Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG TIẾN, HUYỆN ĐÔNG SƠN, TỈNH THANH HÓA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương thuộc nguồn vốn dự phòng chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2019, vốn HTX huy động đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:08:00 đến ngày 2020-08-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,400,859,903 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo HSTK | 31,4486 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo HSTK | 2,8304 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo HSTK | 13,3255 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo HSTK | 1,1993 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 1,4925 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo HSTK | 18,6182 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 40,8062 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,6672 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTK | 0,8509 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK | 3,5479 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Theo HSTK | 43,5917 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,201 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,1556 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK | 16,8454 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,5314 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 0,4773 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK | 2,7487 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 6,216 | 100m3 |
| 19 | Lợp mái tôn 0,45mm | Theo HSTK | 19,6119 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 14,9962 | tấn |
| 21 | Đục tẩy dầm thép | Theo HSTK | 397,72 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 397,72 | 1m2 |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 14,9962 | tấn |
| 24 | Bu long M30x800 | Theo HSTK | 100 | cái |
| 25 | Bulong M24x800 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 26 | Thanh ren mạ D16+ bulong, ecu... (phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 671,96 | m |
| 27 | Thanh ren mạ D12 + bulong, ecu... (phụ kiện đồng bộ, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 323 | m |
| 28 | Sản xuất dầm kèo thép | Theo HSTK | 35,5179 | tấn |
| 29 | Đục tẩy rỉ dầm kèo thép | Theo HSTK | 1.041,342 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.041,342 | 1m2 |
| 31 | Lắp giằng kèo | Theo HSTK | 35,5179 | tấn |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 10,8653 | tấn |
| 33 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, vì kèo | Theo HSTK | 1.081,7606 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.081,7606 | 1m2 |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 10,8653 | tấn |
| 36 | Sản xuất giằng cột | Theo HSTK | 2,2906 | tấn |
| 37 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, cột thép | Theo HSTK | 150,7307 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 150,7307 | 1m2 |
| 39 | Lắp dựng giằng cột | Theo HSTK | 2,2906 | tấn |
| 40 | Máng tôn thu nước khổ 600 dày 0,45mm | Theo HSTK | 98 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,28 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 44 | Cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| B | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 110 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK | 90 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 7 | cọc |
| 5 | Hộp kẹp kiểm tra điên trở | Theo HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi