Gói thầu: Thi công xây lắp - Công trình: Nhà văn phòng làm việc N7 tại Tân Cảng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200827000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp - Công trình: Nhà văn phòng làm việc N7 tại Tân Cảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 14:54:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,861,715,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Theo chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo chương V của HSMT | 1 | Khoản |
| B | II- PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTLT D350A (Cọc thử tỉnh) | Theo chương V của HSMT | 80 | m |
| 2 | Ép cọc BTLT D350A, đất cấp II | Theo chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 3 | Nối cọc BTLT D350A, bằng PP hàn | Theo chương V của HSMT | 6 | mối nối |
| 4 | Nén thử tỉnh tải cọc, Pthử = 120 Tấn | Theo chương V của HSMT | 240 | tấn/lần |
| 5 | Cẩu tải lên dàn thử | Theo chương V của HSMT | 50 | cấu kiện |
| 6 | Cẩu tải từ dàn thử xuống | Theo chương V của HSMT | 50 | cấu kiện |
| 7 | Ca máy móc thiết bị chờ thử tỉnh (Máy ép + máy cẩu) | Theo chương V của HSMT | 10 | ca |
| 8 | Cung cấp cọc BTLT D350A (Cọc đại trà) | Theo chương V HSMT | 1.677 | m |
| 9 | Ép cọc BTLT D350A, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 16,77 | 100m |
| 10 | Ép âm cọc BTLT D350A, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 0,215 | 100m |
| 11 | Nối cọc BTLT D350A, bằng PP hàn | Theo chương V HSMT | 129 | mối nối |
| 12 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V của HSMT | 0,365 | 100m3 |
| 13 | Cắt đầu cọc BTLT D350 | Theo chương V của HSMT | 45 | đầu |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Theo chương V của HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,419 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép neo cọc, đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,043 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép neo cọc, đường kính <=18mm | Theo chương V của HSMT | 0,431 | tấn |
| 18 | Bê tông lồng cọc, đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chương V của HSMT | 1,221 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 1x2, vữa BT M150 | Theo chương V của HSMT | 3,286 | m3 |
| 20 | Bê tông lót đà kiềng, đá 1x2, vữa BT M150 | Theo chương V của HSMT | 5,04 | m3 |
| 21 | Bê tông lót nền, đá 1x2, vữa BT M150 | Theo chương V của HSMT | 37,923 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 21,652 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm tầng trệt, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 19,188 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn tầng trệt, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 45,603 | m3 |
| 25 | Bê tông cột H<=28m, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 25,219 | m3 |
| 26 | Bê tông dầm lầu 1->mái, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 67,357 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn lầu 1->mái, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 104,176 | m3 |
| 28 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT M250 (Bê tông thương phẩm) | Theo chương V của HSMT | 8,796 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo chương V của HSMT | 8,5 | m3 |
| 30 | Xây coffa móng, gạch ống 8x8x19 (gạch XM cốt liệu) chiều dầy 10cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 9,768 | m3 |
| 31 | Xây coffa dầm trệt, gạch ống 8x8x19 (gạch XM cốt liệu) chiều dầy 10cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 19,825 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Theo chương V của HSMT | 4,106 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo chương V của HSMT | 8,075 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn | Theo chương V của HSMT | 10,616 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo chương V của HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo chương V của HSMT | 1,217 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,14 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo chương V của HSMT | 1,643 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 0,679 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 2,353 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính > 18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 3,348 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 3,236 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 11,72 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính >18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 2,108 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn, đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 20,361 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 0,198 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 1,143 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 0,332 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V của HSMT | 0,739 | tấn |
| 50 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm | Theo chương V của HSMT | 2,674 | tấn |
| 51 | Gia công cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | Theo chương V của HSMT | 1,773 | tấn |
| 52 | Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm | Theo chương V của HSMT | 1,935 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm | Theo chương V của HSMT | 2,674 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cầu phong thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | Theo chương V của HSMT | 1,773 | tấn |
| 55 | Lắp dựng li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,2mm | Theo chương V của HSMT | 1,935 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V của HSMT | 552,243 | m2 |
| 57 | Lợp mái ngói 22 viên/m2, h <= 16 m | Theo chương V của HSMT | 4,338 | 100m2 |
| 58 | Xây úp bờ nóc, bằng ngói bò (chỉ tính vật tư) | Theo chương V của HSMT | 74,344 | m |
| 59 | Xây tường bao, gạch ống 8x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 20cm, h<=28m, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 128,071 | m3 |
| 60 | Xây tường ngăn, gạch ống 8x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 10cm, h<=28m, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 78,203 | m3 |
| 61 | Xây hộp gen ngoài nhà, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dày 10cm, h<=28m, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 17,893 | m3 |
| 62 | Xây hộp gen trong nhà, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dày 10cm, h<=28m, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 0,735 | m3 |
| 63 | Xây bậc cầu thang, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), h<=28m, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 2,449 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 671,195 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 1.921,565 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 205,2 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 131,095 | m2 |
| 68 | Trát trần, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 196,181 | m2 |
| 69 | Trát dạ cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 79,2 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 558,1 | m |
| 71 | Trát cạnh cửa tường 100, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 100 | m |
| 72 | Trát cạnh cửa tường 200, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 364 | m |
| 73 | Nâng sàn, bằng gạch ống 8x8x19 (gạch không nung) | Theo chương V của HSMT | 89,28 | m2 |
| 74 | Láng nền, không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 1.113,348 | m2 |
| 75 | Láng nền, có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 263,59 | m2 |
| 76 | Quét chống thấm, bằng sika stop seal 107 | Theo chương V của HSMT | 354,25 | m2 |
| 77 | Lát nền, bằng gạch granite bóng kính 600x600mm | Theo chương V của HSMT | 1.001,248 | m2 |
| 78 | Lát nền, bằng gạch granite nhám 300x300mm | Theo chương V của HSMT | 93,54 | m2 |
| 79 | Lát nền, bằng gạch cotto chống nóng 400x400mm | Theo chương V của HSMT | 18,56 | m2 |
| 80 | Ốp tường, gạch granite bóng 600x300mm | Theo chương V của HSMT | 290,2 | m2 |
| 81 | Ốp len tường, gạch granite bóng kính 600x100mm | Theo chương V của HSMT | 63,26 | m2 |
| 82 | Lát cầu thang, bằng đá granite màu đen | Theo chương V của HSMT | 86,432 | m2 |
| 83 | Lát bàn lavabo, bằng đá granite màu đen | Theo chương V của HSMT | 15,141 | m2 |
| 84 | Len chân tường cầu thang, bằng đá granite màu đen (H=100) | Theo chương V của HSMT | 89,602 | m |
| 85 | Len ngạch cửa, viền nền, bằng đá granite màu đen (B<=150) | Theo chương V của HSMT | 113,1 | m |
| 86 | Len ngạch cửa, viền nền, bằng đá granite màu đen (B > 150) | Theo chương V của HSMT | 11,6 | m |
| 87 | Trần khung nhôm nổi, tấm thạch cao thường dày 9ly | Theo chương V của HSMT | 862,99 | m2 |
| 88 | Trần khung nhôm nổi, tấm thạch cao chống ẩm dày 9ly | Theo chương V của HSMT | 75,54 | m2 |
| 89 | Trần khung nhôm chìm, tấm thạch cao thường dày 9ly | Theo chương V của HSMT | 74,24 | m2 |
| 90 | Trần khung nhôm chìm, tấm thạch cao chống ẩm dày 9ly | Theo chương V của HSMT | 18 | m2 |
| 91 | Vách ngăn dày 100: Khung nhôm, ốp thạch cao 9ly hai mặt | Theo chương V của HSMT | 77,59 | m2 |
| 92 | Vách ngăn dày 100: Khung thép hộp 40x80x1,6mm, ốp cemboard 9ly hai mặt | Theo chương V của HSMT | 69,9 | m2 |
| 93 | CCLĐ thép hộp 40x80x1,4mm gia cố vách thạch cao | Theo chương V của HSMT | 91,85 | m |
| 94 | CCLĐ cửa đi mở 2 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (D1, D2, D3, D5, D6a, D6b, D7, D8) | Theo chương V của HSMT | 117,24 | m2 |
| 95 | CCLĐ cửa đi mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (D4a, D4b, D11) | Theo chương V của HSMT | 30,24 | m2 |
| 96 | CCLĐ cửa đi mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (D9, D10) | Theo chương V của HSMT | 29,04 | m2 |
| 97 | CCLĐ cửa sổ mở 1 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W1) | Theo chương V của HSMT | 116,28 | m2 |
| 98 | CCLĐ cửa sổ mở 2 cánh kết hợp vách kính cố định, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W2) | Theo chương V của HSMT | 4,08 | m2 |
| 99 | CCLĐ cửa sổ mở 2 cánh, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W3) | Theo chương V của HSMT | 4,8 | m2 |
| 100 | CCLĐ cửa sổ lật 1 cánh, nhựa lõi thép, kính mờ phun cát cường lực 8mm (W4) | Theo chương V của HSMT | 1,98 | m2 |
| 101 | CCLĐ khung sắt bảo vệ sắt 14x14x1.2m, sơn hoàn thiện | Theo chương V của HSMT | 146,88 | m2 |
| 102 | CCLĐ vách kính cố định, khung nhựa lõi thép, kính trong cường lực 8mm (VK1, VK2, VK3, VK4, Vk5, VK6) | Theo chương V của HSMT | 64,24 | m2 |
| 103 | CCLĐ lam nhôm (L1, L2, L3) | Theo chương V của HSMT | 3,26 | m2 |
| 104 | CCLĐ vách ngăn, cửa phòng tắm đứng, kính trong cường lực 10mm | Theo chương V của HSMT | 12 | m2 |
| 105 | CCLĐ Phụ kiện cửa lùa phòng tắm đứng | Theo chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 106 | CCLĐ Vách ngăn vệ sinh, tấm compact dày 12ly | Theo chương V của HSMT | 64,4 | m2 |
| 107 | CCLĐ Lan can cầu thang: Trụ Inox + kính dày 10 ly cường lực | Theo chương V của HSMT | 32,25 | md |
| 108 | CCLĐ Tay vịn lan can cầu thang: Gỗ D60 + PU | Theo chương V của HSMT | 32,25 | md |
| 109 | CCLĐ Trụ depa cầu thang: Gỗ 150x150 + PU | Theo chương V của HSMT | 2 | trụ |
| 110 | CCLĐ Tay vịn lan can sân phơi: Inox D60 | Theo chương V của HSMT | 7,25 | md |
| 111 | CCLĐ Thang lên mái thăm bồn nước (bao gồm lan can) | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 112 | CCLĐ Khung bàn lavabo, bằng inox 30x60 | Theo chương V của HSMT | 19,2 | md |
| 113 | CCLĐ Khung chân nâng bồn nước (Sắt V50x50x5,0mm ; H=1200) | Theo chương V của HSMT | 2 | cái |
| 114 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo chương V của HSMT | 671,195 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo chương V của HSMT | 327,276 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo chương V của HSMT | 2.083,385 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo chương V của HSMT | 376,64 | m2 |
| 118 | Sơn nước ngoài nhà, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V của HSMT | 998,471 | m2 |
| 119 | Sơn nước trong nhà, đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V của HSMT | 2.460,025 | m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài h<=16m | Theo chương V của HSMT | 11,797 | 100m2 |
| 121 | Vận chuyển cát lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 70,408 | m3 |
| 122 | Vận chuyển sơn, bột trét lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 3,886 | tấn |
