24 | m2 | |
| 10 | Vệ sinh tường ngoài nhà | 363,778 | m2 | |
| 11 | Vệ sinh tường trong nhà | 205,39 | m2 | |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 3,24 | 1m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,24 | 1m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 205,39 | 1m2 | |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 363,778 | 1m2 | |
| C | CẢI TẠO CỔNG, TƯỜNG RÀO + CỘT CỜ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp mới cột cờ Inox (2m Þ114, 3m Þ90, 2,5m Þ60) + phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 2 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | 0,064 | m3 | |
| 3 | Lát đá mặt bệ các loại | 14,176 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 0,48 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,48 | 1m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,6 | m3 | |
| 7 | Cắt roon nền sân | 46,2 | m | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 910 | 1m2 | |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch xi măng, vữa XM M75 | 910 | 1m2 | |
| 10 | Tháo dỡ cổng ốp Alu hiện hữu | 1 | T.Bộ | |
| 11 | Gia công lại khung sắt cổng chính theo thiết kế mới (vật liệu tận dụng lại) | 1 | t.bộ | |
| 12 | Ốp cổng bằng tấm alu | 60,18 | m2 | |
| 13 | Cung cấp chữ Mica cao 400, dày 30 " BẢO HÒA XÃ NÔNG THÔN MỚI" | 19 | chữ | |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,01 | m3 | |
| 15 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | 1,769 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 13,337 | m2 | |
| 17 | Lát đá mặt bệ các loại | 12,003 | m2 | |
| 18 | Thổi chữ trên đá Granite, sơn nhũ vàng, chữ cao 200mm "TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND" | 21 | chữ | |
| 19 | Thổi chữ trên đá Granite, sơn nhũ vàng, chữ cao 250mm, "XÃ BẢO HÒA" | 8 | chữ | |
| 20 | Thổi chữ trên đá Granite, sơn nhũ vàng, chữ cao 80mm " ĐỊA CHỈ: XÃ BẢO HÒA - HUYỆN XUÂN LỘC - TỈNH ĐỒNG NAI" | 40 | chữ | |
| 21 | Tận dụng, gia công lại cổng rào sắt theo thiết kế | 16,88 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,88 | m2 | |
| 23 | SXLD ray cổng chính L50x50x5 | 1 | bộ | |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 16,88 | m2 | |
| 25 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,88 | 1m2 | |
| 26 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 13,377 | 1m2 | |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,377 | 1m2 | |
| 28 | Mô tơ điện 1HP | 1 | Bộ | |
| 29 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | 139,026 | m2 | |
| 30 | Sản xuất khung rào sắt | 139,026 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | 139,026 | m2 | |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 139,026 | 1m2 | |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 114,492 | m2 | |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 103,488 | m2 | |
| 35 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 114,492 | 1m2 | |
| 36 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 103,488 | 1m2 | |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 217,98 | 1m2 | |
| 38 | Sửa chữa, lắp đặt lại khung lưới B.40 | 19,155 | m2 | |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,155 | 1m2 | |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 278,522 | m2 | |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 28,788 | m2 | |
| 42 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 278,522 | 1m2 | |
| 43 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 28,788 | 1m2 | |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 307,31 | 1m2 | |
| D | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 5,72 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,448 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 2,361 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 2,361 | m3 | |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,09 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,117 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,454 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,234 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,017 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,861 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,094 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,116 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,119 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,779 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,134 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,534 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,089 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,218 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,284 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,065 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,102 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,058 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,234 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,029 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,033 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,191 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,028 | tấn | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,077 | m3 | |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,78 | m3 | |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 11,01 | m2 | |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | 1,565 | m2 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,059 | m3 | |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,583 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 38,98 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 29,175 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | 28,48 | m2 | |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,01 | m2 | |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | 68,155 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 36,49 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 39,98 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 144,625 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 19,4 | m | |
| 44 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 19,064 | m2 | |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 22,816 | m2 | |
| 46 | Cung cấp Cửa đi khung sắt + hoa sắt | 2,54 | m2 | |
| 47 | Cung cấp Cửa sổ khung sắt + hoa sắt | 4,68 | m2 | |
| 48 | Cắt và lắp kính vào khung | 5,258 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,22 | m2 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,778 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 8,644 | m2 | |
| 52 | Gia công xà gồ thép | 0,041 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,041 | tấn | |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,146 | 100m2 | |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 60 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 80 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 50 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 20 | m | |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,07 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| E | CẢI TẠO KHỐI NHÀ 01 CỬA | |||
| 1 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 268,575 | 1m2 | |
| F | CẢI TẠO KHỐI NHÀ CÔNG AN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6,8 | m2 | |
| 2 | Cung cấp cửa đi khung nhôm, kính dày 5ly | 6,8 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,8 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kính cửa, thay roon, lắp lại kính sau khi sơn cửa | 37,717 | m2 | |
| 5 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 1 nước phủ | 45,697 | 1m2 | |
| 6 | Thay kính dày 5ly cửa đi | 7,543 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 67,79 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển, tận dụng gạch vỡ đắp nền | 5,7 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền, vữa BT M150 | 2,85 | 1 m3 | |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | 10,37 | 1m2 | |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | 114,74 | 1m2 | |
| 12 | Tháo dỡ trần | 57 | m2 | |
| 13 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | 57 | m2 | |
| 14 | Tháo tấm lợp tôn | 0,77 | 100m2 | |
| 15 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | 0,526 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 13,15 | m2 | |
| 17 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 0,77 | 1m2 | |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 255,276 | 1m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 447,745 | 1m2 | |
| 20 | Vệ sinh tường ốp khu vệ sinh | 29,95 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 11 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi | 9 | cái | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 12 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 620 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 100 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 150 | m | |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt bộ xả lavabo | 2 | đv | |
| 36 | Lắp đặt chân lavabo | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 39 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn nhà bếp | 1 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,18 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,07 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ27 | 13 | cái | |
| 44 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ21 | 14 | cái | |
| 45 | Cung cấp dây cấp nước inox 60cm | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| 47 | Rút chất thải hầm tự hoại hiện hữu | 1 | hầm | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,12 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,08 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,1 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,1 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ60 | 21 | cái | |
| 53 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ42 | 9 | cái | |
| 54 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ90 | 6 | cái | |
| 55 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ114 | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| G | XÂY MỚI NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,39 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,004 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,09 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,189 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,36 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,099 | 100m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,12 | m2 | |
| 9 | Cắt ron chống nứt 2x2m | 36,48 | m2 | |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | 0,123 | tấn | |
| 11 | Lắp cột thép các loại | 0,123 | tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,102 | tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,102 | tấn | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,211 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,211 | tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,544 | 100m2 | |
| 17 | Bu lông chân cột M16, L=300 | 24 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 150 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 70 | m | |
| H | XÂY MỚI NHÀ XE CÁN BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,585 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,006 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,135 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,284 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,038 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 7,516 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,125 | 100m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,24 | m2 | |
| 9 | Cắt ron chống nứt 2x2m | 58,8 | m2 | |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | 0,184 | tấn | |
| 11 | Lắp cột thép các loại | 0,184 | tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,207 | tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,207 | tấn | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,234 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,207 | tấn | |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,763 | 100m2 | |
| 17 | Bu lông chân cột M16, L=300 | 36 | Cái | |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 225 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 110 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi