Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200824148-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hòa Bình HD
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200800890
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-10 14:00:00 đến ngày 2020-08-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,387,470,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường từ trạm bơm tưới tự động đến Sông Ngang
1 Đào khuôn đường 10% thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,9344 m3
2 Đào khuôn đường 90% máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8941 100m3
3 Vét hữu cơ nền đường dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9298 100m3
4 Vét bùn nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2248 100m3
5 Đào đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6074 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng đất đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5742 100m3
7 Mua đất đồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.925,957 m3
8 Đào trả mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2128 100m3
9 Đắp trả bờ mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,444 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1803 100m2
11 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 800,071 m3
12 Rải Nilong cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,4484 100m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1117 100m3
14 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 848,58 m
15 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (tận dụng đất vét hữu cơ, đánh cấp, đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,9558 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2248 100m3
B Nền mặt đường từ trạm bơm tiêu úng Trạm Lộ đến Sông Ngang
1 Đào khuôn đường 10% thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,762 m3
2 Đào khuôn đường 90% máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8586 100m3
3 Vét bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,382 100m3
4 Vét hữu cơ nền đường dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2903 100m3
5 Đào đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6772 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng đất đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5689 100m3
7 Mua đất đồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 312,8872 m3
8 Đào trả mương đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1231 100m3
9 Đắp trả bờ mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,468 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,285 100m2
11 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,418 m3
12 Rải Nilong cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,301 100m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2882 100m3
14 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 271,04 m
15 Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6054 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,382 100m3
C Thoát nước trên tuyến
1 Đào móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8017 100m3
2 Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,135 m3
3 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,857 m3
4 Ván khuôn gỗ đổ BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1958 100m2
5 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,957 m3
6 Trát tường xây gạch không nung dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,502 m2
7 Ống Cống D600 tải trọng Cao đường ôtô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
8 Ống Cống D800 tải trọng Cao đường ôtô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600-:-D800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8 đoạn ống
10 Bê tông chèn ống cống, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,676 m3
11 Đắp trả hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4375 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->