| 123 | Vận chuyển gạch ốp lát lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 50,182 | 10m2 |
| 124 | Vận chuyển gạch xây lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 6,049 | tấn |
| 125 | Vận chuyển xi măng lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 15,976 | tấn |
| 126 | Vận chuyển gỗ coffa lên cao, bằng vận thăng lồng <= 3T | Theo chương V của HSMT | 24,828 | m3 |
| 127 | Đào hầm tự hoại, đất cấp II | Theo chương V của HSMT | 31,122 | m3 |
| 128 | Bê tông lót đáy, đá 1x2, vữa BT M150 | Theo chương V của HSMT | 1,596 | m3 |
| 129 | Bê tông hầm tự hoại, đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chương V của HSMT | 3,264 | m3 |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại | Theo chương V của HSMT | 0,122 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép HTH, đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,232 | tấn |
| 132 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép HTH, đường kính <=18mm | Theo chương V của HSMT | 0,073 | tấn |
| 133 | Xây vách, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 20cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 5,12 | m3 |
| 134 | Xây vách, gạch thẻ 4x8x19 (gạch không nung), chiều dầy 10cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 1,064 | m3 |
| 135 | Trát vách, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 72,48 | m2 |
| 136 | Láng đáy HTH, có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V của HSMT | 9,3 | m2 |
| 137 | Bả hồ dầu mặt trong vách hầm tự hoại | Theo chương V của HSMT | 47,04 | m2 |
| 138 | Đắp đất hầm tự hoại | Theo chương V của HSMT | 11,172 | m3 |
| 139 | CCLĐ đèn Downlinght âm trần, bóng Led 1x9W | Theo chương V của HSMT | 133 | bộ |
| 140 | CCLĐ đèn Downlinght gắn nổi, bóng Led 1x12W | Theo chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 141 | CCLĐ đèn HQ chống nổ, bóng Led 1x18W | 14 | bộ | |
| 142 | CCLĐ đèn Panel âm trần 600x600, bóng Led 1x42W | Theo chương V của HSMT | 70 | bộ |
| 143 | CCLĐ đèn chiếu sáng thoát hiểm, lưu điện 2h | 5 | bộ | |
| 144 | CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố gắn trần, lưu điện 2h | Theo chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 145 | CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố gắn tường, lưu điện 2h | Theo chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 146 | CCLĐ Bộ (1 công tắc 1 chiều + mặt nạ) | 9 | bộ | |
| 147 | CCLĐ Bộ (2 công tắc 1 chiều + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 148 | CCLĐ Bộ (3 công tắc 1 chiều + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 149 | CCLĐ Bộ (1 công tắc 2 chiều + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 150 | CCLĐ ổ cắm đôi 2P+E | Theo chương V của HSMT | 93 | bộ |
| 151 | CCLĐ ổ cắm đôi 2P+E (chống nước) | Theo chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 152 | CCLĐ ổ cắm đơn 2P+E | Theo chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 153 | CCLĐ ổ cắm đơn 2P+E (chống nước) | Theo chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 154 | CCLĐ đế âm công tắc, ổ cắm | Theo chương V của HSMT | 164 | cái |
| 155 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx1,5mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 4.272 | m |
| 156 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx2,5mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 2.150 | m |
| 157 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx4,0mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 1.176 | m |
| 158 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx6,0mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 468 | m |
| 159 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx10mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 105 | m |
| 160 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx16mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 25 | m |
| 161 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx25mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 50 | m |
| 162 | CCLĐ nổi, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo chương V của HSMT | 622,8 | m |
| 163 | CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo chương V của HSMT | 934,2 | m |
| 164 | CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D25 | 320 | m | |
| 165 | CCLĐ chìm, ống cứng bảo hộ dây dẫn PVC D32 | Theo chương V của HSMT | 180 | m |
| 166 | CCLĐ nổi, ống mềm bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo chương V của HSMT | 350 | m |
| 167 | CCLĐ máng cáp 100x100x1,2mm + nắp | Theo chương V của HSMT | 90 | m |
| 168 | CCLĐ vỏ tủ điện 800x1200x250 (DB-T) | Theo chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 169 | CCLĐ vỏ tủ điện 24 Module (DB-2) | Theo chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 170 | CCLĐ vỏ tủ điện 18 Module (DB-1) | Theo chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 171 | CCLĐ vỏ tủ điện 12 Module (DB-P) | Theo chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 172 | CCLĐ vỏ tủ điện 09 Module (DB-P) | Theo chương V của HSMT | 6 | Tủ |
| 173 | CCLĐ vỏ tủ điện 06 Module (DB-P) | Theo chương V của HSMT | 16 | Tủ |
| 174 | CCLĐ cầu chì 6A | Theo chương V của HSMT | 3 | cái |
| 175 | CCLĐ đèn báo pha | Theo chương V của HSMT | 3 | cái |
| 176 | CCLĐ MCCB 3P-160A-10KA | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 177 | CCLĐ MCB 3P-80A-10KA | Theo chương V của HSMT | 2 | cái |
| 178 | CCLĐ MCB 3P-50A-10KA | Theo chương V của HSMT | 2 | cái |
| 179 | CCLĐ MCB 3P-32A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 2 | cái |
| 180 | CCLĐ MCB 3P-20A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 181 | CCLĐ MCB 2P-50A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 182 | CCLĐ MCB 2P-32A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 6 | cái |
| 183 | CCLĐ MCB 2P-25A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 15 | cái |
| 184 | CCLĐ MCB 1P-50A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 2 | cái |
| 185 | CCLĐ MCB 1P-32A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 5 | cái |
| 186 | CCLĐ MCB 1P-25A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 19 | cái |
| 187 | CCLĐ MCB 1P-20A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 39 | cái |
| 188 | CCLĐ MCB 1P-16A-6,0KA | Theo chương V của HSMT | 25 | cái |
| 189 | CCLĐ MCB 1P-10A-6,0KA | 29 | cái | |
| 190 | CCLĐ RCBO 2P-20A-30mA | Theo chương V của HSMT | 10 | cái |
| 191 | Cung cấp và đóng cọc tiếp địa mạ đồng M16x2400 | Theo chương V của HSMT | 6 | cọc |
| 192 | Cung cấp và kéo rải cáp đồng trần 70mm2 | Theo chương V của HSMT | 22 | m |
| 193 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx70mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 23 | m |
| 194 | CCLĐ hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 195 | Mối hàn Kawell | Theo chương V của HSMT | 6 | mối |
| 196 | CCLĐ máy lạnh treo tường 2,0HP | Theo chương V của HSMT | 31 | máy |
| 197 | CCLĐ máy lạnh âm trần 2,0HP | Theo chương V của HSMT | 4 | máy |
| 198 | CCLĐ quạt hút gắn tường EAF: 400m3/h | Theo chương V của HSMT | 44 | cái |
| 199 | CCLĐ ống đồng đường kính 6,4mm | Theo chương V của HSMT | 3,3 | 100m |
| 200 | CCLĐ ống đồng đường kính 15,9mm | Theo chương V của HSMT | 3,3 | 100m |
| 201 | CCLĐ ống uPVC D21 | Theo chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 202 | CCLĐ ống uPVC D34 | Theo chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 203 | CCLĐ Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm, bằng ghen cách nhiệt | Theo chương V của HSMT | 3,3 | 100m |
| 204 | CCLĐ Bảo ôn ống đồng đường kính 15,9mm, bằng ghen cách nhiệt | Theo chương V của HSMT | 3,3 | 100m |
| 205 | CCLĐ Bảo ôn ống uPVC D21, bằng ghen cách nhiệt | Theo chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 206 | CCLĐ Bảo ôn ống uPVC D34, bằng ghen cách nhiệt | Theo chương V của HSMT | 0,5 | 100m |
| 207 | CCLĐ cáp điện CV-1Cx2,5mm2 (Cu/PVC) | Theo chương V của HSMT | 1.320 | m |
| 208 | CCLĐ Hộp ODF 12Port | Theo chương V của HSMT | 1 | 1hộp |
| 209 | CCLĐ Router | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 210 | CCLĐ Firewall | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 211 | CCLĐ Wireless controller | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 212 | CCLĐ Bộ phát Wifi | Theo chương V của HSMT | 8 | 1thiết bị |
