Gói thầu: Thi công xây lắp - Công trình: Nhà văn phòng làm việc N7 tại Tân Cảng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200827000-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN
Tên gói thầu Thi công xây lắp - Công trình: Nhà văn phòng làm việc N7 tại Tân Cảng
Số hiệu KHLCNT 20200823988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-11 14:54:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,861,715,131 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I- HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo chương V của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Theo chương V của HSMT 1 Khoản
3 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu Theo chương V của HSMT 1 Khoản
4 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. Theo chương V của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Theo chương V của HSMT 1 Khoản
B II- PHẦN XÂY DỰNG
1 Cung cấp cọc BTLT D350A (Cọc thử tỉnh) Theo chương V của HSMT 80 m
2 Ép cọc BTLT D350A, đất cấp II Theo chương V của HSMT 0,8 100m
3 Nối cọc BTLT D350A, bằng PP hàn Theo chương V của HSMT 6 mối nối
4 Nén thử tỉnh tải cọc, Pthử = 120 Tấn Theo chương V của HSMT 240 tấn/lần
5 Cẩu tải lên dàn thử Theo chương V của HSMT 50 cấu kiện
6 Cẩu tải từ dàn thử xuống Theo chương V của HSMT 50 cấu kiện
7 Ca máy móc thiết bị chờ thử tỉnh (Máy ép + máy cẩu) Theo chương V của HSMT 10 ca
8 Cung cấp cọc BTLT D350A (Cọc đại trà) Theo chương V HSMT 1.677 m
9 Ép cọc BTLT D350A, đất cấp II Theo chương V HSMT 16,77 100m
10 Ép âm cọc BTLT D350A, đất cấp II Theo chương V HSMT 0,215 100m
11 Nối cọc BTLT D350A, bằng PP hàn Theo chương V HSMT 129 mối nối
12 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo chương V của HSMT 0,365 100m3
13 Cắt đầu cọc BTLT D350 Theo chương V của HSMT 45 đầu
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg Theo chương V của HSMT 0,17 100m3
15 Vận chuyển đất đi đổ Theo chương V của HSMT 0,419 100m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép neo cọc, đường kính <=10mm Theo chương V của HSMT 0,043 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép neo cọc, đường kính <=18mm Theo chương V của HSMT 0,431 tấn
18 Bê tông lồng cọc, đá 1x2, vữa BT M250 Theo chương V của HSMT 1,221 m3
19 Bê tông lót móng, đá 1x2, vữa BT M150 Theo chương V của HSMT 3,286 m3
20 Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2, vữa BT M150 Theo chương V của HSMT 5,04 m3
21 Bê tông lót nền, đá 1x2, vữa BT M150 Theo chương V của HSMT 37,923 m3
22 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 21,652 m3
23 Bê tông dầm tầng trệt, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 19,188 m3
24 Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 45,603 m3
25 Bê tông cột H<=28m, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 25,219 m3
26 Bê tông dầm lầu 1->mái, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 67,357 m3
27 Bê tông sàn lầu 1->mái, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 104,176 m3
28 Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) Theo chương V của HSMT 8,796 m3
29 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 Theo chương V của HSMT 8,5 m3
30 Xây coffa móng, gạch ống 8x8x19 (gạch XM cốt liệu) chiều dầy 10cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 9,768 m3
31 Xây coffa dầm trệt, gạch ống 8x8x19 (gạch XM cốt liệu) chiều dầy 10cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 19,825 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Theo chương V của HSMT 4,106 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm Theo chương V của HSMT 8,075 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn Theo chương V của HSMT 10,616 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang Theo chương V của HSMT 0,792 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Theo chương V của HSMT 1,217 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo chương V của HSMT 0,14 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo chương V của HSMT 1,643 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 0,679 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 2,353 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính > 18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 3,348 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=10mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 3,236 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 11,72 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính >18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 2,108 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 20,361 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 0,198 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 1,143 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 0,332 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm, h<=28m Theo chương V của HSMT 0,739 tấn
50 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Theo chương V của HSMT 2,674 tấn
51 Gia công cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm Theo chương V của HSMT 1,773 tấn
52 Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm Theo chương V của HSMT 1,935 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Theo chương V của HSMT 2,674 tấn
54 Lắp dựng cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm Theo chương V của HSMT 1,773 tấn
55 Lắp dựng li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm Theo chương V của HSMT 1,935 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V của HSMT 552,243 m2
57 Lợp mái ngói 22 viên/m2, h <= 16 m Theo chương V của HSMT 4,338 100m2
58 Xây úp bờ nóc, bằng ngói bò (chỉ tính vật tư) Theo chương V của HSMT 74,344 m
59 Xây tường bao, gạch ống 8x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 20cm, h<=28m, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 128,071 m3
60 Xây tường ngăn, gạch ống 8x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 10cm, h<=28m, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 78,203 m3
61 Xây hộp gen ngoài nhà, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dày 10cm, h<=28m, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 17,893 m3
62 Xây hộp gen trong nhà, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dày 10cm, h<=28m, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 0,735 m3
63 Xây bậc cầu thang, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), h<=28m, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 2,449 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 671,195 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 1.921,565 m2
66 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 205,2 m2
67 Trát xà dầm, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 131,095 m2
68 Trát trần, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 196,181 m2
69 Trát dạ cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 79,2 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 558,1 m
71 Trát cạnh cửa tường 100, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 100 m
72 Trát cạnh cửa tường 200, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 364 m
73 Nâng sàn, bằng gạch ống 8x8x19 (gạch không nung) Theo chương V của HSMT 89,28 m2
74 Láng nền, không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 1.113,348 m2
75 Láng nền, có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 263,59 m2
76 Quét chống thấm, bằng sika stop seal 107 Theo chương V của HSMT 354,25 m2
77 Lát nền, bằng gạch granite bóng kính 600x600mm Theo chương V của HSMT 1.001,248 m2
78 Lát nền, bằng gạch granite nhám 300x300mm Theo chương V của HSMT 93,54 m2
79 Lát nền, bằng gạch cotto chống nóng 400x400mm Theo chương V của HSMT 18,56 m2
80 Ốp tường, gạch granite bóng 600x300mm Theo chương V của HSMT 290,2 m2
81 Ốp len tường, gạch granite bóng kính 600x100mm Theo chương V của HSMT 63,26 m2
82 Lát cầu thang, bằng đá granite màu đen Theo chương V của HSMT 86,432 m2
83 Lát bàn lavabo, bằng đá granite màu đen Theo chương V của HSMT 15,141 m2
84 Len chân tường cầu thang, bằng đá granite màu đen (H=100) Theo chương V của HSMT 89,602 m
85 Len ngạch cửa, viền nền, bằng đá granite màu đen (B<=150) Theo chương V của HSMT 113,1 m
86 Len ngạch cửa, viền nền, bằng đá granite màu đen (B > 150) Theo chương V của HSMT 11,6 m
87 Trần khung nhôm nổi, tấm thạch cao thường dày 9ly Theo chương V của HSMT 862,99 m2
88 Trần khung nhôm nổi, tấm thạch cao chống ẩm dày 9ly Theo chương V của HSMT 75,54 m2
89 Trần khung nhôm chìm, tấm thạch cao thường dày 9ly Theo chương V của HSMT 74,24 m2
90 Trần khung nhôm chìm, tấm thạch cao chống ẩm dày 9ly Theo chương V của HSMT 18 m2
91 Vách ngăn dày 100: Khung nhôm, ốp thạch cao 9ly hai mặt Theo chương V của HSMT 77,59 m2
92 Vách ngăn dày 100: Khung thép hộp 40x80x1,6mm, ốp cemboard 9ly hai mặt Theo chương V của HSMT 69,9 m2
93 CCLĐ thép hộp 40x80x1,4mm gia cố vách thạch cao Theo chương V của HSMT 91,85 m
94 CCLĐ cửa đi mở 2 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (D1, D2, D3, D5, D6a, D6b, D7, D8) Theo chương V của HSMT 117,24 m2
95 CCLĐ cửa đi mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (D4a, D4b, D11) Theo chương V của HSMT 30,24 m2
96 CCLĐ cửa đi mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (D9, D10) Theo chương V của HSMT 29,04 m2
97 CCLĐ cửa sổ mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W1) Theo chương V của HSMT 116,28 m2
98 CCLĐ cửa sổ mở 2 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W2) Theo chương V của HSMT 4,08 m2
99 CCLĐ cửa sổ mở 2 cánh, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W3) Theo chương V của HSMT 4,8 m2
100 CCLĐ cửa sổ lật 1 cánh, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W4) Theo chương V của HSMT 1,98 m2
101 CCLĐ khung sắt bảo vệ sắt 14x14x1.2m, sơn hoàn thiện Theo chương V của HSMT 146,88 m2
102 CCLĐ vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (VK1, VK2, VK3, VK4, Vk5, VK6) Theo chương V của HSMT 64,24 m2
103 CCLĐ lam nhôm (L1, L2, L3) Theo chương V của HSMT 3,26 m2
104 CCLĐ vách ngăn, cửa phòng tắm đứng, kính trong cường lực 10mm Theo chương V của HSMT 12 m2
105 CCLĐ Phụ kiện cửa lùa phòng tắm đứng Theo chương V của HSMT 4 Bộ
106 CCLĐ Vách ngăn vệ sinh, tấm compact dày 12ly Theo chương V của HSMT 64,4 m2
107 CCLĐ Lan can cầu thang: Trụ Inox + kính dày 10 ly cường lực Theo chương V của HSMT 32,25 md
108 CCLĐ Tay vịn lan can cầu thang: Gỗ D60 + PU Theo chương V của HSMT 32,25 md
109 CCLĐ Trụ depa cầu thang: Gỗ 150x150 + PU Theo chương V của HSMT 2 trụ
110 CCLĐ Tay vịn lan can sân phơi: Inox D60 Theo chương V của HSMT 7,25 md
111 CCLĐ Thang lên mái thăm bồn nước (bao gồm lan can) Theo chương V của HSMT 1 cái
112 CCLĐ Khung bàn lavabo, bằng inox 30x60 Theo chương V của HSMT 19,2 md
113 CCLĐ Khung chân nâng bồn nước (Sắt V50x50x5,0mm ; H=1200) Theo chương V của HSMT 2 cái
114 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo chương V của HSMT 671,195 m2
115 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo chương V của HSMT 327,276 m2
116 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo chương V của HSMT 2.083,385 m2
117 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo chương V của HSMT 376,64 m2
118 Sơn nước ngoài nhà, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V của HSMT 998,471 m2
119 Sơn nước trong nhà, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V của HSMT 2.460,025 m2
120 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài h<=16m Theo chương V của HSMT 11,797 100m2
121 Vận chuyển cát lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 70,408 m3
122 Vận chuyển sơn, bột trét lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 3,886 tấn
123 Vận chuyển gạch ốp lát lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 50,182 10m2
124 Vận chuyển gạch xây lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 6,049 tấn
125 Vận chuyển xi măng lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 15,976 tấn
126 Vận chuyển gỗ coffa lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T Theo chương V của HSMT 24,828 m3
127 Đào hầm tự hoại, đất cấp II Theo chương V của HSMT 31,122 m3
128 Bê tông lót đáy, đá 1x2, vữa BT M150 Theo chương V của HSMT 1,596 m3
129 Bê tông hầm tự hoại, đá 1x2, vữa BT M250 Theo chương V của HSMT 3,264 m3
130 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại Theo chương V của HSMT 0,122 100m2
131 Sản xuất, lắp dựng cốt thép HTH, đường kính <=10mm Theo chương V của HSMT 0,232 tấn
132 Sản xuất, lắp dựng cốt thép HTH, đường kính <=18mm Theo chương V của HSMT 0,073 tấn
133 Xây vách, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 20cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 5,12 m3
134 Xây vách, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 10cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 1,064 m3
135 Trát vách, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 72,48 m2
136 Láng đáy HTH, có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V của HSMT 9,3 m2
137 Bả hồ dầu mặt trong vách hầm tự hoại Theo chương V của HSMT 47,04 m2
138 Đắp đất hầm tự hoại Theo chương V của HSMT 11,172 m3
139 CCLĐ đèn Downlinght âm trần, bóng Led 1x9W Theo chương V của HSMT 133 bộ
140 CCLĐ đèn Downlinght gắn nổi, bóng Led 1x12W Theo chương V của HSMT 23 bộ
141 CCLĐ đèn HQ chống nổ, bóng Led 1x18W 14 bộ
142 CCLĐ đèn Panel âm trần 600x600, bóng Led 1x42W Theo chương V của HSMT 70 bộ
143 CCLĐ đèn chiếu sáng thoát hiểm, lưu điện 2h 5 bộ
144 CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố gắn trần, lưu điện 2h Theo chương V của HSMT 9 bộ
145 CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố gắn tường, lưu điện 2h Theo chương V của HSMT 4 bộ
146 CCLĐ Bộ (1 công tắc 1 chiều + mặt nạ) 9 bộ
147 CCLĐ Bộ (2 công tắc 1 chiều + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 16 bộ
148 CCLĐ Bộ (3 công tắc 1 chiều + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 18 bộ
149 CCLĐ Bộ (1 công tắc 2 chiều + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 8 bộ
150 CCLĐ ổ cắm đôi 2P+E Theo chương V của HSMT 93 bộ
