Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785734-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 14:40:00 đến ngày 2020-08-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,878,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường |
|||
| 1 | Đào nền đất C2<br/> | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020<br/> | 1.856,19 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 35.626,88 | m3 |
| 3 | Đào nền đất C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 17.237,02 | m3 |
| 4 | Đào nền đá C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 4.351,97 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 50,82 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 67,71 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đá C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 94,3 | m3 |
| 8 | Đào đánh cấp đất C3 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 88,03 | m3 |
| 9 | Đắp nền K95 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 947,83 | m3 |
| 10 | Đắp nền K98 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 11,06 | m3 |
| B | Mặt đường |
|||
| 1 | Đào khuôn đường đất C2<br/> | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 40,03 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất C3 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 419,04 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 547,96 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đá C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 187,26 | m3 |
| 5 | Cày xới lu lèn K98 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 653,7 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 h =30cm | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 1.014,45 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước h =12cm | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 6.543,56 | m2 |
| 8 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp h=3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 6.543,56 | m2 |
| 9 | Bù vênh bằng đá dăm nước | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 84,47 | m3 |
| C | Gia cố lề |
|||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới h = 10cm<br/> | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 1.024,86 | m2 |
| 2 | Bê tông M300# | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 204,97 | m3 |
| 3 | Mặt đường cấp phối h =15cm | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 87,78 | m2 |
| D | Rãnh dọc gia cố |
|||
| 1 | Đào rãnh đất C3<br/> | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 40,98 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C4 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 58/QĐ-SGTVT ngày 11/02/2020 | 30,1 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đá C4 | nt | 31,92 | m3 |
| 4 | Bê tông M200# | nt | 85,175 | m3 |
| 5 | Bạt dứa | nt | 374,92 | m2 |
| 6 | Vữa mối nối VXM M100# | nt | 975,52 | m2 |
| E | Cống tròn + Kè |
|||
| 1 | Đào móng đất C3<br/> | nt | 203,45 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C4 | nt | 167,5 | m3 |
| 3 | Cốt thép ống cống D<=10mm | nt | 515,55 | Kg |
| 4 | Cốt thép ống cống D> 10mm | nt | 4,81 | Kg |
| 5 | Bê tông M250# | nt | 5,64 | m3 |
| 6 | Bê tông M200# | nt | 60,01 | m3 |
| 7 | Đệm móng cống | nt | 6,69 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan | nt | 4,3 | m3 |
| 9 | Phá dỡ khối xây cũ | nt | 18,28 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 | nt | 76 | m3 |
| 11 | Vữa M100# | nt | 0,24 | m3 |
| F | An toàn giao thông |
|||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm<br/> | nt | 55,35 | m2 |
| G | Chi phí dự phòng |
|||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/> | G =(A+B+C+D+E+F) *tỷ lệ %<br/> | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi