Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công di chuyển các tuyến đường dây trung thế, hạ thế để giải phóng mặt bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801908-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công di chuyển các tuyến đường dây trung thế, hạ thế để giải phóng mặt bằng
Số hiệu KHLCNT 20200431146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 10:53:00 đến ngày 2020-08-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,702,896,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng đường dây 35KV: Cột, xà, dây dẫn, phụ kiện ĐZ 35KV, móng và tháo dỡ (Đã bao gồm cả giá trị khấu trừ kinh phí thu hồi khối lượng vật tư được thể hiện tại Điểm d, Mục 3. Yêu cầu về chủng loại, chất lượng vật tư, máy móc, thiết bị, vật liệu thuộc Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT) 
1 Cột NPC20-323-35 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 cột
2 Cột PC.I-18-230-24 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 cột
3 Cột PC.I-18-230-18 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 cột
4 Cột NPC16-190-13 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 cột
5 Xà X2L-3Đ(tầng 1, 2) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
6 Xà X2-6Đ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 8 bộ
7 Xà X2-3NK+3N+1Đ-35kV Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
8 Xà X2KN-3NK+1T -35kV Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
9 Xà X2LKD-6Đ -35kV Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
10 Xà X2L-6Đ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
11 Tiếp địa cột RC1 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 11 bộ
12 Giằng cột 2LT-20m (323) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 bộ
13 Thang trèo cột LT18 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 6 vị trí
14 Thang trèo cột LT20 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 vị trí
15 Sứ đứng 35KV + ty Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 86 quả
16 Chuỗi sứ treo đơn polyme 35KV-120kN+ phụ kiện Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 chuỗi
17 Chuỗi sứ néo đơn polyme 35KV-120kN+ phụ kiện Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 6 chuỗi
18 Chuỗi sứ néo kép polime 35kV Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 12 chuỗi
19 Dây dẫn ACSR95/16 có mỡ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 313 m
20 Dây dẫn ACSR70/11 có mỡ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 121 m
21 Tháo và lắp lại dây AC95 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2.110 m
22 Tháo và lắp lại dây AC50 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 482 m
23 Ghíp 3 bu lông A25-120 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 78 bộ
24 Móng cột MT2-20A- ƯL Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 móng
25 Móng cột MT -18A- ƯL Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 6 móng
26 Móng cột MT6A Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 móng
27 Tháo dỡ cột BT K9,6 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 7 cột
28 Tháo dỡ xà X1-3Đ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 7 bộ
29 Tháo dỡ xà X2-6Đ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
30 Tháo sứ đứng 35KV Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 27 quả
31 Tháo dây AC95 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 50 m
32 Tháo dây AC50 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 117 m
B Xây dựng đường dây 0,4KV: Cột, xà, dây dẫn, phụ kiện, móng và tháo dỡ (Đã bao gồm cả giá trị khấu trừ kinh phí thu hồi khối lượng vật tư được thể hiện tại Điểm d, Mục 3. Yêu cầu về chủng loại, chất lượng vật tư, máy móc, thiết bị, vật liệu thuộc Phần 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT) 
1 Cột BT NPC.I-14-190-9,2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 cột
2 Cột BT NPC.I-12-190-7,2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 16 cột
3 Cột BT NPC.I-8,5-190-4.3 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 3 cột
4 Cột BT NPC.I-8,5-190-3,0 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 15 cột
5 Gông xà LT cột đúp Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 1 bộ
6 Gông xà LT cột đơn Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 13 bộ
7 Má ốp cột D20 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 34 cái
8 Kẹp treo cáp KT2x(16;35) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
9 Kẹp hãm cáp KH2x(16;35) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 20 bộ
10 Kẹp treo cáp KT4x(35;70) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
11 Kẹp hãm cáp KH4x(35-70) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 56 bộ
12 Kẹp hãm cáp KH4x 120 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 bộ
13 Má ốp vòng tròn D16 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 7 cái
14 Kẹp bổ trợ đỡ dây sau công tơ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 21 cái
15 Đai thép không rỉ + 2 khóa đai Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 52 bộ
16 Ghíp bọc PVC 3 bu lông A25-120 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 96 bộ
17 Ghíp càng cua lắp dây thép lụa F8 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 8 cái
18 Cáp thép lụa f 8 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 82 m
19 Tăng đơ néo dây thép CT2-D8 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 cái
20 Ghíp bọc GN2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 14 bộ
21 Bịt đầu cáp Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 172 cái
22 Biển báo lộ đường dây Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 7 cái
23 Tiếp địa cột RC1 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 5 bộ
24 Cáp Cu/XLPE/PVC: 0,6/1kV-2x25mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 39 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC: 0,6/1kV-2x10mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 24 m
26 Cáp Cu/XLPE/PVC0,6/1kV 2x4 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 300 m
27 Tháo dỡ và lắp lại dây sau công tơ Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 261 m
28 Tháo và lắp lại hòm công tơ H2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 3 hòm
29 Tháo và lắp lại hòm công tơ H4/4 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 hòm
30 Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x120 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 44,29 m
31 Dây cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x70 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 165,83 m
32 Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 4x50 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 259,56 m
33 Dây cáp VX AL/XLPE,1KV 4x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 546,93 m
34 Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 2x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 169,95 m
35 Dây cáp VX AL/XLPE, 1KV 2x16 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 131,84 m
36 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x120 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 66,95 m
37 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x70 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 79,31 m
38 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x50 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 209,09 m
39 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 126,69 m
40 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 427,45 m
41 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x16 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 66 m
42 Móng cột M25 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 móng
43 Móng cột M18 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 16 móng
44 Móng cột M16 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 1 móng
45 Móng cột M10 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 16 móng
46 Tháo dỡ cột BTLT 10 m Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 2 cột
47 Tháo dỡ cột BT H7,5 m Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 4 cột
48 Tháo dỡ cột BT H6 m; H6,5 m Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 12 cột
49 Tháo dỡ cột BT tự đổ 5m; Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 8 cột
50 Tháo dỡ Ống thép D54(D32)-4m (dùng làm cột) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 8 ống
51 Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x120 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 43 m
52 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 4x70 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 187 m
53 Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x50 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 168 m
54 Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 4x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 144 m
55 Tháo dỡ cáp VX AL/XLPE,1KV 2x35 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 431 m
56 Tháo và lắp lại dây cáp VX AL/XLPE 2x16 mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 54 m
57 Tháo dỡ dây sau công tơ, (dây 2x2.5 ; 2x1,5) mm2 Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 124 m
C Công tác thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cách điện đứng (Đường dây 35kV) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 86 Cái
2 Thí nghiệm cách điện xuyên (Đường dây 35kV) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 32 Cái
3 Thí nghiệm tiếp địa đường dây (Đường dây 35kV) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 11 Vị trí
4 Thí nghiệm tiếp địa đường dây (Đường dây 0,4kV) Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 5 Vị trí
D Nghiệm thu bàn giao
1 Chi phí phục vụ nghiệm thu bàn giao Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 1 Toàn bộ
E Ngừng cấp điện và cấp điện trở lại
1 Chi phí công tác ngừng cấp điện và cấp điện trở lại Từ trang 78 đến trang 86 thuộc Phần 2, Chương V thuộc E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->