| 213 | CCLĐ Switch 8Port (1G + 4SFPx10G) | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 214 | CCLĐ Switch PoE 24Port (1G + 4xGE/SFP) | Theo chương V của HSMT | 5 | 1thiết bị |
| 215 | CCLĐ Patch Panel 24Port | Theo chương V của HSMT | 5 | 1thiết bị |
| 216 | CCLĐ tủ IDF-100 Pair | Theo chương V của HSMT | 1 | 1tủ |
| 217 | CCLĐ tủ IDF-30 Pair | Theo chương V của HSMT | 23 | 1tủ |
| 218 | CCLĐ phiến đấu dây - 30 Pair | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 219 | CCLĐ phiến đấu dây - 10 Pair | Theo chương V của HSMT | 3 | cái |
| 220 | CCLĐ tổng đài điện thoại 8CO-64EXT | Theo chương V của HSMT | 1 | 1tổng đài |
| 221 | CCLĐ vỏ tủ rack 19ICH-30U-D600 | Theo chương V của HSMT | 1 | 1tủ |
| 222 | CCLĐ vỏ tủ rack 19ICH-15U-D600 | Theo chương V của HSMT | 2 | 1tủ |
| 223 | CCLĐ thiết bị lưu điện UPS-3KVA-10Phút | Theo chương V của HSMT | 1 | 1bộ |
| 224 | CCLĐ Bộ (1 ổ cắm mạng RJ45 + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 225 | CCLĐ Bộ (1 ổ cắm thoại RJ11 + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 226 | CCLĐ Bộ (1 ổ cắm Tivi RJ45 + mặt nạ) | Theo chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 227 | CCLĐ đế âm ổ cắm, công tắc | Theo chương V của HSMT | 12 | hộp |
| 228 | Bấm nối ổ cắm mạng, điện thoại | Theo chương V của HSMT | 12 | đầu |
| 229 | CCLĐ cáp mạng Cat 6E UTP | Theo chương V của HSMT | 1.906 | m |
| 230 | CCLĐ cáp thoại 2Pair-2x0,5mm2 | Theo chương V của HSMT | 941 | m |
| 231 | CCLĐ cáp thoại 30Pair-20x0,5mm2 | Theo chương V của HSMT | 60 | m |
| 232 | CCLĐ cáp quang 04 Core | Theo chương V của HSMT | 300 | m |
| 233 | CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo chương V của HSMT | 194,4 | m |
| 234 | CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo chương V của HSMT | 291,6 | m |
| 235 | CCLĐ máy tính Sever quản lý | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 236 | CCLĐ màn hình LCD 32 INCH | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 237 | CCLĐ đầu ghi hình 16 CH | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 238 | CCLĐ ổ cứng 8 TB | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 239 | CCLĐ Switch PoE 24Port (1G + 4xGE/SFP) | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 240 | CCLĐ Patch Panel 24Port | Theo chương V của HSMT | 1 | 1thiết bị |
| 241 | CCLĐ thiết bị lưu điện UPS-3KVA-10Phút | Theo chương V của HSMT | 1 | 1bộ |
| 242 | CCLĐ Camera Dome, IP, PoE, Full HD, IR 30m | Theo chương V của HSMT | 7 | 1thiết bị |
| 243 | CCLĐ cáp mạng Cat 6E UTP | Theo chương V của HSMT | 157 | m |
| 244 | CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo chương V của HSMT | 8,4 | m |
| 245 | CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Theo chương V của HSMT | 12,6 | m |
| 246 | CCLĐ máng cáp 200x100x1,5mm + nắp | Theo chương V của HSMT | 110 | m |
| 247 | CCLĐ tủ báo cháy trung 4 Zone+nguồn +sạc | Theo chương V của HSMT | 1 | trung tâm |
| 248 | CCLĐ đầu báo khói | Theo chương V của HSMT | 4,5 | 10 đầu |
| 249 | CCLĐ nút nhấn khẩn cấp | Theo chương V của HSMT | 1,4 | 5 nút |
| 250 | CCLĐ còi & đèn báo cháy | Theo chương V của HSMT | 1,4 | 5 chuông |
| 251 | CCLĐ điện trỡ cuối tuyến | Theo chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 252 | CCLĐ cáp điện CXV/Fr-2Cx1,5mm2 (Cu/XLPE/PVC/Fr) | Theo chương V của HSMT | 358 | m |
| 253 | CCLĐ cáp điện CXV/Fr-2Cx2,5mm2 (Cu/XLPE/PVC/Fr) | Theo chương V của HSMT | 117 | m |
| 254 | CCLĐ nổi, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo chương V của HSMT | 171,2 | m |
| 255 | CCLĐ chìm, ống bảo hộ dây dẫn PVC D25 | Theo chương V của HSMT | 256,8 | m |
| 256 | CCLĐ chậu xí bệt + dây cấp nước | Theo chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 257 | CCLĐ vòi rửa vệ sinh | Theo chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 258 | CCLĐ chậu lavabo âm bàn + xả | Theo chương V của HSMT | 19 | Bộ |
| 259 | CCLĐ vòi rửa lavabo nóng/lạnh+dây cấp nước | Theo chương V của HSMT | 19 | Bộ |
| 260 | CCLĐ chậu tiểu nam | Theo chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 261 | CCLĐ xả tiểu nam cảm ứng | Theo chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 262 | CCLĐ vòi tắm nóng/lạnh + 1 dây sen | Theo chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 263 | CCLĐ gương soi (KT: 2800x800) | Theo chương V của HSMT | 2 | tấm |