151 CCLĐ ổ cắm đôi 2P+E (chống nước) Theo chương V của HSMT 2 bộ
152 CCLĐ ổ cắm đơn 2P+E Theo chương V của HSMT 6 bộ
153 CCLĐ ổ cắm đơn 2P+E (chống nước) Theo chương V của HSMT 12 bộ
154 CCLĐ đế âm công tắc, ổ cắm Theo chương V của HSMT 164 cái
155 CCLĐ cáp điện CV-1Cx1,5mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 4.272 m
156 CCLĐ cáp điện CV-1Cx2,5mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 2.150 m
157 CCLĐ cáp điện CV-1Cx4,0mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 1.176 m
158 CCLĐ cáp điện CV-1Cx6,0mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 468 m
159 CCLĐ cáp điện CV-1Cx10mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 105 m
160 CCLĐ cáp điện CV-1Cx16mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 25 m
161 CCLĐ cáp điện CV-1Cx25mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 50 m
162 CCLĐ nổi, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo chương V của HSMT 622,8 m
163 CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo chương V của HSMT 934,2 m
164 CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D25 320 m
165 CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D32 Theo chương V của HSMT 180 m
166 CCLĐ nổi, ống mềm bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo chương V của HSMT 350 m
167 CCLĐ máng cáp 100x100x1,2mm + nắp Theo chương V của HSMT 90 m
168 CCLĐ vỏ tủ điện 800x1200x250 (DB-T) Theo chương V của HSMT 1 Tủ
169 CCLĐ vỏ tủ điện 24 Module (DB-2) Theo chương V của HSMT 1 Tủ
170 CCLĐ vỏ tủ điện 18 Module (DB-1) Theo chương V của HSMT 1 Tủ
171 CCLĐ vỏ tủ điện 12 Module (DB-P) Theo chương V của HSMT 1 Tủ
172 CCLĐ vỏ tủ điện 09 Module (DB-P) Theo chương V của HSMT 6 Tủ
173 CCLĐ vỏ tủ điện 06 Module (DB-P) Theo chương V của HSMT 16 Tủ
174 CCLĐ cầu chì 6A Theo chương V của HSMT 3 cái
175 CCLĐ đèn báo pha Theo chương V của HSMT 3 cái
176 CCLĐ MCCB 3P-160A-10KA Theo chương V của HSMT 1 cái
177 CCLĐ MCB 3P-80A-10KA Theo chương V của HSMT 2 cái
178 CCLĐ MCB 3P-50A-10KA Theo chương V của HSMT 2 cái
179 CCLĐ MCB 3P-32A-6,0KA Theo chương V của HSMT 2 cái
180 CCLĐ MCB 3P-20A-6,0KA Theo chương V của HSMT 1 cái
181 CCLĐ MCB 2P-50A-6,0KA Theo chương V của HSMT 1 cái
182 CCLĐ MCB 2P-32A-6,0KA Theo chương V của HSMT 6 cái
183 CCLĐ MCB 2P-25A-6,0KA Theo chương V của HSMT 15 cái
184 CCLĐ MCB 1P-50A-6,0KA Theo chương V của HSMT 2 cái
185 CCLĐ MCB 1P-32A-6,0KA Theo chương V của HSMT 5 cái
186 CCLĐ MCB 1P-25A-6,0KA Theo chương V của HSMT 19 cái
187 CCLĐ MCB 1P-20A-6,0KA Theo chương V của HSMT 39 cái
188 CCLĐ MCB 1P-16A-6,0KA Theo chương V của HSMT 25 cái
189 CCLĐ MCB 1P-10A-6,0KA 29 cái
190 CCLĐ RCBO 2P-20A-30mA Theo chương V của HSMT 10 cái
191 Cung cấp và đóng cọc tiếp địa mạ đồng M16x2400 Theo chương V của HSMT 6 cọc
192 Cung cấp và kéo rải cáp đồng trần 70mm2 Theo chương V của HSMT 22 m
193 CCLĐ cáp điện CV-1Cx70mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 23 m
194 CCLĐ hộp kiểm tra điện trở Theo chương V của HSMT 2 hộp
195 Mối hàn Kawell Theo chương V của HSMT 6 mối
196 CCLĐ máy lạnh treo tường 2,0HP Theo chương V của HSMT 31 máy
197 CCLĐ máy lạnh âm trần 2,0HP Theo chương V của HSMT 4 máy
198 CCLĐ quạt hút gắn tường EAF: 400m3/h Theo chương V của HSMT 44 cái
199 CCLĐ ống đồng đường kính 6,4mm Theo chương V của HSMT 3,3 100m
200 CCLĐ ống đồng đường kính 15,9mm Theo chương V của HSMT 3,3 100m
201 CCLĐ ống uPVC D21 Theo chương V của HSMT 0,8 100m
202 CCLĐ ống uPVC D34 Theo chương V của HSMT 0,5 100m
203 CCLĐ Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm, bằng ghen cách nhiệt Theo chương V của HSMT 3,3 100m
204 CCLĐ Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm, bằng ghen cách nhiệt Theo chương V của HSMT 3,3 100m
205 CCLĐ Bảo ôn ống uPVC D21, bằng ghen cách nhiệt Theo chương V của HSMT 0,8 100m
206 CCLĐ Bảo ôn ống uPVC D34, bằng ghen cách nhiệt Theo chương V của HSMT 0,5 100m
207 CCLĐ cáp điện CV-1Cx2,5mm2 (Cu/PVC) Theo chương V của HSMT 1.320 m
208 CCLĐ Hộp ODF 12Port Theo chương V của HSMT 1 1hộp
209 CCLĐ Router Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
210 CCLĐ Firewall Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
211 CCLĐ Wireless controller Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
212 CCLĐ Bộ phát Wifi Theo chương V của HSMT 8 1thiết bị
213 CCLĐ Switch 8Port (1G + 4SFPx10G) Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
214 CCLĐ Switch PoE 24Port (1G + 4xGE/SFP) Theo chương V của HSMT 5 1thiết bị
215 CCLĐ Patch Panel 24Port Theo chương V của HSMT 5 1thiết bị
216 CCLĐ tủ IDF-100 Pair Theo chương V của HSMT 1 1tủ
217 CCLĐ tủ IDF-30 Pair Theo chương V của HSMT 23 1tủ
218 CCLĐ phiến đấu dây - 30 Pair Theo chương V của HSMT 1 cái
219 CCLĐ phiến đấu dây - 10 Pair Theo chương V của HSMT 3 cái
220 CCLĐ tổng đài điện thoại 8CO-64EXT Theo chương V của HSMT 1 1tổng đài
221 CCLĐ vỏ tủ rack 19ICH-30U-D600 Theo chương V của HSMT 1 1tủ
222 CCLĐ vỏ tủ rack 19ICH-15U-D600 Theo chương V của HSMT 2 1tủ
223 CCLĐ thiết bị lưu điện UPS-3KVA-10Phút Theo chương V của HSMT 1 1bộ
224 CCLĐ Bộ (1 ổ cắm mạng RJ45 + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 4 bộ
225 CCLĐ Bộ (1 ổ cắm thoại RJ11 + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 4 bộ
226 CCLĐ Bộ (1 ổ cắm Tivi RJ45 + mặt nạ) Theo chương V của HSMT 4 bộ
227 CCLĐ đế âm ổ cắm, công tắc Theo chương V của HSMT 12 hộp
228 Bấm nối ổ cắm mạng, điện thoại Theo chương V của HSMT 12 đầu
229 CCLĐ cáp mạng Cat 6E UTP Theo chương V của HSMT 1.906 m
230 CCLĐ cáp thoại 2Pair-2x0,5mm2 Theo chương V của HSMT 941 m
231 CCLĐ cáp thoại 30Pair-20x0,5mm2 Theo chương V của HSMT 60 m
232 CCLĐ cáp quang 04 Core Theo chương V của HSMT 300 m
233 CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo chương V của HSMT 194,4 m
234 CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo chương V của HSMT 291,6 m
235 CCLĐ máy tính Sever quản lý Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
236 CCLĐ màn hình LCD 32 INCH Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
237 CCLĐ đầu ghi hình 16 CH Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
238 CCLĐ ổ cứng 8 TB Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
239 CCLĐ Switch PoE 24Port (1G + 4xGE/SFP) Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
240 CCLĐ Patch Panel 24Port Theo chương V của HSMT 1 1thiết bị
241 CCLĐ thiết bị lưu điện UPS-3KVA-10Phút Theo chương V của HSMT 1 1bộ
242 CCLĐ Camera Dome, IP, PoE, Full HD, IR 30m Theo chương V của HSMT 7 1thiết bị
243 CCLĐ cáp mạng Cat 6E UTP Theo chương V của HSMT 157 m
244 CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo chương V của HSMT 8,4 m
245 CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 Theo chương V của HSMT 12,6 m
246 CCLĐ máng cáp 200x100x1,5mm + nắp Theo chương V của HSMT 110 m
247 CCLĐ tủ báo cháy trung 4 Zone+nguồn +sạc Theo chương V của HSMT 1 trung tâm
248 CCLĐ đầu báo khói Theo chương V của HSMT 4,5 10 đầu
249 CCLĐ nút nhấn khẩn cấp Theo chương V của HSMT 1,4 5 nút
250 CCLĐ còi & đèn báo cháy Theo chương V của HSMT 1,4 5 chuông
251 CCLĐ điện trỡ cuối tuyến Theo chương V của HSMT 3 bộ
252 CCLĐ cáp điện CXV/Fr-2Cx1,5mm2 (Cu/XLPE/PVC/Fr) Theo chương V của HSMT 358 m
253 CCLĐ cáp điện CXV/Fr-2Cx2,5mm2 (Cu/XLPE/PVC/Fr) Theo chương V của HSMT 117 m
254 CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo chương V của HSMT 171,2 m
255 CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 Theo chương V của HSMT 256,8 m
256 CCLĐ chậu xí bệt + dây cấp nước Theo chương V của HSMT 18 Bộ
257 CCLĐ vòi rửa vệ sinh Theo chương V của HSMT 18 Bộ
258 CCLĐ chậu lavabo âm bàn + xả Theo chương V của HSMT 19 Bộ
259 CCLĐ vòi rửa lavabo nóng/lạnh+dây cấp nước Theo chương V của HSMT 19 Bộ
260 CCLĐ chậu tiểu nam Theo chương V của HSMT 8 Bộ
261 CCLĐ xả tiểu nam cảm ứng Theo chương V của HSMT 8 Bộ
262 CCLĐ vòi tắm nóng/lạnh + 1 dây sen Theo chương V của HSMT 6 Bộ
263 CCLĐ gương soi (KT: 2800x800) Theo chương V của HSMT 2 tấm
264 CCLĐ gương soi (KT: 1900x800) Theo chương V của HSMT 4 tấm
265 CCLĐ gương soi (KT: 1000x800) Theo chương V của HSMT 5 tấm
266 CCLĐ hộp đựng xà bông Theo chương V của HSMT 19 Cái
267 CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V của HSMT 18 Cái
268 CCLĐ phễu thu sàn D60 Theo chương V của HSMT 31 Cái
269 CCLĐ cầu chắn rác D90 Theo chương V của HSMT 25 Cái
270 CCLĐ chậu bếp + xả Theo chương V của HSMT 1 Bộ
271 CCLĐ vòi chậu bếp + dây cấp nước Theo chương V của HSMT 1 Bộ
272 CCLĐ máy nước nóng trực tiếp 15 lít Theo chương V của HSMT 4 máy
273 CCLĐ máy nước nóng NLMT 150 lít Theo chương V của HSMT 1 máy
274 CCLĐ bể nước, bằng inox dung tích 2m3 Theo chương V của HSMT 2 Bể
275 CCLĐ bình tích áp 100 lít Theo chương V của HSMT 1 Bể
276 CCLĐ máy bơm trung chuyển: Q=6m3/h; H=20m Theo chương V của HSMT 2 máy
277 CCLĐ máy bơm tăng áp: Q=5m3/h; H=20m Theo chương V của HSMT 2 máy
278 CCLĐ đồng áp suất Theo chương V của HSMT 4 Cái
279 CCLĐ Siphon Inox D21 Theo chương V của HSMT 4 Cái
280 CCLĐ van bi tay gạt D21 Theo chương V của HSMT 4 Cái
281 CCLĐ van cổng D21 Theo chương V của HSMT 9 Cái
282 CCLĐ van cổng D27 Theo chương V của HSMT 8 Cái
283 CCLĐ van cổng D34 Theo chương V của HSMT 12 Cái
284 CCLĐ van cổng D42 Theo chương V của HSMT 6 Cái
285 CCLĐ van cổng D60 Theo chương V của HSMT 4 Cái
286 CCLĐ van 1 chiều D21 Theo chương V của HSMT 1 Cái
287 CCLĐ van 1 chiều D27 Theo chương V của HSMT 3 Cái
288 CCLĐ van 1 chiều D34 Theo chương V của HSMT 4 Cái
289 CCLĐ khớp nối mềm D42 Theo chương V của HSMT 8 Cái
290 CCLĐ khớp Y lọc D42 Theo chương V của HSMT 4 Cái
291 CCLĐ van phao điện Theo chương V của HSMT 1 cái
292 CCLĐ ống uPVC D21 Theo chương V của HSMT 0,874 100m
293 CCLĐ ống uPVC D27 Theo chương V của HSMT 0,711 100m
294 CCLĐ ống uPVC D34 Theo chương V của HSMT 1,509 100m
295 CCLĐ ống uPVC D42 Theo chương V của HSMT 0,575 100m
296 CCLĐ co 90 độ uPVC+RT thau D21 Theo chương V của HSMT 19 cái
297 CCLĐ co 90 độ uPVC+RN thau D21 Theo chương V của HSMT 32 cái
298 CCLĐ co 90 độ uPVC D21 Theo chương V của HSMT 20 Cái
299 CCLĐ co 90 độ uPVC D27 Theo chương V của HSMT 25 Cái
300 CCLĐ co 90 độ uPVC D34 Theo chương V của HSMT 4 Cái
301 CCLĐ co 90 độ uPVC D42 Theo chương V của HSMT 4 cái
302 CCLĐ Te đều uPVC D27 Theo chương V của HSMT 15 Cái
303 CCLĐ Te đều uPVC D34 Theo chương V của HSMT 2 Cái
304 CCLĐ Te đều uPVC D42 Theo chương V của HSMT 8 Cái
305 CCLĐ Te giảm uPVC D27x21 Theo chương V của HSMT 38 Cái
306 CCLĐ Te giảm uPVC D34x27 Theo chương V của HSMT 2 Cái
307 CCLĐ Te giảm uPVC D42x34 Theo chương V của HSMT 3 Cái
308 CCLĐ Nối giảm uPVC D27x21 Theo chương V của HSMT 8 Cái
309 CCLĐ Nối giảm uPVC D34x27 Theo chương V của HSMT 2 Cái
310 CCLĐ Nối giảm uPVC D42x34 Theo chương V của HSMT 1 Cái
311 CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D21 Theo chương V của HSMT 28 Cái
312 CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D27 Theo chương V của HSMT 22 Cái
313 CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D34 Theo chương V của HSMT 32 Cái
314 CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D42 Theo chương V của HSMT 12 Cái
315 CCLĐ Phụ kiện treo ống cấp nước lạnh Theo chương V của HSMT 1
316 CCLĐ ống PPR D20 Theo chương V của HSMT 0,106 100m
317 CCLĐ ống PPR D25 Theo chương V của HSMT 0,094 100m
318 Phụ kiện treo ống cấp nước nóng, co cút nếu có Theo chương V của HSMT 1
319 CCLĐ ống uPVC D42 Theo chương V của HSMT 0,255 100m
320 CCLĐ ống uPVC D60 Theo chương V của HSMT 1,471 100m
321 CCLĐ ống uPVC D90 Theo chương V của HSMT 1,581 100m
322 CCLĐ ống uPVC D114 Theo chương V của HSMT 1,396 100m
323 CCLĐ ống uPVC D168 Theo chương V của HSMT 0,055 100m
324 CCLĐ co 90 độ uPVC D42 Theo chương V của HSMT 5 cái
325 CCLĐ co 90 độ uPVC D60 Theo chương V của HSMT 22 cái
326 CCLĐ co 90 độ uPVC D90 Theo chương V của HSMT 37 cái
327 CCLĐ co 45 độ uPVC D60 Theo chương V của HSMT 32 Cái
328 CCLĐ co 45 độ uPVC D90 Theo chương V của HSMT 27 Cái
329 CCLĐ co 45 độ uPVC D114 Theo chương V của HSMT 29 cái
330 CCLĐ Tê đều uPVC D42 Theo chương V của HSMT 5 cái
331 CCLĐ Tê đều uPVC D60 Theo chương V của HSMT 9 Cái
332 CCLĐ Tê cong uPVC D60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
333 CCLĐ Tê cong uPVC D114x60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
334 CCLĐ Tê cong uPVC D114x90 Theo chương V của HSMT 5 Cái
335 CCLĐ Y đều uPVC D60 Theo chương V của HSMT 7 Cái
336 CCLĐ Y đều uPVC D90 Theo chương V của HSMT 39 Cái
337 CCLĐ Y đều uPVC D114 Theo chương V của HSMT 33 Cái
338 CCLĐ Y giảm uPVC D90x60 Theo chương V của HSMT 25 cái
339 CCLĐ Y giảm uPVC D114x90 Theo chương V của HSMT 10 cái
340 CCLĐ con thỏ uPVC D60 Theo chương V của HSMT 24 cái
341 CCLĐ thông tắc uPVC D60 Theo chương V của HSMT 3 cái
342 CCLĐ thông tắc uPVC D90 Theo chương V của HSMT 7 cái
343 CCLĐ thông tắc uPVC D114 Theo chương V của HSMT 4 cái
344 Phụ kiện treo ống thoát nước Theo chương V của HSMT 1
345 CCLĐ tủ chữa cháy 400x600x200mm Theo chương V của HSMT 6 Tủ
346 CCLĐ van góc D60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
347 Đầu ngàm D60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
348 Lăng phun D60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
349 Cuộn vòi chữa cháy D60, L=20m Theo chương V của HSMT 6 cuộn
350 CCLĐ ống STK D60 Theo chương V của HSMT 0,36 100m
351 CCLĐ co 90 độ STK D60 Theo chương V của HSMT 8 Cái
352 CCLĐ Te độ STK D60 Theo chương V của HSMT 6 Cái
353 CCLĐ nối giảm độ STK D60x34 Theo chương V của HSMT 2 Cái
354 CCLĐ van xả khí tự động D34 Theo chương V của HSMT 2 Cái
355 CCLĐ van cổng D60 Theo chương V của HSMT 1 Cái
356 Sơn sắt thép đường ống Theo chương V của HSMT 6,782 m2
357 CCLĐ bát treo ống (Cùm + ty +bulong) Theo chương V của HSMT 36 bộ
358 Cắt, đấu nối hệ thống chữa cháy vào hệ thống hiện hữu Theo chương V của HSMT 1
359 CCLĐ Bình chữa cháy CO2-5Kg Theo chương V của HSMT 6 bình
360 CCLĐ Bình chữa cháy ABC-6Kg Theo chương V của HSMT 6 bình
361 CCLĐ Cầu chữa cháy ABC-6Kg Theo chương V của HSMT 21 quả
362 CCLĐ Kệ đựng bình chữa cháy Theo chương V của HSMT 6 cái
363 CCLĐ bảng tiêu lệnh PCCC Theo chương V của HSMT 6 cái
364 CCLĐ bảng nội qui PCCC Theo chương V của HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->