| 264 | CCLĐ gương soi (KT: 1900x800) | Theo chương V của HSMT | 4 | tấm |
| 265 | CCLĐ gương soi (KT: 1000x800) | Theo chương V của HSMT | 5 | tấm |
| 266 | CCLĐ hộp đựng xà bông | Theo chương V của HSMT | 19 | Cái |
| 267 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 268 | CCLĐ phễu thu sàn D60 | Theo chương V của HSMT | 31 | Cái |
| 269 | CCLĐ cầu chắn rác D90 | Theo chương V của HSMT | 25 | Cái |
| 270 | CCLĐ chậu bếp + xả | Theo chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 271 | CCLĐ vòi chậu bếp + dây cấp nước | Theo chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 272 | CCLĐ máy nước nóng trực tiếp 15 lít | Theo chương V của HSMT | 4 | máy |
| 273 | CCLĐ máy nước nóng NLMT 150 lít | Theo chương V của HSMT | 1 | máy |
| 274 | CCLĐ bể nước, bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V của HSMT | 2 | Bể |
| 275 | CCLĐ bình tích áp 100 lít | Theo chương V của HSMT | 1 | Bể |
| 276 | CCLĐ máy bơm trung chuyển: Q=6m3/h; H=20m | Theo chương V của HSMT | 2 | máy |
| 277 | CCLĐ máy bơm tăng áp: Q=5m3/h; H=20m | Theo chương V của HSMT | 2 | máy |
| 278 | CCLĐ đồng áp suất | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 279 | CCLĐ Siphon Inox D21 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 280 | CCLĐ van bi tay gạt D21 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 281 | CCLĐ van cổng D21 | Theo chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 282 | CCLĐ van cổng D27 | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 283 | CCLĐ van cổng D34 | Theo chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 284 | CCLĐ van cổng D42 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 285 | CCLĐ van cổng D60 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 286 | CCLĐ van 1 chiều D21 | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 287 | CCLĐ van 1 chiều D27 | Theo chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 288 | CCLĐ van 1 chiều D34 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 289 | CCLĐ khớp nối mềm D42 | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 290 | CCLĐ khớp Y lọc D42 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 291 | CCLĐ van phao điện | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 292 | CCLĐ ống uPVC D21 | Theo chương V của HSMT | 0,874 | 100m |
| 293 | CCLĐ ống uPVC D27 | Theo chương V của HSMT | 0,711 | 100m |
| 294 | CCLĐ ống uPVC D34 | Theo chương V của HSMT | 1,509 | 100m |
| 295 | CCLĐ ống uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 0,575 | 100m |
| 296 | CCLĐ co 90 độ uPVC+RT thau D21 | Theo chương V của HSMT | 19 | cái |
| 297 | CCLĐ co 90 độ uPVC+RN thau D21 | Theo chương V của HSMT | 32 | cái |
| 298 | CCLĐ co 90 độ uPVC D21 | Theo chương V của HSMT | 20 | Cái |
| 299 | CCLĐ co 90 độ uPVC D27 | Theo chương V của HSMT | 25 | Cái |
| 300 | CCLĐ co 90 độ uPVC D34 | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 301 | CCLĐ co 90 độ uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 4 | cái |
| 302 | CCLĐ Te đều uPVC D27 | Theo chương V của HSMT | 15 | Cái |
| 303 | CCLĐ Te đều uPVC D34 | Theo chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 304 | CCLĐ Te đều uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 305 | CCLĐ Te giảm uPVC D27x21 | Theo chương V của HSMT | 38 | Cái |
| 306 | CCLĐ Te giảm uPVC D34x27 | Theo chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 307 | CCLĐ Te giảm uPVC D42x34 | Theo chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 308 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27x21 | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 309 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34x27 | Theo chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 310 | CCLĐ Nối giảm uPVC D42x34 | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 311 | CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D21 | Theo chương V của HSMT | 28 | Cái |
| 312 | CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D27 | Theo chương V của HSMT | 22 | Cái |
| 313 | CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D34 | Theo chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 314 | CCLĐ nối uPVC+1 đầu RN D42 | Theo chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 315 | CCLĐ Phụ kiện treo ống cấp nước lạnh | Theo chương V của HSMT | 1 | lô |
| 316 | CCLĐ ống PPR D20 | Theo chương V của HSMT | 0,106 | 100m |
| 317 | CCLĐ ống PPR D25 | Theo chương V của HSMT | 0,094 | 100m |
| 318 | Phụ kiện treo ống cấp nước nóng, co cút nếu có | Theo chương V của HSMT | 1 | lô |
| 319 | CCLĐ ống uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 0,255 | 100m |
| 320 | CCLĐ ống uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 1,471 | 100m |
| 321 | CCLĐ ống uPVC D90 | Theo chương V của HSMT | 1,581 | 100m |
| 322 | CCLĐ ống uPVC D114 | Theo chương V của HSMT | 1,396 | 100m |
| 323 | CCLĐ ống uPVC D168 | Theo chương V của HSMT | 0,055 | 100m |
| 324 | CCLĐ co 90 độ uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 5 | cái |
| 325 | CCLĐ co 90 độ uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 22 | cái |
| 326 | CCLĐ co 90 độ uPVC D90 | Theo chương V của HSMT | 37 | cái |
| 327 | CCLĐ co 45 độ uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 328 | CCLĐ co 45 độ uPVC D90 | Theo chương V của HSMT | 27 | Cái |
| 329 | CCLĐ co 45 độ uPVC D114 | Theo chương V của HSMT | 29 | cái |
| 330 | CCLĐ Tê đều uPVC D42 | Theo chương V của HSMT | 5 | cái |
| 331 | CCLĐ Tê đều uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 9 | Cái |
| 332 | CCLĐ Tê cong uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 333 | CCLĐ Tê cong uPVC D114x60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 334 | CCLĐ Tê cong uPVC D114x90 | Theo chương V của HSMT | 5 | Cái |
| 335 | CCLĐ Y đều uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 7 | Cái |
| 336 | CCLĐ Y đều uPVC D90 | Theo chương V của HSMT | 39 | Cái |
| 337 | CCLĐ Y đều uPVC D114 | Theo chương V của HSMT | 33 | Cái |
| 338 | CCLĐ Y giảm uPVC D90x60 | Theo chương V của HSMT | 25 | cái |
| 339 | CCLĐ Y giảm uPVC D114x90 | Theo chương V của HSMT | 10 | cái |
| 340 | CCLĐ con thỏ uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 24 | cái |
| 341 | CCLĐ thông tắc uPVC D60 | Theo chương V của HSMT | 3 | cái |
| 342 | CCLĐ thông tắc uPVC D90 | Theo chương V của HSMT | 7 | cái |
| 343 | CCLĐ thông tắc uPVC D114 | Theo chương V của HSMT | 4 | cái |
| 344 | Phụ kiện treo ống thoát nước | Theo chương V của HSMT | 1 | lô |
| 345 | CCLĐ tủ chữa cháy 400x600x200mm | Theo chương V của HSMT | 6 | Tủ |
| 346 | CCLĐ van góc D60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 347 | Đầu ngàm D60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 348 | Lăng phun D60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 349 | Cuộn vòi chữa cháy D60, L=20m | Theo chương V của HSMT | 6 | cuộn |
| 350 | CCLĐ ống STK D60 | Theo chương V của HSMT | 0,36 | 100m |
| 351 | CCLĐ co 90 độ STK D60 | Theo chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 352 | CCLĐ Te độ STK D60 | Theo chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 353 | CCLĐ nối giảm độ STK D60x34 | Theo chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 354 | CCLĐ van xả khí tự động D34 | Theo chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 355 | CCLĐ van cổng D60 | Theo chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 356 | Sơn sắt thép đường ống | Theo chương V của HSMT | 6,782 | m2 |
| 357 | CCLĐ bát treo ống (Cùm + ty +bulong) | Theo chương V của HSMT | 36 | bộ |
| 358 | Cắt, đấu nối hệ thống chữa cháy vào hệ thống hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 1 | lô |
| 359 | CCLĐ Bình chữa cháy CO2-5Kg | Theo chương V của HSMT | 6 | bình |
| 360 | CCLĐ Bình chữa cháy ABC-6Kg | Theo chương V của HSMT | 6 | bình |
| 361 | CCLĐ Cầu chữa cháy ABC-6Kg | Theo chương V của HSMT | 21 | quả |
| 362 | CCLĐ Kệ đựng bình chữa cháy | Theo chương V của HSMT | 6 | cái |
| 363 | CCLĐ bảng tiêu lệnh PCCC | Theo chương V của HSMT | 6 | cái |
| 364 | CCLĐ bảng nội qui PCCC | Theo chương V của HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi